Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
23/09/2026
Mục lục
DMSO là viết tắt của Dimethyl Sulfoxide, còn được gọi là dimetyl sulfoxit. Đây là một hợp chất organosulfur có công thức phân tử C2H6OS và thường được biểu diễn dưới dạng cấu tạo (CH3)2SO.
Ở điều kiện thích hợp, DMSO là chất lỏng không màu, có tính phân cực cao. Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của DMSO là khả năng hòa tan nhiều loại chất khác nhau. Vì vậy, hóa chất này được sử dụng phổ biến như một Dung môi công nghiệp trong các quy trình tổng hợp, chiết tách, xử lý và sản xuất hóa chất.
DMSO thuộc nhóm dung môi phân cực aprotic. Nói đơn giản, phân tử DMSO có độ phân cực đáng kể nhưng không có liên kết O–H hoặc N–H để cho proton như các dung môi protic điển hình. Đặc điểm này khiến DMSO trở thành môi trường phản ứng hữu ích trong nhiều quá trình tổng hợp hữu cơ.
| Tên hóa chất | Dimethyl Sulfoxide |
| Tên viết tắt | DMSO |
| Công thức phân tử | C2H6OS |
| Công thức cấu tạo thường dùng | (CH3)2SO |
| CAS | 67-68-5 |
| Khối lượng mol | 78,13 g/mol |
| Trạng thái | Chất lỏng không màu |
| Nhóm dung môi | Dung môi phân cực aprotic |
DMSO có nhiệt độ nóng chảy khoảng 18,5°C. Đây là đặc điểm đáng lưu ý khi bảo quản hóa chất vì trong môi trường có nhiệt độ thấp, DMSO có thể kết tinh hoặc đông lại. Hiện tượng này không nhất thiết đồng nghĩa với việc sản phẩm bị hỏng.
Nhiệt độ sôi của DMSO vào khoảng 189°C ở áp suất khí quyển. So với nhiều dung môi hữu cơ dễ bay hơi, DMSO có nhiệt độ sôi tương đối cao và áp suất hơi thấp hơn ở nhiệt độ phòng.
Trong lĩnh vực Hóa chất thí nghiệm, đặc tính hòa tan rộng của DMSO giúp nó trở thành dung môi hữu ích khi một hợp chất khó hòa tan trong nước hoặc trong một số dung môi thông thường.
Có. DMSO có thể trộn lẫn với nước theo mọi tỷ lệ. Đây là một trong những tính chất nổi bật của dung môi này. Ngoài nước, DMSO còn tương thích với nhiều dung môi hữu cơ thông dụng.
Khi trộn DMSO với nước, quá trình phối trộn có thể sinh nhiệt. Vì vậy, khi cần pha lượng lớn hoặc sử dụng DMSO nồng độ cao, người thao tác nên kiểm soát tốc độ bổ sung và nhiệt độ của hệ.
Khả năng tương tác tốt với cả môi trường nước và nhiều chất hữu cơ giải thích tại sao DMSO thường xuất hiện trong các quy trình nghiên cứu cần đưa một hợp chất hữu cơ khó tan vào hệ dung dịch.
Nguyên tử oxy và lưu huỳnh tạo cho DMSO cấu trúc phân cực mạnh. Nhờ đó, DMSO có khả năng solvat hóa nhiều ion và phân tử phân cực, trong khi hai nhóm CH3 cũng góp phần tạo khả năng tương tác với các hợp chất hữu cơ.
Trong tổng hợp hữu cơ, DMSO không chỉ đóng vai trò dung môi mà còn có thể tham gia vào một số hệ phản ứng nhất định. Vì vậy, việc lựa chọn DMSO cần căn cứ vào cơ chế phản ứng, nhiệt độ và khả năng tương thích với các chất khác trong hệ.
Khi tìm kiếm DMSO có tác dụng gì, cần phân biệt giữa vai trò của DMSO trong hóa học với các ứng dụng chuyên ngành khác. Trong phạm vi hóa chất nghiên cứu và công nghiệp, tác dụng quan trọng nhất của DMSO là làm môi trường hòa tan và môi trường phản ứng.
DMSO có khả năng hòa tan nhiều hợp chất mà nước khó hòa tan. Điều này đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu hóa học, sinh học và một số quy trình phát triển sản phẩm.
Tại các phòng nghiên cứu sử dụng Thiết bị phòng lab thí nghiệm, DMSO có thể được sử dụng trong chuẩn bị mẫu, pha dung dịch nghiên cứu hoặc làm dung môi cho các phản ứng phù hợp.
Một ứng dụng chuyên biệt khác là sử dụng DMSO trong một số quy trình bảo quản lạnh tế bào như một chất bảo vệ đông lạnh. Tuy nhiên, đây là ứng dụng chuyên môn, yêu cầu cấp độ tinh khiết phù hợp và quy trình kiểm soát riêng; không nên tự suy rộng từ DMSO công nghiệp sang mục đích sinh học hoặc y tế.
Câu hỏi DMSO dùng để làm gì thường xuất hiện khi lựa chọn dung môi cho nghiên cứu. Trong phòng thí nghiệm, DMSO có thể đảm nhiệm nhiều vai trò tùy mục đích cụ thể.
Ứng dụng phổ biến nhất là hòa tan các hợp chất hữu cơ khó tan trong nước. DMSO cũng được dùng làm môi trường cho nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong những trường hợp cần dung môi phân cực aprotic.
Trong phân tích và nghiên cứu, chất lượng dung môi cần được lựa chọn theo phương pháp thử. DMSO sử dụng cho một quy trình nghiên cứu cụ thể có thể yêu cầu tiêu chuẩn khác với các Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm dùng để hiệu chuẩn hoặc định lượng.
Một số ứng dụng thường gặp của DMSO gồm:
Ngoài phòng thí nghiệm, DMSO còn được quan tâm trong nhiều lĩnh vực sản xuất nhờ khả năng hòa tan mạnh và nhiệt độ sôi cao. Tùy cấp chất lượng, DMSO có thể được sử dụng trong tổng hợp hóa chất, sản xuất trung gian hóa học, quy trình làm sạch hoặc xử lý vật liệu.
Trong danh mục Hóa chất công nghiệp, việc lựa chọn DMSO cần dựa trên yêu cầu về độ tinh khiết, hàm lượng nước, quy cách đóng gói và mục đích sử dụng thực tế.
Do là dung môi phân cực aprotic, DMSO được sử dụng làm môi trường cho nhiều phản ứng hữu cơ. Trong một số hệ phản ứng, bản thân DMSO còn có thể đóng vai trò thuốc thử hoặc thành phần của hệ oxy hóa.
Với những phản ứng liên quan đến acid và bazo, người thực hiện cần đánh giá đồng thời pH, nhiệt độ, nồng độ và khả năng tương thích của toàn bộ hệ hóa chất thay vì chỉ căn cứ vào độ hòa tan.
DMSO thường được sử dụng để hòa tan các phân tử hữu cơ trong nghiên cứu sàng lọc hợp chất. Tuy nhiên, nồng độ DMSO có thể ảnh hưởng đến hệ sinh học, do đó quy trình thử nghiệm phải xác định và kiểm soát nồng độ phù hợp.
Tương tự, khi nghiên cứu các hợp chất như acid hữu cơ, lựa chọn dung môi cần dựa trên độ tan, độ ổn định của mẫu và phương pháp phân tích tiếp theo.
Khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ khiến DMSO được nghiên cứu hoặc sử dụng trong một số quy trình làm sạch, tẩy rửa và xử lý vật liệu. Trong các ứng dụng liên quan đến Hóa chất xử lý bề mặt, cần thử nghiệm khả năng tương thích của DMSO với vật liệu trước khi triển khai ở quy mô lớn.
DMSO có độc không? Không nên trả lời câu hỏi này đơn giản bằng “có” hoặc “không”. DMSO thường được xem là có độc tính cấp tương đối thấp so với nhiều dung môi hữu cơ, nhưng điều đó không có nghĩa DMSO hoàn toàn vô hại.
Một đặc tính rất quan trọng là DMSO có thể thấm qua da. Điều đáng lưu ý hơn là nó có khả năng làm tăng sự vận chuyển của một số chất hòa tan qua da. Vì vậy, nếu DMSO bị nhiễm hóa chất khác hoặc trên da đang có chất bẩn/hóa chất, nguy cơ phơi nhiễm có thể trở nên phức tạp hơn.
Tiếp xúc với DMSO có thể gây kích ứng ở một số trường hợp. Khi làm việc thường xuyên hoặc với lượng lớn, cần tuân thủ SDS của đúng sản phẩm và các quy định về luật an toàn hóa chất.
Đặc biệt, không nên tự sử dụng DMSO công nghiệp hoặc DMSO phòng thí nghiệm lên da, dùng đường uống hay cho các mục đích điều trị. Các ứng dụng y tế phải sử dụng sản phẩm, cấp chất lượng và chỉ định phù hợp theo quy định chuyên ngành.
Khi thao tác với DMSO, người sử dụng cần đọc SDS và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi làm việc. Không nên mặc định rằng một loại găng tay bất kỳ đều phù hợp với DMSO; khả năng chống thấm phụ thuộc vật liệu, độ dày, thời gian tiếp xúc và điều kiện thao tác.
Đối với Dung môi phòng thí nghiệm, việc lựa chọn PPE cần căn cứ vào bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất găng tay và đánh giá rủi ro tại nơi làm việc.
Một số nguyên tắc quan trọng gồm:
DMSO nên được lưu trữ trong bao bì tương thích, đậy kín và hạn chế hấp thụ độ ẩm từ môi trường. Khu vực bảo quản cần đáp ứng yêu cầu của SDS và nhà sản xuất.
Do nhiệt độ nóng chảy của DMSO vào khoảng 18,5°C, sản phẩm có thể xuất hiện tinh thể khi nhiệt độ môi trường thấp. Khi gặp hiện tượng này, cần tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất về phương pháp đưa sản phẩm trở lại trạng thái lỏng, thay vì gia nhiệt tùy tiện.
Đối với Hóa chất cơ bản nói chung, quản lý nhãn, số lô, ngày mở bao bì, điều kiện bảo quản và SDS là những yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng truy xuất và sử dụng an toàn.
Giá của DMSO là bao nhiêu phụ thuộc vào nhiều yếu tố nên khó áp dụng một mức giá cố định cho mọi sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng thường gồm độ tinh khiết, cấp chất lượng, thương hiệu, xuất xứ, hàm lượng nước, quy cách chai hoặc phuy, số lượng đặt hàng và thời điểm nhập khẩu.
Ví dụ, DMSO dùng cho sản xuất công nghiệp có yêu cầu khác với DMSO cấp phân tích hoặc cấp chuyên dụng cho nghiên cứu. Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp rõ tên sản phẩm, grade, nồng độ hoặc độ tinh khiết, quy cách và số lượng cần sử dụng.
Liên hệ Tekchem để được tư vấn sản phẩm, quy cách và cấp chất lượng phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Hotline: 096 302 99 88
Khi cần mua DMSO, không nên lựa chọn chỉ dựa trên giá. Với hóa chất sử dụng cho nghiên cứu và sản xuất, sai khác về độ tinh khiết, hàm lượng nước hoặc tạp chất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phản ứng và chất lượng sản phẩm.
Người mua nên kiểm tra tối thiểu tên hóa chất, CAS 67-68-5, cấp chất lượng, độ tinh khiết, quy cách, thương hiệu, xuất xứ và tài liệu kỹ thuật đi kèm. Đối với các ứng dụng có yêu cầu cao, nên kiểm tra thêm COA của từng lô và SDS của sản phẩm.
Không nên đánh đồng DMSO công nghiệp với DMSO dùng cho phân tích, nghiên cứu sinh học hoặc các ứng dụng chuyên biệt. Mỗi mục đích có thể yêu cầu một tiêu chuẩn chất lượng khác nhau.
Trước khi đặt mua, doanh nghiệp hoặc phòng thí nghiệm nên xác định rõ DMSO được dùng để hòa tan mẫu, làm môi trường phản ứng, sản xuất hóa chất hay phục vụ một phương pháp nghiên cứu cụ thể.
Nếu sử dụng cho phản ứng tổng hợp, cần đặc biệt quan tâm đến độ tinh khiết và hàm lượng nước. Nếu dùng trong phương pháp phân tích hoặc nghiên cứu nhạy với tạp chất, nên lựa chọn grade đáp ứng yêu cầu của phương pháp thay vì sử dụng sản phẩm cấp công nghiệp thông thường.
Đồng thời, người sử dụng nên đánh giá khả năng tương thích giữa DMSO với thiết bị, vật liệu chứa và các hóa chất khác trong quy trình. Đây là yếu tố quan trọng để hạn chế rủi ro và đảm bảo tính ổn định của kết quả.
DMSO (Dimethyl Sulfoxide) là dung môi hữu cơ phân cực aprotic có công thức C2H6OS. DMSO có khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ và vô cơ nên được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa học, nghiên cứu và nhiều quy trình công nghiệp.
Có. DMSO có thể trộn lẫn với nước theo mọi tỷ lệ. Khi phối trộn DMSO và nước có thể phát sinh nhiệt, vì vậy cần kiểm soát quá trình pha, đặc biệt khi thao tác với lượng lớn.
Trong hóa học, DMSO chủ yếu được sử dụng làm dung môi phân cực aprotic, giúp hòa tan nhiều hợp chất và tạo môi trường cho các phản ứng tổng hợp. DMSO cũng có các ứng dụng chuyên biệt trong nghiên cứu sinh học và một số quy trình bảo quản lạnh tế bào khi sử dụng đúng cấp chất lượng.
DMSO có độc tính cấp tương đối thấp so với nhiều dung môi hữu cơ nhưng không được xem là hoàn toàn vô hại. DMSO có khả năng thấm qua da và có thể làm tăng sự vận chuyển của một số chất hòa tan qua da, do đó phải hạn chế tiếp xúc trực tiếp và tuân thủ SDS của sản phẩm.
Giá DMSO phụ thuộc vào độ tinh khiết, grade, thương hiệu, xuất xứ, quy cách và số lượng đặt hàng. Khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng và tài liệu kỹ thuật phù hợp. Có thể liên hệ Tekchem qua hotline 096 302 99 88 để kiểm tra sản phẩm và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Tin mới nhất
Sản phẩm mới
Tin Liên Quan
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Đặng Duy Vũ
Hóa Chất Công Nghiệp