Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

N-Hexane là chất gì? Tính chất, ứng dụng và độ an toàn

N-Hexane là chất gì? Tính chất, ứng dụng và độ an toàn

N-Hexane là chất gì? N-Hexane (n-hexan) là một hydrocarbon mạch thẳng thuộc nhóm alkane, có công thức C6H14 và CAS 110-54-3. Đây là chất lỏng không màu, dễ bay hơi, rất dễ cháy, hầu như không tan trong nước nhưng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ không phân cực. Nhờ đặc tính này, n-hexane được sử dụng làm dung môi trong phòng thí nghiệm, sản xuất công nghiệp, chiết xuất và nhiều quy trình hóa học.

Xem thêm
So sánh Cyclohexane và Cyclohexanone: Tính chất, ứng dụng

So sánh Cyclohexane và Cyclohexanone: Tính chất, ứng dụng

So sánh cyclohexane và cyclohexanone cho thấy đây là hai hợp chất có cùng khung vòng 6 carbon nhưng khác nhau rõ rệt về nhóm chức, độ phân cực, khả năng hòa tan và phản ứng hóa học. Cyclohexane có công thức C6H12, thuộc nhóm cycloalkane không phân cực; trong khi cyclohexanone có công thức C6H10O, thuộc nhóm ketone vòng và có nhóm carbonyl C=O phân cực.

Xem thêm
So sánh Cyclohexane và Benzen: Cấu tạo, tính chất, ứng dụng

So sánh Cyclohexane và Benzen: Cấu tạo, tính chất, ứng dụng

So sánh cyclohexane và benzen cho thấy hai hợp chất đều là hydrocarbon vòng gồm 6 nguyên tử carbon nhưng khác nhau rõ rệt về cấu tạo và tính chất hóa học. Cyclohexane có công thức C6H12, thuộc nhóm cycloalkane no; trong khi benzen có công thức C6H6, là hydrocarbon thơm với hệ electron π liên hợp bền vững. Sự khác biệt này quyết định phản ứng đặc trưng, ứng dụng và yêu cầu an toàn của từng chất.

Xem thêm
NMP là gì? Tính chất, ứng dụng của N-Methyl-2-pyrrolidone

NMP là gì? Tính chất, ứng dụng của N-Methyl-2-pyrrolidone

NMP là gì? NMP (N-Methyl-2-pyrrolidone hay N-Methylpyrrolidone) là một dung môi hữu cơ phân cực aprotic có công thức C5H9NO. NMP nổi bật nhờ khả năng hòa tan nhiều loại polymer, nhựa, dầu và hợp chất hữu cơ, đồng thời có nhiệt độ sôi cao và độ bay hơi tương đối thấp. Nhờ những đặc tính này, NMP được sử dụng trong sản xuất điện tử, pin lithium-ion, hóa chất, polymer, sơn phủ và nhiều quy trình công nghiệp.

Xem thêm
DMSO là dung môi gì? Tính chất, ứng dụng & lưu ý an toàn

DMSO là dung môi gì? Tính chất, ứng dụng & lưu ý an toàn

DMSO là dung môi gì? DMSO (Dimethyl Sulfoxide) là một dung môi hữu cơ phân cực aprotic có công thức (CH3)2SO, nổi bật nhờ khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ và vô cơ, đồng thời có thể trộn lẫn với nước. Nhờ đặc tính này, DMSO được sử dụng trong tổng hợp hóa học, nghiên cứu phòng thí nghiệm, sản xuất dược phẩm và nhiều quy trình công nghiệp.

Xem thêm
DMF là gì? Tính chất, ứng dụng và lưu ý an toàn khi sử dụng

DMF là gì? Tính chất, ứng dụng và lưu ý an toàn khi sử dụng

DMF là tên viết tắt của N,N-Dimethylformamide, một dung môi hữu cơ phân cực aprotic có công thức C3H7NO. DMF là chất lỏng không màu, có khả năng hòa tan tốt nhiều polymer, nhựa, muối và hợp chất hữu cơ, vì vậy được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa học, sản xuất polyurethane, sợi tổng hợp, dược phẩm, coating và phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, DMF có thể hấp thu qua da và cần được kiểm soát nghiêm ngặt về thông gió, thiết bị bảo hộ và điều kiện tiếp xúc.

Xem thêm
Tetrahydrofuran dùng để làm gì? Ứng dụng THF trong công nghiệp và phòng lab

Tetrahydrofuran dùng để làm gì? Ứng dụng THF trong công nghiệp và phòng lab

Tetrahydrofuran (THF) là dung môi ether vòng có công thức C4H8O, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, phản ứng Grignard, hóa học organometallic, hòa tan polymer, sản xuất keo, coating, dược phẩm và nhiều quy trình phòng thí nghiệm. Nhờ khả năng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ, trộn lẫn với nước và có nhiệt độ sôi khoảng 66 °C, THF là một trong những dung môi phân cực aprotic quan trọng của ngành hóa chất hiện đại.

Xem thêm
THF là gì? Tính chất, ứng dụng và lưu ý an toàn của Tetrahydrofuran

THF là gì? Tính chất, ứng dụng và lưu ý an toàn của Tetrahydrofuran

THF là viết tắt của Tetrahydrofuran, một dung môi ether vòng có công thức hóa học C4H8O. THF là chất lỏng không màu, dễ bay hơi, có khả năng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ và có thể trộn lẫn với nước. Nhờ tính phân cực vừa phải và khả năng hòa tan đa dạng, Tetrahydrofuran được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất polymer, nhựa, keo, dược phẩm và nhiều quy trình nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.

Xem thêm
Dung môi pha mực in là gì? Các loại dung môi thường dùng trong in ấn

Dung môi pha mực in là gì? Các loại dung môi thường dùng trong in ấn

Dung môi pha mực in là nhóm chất lỏng được sử dụng để hòa tan hoặc điều chỉnh độ nhớt của nhựa, chất tạo màng, phụ gia và một số thành phần trong mực in. Các dung môi thường gặp gồm Ethyl Acetate, Butyl Acetate, IPA, Ethanol, MEK, Acetone, Toluene và Xylene. Việc lựa chọn đúng dung môi giúp kiểm soát khả năng hòa tan, độ nhớt, tốc độ khô, độ bám dính, độ bóng và chất lượng hình ảnh in trên giấy, màng nhựa, kim loại hoặc các vật liệu khác.

Xem thêm
Dung môi pha sơn là gì? Các loại dung môi phổ biến trong ngành sơn

Dung môi pha sơn là gì? Các loại dung môi phổ biến trong ngành sơn

Dung môi pha sơn là nhóm chất lỏng được sử dụng để hòa tan hoặc pha loãng nhựa, chất tạo màng và các thành phần hữu cơ trong sơn, từ đó điều chỉnh độ nhớt, khả năng thi công, tốc độ bay hơi và chất lượng màng sơn. Các dung môi phổ biến trong ngành sơn gồm Toluene, Xylene, Acetone, MEK, Ethyl Acetate, Butyl Acetate, IPA và một số hỗn hợp thinner chuyên dụng. Việc lựa chọn đúng dung môi cần dựa trên loại nhựa, vật liệu cần sơn, phương pháp thi công và tốc độ khô mong muốn.

Xem thêm
Toluene và Xylene khác nhau thế nào? So sánh độ hòa tan, bay hơi

Toluene và Xylene khác nhau thế nào? So sánh độ hòa tan, bay hơi

Toluene và Xylene đều là dung môi hydrocarbon thơm phổ biến trong sơn, mực in, keo dán, cao su và nhiều quy trình hóa chất công nghiệp. Điểm khác biệt quan trọng nhất là Toluene có nhiệt độ sôi thấp hơn nên bay hơi nhanh hơn, trong khi Xylene bay hơi chậm hơn và thường giúp kéo dài thời gian chảy màng sơn. Về khả năng hòa tan, cả hai đều hòa tan tốt nhiều loại nhựa, dầu và hợp chất hữu cơ không phân cực, nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào hệ nhựa và công thức sử dụng.

Xem thêm
Tekchem công bố sản phẩm Đường Dextrose Monohydrate C6H12O6, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao

Tekchem công bố sản phẩm Đường Dextrose Monohydrate C6H12O6, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao

Tekchem công bố sản phẩm Đường Dextrose Monohydrate C6H12O6, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao. Sản phẩm có hàm lượng D-Glucose ≥ 99,5%, thời hạn sử dụng 24 tháng, được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và các lĩnh vực phù hợp theo mục đích sử dụng. Hồ sơ sản phẩm đã được xây dựng kèm nhãn hàng hóa, tài liệu nhà sản xuất và kết quả kiểm nghiệm các chỉ tiêu an toàn thực phẩm.

 

Xem thêm
Dung môi Ethyl Acetate dùng để làm gì trong sơn và mực in?

Dung môi Ethyl Acetate dùng để làm gì trong sơn và mực in?

Dung môi Ethyl Acetate là một trong những ester được sử dụng phổ biến trong ngành sơn, coating và mực in nhờ khả năng hòa tan tốt nhiều loại resin, tốc độ bay hơi nhanh và dễ phối hợp với các dung môi hữu cơ khác. Ethyl Acetate có công thức C4H8O2, CAS 141-78-6, thường được dùng để điều chỉnh độ nhớt, hỗ trợ phân tán thành phần, cải thiện khả năng thi công và kiểm soát thời gian khô. Trong mực in, dung môi giúp duy trì độ linh động của hệ mực và hỗ trợ dung môi thoát nhanh sau khi in; trong sơn, nó thường đóng vai trò dung môi nhanh trong hỗn hợp solvent. Tuy nhiên, Ethyl Acetate là chất lỏng rất dễ cháy nên cần kiểm soát nguồn nhiệt, hơi dung môi và tĩnh điện trong quá trình sử dụng.

Xem thêm
Ethyl Acetate và Butyl Acetate khác nhau thế nào? So sánh chi tiết

Ethyl Acetate và Butyl Acetate khác nhau thế nào? So sánh chi tiết

Ethyl Acetate và Butyl Acetate đều là dung môi ester được sử dụng rộng rãi trong sơn, coating, mực in, keo và nhiều quy trình công nghiệp, nhưng chúng khác nhau rõ rệt về công thức hóa học, nhiệt độ sôi, tốc độ bay hơi, độ tan trong nước và vai trò trong công thức. Ethyl Acetate có công thức C4H8O2, CAS 141-78-6, sôi khoảng 77 °C nên bay hơi nhanh. n-Butyl Acetate có công thức C6H12O2, CAS 123-86-4, sôi khoảng 126 °C nên bay hơi chậm hơn đáng kể. Vì vậy, Ethyl Acetate thường phù hợp khi cần tốc độ khô nhanh, còn Butyl Acetate thường được lựa chọn khi cần kéo dài thời gian mở, hỗ trợ chảy và san phẳng màng sơn.

Xem thêm
Butyl Acetate dùng để làm gì? Ứng dụng trong sơn, mực in và keo

Butyl Acetate dùng để làm gì? Ứng dụng trong sơn, mực in và keo

Butyl Acetate, thường được hiểu là n-Butyl Acetate hay n-Butyl Ethanoate, là dung môi ester có công thức phân tử C6H12O2, CAS 123-86-4. Hóa chất có khả năng hòa tan nhiều loại resin, nitrocellulose, polymer và thành phần hữu cơ, đồng thời bay hơi chậm hơn Ethyl Acetate và MEK. Nhờ sự cân bằng giữa khả năng hòa tan và tốc độ bay hơi, Butyl Acetate được sử dụng rộng rãi trong sơn, coating, mực in, lacquer, varnish và keo dán. Trong các công thức này, dung môi giúp điều chỉnh độ nhớt, hỗ trợ hòa tan resin, cải thiện độ chảy – san phẳng và kiểm soát thời gian khô. Tuy nhiên, Butyl Acetate là chất lỏng dễ cháy nên cần kiểm soát nguồn lửa, hơi dung môi, thông gió và tĩnh điện trong quá trình sử dụng.

Xem thêm

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

Đặng Duy Vũ

Đặng Duy Vũ

Hóa Chất Công Nghiệp

0988 527 897

Thông báo
Đóng