Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop 500g Merck 4910500500

1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop 500g Merck 4910500500

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 4910500500

Giá bán 28,638,000đ

1-Butyl-3-methylimidazolium hexafluorophosphate còn được gọi là BMIM-PF 6, code: 4910500500, là một chất lỏng ion nhớt, không màu, kỵ nước, được sử dụng làm chất tổng hợp, phân tích trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học,...Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 500g

icon

Tải về Catalog sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop Merck
Công thức hóa học: CH₁₅N₂ F₆P
Mã sản phẩm: 4910500500
Hãng sản xuất:  Merck - Đức
Ứng dụng:  Được sử dụng làm chất tổng hợp, phân tích trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học,...
Tính chất:

- Khối lượng phân tử: 284,18 g/mol

- Tỉ trọng: 1,38 g / cm3 (20 °C)

- Độ nóng chảy: 12 °C

- Giá trị pH:  5 (H₂O, 20 °C)

Thành phần: 

- Độ tinh khiết (HPLC): 99,0%

- Halide (IC): 100 ppm

- Nước (KF): 100 ppm

Bảo quản: Lưu trữ dưới + 30 °C.

Mục lục

Trong xu hướng phát triển của "hóa học xanh" và công nghệ vật liệu tiên tiến, chất lỏng ion (Ionic Liquids - ILs) đang dần thay thế các dung môi hữu cơ dễ bay hơi truyền thống. Nổi bật trong số đó là 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop 500g Merck (tên đầy đủ: 1-Butyl-3-methylimidazolium hexafluorophosphate, thường được viết tắt là [BMIM][PF6]). Đây là một muối nóng chảy ở nhiệt độ phòng, sở hữu những đặc tính hóa lý vô cùng độc đáo như áp suất hơi gần như bằng không, độ bền nhiệt cao và khả năng hòa tan đa dạng. Bài viết chuyên sâu dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ thông tin kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và ứng dụng của sản phẩm mang mã 4910500500 do Merck (Đức) sản xuất, qua đó giúp các chuyên gia phân tích và nhà nghiên cứu tại Tekchem có cái nhìn toàn diện để ứng dụng hiệu quả vào dự án của mình.

Tổng quan về sản phẩm 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop Merck

Sản phẩm 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop Merck là một loại chất lỏng ion dựa trên cation imidazolium kết hợp với anion hexafluorophosphate. Sự kết hợp này tạo ra một hợp chất có tính kỵ nước (hydrophobic) đặc trưng, phân tách pha dễ dàng với nước nhưng lại hòa tan rất tốt nhiều hợp chất hữu cơ, vô cơ và các phức chất kim loại xúc tác. Sản phẩm được sản xuất trực tiếp bởi Merck - tập đoàn hóa chất danh tiếng của Đức, cam kết mang lại độ tinh khiết tối đa và tính ổn định tuyệt đối cho các quy trình R&D.

Trong hệ sinh thái các loại Hóa chất phòng lab hiện nay, chất lỏng ion [BMIM][PF6] đóng vai trò như một chất nền hoặc dung môi xanh lý tưởng. Nó giúp hạn chế lượng khí thải VOCs (Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) ra môi trường. Khác với những Hóa chất cơ bản truyền thống, chất lỏng ion của Merck có thể được thu hồi và tái sử dụng nhiều lần mà không làm suy giảm đáng kể hiệu suất xúc tác hay tính chất hòa tan, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho phòng thí nghiệm.

Đặc tính vật lý và hóa học của 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop

Việc hiểu rõ các thông số vật lý và hóa học của 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop là bước đầu tiên để thiết lập các phương pháp thực nghiệm an toàn và hiệu quả. Sản phẩm có công thức hóa học là C8H15N2F6P (tương ứng với cấu trúc cation C8H15N2+ và anion PF6-), với khối lượng phân tử đạt 284,18 g/mol.

Dưới đây là những tính chất nổi bật của sản phẩm:

  • Trạng thái vật lý: Điểm nóng chảy (Độ nóng chảy) của sản phẩm là 12 °C. Điều này có nghĩa là ở điều kiện nhiệt độ phòng thông thường, nó tồn tại hoàn toàn ở dạng chất lỏng nhớt, rất thuận tiện cho việc sang chiết và khuấy trộn.
  • Tỉ trọng: Đạt 1,38 g/cm3 (đo ở 20 °C). Với tỉ trọng nặng hơn đáng kể so với nước (1,00 g/cm3), dung dịch này sẽ tạo thành lớp chất lỏng chìm xuống dưới khi thực hiện các phản ứng chiết tách lỏng - lỏng với pha nước. Kỹ thuật viên cần lưu ý sử dụng các Thiết bị phòng lab thí nghiệm như phễu chiết để dễ dàng tách lớp.
  • Giá trị pH: 5 (khi phân tán trong H2O, ở 20 °C). Môi trường axit cực kỳ nhẹ này cho thấy tính ổn định tốt của muối, không gây ăn mòn mạnh như các loại axit vô cơ.

Sự ổn định về mặt nhiệt động học biến nó trở thành một Dung môi phòng thí nghiệm tuyệt vời cho các phản ứng yêu cầu gia nhiệt liên tục trong thời gian dài (như phản ứng Heck, phản ứng Suzuki) mà không lo ngại về hiện tượng hao hụt do bay hơi hay phân hủy dung môi.

Tên sản phẩm: 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop Merck
Công thức hóa học: CH₁₅N₂ F₆P
Mã sản phẩm: 4910500500
Hãng sản xuất:  Merck - Đức
Ứng dụng:  Được sử dụng làm chất tổng hợp, phân tích trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học,...
Tính chất:

- Khối lượng phân tử: 284,18 g/mol

- Tỉ trọng: 1,38 g / cm3 (20 °C)

- Độ nóng chảy: 12 °C

- Giá trị pH:  5 (H₂O, 20 °C)

Thành phần: 

- Độ tinh khiết (HPLC): 99,0%

- Halide (IC): 100 ppm

- Nước (KF): 100 ppm

Bảo quản: Lưu trữ dưới + 30 °C.

Tiêu chuẩn thành phần và độ tinh khiết của 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop

Chất lượng của chất lỏng ion ảnh hưởng trực tiếp đến động học phản ứng và độ nhiễu của các thiết bị phân tích. Sản phẩm mang mã 4910500500 của Merck sở hữu bảng thông số thành phần vô cùng khắt khe:

1. Độ tinh khiết (HPLC): 99,0%
Chỉ số này khẳng định 99,0% thành phần trong chai 500g là hợp chất [BMIM][PF6] nguyên chất. Việc xác định độ tinh khiết bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao đòi hỏi sử dụng các hệ Dung môi HPLC siêu sạch. Độ tinh khiết cao giúp ngăn chặn các phản ứng phụ do tạp chất hữu cơ gây ra, đảm bảo tính lặp lại (reproducibility) của các thí nghiệm.

2. Hàm lượng Halide (IC): 100 ppm
Trong quá trình tổng hợp chất lỏng ion, ion Clorua (Cl-) hoặc Bromua (Br-) từ chất phản ứng ban đầu thường bị sót lại. Hàm lượng Halide được Merck kiểm soát ở mức vi lượng (tối đa 100 ppm) thông qua phương pháp sắc ký ion (Ion Chromatography). Halide tự do được biết đến là chất gây ngộ độc xúc tác (đặc biệt là xúc tác kim loại chuyển tiếp như Palladium, Platinum) và làm thay đổi mạnh mẽ độ nhớt của chất lỏng. Kiểm soát tốt Halide giúp sản phẩm tiệm cận với độ tin cậy của các loại Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm.

3. Hàm lượng nước (KF): 100 ppm
Xác định bằng chuẩn độ Karl Fischer (KF), hàm lượng ẩm cực thấp ở mức tối đa 100 ppm cho thấy tính kỵ nước mạnh mẽ và quy trình tinh chế làm khô tuyệt hảo của Merck. Sự hiện diện của nước dư thừa không chỉ làm giảm biên độ điện hóa học (electrochemical window) mà còn thúc đẩy quá trình thủy phân chậm của anion PF6- tạo ra HF, do đó việc khống chế nước ở mức phần triệu là tiêu chuẩn sống còn.

Ứng dụng đột phá của 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop trong nghiên cứu và công nghiệp

Với khối lượng đóng gói 500g, 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop Merck không chỉ phục vụ cho các viện nghiên cứu, trường học mà còn là bước đệm để scale-up lên quy mô sản xuất. Dưới đây là những ứng dụng tiêu biểu:

Trong vai trò chất xúc tác và dung môi tổng hợp hữu cơ:
Nhờ khả năng hòa tan các tiền chất xúc tác kim loại, nó đóng vai trò là pha chứa xúc tác có thể tái sử dụng. Các phản ứng este hóa, alkyl hóa, và ngưng tụ khi thực hiện trong môi trường chất lỏng ion này cho hiệu suất cao hơn và thời gian phản ứng ngắn hơn rất nhiều so với khi dùng Dung môi công nghiệp dễ bay hơi. Sản phẩm lỏng sau phản ứng có thể tách ra dễ dàng bằng cách gạn lọc hoặc chưng cất nhẹ.

Trong điện hóa học và công nghệ năng lượng:
Với độ dẫn điện tốt và cửa sổ điện hóa rộng, [BMIM][PF6] được nghiên cứu làm chất điện phân trong siêu tụ điện (supercapacitors), pin Lithium-ion, và các tế bào quang điện nhạy màu (DSSC). Trong lĩnh vực xi mạ, việc sử dụng chất lỏng ion để kết tủa điện hóa các kim loại hoặc hợp kim chống ăn mòn mở ra hướng đi mới đầy hứa hẹn, tối ưu hóa các dòng Hóa chất xử lý bề mặt nhờ việc loại bỏ hoàn toàn hiện tượng tạo khí hydro tại cực âm.

Trong công nghệ chiết tách và phân tích:
Tính kỵ nước đặc trưng giúp nó trở thành pha chiết lý tưởng (Liquid-Liquid Extraction) để tách các hợp chất sinh học, hợp chất chứa lưu huỳnh khỏi nhiên liệu (khử lưu huỳnh sâu), hoặc tách ion kim loại nặng khỏi dung dịch nước thải. Đây là ứng dụng đang được các nhà máy sản xuất Hóa chất công nghiệp đặc biệt quan tâm nhằm hướng tới quy trình xả thải không độc hại.

Hướng dẫn bảo quản và an toàn đối với 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop

Để đảm bảo tuổi thọ của hóa chất và bảo vệ sức khỏe người sử dụng, việc tuân thủ các hướng dẫn bảo quản 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop Merck là điều kiện bắt buộc:

  • Nhiệt độ lưu trữ: Sản phẩm cần được bảo quản ở nhiệt độ dưới +30 °C. Không nên để hóa chất ở những nơi có nguồn phát nhiệt mạnh hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời để tránh sự phân hủy cấu trúc anion.
  • Kiểm soát độ ẩm: Dù là hợp chất kỵ nước, nhưng anion hexafluorophosphate (PF6-) có thể trải qua quá trình thủy phân cực kỳ chậm nếu tiếp xúc liên tục với môi trường có độ ẩm cao ở nhiệt độ lớn, sinh ra tạp chất florua dư. Luôn đóng chặt nắp chai ngay sau khi sử dụng và bảo quản trong tủ hút ẩm nếu có thể.

Theo các quy định về an toàn hóa chất, người sử dụng cần trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE) bao gồm găng tay nitrile, kính bảo hộ và áo choàng phòng thí nghiệm khi thao tác. Mặc dù nó không bay hơi và không gây nguy cơ hít phải hơi độc như các dung môi VOC, nhưng việc tiếp xúc trực tiếp lên da hoặc mắt vẫn có thể gây kích ứng nhất định.

Liên Hệ Đặt Mua Hóa Chất Merck Chính Hãng

Để đảm bảo kết quả nghiên cứu và tính lặp lại của các phản ứng, hãy lựa chọn chất lỏng ion [BMIM][PF6] đạt chuẩn quốc tế từ Merck. Tekchem tự hào là nhà cung cấp vật tư hóa chất phòng lab uy tín, mang đến sản phẩm chuẩn nguồn gốc với đầy đủ giấy chứng nhận (COA, MSDS) cùng mức giá cạnh tranh nhất.

NHẬN BÁO GIÁ NGAY TẠI TEKCHEM

FAQ - Câu hỏi thường gặp về 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop

1. Tại sao 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop lại được gọi là "dung môi xanh"?
Sản phẩm được mệnh danh là "dung môi xanh" vì nó có áp suất hơi gần như bằng không. Điều này có nghĩa là nó không bay hơi vào khí quyển, không gây ô nhiễm không khí và không tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ hay hít phải hơi độc như các dung môi hữu cơ truyền thống (ví dụ: Toluene, Hexane). Ngoài ra, nó còn có khả năng thu hồi và tái sử dụng rất nhiều lần.

2. Sản phẩm này có hòa tan được trong nước không?
Không. Do sự có mặt của gốc alkyl (butyl) trên vòng imidazolium và cấu trúc kỵ nước của anion hexafluorophosphate (PF6-), hợp chất này phân lớp và tạo thành hệ hai pha với nước (H2O). Điều này rất hữu ích cho các ứng dụng chiết tách lỏng - lỏng.

3. Hàm lượng Halide 100 ppm có ảnh hưởng gì đến phản ứng xúc tác không?
Hàm lượng Halide (như Cl-) là một tạp chất không mong muốn vì nó có khả năng "đầu độc" các chất xúc tác kim loại, làm giảm hoạt tính của chúng. Với nồng độ kiểm soát dưới 100 ppm, sản phẩm của Merck đảm bảo không gây nhiễu hoặc kìm hãm các phản ứng xúc tác nhạy cảm, mang lại hiệu suất tổng hợp cao nhất.

4. Tôi nên xử lý chất lỏng ion này như thế nào sau khi sử dụng xong?
Không được đổ trực tiếp sản phẩm xuống cống rãnh hoặc hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt. Mặc dù là hóa chất "xanh" về mặt bay hơi, nhưng độc tính sinh thái đối với vi sinh vật nước của chất lỏng ion vẫn cần được kiểm soát. Bạn nên thu gom vào thùng chứa chất thải nguy hại chuyên dụng, dán nhãn rõ ràng và chuyển cho các đơn vị xử lý chất thải hóa học có giấy phép.

5. 1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop có tương thích với các cột sắc ký thông thường không?
Hợp chất này đôi khi được sử dụng làm chất phụ gia trong pha động của máy HPLC để che đi các nhóm silanol tự do trên pha tĩnh, giúp cải thiện hình dáng peak của các hợp chất mang tính bazơ. Tuy nhiên, nó có độ nhớt khá cao và hấp thụ tia UV ở một số bước sóng nhất định, do đó cần phải tối ưu hóa nồng độ cẩn thận (thường chỉ dùng một lượng rất nhỏ) và súc rửa hệ thống thiết bị thật kỹ bằng dung môi thích hợp sau khi chạy máy.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop 500g Merck 4910500500

1-Butyl-3-methyl imidazolium hexafluorop 500g Merck 4910500500

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng