Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Máy lọc nước thí nghiệm Merck

Máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck Milli-Q® là hệ thống tạo nước tinh khiết và siêu tinh khiết, đáp ứng các ứng dụng từ rửa dụng cụ, pha dung dịch đến HPLC, LC-MS và sinh học phân tử. Tùy theo cấu hình, hệ thống có thể kết hợp bộ tiền xử lý, màng thẩm thấu ngược RO, công nghệ Elix® EDI, đèn UV và bộ lọc điểm cuối để tạo nước tuyp 1, tuyp 2 hoặc tuyp 3 phù hợp với nhu cầu của từng phòng thí nghiệm.

Mục lục

Máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck Milli-Q® là hệ thống tạo nước tinh khiết và siêu tinh khiết, đáp ứng các ứng dụng từ rửa dụng cụ, pha dung dịch đến HPLC, LC-MS và sinh học phân tử. Tùy theo cấu hình, hệ thống có thể kết hợp bộ tiền xử lý, màng thẩm thấu ngược RO, công nghệ Elix® EDI, đèn UV và bộ lọc điểm cuối để tạo nước tuyp 1, tuyp 2 hoặc tuyp 3 phù hợp với nhu cầu của từng phòng thí nghiệm.

Máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck là gì?

Khái niệm hệ thống nước siêu sạch

Máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck (Milli-Q) là một trong những hệ thống thiết bị phòng thí nghiệm cao cấp, vận hành khép kín nhằm loại bỏ triệt để tạp chất vô cơ, hữu cơ, vi sinh và hạt mịn từ nước cấp. Tùy theo cấu hình và mục đích sử dụng, hệ thống có thể tạo nước tinh khiết hoặc siêu tinh khiết với chất lượng phù hợp cho các phép thử, quy trình phân tích và ứng dụng nghiên cứu có yêu cầu kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt.  

Vai trò trong phòng lab

Trong nhiều quy trình phân tích, nước được sử dụng để pha dung dịch chuẩn, dung dịch đệm, môi trường nuôi cấy hoặc làm thành phần của pha động. Vì vậy, các tạp chất ion, hữu cơ, vi sinh và hạt trong nước có thể ảnh hưởng đến đường nền, độ nhạy, độ chính xác và khả năng lặp lại của phép thử.

Việc sử dụng nguồn nước có chất lượng phù hợp giúp hạn chế hiện tượng đỉnh nhiễu trong sắc ký, giảm nguy cơ nhiễm bẩn mẫu, bảo vệ thiết bị phân tích và hỗ trợ duy trì độ ổn định của kết quả nghiên cứu. 

Vì sao nên chọn Máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck?

Hệ thống Milli-Q® tích hợp nhiều công nghệ xử lý và giám sát nước nhằm duy trì chất lượng đầu ra phù hợp với từng ứng dụng:

  • Công nghệ Elix® EDI: Kết hợp màng trao đổi ion, điện trường và hạt nhựa trao đổi ion để liên tục loại bỏ ion hòa tan. Công nghệ này hỗ trợ duy trì chất lượng nước Tuyp 2 ổn định và giảm nhu cầu thay thế cột khử ion dạng tĩnh.
  • Giám sát chất lượng nước trực tuyến: Các cảm biến tích hợp cho phép theo dõi các thông số như điện trở suất, độ dẫn điện và TOC theo thời gian thực, tùy theo cấu hình thiết bị.
  • Khả năng truy xuất dữ liệu: Hệ thống hỗ trợ lưu trữ, kết nối và xuất báo cáo chất lượng nước, giúp người dùng theo dõi lịch sử sử dụng và phục vụ công tác kiểm tra, thẩm định hoặc audit phòng thí nghiệm.
Hệ thống máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck Milli-Q® IQ
Hệ thống máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck Milli-Q® IQ 

Cấu tạo hệ thống máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck

Để kiểm soát các nhóm tạp chất khác nhau, hệ thống Milli-Q® có thể tích hợp nhiều module xử lý theo cấu trúc tuần tự:

  1. Bộ tiền xử lý IPAK Gard® hoặc Progard®: Giữ lại cặn lơ lửng, giảm clo dư và một số hợp chất có thể ảnh hưởng đến màng RO hoặc các module xử lý phía sau.
  2. Màng thẩm thấu ngược RO: Loại bỏ phần lớn ion hòa tan, chất hữu cơ có khối lượng phân tử lớn, hạt và vi sinh vật khỏi nguồn nước cấp.
  3. Module Elix® EDI: Tiếp tục loại bỏ ion hòa tan bằng công nghệ khử ion điện liên tục, tạo nguồn nước Tuyp 2 ổn định cho các ứng dụng phù hợp.
  4. Bồn chứa: Lưu trữ nước đã qua xử lý, kết hợp bộ lọc khí nhằm hạn chế CO₂, hạt và vi sinh vật từ môi trường xâm nhập vào bồn.
  5. Hệ thống tinh sạch và tuần hoàn: Có thể bao gồm đèn UV và cartridge tinh sạch để tiếp tục kiểm soát chất hữu cơ, ion và các tạp chất vết trước khi lấy nước.
  6. Bộ lọc điểm cuối: Các bộ lọc như Millipak®, BioPak®, LC-Pak® hoặc EDS-Pak® được lựa chọn theo yêu cầu của từng ứng dụng nhằm kiểm soát những nhóm tạp chất đặc thù tại điểm lấy nước.

Máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck hoạt động như thế nào?

Nước cấp trước tiên đi qua bộ tiền xử lý để giảm cặn, clo dư và các thành phần có thể ảnh hưởng đến những module phía sau. Sau đó, màng RO loại bỏ phần lớn ion hòa tan, chất hữu cơ, hạt và vi sinh vật.

Ở các hệ thống tích hợp công nghệ Elix® EDI, dòng nước tiếp tục được khử ion để tạo nước Tuyp 2 và được lưu trữ trong bồn chứa. Nguồn nước này có thể được sử dụng trực tiếp cho các ứng dụng phù hợp hoặc tiếp tục đi qua các bước tinh sạch để tạo nước Tuyp 1.

Khi người dùng lấy nước Tuyp 1 tại tay lấy nước Q-POD®, nước được đưa qua các module tinh sạch như đèn UV, cartridge trao đổi ion và bộ lọc điểm cuối. Cấu hình cụ thể phụ thuộc vào model thiết bị và yêu cầu kiểm soát tạp chất của từng ứng dụng.

Trong thời gian không lấy nước, hệ thống tuần hoàn giúp hạn chế nguy cơ tái nhiễm từ đường ống và duy trì chất lượng nước trong vòng tuần hoàn trước lần sử dụng tiếp theo.

Quy trình vận hành đồng bộ của hệ thống máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck Milli-Q®
Quy trình vận hành đồng bộ của hệ thống máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck Milli-Q®

Ứng dụng của máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck

Máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng tạo nước tinh khiết và siêu tinh khiết phù hợp với từng phương pháp:

  • Hóa học phân tích, HPLC và LC-MS: Nước Tuyp 1 giúp giảm nhiễu đường nền, hạn chế đỉnh lạ và góp phần bảo vệ cột sắc ký.
  • Phân tích nguyên tố vết bằng ICP-MS hoặc AAS: Hệ thống hỗ trợ kiểm soát ion và kim loại vết tại điểm lấy nước, tùy theo yêu cầu của từng phương pháp.
  • Dược phẩm và kiểm nghiệm chất lượng: Nước được dùng để pha hóa chất phòng thí nghiệm, chuẩn bị dung dịch, thực hiện thử nghiệm độ hòa tan hoặc cấp cho thiết bị phân tích.
  • Sinh học phân tử, PCR và NGS: Bộ lọc điểm cuối giúp hạn chế nuclease phân hủy DNA/RNA, vi sinh vật và các tạp chất có thể ảnh hưởng đến mẫu.
  • Vi sinh và nuôi cấy tế bào: Hỗ trợ kiểm soát nội độc tố vi khuẩn ở mức dưới 0,001 EU/mL theo thông số của nhà sản xuất.
  • Môi trường, thực phẩm, nghiên cứu và đào tạo: Nước tinh khiết được sử dụng để pha mẫu, pha thuốc thử, chuẩn bị dung dịch và vận hành các thiết bị phân tích.

Cách chọn máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck phù hợp

Khi lựa chọn máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck, cần căn cứ vào mục đích sử dụng, cấp độ tinh khiết và lượng nước tiêu thụ. Nước Tuyp 2 phù hợp để pha đệm, thuốc thử hoặc cấp cho một số thiết bị; nước Tuyp 1 được dùng cho các kỹ thuật phân tích có độ nhạy cao như HPLC, LC-MS, ICP-MS và sinh học phân tử.

Ngoài ra, cần xem xét công suất máy, chất lượng nước đầu vào, dung tích bồn chứa và số điểm lấy nước. Phòng lab có nhiều nhu cầu khác nhau nên ưu tiên hệ thống tích hợp tạo cả nước Tuyp 1 và Tuyp 2 để tối ưu chi phí vận hành.

Khi lựa chọn máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck, cần căn cứ vào mục đích sử dụng
Khi lựa chọn máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck, cần căn cứ vào mục đích sử dụng

So sánh công nghệ lọc nước phòng Lab phổ biến hiện nay

Công nghệ Tạp chất xử lý chính Vai trò
RO Ion hòa tan, hạt, vi sinh và một phần chất hữu cơ Tiền tinh sạch, giảm tải cho các bước lọc sau
DI Ion vô cơ hòa tan Tạo nước có độ dẫn điện thấp
EDI/Elix® Ion còn lại sau RO Tạo nước Tuyp 2 ổn định, vận hành liên tục
UV 185/254 nm Chất hữu cơ và vi sinh vật Giảm TOC, hỗ trợ kiểm soát vi sinh
UF Endotoxin, nuclease, vi khuẩn và đại phân tử Tinh sạch nước tại điểm lấy cho ứng dụng sinh học

Mỗi công nghệ lọc đảm nhiệm một vai trò khác nhau và thường cần được kết hợp theo chất lượng nước đầu vào, cấp nước yêu cầu và ứng dụng phân tích. Để hạn chế sai số do lựa chọn cấu hình không phù hợp, Tekchem hỗ trợ khảo sát nguồn nước cấp và tư vấn giải pháp kỹ thuật theo nhu cầu vận hành thực tế của từng đơn vị.

Bảng thông số cần quan tâm khi mua máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck

Thông số kỹ thuật Ý nghĩa phân tích và Giá trị đạt chuẩn ASTM Tuýp 1
Resistivity (Điện trở suất) Phản ánh hàm lượng ion hòa tan. Nước Tuyp 1 thường đạt 18.2 MΩ·cm tại 25°C. 
TOC (Total Organic Carbon) Cho biết lượng hợp chất hữu cơ trong nước. TOC thấp giúp hạn chế nhiễu đường nền và đỉnh ngoại lai khi phân tích sắc ký. 
Conductivity (Độ dẫn điện) Đại lượng nghịch đảo của điện trở suất. Mức 18.2 MΩ·cm tương ứng khoảng 0,055 µS/cm tại 25°C.  
Flow rate (Lưu lượng dòng) Thể hiện tốc độ cấp nước tại điểm sử dụng, cần phù hợp với nhu cầu và số người dùng đồng thời.
Pyrogen / Endotoxin Chất gây sốt và nội độc tố vi khuẩn. Khi gắn lõi BioPak, chỉ số kiểm soát đạt mức siêu vi vết < 0.001 EU/mL, đáp ứng vượt trội tiêu chuẩn nước pha tiêm WFI.

Hướng dẫn vận hành và bảo trì máy lọc nước siêu sạch phòng thí nghiệm Merck

Bảo trì đúng chuẩn giúp tối ưu chi phí vận hành, duy trì hiệu suất hệ thống và đảm bảo độ tin cậy cho mọi kết quả phân tích.

  • Theo dõi cảnh báo và các chỉ số chất lượng nước trên hệ thống.
  • Thực hiện súc rửa, vệ sinh và khử khuẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Duy trì chế độ tuần hoàn khi thiết bị tạm thời không sử dụng.

Bên cạnh việc theo dõi các chỉ số chất lượng nước, người dùng cần kiểm tra định kỳ cartridge, bộ lọc điểm cuối và các vật tư xử lý nước liên quan. Việc thay thế cần căn cứ vào chất lượng nước cấp, mức sử dụng, tình trạng thực tế và cảnh báo của hệ thống.

Báo giá máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck

Thương hiệu Merck Milli-Q® được định vị là tiêu chuẩn vàng toàn cầu trong xử lý nước phòng thí nghiệm, giá biến động theo công suất, bồn chứa và tay lấy nước POD đi kèm:

  • Phân khúc Tiêu chuẩn (150 – 450 triệu VNĐ): Gồm dòng Elix® Essential và Milli-Q® EQ Series thiết kế tối ưu chi phí, hiệu suất cao, phù hợp cho các phòng lab trường học, thực phẩm và phân tích hóa lý cơ bản
  • Phân khúc Linh hoạt (450 – 800 triệu VNĐ): Gồm dòng Milli-Q® SQ 2Series với công nghệ bồn chứa di động Switch Tank độc quyền, phù hợp với các phòng lab cần tính cơ động và khả năng mở rộng linh hoạt.
  • Phân khúc Cao cấp (Từ 800 triệu đến trên 2 tỷ VNĐ): Dòng Milli-Q® IQ 7000 và hệ tích hợp IQ 7003/05/10/15 dành cho dược phẩm GMP, viện nghiên cứu và các ứng dụng phân tích đòi hỏi độ chính xác cao nhất.

Tối ưu giải pháp nước cho phòng thí nghiệm của bạn

Liên hệ Tekchem để được khảo sát nguồn nước, tư vấn cấu hình phù hợp và tối ưu chi phí đầu tư ngay từ đầu.

Liên hệ Tekchem ngay

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Máy lọc nước phòng thí nghiệm giá bao nhiêu?

Giá máy lọc nước phòng thí nghiệm phụ thuộc vào cấp nước đầu ra, công suất, dung tích bồn chứa, số điểm lấy nước, bộ lọc đi kèm và yêu cầu lắp đặt. Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp nhu cầu sử dụng và thông tin nguồn nước cấp. 

Tuyp 1 và Tuyp 2 khác nhau thế nào?

Nước Tuyp 1 có độ tinh khiết cao hơn, dùng cho HPLC, LC-MS, ICP-MS và sinh học phân tử. Nước Tuyp 2 phù hợp để pha đệm, thuốc thử, môi trường nuôi cấy và cấp cho một số thiết bị phòng lab. 

Máy RO dân dụng có thay thế nước siêu sạch được không?

Tuyệt đối không. Nước RO dân dụng vẫn chứa hàm lượng ion vô cơ và hữu cơ cao, sẽ gây sai lệch kết quả và phá hỏng cột sắc ký. 

Resistivity bao nhiêu là đạt chuẩn ASTM Tuyp 1?

ASTM Tuyp 1 quy định điện trở suất tối đa đạt 18.2 MΩ·cm tại 25°C. Trong thực tế, giá trị hiển thị có thể dao động nhẹ tùy nhiệt độ và điều kiện vận hành của hệ thống.

Bao lâu phải thay cartridge lọc một lần?

Thời điểm thay cartridge phụ thuộc vào loại vật tư, chất lượng nước cấp, mức sử dụng và cảnh báo của hệ thống. Cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất cho từng mã cartridge. 

Độ chính xác của một quy trình kiểm nghiệm không chỉ phụ thuộc vào thiết bị, mà còn đến từ sự đồng bộ giữa nguồn nước, dụng cụ và điều kiện vận hành. Bên cạnh hệ thống Merck Milli-Q®, Tekchem cung cấp giải pháp toàn diện từ thiết bị, dụng cụ phòng thí nghiệm đến vật tư và hóa chất xử lý nước cho phòng lab, dây chuyền và nhà máy.

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Nguyễn Thị Hà Ly

Nguyễn Thị Hà Ly

Hóa Chất Công Nghiệp

0967489966

Sales803@vietchem.vn

Đặng Duy Vũ

Đặng Duy Vũ

Hóa Chất Công Nghiệp

0988 527 897

kd864@vietchem.vn

hotline
zalo
Thông báo
Đóng