Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Milli-Q® SQ 240CV (mã ZSQ240UCVTK) là bộ kit hệ thống tinh sạch nước thuộc dòng Milli-Q® SQ 2Series của Merck KGaA, Đức. Cấu hình kết hợp công nghệ thẩm thấu ngược, tinh sạch ion và đèn UV quang oxy hóa để tạo nước RO Tuyp 3 cùng nước siêu tinh khiết Tuyp 1. Sản phẩm nổi bật với bình SQ Switch 3,5 L di động và khả năng cấp lặp lại lượng nước theo thể tích đã cài đặt.
Milli-Q® SQ 240CV không phải một thiết bị đơn lẻ mà là bộ kit được đóng theo cấu hình hoàn chỉnh. Bộ kit gồm trạm sản xuất nước RO, mô-đun tạo và phân phối nước Tuyp 1, bình Milli-Q® SQ Switch dung tích 3,5 L cùng van lấy nước trọng lực.
Nguồn nước máy đạt tiêu chuẩn nước uống được xử lý tại trạm RO để tạo nước Tuyp 3. Nước sau đó được chứa trong bình SQ Switch và có thể mang đến mô-đun phân phối đặt ở vị trí khác. Thiết kế này giúp phòng thí nghiệm hạn chế việc lắp đặt đường ống phân phối nước cố định.
Tại mô-đun Milli-Q® SQ 200, nước RO tiếp tục được tinh sạch để đạt điện trở suất 18,2 MΩ·cm ở 25 °C và hàm lượng TOC không quá 5 ppb. Người dùng có thể điều chỉnh lưu lượng lấy nước từ chế độ nhỏ giọt đến 1,6 L/phút.
Điểm khác biệt của cấu hình SQ 240CV là bộ phân phối có khả năng ghi nhớ và lặp lại thể tích nước đã cấp. Tính năng này phù hợp khi cần pha nhiều dung dịch, chuẩn bị mẫu hoặc cấp nước liên tiếp cho các bình có cùng dung tích.
Với công suất sử dụng tối đa khoảng 10 L/ngày, sản phẩm phù hợp với phòng lab nhỏ, nhóm nghiên cứu độc lập hoặc khu vực có điểm lấy nước siêu tinh khiết nằm cách xa nguồn nước máy. Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck để so sánh các cấu hình theo lưu lượng và chất lượng nước đầu ra.
|
Thành phần |
Số lượng |
Chức năng |
|
Trạm sản xuất nước RO |
1 |
Xử lý nước máy bằng công nghệ thẩm thấu ngược và nạp nước vào bình SQ Switch |
|
Mô-đun phân phối nước Tuyp 1 |
1 |
Tinh sạch và phân phối nước siêu tinh khiết theo lưu lượng hoặc thể tích cài đặt |
|
Bình Milli-Q® SQ Switch 3,5 L |
1 |
Lưu trữ và vận chuyển nước RO giữa các vị trí sử dụng |
|
Van trọng lực SQ |
1 |
Lấy trực tiếp nước RO từ bình với lưu lượng cao |
Cartridge SQPAK™, bộ lọc cuối SQPAK™ Final, SQPAK™ Bio Final và dây nguồn theo tiêu chuẩn điện tại địa phương có thể không nằm trong phạm vi cung cấp của mã catalog. Các thành phần này cần được kiểm tra và lựa chọn theo từng ứng dụng.
Các thông số dưới đây thể hiện chất lượng nước, lưu lượng và điều kiện vận hành chính của bộ kit. Một số chỉ tiêu vi sinh, tiểu phân và pyrogen chỉ đạt được khi sử dụng đúng bộ lọc cuối theo khuyến nghị của hãng.
|
Thông số |
Giá trị |
|
Mã sản phẩm |
ZSQ240UCVTK |
|
Dòng sản phẩm |
Milli-Q® SQ 2Series |
|
Nguồn nước cấp |
Nước máy đạt tiêu chuẩn nước uống |
|
Nước đầu ra |
Nước RO Tuyp 3 và nước siêu tinh khiết Tuyp 1 |
|
Điện trở suất nước Tuyp 1 |
18,2 MΩ·cm tại 25 °C |
|
Độ dẫn điện |
0,055 µS/cm |
|
TOC |
≤5 ppb |
|
Vi sinh vật |
<10 CFU/L, thông thường <1 CFU/L khi dùng bộ lọc phù hợp |
|
Tiểu phân |
<1 hạt/mL với kích thước lớn hơn 0,22 µm khi dùng bộ lọc phù hợp |
|
Pyrogen |
<0,001 EU/mL khi sử dụng SQPAK™ Bio Final |
|
Lưu lượng nạp nước RO |
≤42 L/giờ |
|
Lưu lượng lấy nước RO |
≤6 L/phút qua van trọng lực |
|
Lưu lượng nước Tuyp 1 |
≤1,6 L/phút |
|
Công suất sử dụng tối đa |
Khoảng 10 L/ngày |
|
Dung tích bình SQ Switch |
3,5 L |
|
Thời gian nạp đầy bình |
Khoảng 6 phút |
|
Nguồn điện |
100–240 V AC, 50–60 Hz |
|
Chiều cao |
50,3 cm |
|
Chiều rộng |
40,9 cm; khoảng 52,6 cm khi gồm bộ phân phối |
|
Khối lượng vận hành |
Khoảng 12 kg với mô-đun phân phối; 17 kg với trạm sản xuất |
Trước khi đặt mua, phòng thí nghiệm cần xác định đúng nhu cầu nước Tuyp 3 và Tuyp 1. Cấu hình này được khuyến nghị cho mức sử dụng tối đa khoảng 10 L/ngày; không phù hợp với khu vực cần sản xuất và phân phối nước liên tục ở lưu lượng lớn.
Chất lượng nước cấp cũng cần được kiểm tra. Nước đầu vào phải đáp ứng tiêu chuẩn nước uống và nằm trong giới hạn kỹ thuật do Merck quy định. Nguồn nước có độ cứng, clo hoặc hàm lượng cặn cao có thể cần bổ sung giải pháp tiền xử lý.
Khách hàng cần đối chiếu rõ phạm vi cung cấp của mã ZSQ240UCVTK, đặc biệt là cartridge SQPAK™, bộ lọc cuối, dây nguồn và phụ kiện kết nối. Bộ lọc cuối phải được lựa chọn theo yêu cầu kiểm soát vi sinh, tiểu phân hoặc pyrogen của từng phương pháp thử.
Đối với nguồn nước đầu vào chưa ổn định, phòng thí nghiệm có thể tham khảo thêm các nhóm vật tư xử lý nước để xây dựng phương án bảo vệ lõi RO và duy trì hiệu suất vận hành.
Nước RO Tuyp 3 có thể được sử dụng để rửa sơ bộ dụng cụ, cấp cho một số thiết bị phụ trợ hoặc làm nguồn đầu vào cho mô-đun tạo nước siêu tinh khiết.
Nước Tuyp 1 đạt điện trở suất 18,2 MΩ·cm phù hợp cho pha dung dịch chuẩn, chuẩn bị mẫu và nhiều kỹ thuật phân tích có độ nhạy cao như HPLC, UHPLC, LC-MS, sắc ký ion, AAS, ICP-OES và ICP-MS.
Khi lắp bộ lọc cuối phù hợp, nước thành phẩm còn có thể đáp ứng các yêu cầu kiểm soát vi sinh, tiểu phân hoặc pyrogen trong sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào.
Bộ kit đặc biệt phù hợp với các phòng thí nghiệm cần lấy cùng một thể tích nước cho nhiều lần thao tác liên tiếp. Chức năng cấp lặp lại giúp giảm sai lệch thao tác và tăng tính nhất quán trong quá trình chuẩn bị mẫu.
Nước tinh sạch sau khi sản xuất có thể được sử dụng cùng nhiều loại hóa chất phòng thí nghiệm trong pha thuốc thử, dung dịch đệm và dung dịch chuẩn phân tích.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra nguồn nước cấp, nguồn điện, đường kết nối và tình trạng lắp đặt cartridge. Bình SQ Switch phải được đặt đúng vị trí tại trạm RO trong quá trình nạp nước.
Sau khi bình đầy, người dùng có thể lấy trực tiếp nước RO qua van trọng lực hoặc chuyển bình đến mô-đun SQ 200 để sản xuất nước Tuyp 1. Khi sử dụng chức năng cấp theo thể tích, cần lựa chọn đúng giá trị và đặt bình chứa ổn định bên dưới đầu phân phối.
Không nên chạm tay trực tiếp vào đầu lấy nước hoặc bề mặt bộ lọc cuối. Bình chứa nước thành phẩm cần sạch, phù hợp với mục đích phân tích và hạn chế để mở trong thời gian dài.
Lõi RO, cartridge, đèn UV và bộ lọc cuối phải được theo dõi theo cảnh báo của hệ thống và hướng dẫn kỹ thuật của Merck. Chu kỳ thay thế thực tế phụ thuộc vào chất lượng nước cấp, lượng nước sử dụng và yêu cầu chất lượng nước đầu ra.
Khu vực lắp đặt cần sạch, khô, thông thoáng và thuận tiện cho việc tháo lắp bình SQ Switch. Khi bố trí đồng bộ với các thiết bị phòng thí nghiệm, cần chừa đủ khoảng trống để vận hành và bảo trì.
|
Nội dung |
Thông tin |
|
Tên sản phẩm |
Bộ kit hệ thống tinh sạch nước Milli-Q® SQ 240CV |
|
Mã catalog |
ZSQ240UCVTK |
|
Thương hiệu |
Milli-Q® |
|
Nhà sản xuất |
Merck KGaA, Darmstadt, Đức |
|
UNSPSC |
41104200 |
|
NACRES |
JA.13 |
|
eCl@ss |
33050190 |
Thông tin kỹ thuật và phạm vi cung cấp có thể được điều chỉnh theo thị trường, thời điểm đặt hàng hoặc yêu cầu lắp đặt. Khách hàng nên đối chiếu báo giá, tài liệu kỹ thuật và danh mục phụ kiện trước khi xác nhận đơn hàng.
Tekchem cung cấp các giải pháp tinh sạch nước Milli-Q® cho phòng thí nghiệm, bao gồm tư vấn lựa chọn cấu hình, kiểm tra nguồn nước cấp, xác định công suất sử dụng và lựa chọn cartridge phù hợp.
Đối với mã ZSQ240UCVTK, khách hàng được hỗ trợ đối chiếu thành phần có trong bộ kit, bộ lọc cuối cần đặt thêm, yêu cầu lắp đặt và kế hoạch thay thế vật tư tiêu hao. Giải pháp được xây dựng dựa trên ứng dụng phân tích và nhu cầu sử dụng nước thực tế, tránh lựa chọn cấu hình thiếu hoặc vượt quá công suất cần thiết.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi



Đánh giá