Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****

(0 Đánh giá)
Giá bán 7,483,000đ
Rhodium standard 10 mg/l (Rhodium(III) nitrate in nitric acid 0.5 mol/l) internal standard for ICP-MS. Code: 1085250100. Là hóa chất tinh khiết được sử dụng nhiều trong phòng thí nghiệm. Dùng trong phân tích chất. Quy cách: Chai nhựa 100ml.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong lĩnh vực phân tích hóa học hiện đại, việc xác định hàm lượng các nguyên tố vi lượng và siêu vi lượng đòi hỏi sự can thiệp của những hệ thống thiết bị tối tân. Tuy nhiên, sự phức tạp của mẫu phân tích thường gây ra sai số. Lúc này, Rhodium standard 10 mg/l xuất hiện như một "thước đo tham chiếu" không thể thiếu.
Về mặt bản chất, đây là một dung dịch chứa muối Rhodium(III) nitrate (công thức hóa học Rh(NO3)3) siêu tinh khiết, được hòa tan hoàn toàn trong môi trường axit nitric (HNO3) có nồng độ 0.5 mol/l (khoảng 2-3%). Hỗn hợp này tạo ra một dung dịch chứa các ion Rh3+ tự do với nồng độ chuẩn xác tuyệt đối ở mức 10 mg/lít (tương đương 10 ppm).
Sản phẩm này được sản xuất bởi tập đoàn hóa chất danh tiếng Merck (Đức) dưới nhãn hiệu Certipur®, tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế ISO 17034 (Yêu cầu chung về năng lực của nhà sản xuất mẫu chuẩn). Trong hoạt động phân tích, dung dịch này được phân loại vào nhóm Chất chuẩn có thể truy xuất nguồn gốc trực tiếp từ Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST), đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho mọi phòng thí nghiệm được công nhận ISO/IEC 17025.
Quang phổ khối plasma cảm ứng vô tuyến (ICP-MS) là kỹ thuật phân tích mạnh mẽ nhất hiện nay để đo các kim loại vi lượng ở mức ppb hoặc ppt. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành thiết bị, các kỹ sư thường phải đối mặt với hai vấn đề lớn: sự trôi tín hiệu (Signal drift) do biến đổi nhiệt độ của hệ thống đưa mẫu, và hiệu ứng nhiễu nền (Matrix effect) – khi các thành phần khác trong mẫu làm tăng hoặc ức chế tín hiệu của chất cần phân tích.
Để bù trừ sai số này, một nguyên tố thứ ba được bơm song song vào mẫu với một nồng độ cố định gọi là Chất nội chuẩn (Internal Standard - IS). Thuật toán của thiết bị sẽ không tính toán giá trị cường độ tuyệt đối, mà tính dựa trên tỷ lệ (ratio) giữa tín hiệu của nguyên tố cần phân tích và tín hiệu của chất nội chuẩn.
Trong số vô vàn các hóa chất thí nghiệm, tại sao Rhodium lại được hãng Merck lựa chọn để sản xuất dung dịch nội chuẩn thương mại? Lý do nằm ở đặc tính vật lý và hóa học độc nhất của nguyên tố này:
Nhờ những đặc tính này, Rhodium trở thành một chất nội chuẩn vạn năng (Universal IS) cho gần như mọi nền mẫu chạy trên hệ thống Thiết bị phòng thí nghiệm ICP-MS thế hệ mới.
Sản phẩm Rhodium(III) nitrate in nitric acid 0.5 mol/l của Merck được kiểm soát chất lượng cực kỳ khắt khe. Dưới đây là bảng trích xuất dữ liệu kỹ thuật từ phiếu an toàn hóa chất (MSDS) và chứng nhận phân tích (COA) của nhà sản xuất:
| Tên sản phẩm: | Rhodium standard 10 mg/l (Rhodium(III) nitrate in nitric acid 0.5 mol/l) internal standard for ICP-MS |
| Code: | 1085250100 |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
- Thuốc thử dùng trong phân tích hóa học |
| Tính chất: |
- Hình thể: lỏng, không màu, không mùi - độ pH: Khoảng 1 ở 20 °C - Mật độ tương đối: 1,02 g/cm³ ở 20 °C - Khả năng hòa tan của nước ở 20 °C hòa tan được |
| Bảo quản: | Từ +15°C đến +25°C. |
Nhờ đặc tính ổn định cao và khả năng chống chịu sự thay đổi phức tạp của mẫu, Rhodium standard 10 mg/l được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình vận hành SOP của nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn.
Trong quá trình đánh giá chất lượng các loại Hóa chất công nghiệp như axit béo, xút ăn da hay vật liệu bán dẫn, việc kiểm soát tạp chất kim loại là yếu tố sống còn. Các mẫu này thường có nồng độ muối hòa tan rất cao (High Total Dissolved Solids - TDS). Nếu không có Rhodium làm chất chuẩn nội để bù trừ hiệu ứng ức chế ion (Space-charge effect) trong vùng nón (cones) của ICP-MS, kết quả đọc sẽ thấp hơn đáng kể so với thực tế.
Đối với các mẫu sinh học (tóc, móng, máu) hoặc thuốc tây, người ta thường phải thực hiện kỹ thuật phá mẫu bằng lò vi sóng. Mẫu được ngâm trong hỗn hợp axit đậm đặc và các Dung môi công nghiệp để hòa tan hoàn toàn hợp chất hữu cơ. Sau khi phá mẫu, dung dịch chuẩn Rhodium được tự động bơm trộn qua van T-piece (On-line addition) vào dòng mẫu trước khi đi vào buồng phun sương, giúp kiểm soát sai lệch tốc độ bơm nhu động (peristaltic pump).
Theo các tiêu chuẩn của EPA (Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ), việc kiểm định nồng độ vi lượng của Asen (As), Chì (Pb), Cadmium (Cd) và Uranium (U) trong nước mặt và nước uống là bắt buộc. Các cơ sở sử dụng Hóa chất xử lý nước cần gửi mẫu đi kiểm nghiệm định kỳ. Rhodium standard 10 mg/l Merck thường xuyên được sử dụng làm chất nội chuẩn để phân tích các nguyên tố nặng này trong các mẫu nước thải, nơi nền mẫu biến thiên liên tục từ trạm thu gom này sang trạm khác.
Dung dịch gốc của Merck có nồng độ 10 mg/l (10 ppm). Trong thực tế chạy máy ICP-MS, người vận hành không hút trực tiếp dung dịch này vào máy (vì nồng độ quá cao sẽ làm bão hòa đầu dò). Thay vào đó, nó cần được pha loãng thứ cấp xuống dải nồng độ thấp hơn (thường từ 10 ppb đến 50 ppb) bằng nước siêu tinh khiết (Milli-Q) có châm thêm 1-2% HNO3 siêu sạch (Ultrapure grade) để giữ nguyên môi trường axit, chống lại hiện tượng bám dính ion lên thành ống (carry-over).
Do dung dịch có nền là Axit Nitric (pH ~ 1), sản phẩm được phân loại là hóa chất ăn mòn (Corrosive). Người sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về Luật & an toàn hóa chất do Bộ Công Thương ban hành.
Với bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối vật tư khoa học kỹ thuật, Công ty Cổ phần Vật tư Công nghiệp Tekchem tự hào là điểm đến tin cậy của hàng ngàn trung tâm kiểm nghiệm, viện nghiên cứu và nhà máy sản xuất trên toàn quốc. Chúng tôi không chỉ cung cấp Dung dịch chuẩn Rhodium Merck 1085250100 chính hãng với đầy đủ giấy tờ CO/CQ chứng nhận, mà còn mang đến một hệ sinh thái toàn diện bao gồm thiết bị đo lường, phụ kiện ICP-MS, và toàn bộ dải Hóa chất cơ bản chất lượng cao.
Đội ngũ kỹ sư ứng dụng (Application Engineer) giàu kinh nghiệm của Tekchem luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn phương pháp pha chế, chuyển giao công nghệ và giải đáp mọi vướng mắc kỹ thuật của quý khách trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
Yêu Cầu Báo Giá NgayCertipur® là nhãn hiệu bảo chứng cho chất lượng phân tích cao cấp nhất của Merck. Dung dịch Rhodium standard 10 mg/l được sản xuất theo chuẩn ISO 17034 và kết quả phân tích nồng độ (ghi trên COA) được đối chiếu chặt chẽ bằng hai phương pháp độc lập (thường là ICP-OES và ICP-MS), có khả năng truy xuất trực tiếp nguồn gốc về Viện Tiêu chuẩn NIST của Hoa Kỳ.
Có thể. Dù được thiết kế tối ưu nhất làm chất nội chuẩn cho máy ICP-MS, dung dịch Rhodium 10 mg/l hoàn toàn có thể được dùng làm mẫu chuẩn kiểm tra (Check Standard) hoặc nội chuẩn trong kỹ thuật quang phổ phát xạ nguyên tử (ICP-OES) nếu bước sóng phát xạ của Rh không bị nhiễu bởi nền mẫu.
Axit Nitric là ma trận (matrix) lý tưởng nhất cho phân tích khối phổ vì nó tạo ra ít ion đa nguyên tử trong nguồn plasma Argon nhất. Ngược lại, axit Clohidric (HCl) sẽ sinh ra các gốc nhiễu nền như ArCl+ hay ClO+, gây sai lệch cực lớn khi phân tích các nguyên tố như Vanadi (V) hay Asen (As) ở nồng độ vi lượng.
Với công nghệ đóng chai HDPE tiên tiến và môi trường axit ổn định, sản phẩm chuẩn vô cơ của Merck thường có hạn sử dụng (Shelf-life) từ 2 đến 3 năm kể từ ngày sản xuất (khi chưa mở nắp). Bạn có thể tìm thấy ngày hết hạn chính xác được in rõ trên tem nhãn dán ở thân chai.
Nếu cường độ tín hiệu nội chuẩn Rh giảm dần theo thời gian chạy mẫu, nguyên nhân thường không phải do dung dịch chuẩn bị hỏng. Hiện tượng này xuất hiện do nón lấy mẫu (Sampler cone) hoặc nón tách (Skimmer cone) của máy ICP-MS bị tắc nghẽn bởi muối trong mẫu (TDS quá cao), hoặc do hệ thống dây bơm nhu động (pump tubing) bị mòn. Bạn cần pha loãng mẫu nhiều hơn hoặc bảo trì hệ thống dẫn mẫu.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi



Đánh giá