Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
23/09/2026
Mục lục
N-Hexane là gì? N-Hexane hay n-hexan là một hydrocarbon no mạch thẳng gồm 6 nguyên tử carbon, có công thức phân tử C6H14. Chất này thuộc nhóm alkane và là một trong các đồng phân cấu tạo của hexane.
Trong cấu trúc n-hexane, các nguyên tử carbon tạo thành một mạch thẳng. Công thức cấu tạo thu gọn có thể biểu diễn là CH3–CH2–CH2–CH2–CH2–CH3.
Ở điều kiện thông thường, n-hexane là chất lỏng không màu, dễ bay hơi và có tính không phân cực. Vì vậy, nó có khả năng hòa tan nhiều loại dầu, mỡ và hợp chất hữu cơ không phân cực nhưng gần như không hòa tan trong nước.
N-Hexane được sử dụng trong nhiều lĩnh vực của ngành Hóa chất công nghiệp, từ sản xuất, chiết xuất đến làm dung môi trong một số quy trình kỹ thuật.
| Thông tin | N-Hexane |
| Tên hóa chất | n-Hexane / n-Hexan |
| Công thức phân tử | C6H14 |
| N-Hexane CAS | 110-54-3 |
| Khối lượng mol | Khoảng 86,18 g/mol |
| Nhóm chất | Alkane, hydrocarbon no |
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Không màu |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 69°C |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng -95°C |
| Độ tan trong nước | Rất ít tan |
| Đặc tính đáng chú ý | Dễ bay hơi, rất dễ cháy, dung môi không phân cực |
N-Hexane CAS là 110-54-3. Đây là mã định danh của n-hexane được sử dụng để phân biệt chính xác chất này với các hợp chất hoặc hỗn hợp hydrocarbon khác.
Thông tin CAS đặc biệt quan trọng khi tìm kiếm SDS, COA, đặt mua hóa chất hoặc kiểm tra yêu cầu an toàn. Người mua không nên chỉ dựa vào từ “hexane” trên tên sản phẩm vì một số sản phẩm thương mại có thể là hỗn hợp các đồng phân hoặc hydrocarbon có khoảng sôi tương tự, trong khi n-hexane CAS 110-54-3 chỉ chất n-hexane cụ thể.
Đối với Hóa chất thí nghiệm, việc kiểm tra CAS, độ tinh khiết và grade trước khi sử dụng giúp hạn chế nhầm lẫn giữa n-hexane tinh khiết với các hỗn hợp hexane thương mại.
N-Hexane là chất lỏng không màu và có độ bay hơi cao. Nhiệt độ sôi khoảng 69°C khiến dung môi dễ tạo hơi ở nhiệt độ môi trường, đặc biệt khi được sử dụng trong không gian không thông thoáng.
Khối lượng riêng của n-hexane nhỏ hơn nước. Khi trộn với nước, hai chất chủ yếu tạo thành hai pha riêng biệt và lớp n-hexane thường nằm phía trên.
Một tính chất quan trọng khác là n-hexane rất dễ cháy. Hơi của chất có thể tạo hỗn hợp dễ cháy với không khí, vì vậy cần tránh nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và các nguồn gây cháy khác.
Trong nhóm Dung môi công nghiệp, độ bay hơi tương đối cao của n-hexane có thể hữu ích trong những quy trình cần dung môi dễ được loại bỏ sau khi hoàn thành công đoạn hòa tan hoặc chiết.
N-Hexane hầu như không tan trong nước. Nguyên nhân xuất phát từ cấu trúc phân tử gần như không phân cực của C6H14, trong khi H2O là dung môi phân cực mạnh.
Theo nguyên tắc “giống hòa tan giống”, n-hexane phù hợp hơn để hòa tan các chất ít phân cực hoặc không phân cực như nhiều loại dầu, chất béo và hydrocarbon.
Đặc tính này cũng khiến n-hexane hữu ích trong một số phương pháp chiết lỏng – lỏng. Khi thiết lập hệ chiết bằng Thiết bị phòng lab thí nghiệm, sự hình thành hai pha giữa nước và n-hexane có thể được tận dụng để phân bố chất cần tách giữa hai dung môi.
N-Hexane là alkane no nên nhìn chung có độ hoạt động hóa học thấp hơn các hydrocarbon chứa liên kết đôi, liên kết ba hoặc nhóm chức phản ứng mạnh.
Một phản ứng quan trọng của n-hexane là phản ứng cháy. Khi cháy hoàn toàn trong lượng oxy đầy đủ:
2C6H14 + 19O2 → 12CO2 + 14H2O
Trong những điều kiện thích hợp, n-hexane cũng có thể tham gia phản ứng thế với halogen theo cơ chế gốc tự do.
Do không có nhóm chức phân cực mạnh, n-hexane có tính chất rất khác các acid hữu cơ, alcohol, ketone hoặc ester.
Khả năng hòa tan tốt nhiều hợp chất không phân cực là nguyên nhân chính khiến n-hexane được sử dụng như một dung môi.
Một số lĩnh vực có thể sử dụng n-hexane gồm:
Trong phòng thí nghiệm, Dung môi phòng thí nghiệm cần được lựa chọn theo phương pháp cụ thể. N-Hexane dùng cho sắc ký hoặc phân tích có thể yêu cầu cấp chất lượng khác với sản phẩm sử dụng cho mục đích công nghiệp.
Do tính không phân cực, n-hexane có ái lực tốt với nhiều thành phần lipid. Đây là lý do các dung môi hydrocarbon thuộc nhóm này được sử dụng trong một số quy trình chiết xuất dầu.
Trong quy mô công nghiệp, quy trình chiết cần có hệ thống kín, kiểm soát hơi dung môi, thu hồi dung môi và phòng chống cháy nổ phù hợp. Không nên hiểu việc n-hexane có khả năng hòa tan dầu là hướng dẫn để tự thực hiện quy trình chiết ngoài điều kiện kỹ thuật được kiểm soát.
Đối với hoạt động sản xuất sử dụng Hóa chất cơ bản, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời hiệu quả công nghệ, độ tinh khiết của nguyên liệu, an toàn lao động và yêu cầu môi trường.
N-Hexane được sử dụng khá phổ biến trong hóa học hữu cơ và phân tích nhờ tính không phân cực và khả năng bay hơi tương đối nhanh.
Trong sắc ký, n-hexane có thể được sử dụng như một thành phần của pha động trong các hệ phù hợp. Tỷ lệ dung môi phải được xác định theo phương pháp phân tích và tính chất của chất cần tách.
N-Hexane cũng có thể được dùng để chiết các hợp chất không phân cực từ một pha khác hoặc làm dung môi trong quá trình xử lý mẫu.
Đối với các phép phân tích định lượng, cần phân biệt dung môi với Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm. Dung môi tạo môi trường cho quá trình phân tích, trong khi chất chuẩn phục vụ mục đích hiệu chuẩn hoặc định lượng theo phương pháp tương ứng.
Không nên mặc định n-hexane và mọi sản phẩm ghi hexane trên thị trường đều hoàn toàn giống nhau.
N-Hexane là một hợp chất xác định có công thức C6H14, cấu trúc mạch thẳng và CAS 110-54-3. Trong khi đó, “hexane” trong một số bối cảnh thương mại có thể đề cập đến sản phẩm chứa hỗn hợp các đồng phân C6 hoặc hydrocarbon có khoảng sôi tương tự.
Vì vậy, khi mua hóa chất cần kiểm tra:
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng đối với các phương pháp phân tích hoặc sản xuất yêu cầu thành phần hóa chất được kiểm soát chặt chẽ.
Có. N-Hexane là hóa chất có các nguy cơ sức khỏe đáng chú ý và cần kiểm soát phơi nhiễm. Đặc biệt, phơi nhiễm n-hexane kéo dài hoặc lặp lại có liên quan đến tổn thương hệ thần kinh ngoại biên.
Một chất chuyển hóa quan trọng liên quan đến độc tính thần kinh của n-hexane là 2,5-hexanedione. Vì vậy, tiếp xúc nghề nghiệp kéo dài với n-hexane không nên được xem nhẹ.
Hít phải nồng độ hơi cao trong thời gian ngắn cũng có thể gây các triệu chứng ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương như đau đầu, chóng mặt hoặc buồn ngủ. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào nồng độ, thời gian và đường phơi nhiễm.
Do đó, câu trả lời cho câu hỏi “N-Hexane có độc không?” không chỉ là “có” mà quan trọng hơn là phải quản lý nguy cơ dựa trên SDS, điều kiện sử dụng và giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp áp dụng.
Khi làm việc với n-hexane, doanh nghiệp cần tuân thủ luật an toàn hóa chất và các quy định liên quan tại nơi sử dụng.
Ngoài độc tính, nguy cơ cháy là một yếu tố đặc biệt quan trọng khi sử dụng n-hexane. Đây là chất lỏng rất dễ cháy và có thể tạo hơi dễ bắt cháy.
Vì n-hexane dễ bay hơi, hơi dung môi có thể phát tán khỏi vị trí thao tác. Do đó, cần kiểm soát các nguồn gây cháy như ngọn lửa, tia lửa điện, bề mặt nóng và tĩnh điện theo yêu cầu kỹ thuật của khu vực.
Trong các quy trình sử dụng n-hexane cùng Hóa chất xử lý bề mặt, cần đánh giá cả khả năng tương thích vật liệu lẫn nguy cơ hình thành môi trường hơi dung môi dễ cháy.
Trước khi sử dụng n-hexane, người thao tác cần đọc SDS của đúng sản phẩm và thực hiện đánh giá rủi ro. Khu vực làm việc phải có thông gió phù hợp và hạn chế phát tán hơi dung môi.
Một số nguyên tắc an toàn quan trọng gồm:
N-Hexane không thuộc nhóm acid và bazo, vì vậy việc phân loại lưu trữ cần căn cứ vào đặc tính của hydrocarbon dễ cháy và thông tin trong SDS thay vì xếp chung theo nhóm acid hoặc kiềm.
Không phải mọi sản phẩm n-hexane đều phù hợp với tất cả ứng dụng. Trước khi mua, cần xác định mục đích sử dụng là sản xuất công nghiệp, tổng hợp hữu cơ, chiết, sắc ký hay phân tích.
Các thông số nên kiểm tra gồm tên hóa chất, N-Hexane CAS 110-54-3, độ tinh khiết, hàm lượng nước, tạp chất, khoảng sôi, grade, thương hiệu, xuất xứ và quy cách đóng gói.
Đối với ứng dụng phân tích, các tạp chất có thể ảnh hưởng đến kết quả đo. Trong khi đó, ở quy mô sản xuất, các yếu tố như khả năng hòa tan, tốc độ bay hơi, khả năng thu hồi dung môi, chi phí và an toàn vận hành có thể được ưu tiên hơn.
Vì vậy, nên yêu cầu COA và SDS của đúng lô hoặc đúng mã sản phẩm trước khi đưa hóa chất vào quy trình.
Liên hệ Tekchem để được tư vấn n-Hexane, cấp chất lượng, độ tinh khiết, quy cách đóng gói và sản phẩm phù hợp với nhu cầu phòng thí nghiệm hoặc sản xuất.
Hotline: 096 302 99 88
N-Hexane là một hydrocarbon no mạch thẳng thuộc nhóm alkane, có công thức C6H14. Đây là chất lỏng không màu, dễ bay hơi, rất dễ cháy, gần như không tan trong nước và thường được sử dụng như một dung môi không phân cực.
N-Hexane có CAS 110-54-3. Khi mua hoặc tra cứu SDS, nên sử dụng CAS này cùng tên đầy đủ n-hexane để hạn chế nhầm lẫn với các hỗn hợp hexane thương mại.
Có. Phơi nhiễm n-hexane kéo dài hoặc lặp lại có thể gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh ngoại biên. Hơi n-hexane ở nồng độ cao cũng có thể gây đau đầu, chóng mặt hoặc buồn ngủ. Vì vậy, cần kiểm soát phơi nhiễm và sử dụng theo SDS.
N-Hexane rất ít tan trong nước do C6H14 gần như không phân cực, trong khi H2O có tính phân cực mạnh. Ngược lại, n-hexane có khả năng hòa tan nhiều dầu, chất béo và hợp chất hữu cơ không phân cực.
N-Hexane được sử dụng làm dung môi trong một số quy trình chiết, tổng hợp hữu cơ, sắc ký, xử lý mẫu và sản xuất công nghiệp. Loại n-hexane phù hợp cần được lựa chọn theo độ tinh khiết, grade và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
Tin mới nhất
Sản phẩm mới
Tin Liên Quan
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Đặng Duy Vũ
Hóa Chất Công Nghiệp