Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Rhodium standard 10 mg/l (Rhodium(III) nitrate in nitric acid 0.5 mol/l) internal standard for ICP-MS 100ml Merck 1085250100

Rhodium standard 10 mg/l (Rhodium(III) nitrate in nitric acid 0.5 mol/l) internal standard for ICP-MS 100ml Merck 1085250100

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 1085250100

Giá bán 7,483,000đ

Rhodium standard 10 mg/l (Rhodium(III) nitrate in nitric acid 0.5 mol/l) internal standard for ICP-MS. Code: 1085250100. Là hóa chất tinh khiết được sử dụng nhiều trong phòng thí nghiệm. Dùng trong phân tích chất. Quy cách: Chai nhựa 100ml.

icon

Tải về Catalog sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Dung dịch Rhodium standard 10 mg/l (Rhodium(III) nitrate in nitric acid 0.5 mol/l) mã 1085250100 của hãng Merck KGaA (Đức) là hóa chất phân tích cao cấp thuộc dòng Certipur®. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để làm chất chuẩn nội (Internal Standard) trong thiết bị quang phổ khối plasma cảm ứng vô tuyến (ICP-MS). Với nồng độ chính xác 10 mg/L Rhodium hòa tan trong nền axit nitric 2-3%, hóa chất này giúp khắc phục triệt để hiện tượng nhiễu nền (Matrix effects) và trôi tín hiệu (Signal drift), mang lại độ chính xác tuyệt đối cho kết quả kiểm nghiệm kim loại nặng vi lượng. Đặt mua chính hãng tại Tekchem để nhận COA/MSDS đầy đủ cùng mức giá ưu đãi nhất.

1. Rhodium standard 10 mg/l (Rhodium(III) nitrate) là gì?

Trong lĩnh vực phân tích hóa học hiện đại, việc xác định hàm lượng các nguyên tố vi lượng và siêu vi lượng đòi hỏi sự can thiệp của những hệ thống thiết bị tối tân. Tuy nhiên, sự phức tạp của mẫu phân tích thường gây ra sai số. Lúc này, Rhodium standard 10 mg/l xuất hiện như một "thước đo tham chiếu" không thể thiếu.

Về mặt bản chất, đây là một dung dịch chứa muối Rhodium(III) nitrate (công thức hóa học Rh(NO3)3) siêu tinh khiết, được hòa tan hoàn toàn trong môi trường axit nitric (HNO3) có nồng độ 0.5 mol/l (khoảng 2-3%). Hỗn hợp này tạo ra một dung dịch chứa các ion Rh3+ tự do với nồng độ chuẩn xác tuyệt đối ở mức 10 mg/lít (tương đương 10 ppm).

Sản phẩm này được sản xuất bởi tập đoàn hóa chất danh tiếng Merck (Đức) dưới nhãn hiệu Certipur®, tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế ISO 17034 (Yêu cầu chung về năng lực của nhà sản xuất mẫu chuẩn). Trong hoạt động phân tích, dung dịch này được phân loại vào nhóm Chất chuẩn có thể truy xuất nguồn gốc trực tiếp từ Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST), đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho mọi phòng thí nghiệm được công nhận ISO/IEC 17025.

2. Tại sao lại sử dụng Rhodium làm chất nội chuẩn (Internal Standard) cho ICP-MS?

Quang phổ khối plasma cảm ứng vô tuyến (ICP-MS) là kỹ thuật phân tích mạnh mẽ nhất hiện nay để đo các kim loại vi lượng ở mức ppb hoặc ppt. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành thiết bị, các kỹ sư thường phải đối mặt với hai vấn đề lớn: sự trôi tín hiệu (Signal drift) do biến đổi nhiệt độ của hệ thống đưa mẫu, và hiệu ứng nhiễu nền (Matrix effect) – khi các thành phần khác trong mẫu làm tăng hoặc ức chế tín hiệu của chất cần phân tích.

Để bù trừ sai số này, một nguyên tố thứ ba được bơm song song vào mẫu với một nồng độ cố định gọi là Chất nội chuẩn (Internal Standard - IS). Thuật toán của thiết bị sẽ không tính toán giá trị cường độ tuyệt đối, mà tính dựa trên tỷ lệ (ratio) giữa tín hiệu của nguyên tố cần phân tích và tín hiệu của chất nội chuẩn.

Tại sao đồng vị Rhodium-103 là "Tiêu chuẩn vàng"?

Trong số vô vàn các hóa chất thí nghiệm, tại sao Rhodium lại được hãng Merck lựa chọn để sản xuất dung dịch nội chuẩn thương mại? Lý do nằm ở đặc tính vật lý và hóa học độc nhất của nguyên tố này:

  • Vị trí khối lượng lý tưởng (Mass = 103): Rhodium chỉ có một đồng vị bền duy nhất trong tự nhiên là 103Rh. Khối lượng này nằm ở vị trí trung tâm của dải quang phổ khối (từ Li 7 đến U 238). Nhờ nằm ở giữa, tín hiệu nội chuẩn của Rh phản ứng rất đồng bộ với cả các nguyên tố nhẹ và nguyên tố nặng trong mẫu.
  • Không bị chồng lấn quang phổ (Isobaric Interference): Xung quanh mốc khối lượng 103 hầu như không có sự can thiệp đáng kể nào từ các cụm ion đa nguyên tử (Polyatomic ions) sinh ra từ khí Argon hay màng axit.
  • Tính hiếm trong tự nhiên: Khác với sắt, canxi hay đồng, nguyên tố Rhodium cực kỳ hiếm trong các mẫu sinh học hay môi trường tự nhiên. Việc vắng mặt hoàn toàn Rh trong mẫu ban đầu đảm bảo rằng tín hiệu 103Rh thu được 100% đến từ dung dịch nội chuẩn bạn thêm vào, không bị sai lệch do mẫu.

Nhờ những đặc tính này, Rhodium trở thành một chất nội chuẩn vạn năng (Universal IS) cho gần như mọi nền mẫu chạy trên hệ thống Thiết bị phòng thí nghiệm ICP-MS thế hệ mới.

3. Thông số kỹ thuật của dung dịch Rhodium standard 10 mg/l Merck 108525

Sản phẩm Rhodium(III) nitrate in nitric acid 0.5 mol/l của Merck được kiểm soát chất lượng cực kỳ khắt khe. Dưới đây là bảng trích xuất dữ liệu kỹ thuật từ phiếu an toàn hóa chất (MSDS) và chứng nhận phân tích (COA) của nhà sản xuất:

Tên sản phẩm: Rhodium standard 10 mg/l (Rhodium(III) nitrate in nitric acid 0.5 mol/l) internal standard for ICP-MS
Code: 1085250100
Hãng- Xuất xứ: Merck- Đức
Ứng dụng:

- Thuốc thử dùng trong phân tích hóa học

Tính chất:

- Hình thể: lỏng, không màu, không mùi

- độ pH: Khoảng 1 ở 20 °C

- Mật độ tương đối: 1,02 g/cm³ ở 20 °C

- Khả năng hòa tan của nước ở 20 °C hòa tan được

Bảo quản: Từ +15°C đến +25°C.

4. Ứng dụng phân tích đa ngành của chất nội chuẩn Rhodium

Nhờ đặc tính ổn định cao và khả năng chống chịu sự thay đổi phức tạp của mẫu, Rhodium standard 10 mg/l được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình vận hành SOP của nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn.

4.1. Phân tích nguyên vật liệu và hóa dầu

Trong quá trình đánh giá chất lượng các loại Hóa chất công nghiệp như axit béo, xút ăn da hay vật liệu bán dẫn, việc kiểm soát tạp chất kim loại là yếu tố sống còn. Các mẫu này thường có nồng độ muối hòa tan rất cao (High Total Dissolved Solids - TDS). Nếu không có Rhodium làm chất chuẩn nội để bù trừ hiệu ứng ức chế ion (Space-charge effect) trong vùng nón (cones) của ICP-MS, kết quả đọc sẽ thấp hơn đáng kể so với thực tế.

4.2. Chuẩn bị mẫu và phân tích dược phẩm

Đối với các mẫu sinh học (tóc, móng, máu) hoặc thuốc tây, người ta thường phải thực hiện kỹ thuật phá mẫu bằng lò vi sóng. Mẫu được ngâm trong hỗn hợp axit đậm đặc và các Dung môi công nghiệp để hòa tan hoàn toàn hợp chất hữu cơ. Sau khi phá mẫu, dung dịch chuẩn Rhodium được tự động bơm trộn qua van T-piece (On-line addition) vào dòng mẫu trước khi đi vào buồng phun sương, giúp kiểm soát sai lệch tốc độ bơm nhu động (peristaltic pump).

4.3. Quan trắc môi trường và xử lý nước

Theo các tiêu chuẩn của EPA (Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ), việc kiểm định nồng độ vi lượng của Asen (As), Chì (Pb), Cadmium (Cd) và Uranium (U) trong nước mặt và nước uống là bắt buộc. Các cơ sở sử dụng Hóa chất xử lý nước cần gửi mẫu đi kiểm nghiệm định kỳ. Rhodium standard 10 mg/l Merck thường xuyên được sử dụng làm chất nội chuẩn để phân tích các nguyên tố nặng này trong các mẫu nước thải, nơi nền mẫu biến thiên liên tục từ trạm thu gom này sang trạm khác.

5. Hướng dẫn sử dụng và khuyến cáo an toàn hóa chất

5.1. Khuyến cáo pha loãng và vận hành

Dung dịch gốc của Merck có nồng độ 10 mg/l (10 ppm). Trong thực tế chạy máy ICP-MS, người vận hành không hút trực tiếp dung dịch này vào máy (vì nồng độ quá cao sẽ làm bão hòa đầu dò). Thay vào đó, nó cần được pha loãng thứ cấp xuống dải nồng độ thấp hơn (thường từ 10 ppb đến 50 ppb) bằng nước siêu tinh khiết (Milli-Q) có châm thêm 1-2% HNO3 siêu sạch (Ultrapure grade) để giữ nguyên môi trường axit, chống lại hiện tượng bám dính ion lên thành ống (carry-over).

5.2. Tuân thủ an toàn theo GHS

Do dung dịch có nền là Axit Nitric (pH ~ 1), sản phẩm được phân loại là hóa chất ăn mòn (Corrosive). Người sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về Luật & an toàn hóa chất do Bộ Công Thương ban hành.

  • Bảo hộ lao động: Bắt buộc đeo găng tay Nitrile kháng axit, kính bảo hộ toàn nhãn cầu và áo choàng phòng lab khi mở nắp chai.
  • Cảnh báo rủi ro (H-codes): H290 (Có thể ăn mòn kim loại), H315 (Gây kích ứng da), H318 (Gây tổn thương mắt nghiêm trọng).
  • Điều kiện bảo quản: Lưu trữ trong tủ mát hoặc tủ đựng hóa chất axit ở nhiệt độ phòng (từ 15°C đến 25°C). Giữ nắp chai đóng chặt, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và cách xa các hóa chất có tính kiềm (Base).

TEKCHEM - Đối Tác Cung Ứng Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab Uy Tín

Với bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối vật tư khoa học kỹ thuật, Công ty Cổ phần Vật tư Công nghiệp Tekchem tự hào là điểm đến tin cậy của hàng ngàn trung tâm kiểm nghiệm, viện nghiên cứu và nhà máy sản xuất trên toàn quốc. Chúng tôi không chỉ cung cấp Dung dịch chuẩn Rhodium Merck 1085250100 chính hãng với đầy đủ giấy tờ CO/CQ chứng nhận, mà còn mang đến một hệ sinh thái toàn diện bao gồm thiết bị đo lường, phụ kiện ICP-MS, và toàn bộ dải Hóa chất cơ bản chất lượng cao.

Đội ngũ kỹ sư ứng dụng (Application Engineer) giàu kinh nghiệm của Tekchem luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn phương pháp pha chế, chuyển giao công nghệ và giải đáp mọi vướng mắc kỹ thuật của quý khách trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.

Yêu Cầu Báo Giá Ngay

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Dung Dịch Chuẩn Rhodium

1. Dòng chuẩn Certipur® của Merck có điểm gì vượt trội so với các hãng khác?

Certipur® là nhãn hiệu bảo chứng cho chất lượng phân tích cao cấp nhất của Merck. Dung dịch Rhodium standard 10 mg/l được sản xuất theo chuẩn ISO 17034 và kết quả phân tích nồng độ (ghi trên COA) được đối chiếu chặt chẽ bằng hai phương pháp độc lập (thường là ICP-OES và ICP-MS), có khả năng truy xuất trực tiếp nguồn gốc về Viện Tiêu chuẩn NIST của Hoa Kỳ.

2. Tôi có thể sử dụng dung dịch này cho máy AAS hoặc ICP-OES không?

Có thể. Dù được thiết kế tối ưu nhất làm chất nội chuẩn cho máy ICP-MS, dung dịch Rhodium 10 mg/l hoàn toàn có thể được dùng làm mẫu chuẩn kiểm tra (Check Standard) hoặc nội chuẩn trong kỹ thuật quang phổ phát xạ nguyên tử (ICP-OES) nếu bước sóng phát xạ của Rh không bị nhiễu bởi nền mẫu.

3. Tại sao Merck lại sử dụng axit Nitric (HNO3) làm dung môi nền thay vì HCl?

Axit Nitric là ma trận (matrix) lý tưởng nhất cho phân tích khối phổ vì nó tạo ra ít ion đa nguyên tử trong nguồn plasma Argon nhất. Ngược lại, axit Clohidric (HCl) sẽ sinh ra các gốc nhiễu nền như ArCl+ hay ClO+, gây sai lệch cực lớn khi phân tích các nguyên tố như Vanadi (V) hay Asen (As) ở nồng độ vi lượng.

4. Hạn sử dụng của chai chuẩn Rhodium Merck 108525 là bao lâu?

Với công nghệ đóng chai HDPE tiên tiến và môi trường axit ổn định, sản phẩm chuẩn vô cơ của Merck thường có hạn sử dụng (Shelf-life) từ 2 đến 3 năm kể từ ngày sản xuất (khi chưa mở nắp). Bạn có thể tìm thấy ngày hết hạn chính xác được in rõ trên tem nhãn dán ở thân chai.

5. Tại sao kết quả chạy nội chuẩn Rhodium của tôi bị trượt (drift) liên tục xuống thấp?

Nếu cường độ tín hiệu nội chuẩn Rh giảm dần theo thời gian chạy mẫu, nguyên nhân thường không phải do dung dịch chuẩn bị hỏng. Hiện tượng này xuất hiện do nón lấy mẫu (Sampler cone) hoặc nón tách (Skimmer cone) của máy ICP-MS bị tắc nghẽn bởi muối trong mẫu (TDS quá cao), hoặc do hệ thống dây bơm nhu động (pump tubing) bị mòn. Bạn cần pha loãng mẫu nhiều hơn hoặc bảo trì hệ thống dẫn mẫu.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Nguyễn Thị Hà Ly

Nguyễn Thị Hà Ly

Hóa Chất Công Nghiệp

0967489966

Sales803@vietchem.vn

Đặng Duy Vũ

Đặng Duy Vũ

Hóa Chất Công Nghiệp

0988 527 897

kd864@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Rhodium standard 10 mg/l (Rhodium(III) nitrate in nitric acid 0.5 mol/l) internal standard for ICP-MS 100ml Merck 1085250100

Rhodium standard 10 mg/l (Rhodium(III) nitrate in nitric acid 0.5 mol/l) internal standard for ICP-MS 100ml Merck 1085250100

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
hotline
zalo
Thông báo
Đóng