Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
(0 Đánh giá)
Giá bán 8,513,000đ
1-Phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid 97% Maybridge, cas: 192817-79-1, code: CC24501DE, CTHH là: C10H8N2O2. Là hóa chất tinh khiết dạng rắn, màu trắng, được sử dụng làm hóa chất tổng hợp, phân tích trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, hay phòng lab của các nhà máy, xí nghiệp,...Sản phẩm có các quy cách đóng gói: Chai thủy tinh 250mg; 1g; 10g
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
1-Phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid là một dẫn xuất pyrazole có chứa nhóm phenyl và nhóm carboxylic acid trong cùng phân tử. Nhờ cấu trúc dị vòng chứa nitơ kết hợp với nhóm –COOH, hợp chất này được sử dụng trong nhiều hướng nghiên cứu tổng hợp hữu cơ, phát triển chất trung gian và khảo sát các dẫn xuất pyrazole chuyên sâu.
Khách hàng có nhu cầu tìm kiếm hóa chất nghiên cứu chuyên dụng có thể tham khảo danh mục tại Tekchem để lựa chọn sản phẩm theo CAS, công thức phân tử, độ tinh khiết, mã hàng và quy cách phù hợp.
1-Phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid là hợp chất hữu cơ dị vòng thuộc nhóm dẫn xuất pyrazole. Phân tử có vòng pyrazole năm cạnh chứa hai nguyên tử nitơ liền kề, một nhóm phenyl gắn trên nguyên tử nitơ và một nhóm carboxylic acid nằm trên khung pyrazole.
Hợp chất có công thức phân tử C10H8N2O2, khối lượng phân tử khoảng 188,19 g/mol và số CAS 1133-77-3. Ở điều kiện thông thường, hóa chất tồn tại ở dạng rắn màu trắng với nhiệt độ nóng chảy khoảng 182 – 186 °C.
Không giống nhiều loại hóa chất công nghiệp thường được sử dụng ở quy mô lớn, 1-Phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid chủ yếu được ứng dụng trong nghiên cứu chuyên sâu, tổng hợp hữu cơ và phát triển phương pháp ở quy mô phòng thí nghiệm.
| Tên sản phẩm | 1-Phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid 97% |
| Tên khác | 1-phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid; 2-phenyl-2H-pyrazole-3-carboxylic acid; 1H-pyrazole-5-carboxylic acid, 1-phenyl-; 1-phenylpyrazole-5-carboxylic acid; 1-phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylicacid; 1H-pyrazole-5-carboxylicacid, 1-phenyl; 5-carboxy-1H-pyrazol-1-yl benzene |
| Công thức hóa học | C10H8N2O2 |
| Code | CC24501DE |
| CAS | 1133-77-3 |
| Hàm lượng | 97% |
| Hãng - Xuất xứ | Acros - Mỹ |
| Ứng dụng | Dùng làm hóa chất tổng hợp, nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu hoặc phòng lab của nhà máy, xí nghiệp. |
| Trạng thái | Dạng rắn |
| Màu sắc | Màu trắng |
| Nhiệt độ nóng chảy | 182 – 186 °C / 359,6 – 366,8 °F |
| Khối lượng phân tử | 188,19 g/mol |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát; đóng kín bao bì sau khi sử dụng |
| Quy cách | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm thuộc nhóm hóa chất nghiên cứu chuyên dụng và cần được phân biệt với các dung môi công nghiệp thường được sử dụng trong sơn, mực in, pha chế, vệ sinh hoặc các dây chuyền sản xuất quy mô lớn.
1-Phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid có cấu trúc kết hợp giữa vòng pyrazole, nhóm phenyl và nhóm carboxylic acid. Vòng pyrazole là một hệ dị vòng thơm năm cạnh chứa hai nguyên tử nitơ liền kề, tạo nên đặc tính điện tử và khả năng phản ứng riêng cho phân tử.
Nhóm carboxylic acid –COOH là một nhóm chức quan trọng, có thể tham gia nhiều biến đổi hữu cơ như ester hóa, amid hóa hoặc tạo các dẫn xuất khác. Nhóm phenyl gắn trên nitơ cũng có thể ảnh hưởng đến độ ổn định và đặc tính tương tác của phân tử trong môi trường phản ứng.
Với độ tinh khiết công bố 97%, sản phẩm phù hợp với nhiều mục tiêu nghiên cứu. Tuy nhiên, đối với các quy trình yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt tạp chất, người dùng nên kiểm tra COA của đúng lô hóa chất thí nghiệm trước khi sử dụng.
1-Phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid được sử dụng chủ yếu trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học dị vòng. Cấu trúc có vòng pyrazole cùng nhóm carboxyl giúp sản phẩm có thể đóng vai trò nguyên liệu đầu hoặc chất trung gian trong nhiều chiến lược tổng hợp.
Một số ứng dụng tham khảo gồm:
Để đảm bảo độ chính xác trong quá trình cân, định lượng, gia nhiệt và theo dõi phản ứng, phòng lab cần lựa chọn đúng thiết bị phòng lab thí nghiệm phù hợp với phương pháp và quy mô nghiên cứu.
Pyrazole là một hệ dị vòng năm cạnh chứa hai nguyên tử nitơ liền kề. Đây là khung cấu trúc được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu hóa học do có khả năng tạo ra các dẫn xuất với đặc tính điện tử và hóa học đa dạng.
Trong 1-Phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid, nhóm phenyl gắn tại nguyên tử nitơ, trong khi nhóm carboxylic acid nằm trên carbon của vòng pyrazole. Sự kết hợp này tạo nên một cấu trúc chuyên biệt có thể được sử dụng làm điểm khởi đầu cho nhiều hướng biến đổi phân tử.
Đây là hợp chất nghiên cứu có tính chuyên sâu cao hơn đáng kể so với các hóa chất cơ bản thường được sử dụng phổ biến trong sản xuất, xử lý môi trường hoặc các lĩnh vực công nghiệp thông thường.
Trong tổng hợp hữu cơ, hợp chất có thể được sử dụng như nguyên liệu ban đầu hoặc chất trung gian. Nhóm carboxylic acid cung cấp vị trí chức năng quan trọng để tiếp tục xây dựng nhiều dẫn xuất.
Tùy theo mục tiêu nghiên cứu, các hướng biến đổi có thể liên quan đến ester hóa, amid hóa hoặc các phản ứng chức năng hóa khác. Điều kiện phản ứng cụ thể phụ thuộc vào chất phản ứng, dung môi, xúc tác, nhiệt độ, tỷ lệ mol và phương pháp tinh sạch.
Trong các phép phân tích định lượng hoặc hiệu chuẩn thiết bị, người dùng cần phân biệt hóa chất tổng hợp này với hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm, vì hai nhóm có mục đích sử dụng và yêu cầu chứng nhận không giống nhau.
Quy cách chai thủy tinh 5g phù hợp với các phòng nghiên cứu có nhu cầu sử dụng thường xuyên hơn so với quy cách 250mg hoặc 1g. Đây là lựa chọn phù hợp khi một đề tài cần thực hiện nhiều mẻ phản ứng, nhiều điều kiện thử nghiệm hoặc sử dụng lặp lại trong thời gian dài hơn.
Một số trường hợp phù hợp với quy cách 5g gồm:
So với chai 1g, quy cách 5g giúp giảm số lần đặt hàng khi nhu cầu tăng. Tuy nhiên, người sử dụng nên dự kiến lượng tiêu thụ thực tế để tránh lưu kho quá lâu hoặc mua vượt quá nhu cầu của đề tài.
Sản phẩm nên được bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát và trong bao bì kín. Sau mỗi lần lấy mẫu cần đóng chặt nắp chai nhằm hạn chế tác động của độ ẩm và các yếu tố môi trường.
Việc lưu trữ hóa chất nên dựa trên đặc tính, mức độ tương thích và hướng dẫn trong SDS. Không nên sắp xếp chỉ theo kích thước chai hoặc vị trí còn trống trong tủ hóa chất.
Đơn vị sử dụng cần tuân thủ quy trình nội bộ và các quy định liên quan đến luật an toàn hóa chất khi nhập kho, bảo quản, cấp phát và xử lý chất thải.
Đây là hóa chất dùng cho mục đích nghiên cứu, vì vậy người thao tác cần đọc SDS của đúng sản phẩm và tuân thủ các quy trình an toàn phòng thí nghiệm.
Trong các nghiên cứu có bước làm sạch hoặc xử lý vật liệu, phòng lab có thể sử dụng thêm các nhóm hóa chất xử lý bề mặt. Các sản phẩm này cần được đánh giá tính tương thích trước khi lưu trữ hoặc thao tác trong cùng khu vực.
Việc lựa chọn dung môi phụ thuộc vào độ hòa tan của hợp chất, cơ chế phản ứng, chất xúc tác, nhiệt độ và yêu cầu tinh sạch sau phản ứng. Không có một dung môi duy nhất phù hợp cho tất cả các phương pháp sử dụng 1-Phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid.
Với những phản ứng nhạy với tạp chất, người nghiên cứu nên lựa chọn đúng cấp độ tinh khiết của dung môi phòng thí nghiệm nhằm hạn chế ảnh hưởng đến hiệu suất và độ chính xác của kết quả.
1-Phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid có chứa nhóm carboxylic acid –COOH nên thể hiện tính acid. Đồng thời, vòng pyrazole có các nguyên tử nitơ với đặc điểm điện tử riêng, vì vậy hành vi acid–base tổng thể của phân tử còn phụ thuộc vào môi trường hóa học.
Người mới nghiên cứu có thể tham khảo thêm kiến thức về acid và bazo để hiểu rõ hơn về cơ chế cho – nhận proton và đặc tính acid–base của các dị vòng chứa nitơ.
Có. Hợp chất chứa nhóm carboxylic acid –COOH nên được xếp vào nhóm acid hữu cơ. Ngoài nhóm acid, phân tử còn có khung pyrazole chứa nitơ và nhóm phenyl, tạo nên đặc tính cấu trúc khác biệt so với các acid carboxylic mạch đơn giản.
Người dùng có thể tham khảo thêm nhóm acid hữu cơ để tìm hiểu thêm về các hợp chất chứa nhóm carboxyl và những ứng dụng liên quan trong nghiên cứu hóa học.
Các hợp chất hữu cơ chuyên dụng thường có nhiều tên đồng nghĩa và cách viết khác nhau. Do đó, nếu chỉ dựa trên tên sản phẩm có thể tăng nguy cơ chọn nhầm hóa chất hoặc sai quy cách.
Khi đặt hàng, nên đối chiếu đồng thời:
Đối với các nghiên cứu yêu cầu kiểm soát tạp chất cao, người sử dụng nên kiểm tra thêm COA và SDS của đúng lô hàng trước khi đưa hóa chất vào quy trình.
Khi mua hóa chất nghiên cứu, cần xác định rõ mục đích sử dụng, lượng tiêu thụ dự kiến, điều kiện bảo quản và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật. CAS 1133-77-3 cùng Code CC24501DE là những thông tin quan trọng để xác nhận đúng sản phẩm.
Quy cách 5g phù hợp với các đơn vị có nhu cầu sử dụng lặp lại hoặc đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm ban đầu. So với các quy cách nhỏ, chai 5g giúp giảm số lần đặt hàng nhưng vẫn dễ quản lý hơn các quy cách lớn trong nhiều phòng nghiên cứu.
BÁO GIÁ 1-PHENYL-1H-PYRAZOLE-5-CARBOXYLIC ACID 97% 5G
Liên hệ Tekchem để được hỗ trợ kiểm tra Code CC24501DE, thông số kỹ thuật, COA/SDS, tình trạng hàng và báo giá phù hợp với nhu cầu phòng thí nghiệm.
Hotline: 096 302 99 88
Đây là hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ, có công thức C10H8N2O2, gồm vòng pyrazole, nhóm phenyl và nhóm carboxylic acid. Sản phẩm thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.
CAS 1133-77-3 là số định danh của 1-Phenyl-1H-pyrazole-5-carboxylic acid. Khi đặt mua nên đối chiếu thêm công thức C10H8N2O2, hàm lượng 97%, Code CC24501DE và quy cách 5g.
Sản phẩm chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu hoặc chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dẫn xuất pyrazole, hóa học dị vòng chứa nitơ và phát triển phương pháp phản ứng trong phòng thí nghiệm.
Có. Hợp chất chứa nhóm carboxylic acid –COOH nên thuộc nhóm acid hữu cơ, đồng thời có vòng pyrazole chứa nitơ và nhóm phenyl tạo nên đặc điểm cấu trúc riêng.
Khách hàng cần sản phẩm CAS 1133-77-3, Code CC24501DE, hàm lượng 97%, quy cách 5g có thể liên hệ Tekchem qua hotline 096 302 99 88 để được tư vấn thông số kỹ thuật, kiểm tra tình trạng hàng và nhận báo giá.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Đặng Duy Vũ
Hóa Chất Công Nghiệp
Đánh giá