Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 844,000đ
2-(Methylamino)ethanol for synthesis Merck. CTHH: CH₃NHCH₂CH₂OH. Xuất xứ: Đức. Code: 8058020100. Là chất lỏng, không màu, được sử dụng làm dung môi và là chất trung gian trong sinh tổng hợp cholin.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong kỷ nguyên bùng nổ của ngành tổng hợp hóa học và sản xuất vật liệu tiên tiến, việc tìm kiếm một hợp chất trung gian chất lượng cao luôn là ưu tiên hàng đầu của các viện nghiên cứu và nhà máy sản xuất. Sản phẩm 2-(Methylamino)ethanol for synthesis 100ml Merck (Mã sản phẩm: 8058020100) tự hào là một trong những giải pháp hóa chất ưu việt nhất trên thị trường hiện nay. Với xuất xứ từ tập đoàn hóa chất hàng đầu nước Đức - Merck, hợp chất N-Methylethanolamine này đảm bảo độ tinh khiết cực cao lên đến ≥ 98.0%, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chí khắt khe nhất trong quy trình nghiên cứu dược phẩm, tổng hợp polymer và tinh luyện khí tự nhiên.
Hôm nay, hãy cùng Tekchem đi sâu vào việc phân tích và đánh giá toàn diện về sản phẩm này. Từ các thông số kỹ thuật cốt lõi, tính chất hóa lý đặc trưng, cho đến những ứng dụng đột phá và các quy tắc an toàn sống còn khi thao tác trong phòng thí nghiệm, bài viết chuyên sâu này sẽ cung cấp cho bạn mọi thông tin cần thiết nhất để tối ưu hóa quy trình làm việc của mình.
Sản phẩm 2-(Methylamino)ethanol for synthesis 100ml Merck, hay còn được giới chuyên môn gọi bằng danh pháp N-Methylethanolamine, là một hợp chất hữu cơ nhóm alkanolamine vô cùng quan trọng. Công thức hóa học của nó là CH3NHCH2CH2OH. Điểm làm nên sự đặc biệt của hợp chất này nằm ở cấu trúc phân tử: nó mang trên mình cả một nhóm amin bậc hai (-NH-) có tính bazơ và một nhóm hydroxyl (-OH) phân cực. Sự kết hợp độc đáo này biến nó thành một hợp chất lưỡng tính với khả năng phản ứng đa dạng, sẵn sàng tham gia vào các chuỗi liên kết hóa học phức tạp.
Sản phẩm mang mã Code 8058020100 được nghiên cứu, tinh chế và đóng gói bởi tập đoàn Merck danh tiếng của Đức. Trải qua hơn ba thế kỷ phát triển, Merck đã khẳng định vị thế độc tôn của mình trong việc cung cấp các dòng Hóa chất phòng lab tinh khiết cao. Việc hãng cho ra mắt quy cách đóng gói chai thủy tinh 100ml là một bước đi chiến lược, nhắm trực tiếp đến đối tượng là các phòng thí nghiệm R&D, các trường đại học và viện nghiên cứu quy mô vi mô, nơi yêu cầu độ chính xác cao nhưng không tiêu tốn quá nhiều lượng hóa chất trong mỗi lần thử nghiệm, từ đó giúp tiết kiệm ngân sách đáng kể.
Để có thể làm chủ được các phản ứng hóa học, việc thấu hiểu tường tận thông số kỹ thuật của một loại Hóa chất cơ bản là yếu tố tiên quyết. Sự minh bạch về chỉ số giúp các nhà khoa học dễ dàng tính toán tỷ lệ mol, dự đoán chiều phản ứng và kiểm soát nhiệt độ an toàn. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết do nhà sản xuất Merck công bố:
| Tên sản phẩm | 2-(Methylamino)ethanol for synthesis |
| Tên gọi khác (Synonyms) | N-Methylethanolamine |
| Công thức hóa học (CTHH) | CH3NHCH2CH2OH |
| Mã sản phẩm (Code) | 8058020100 |
| Hàm lượng tinh khiết | ≥ 98.0 % |
| Hãng sản xuất - Xuất xứ | Merck - Đức |
| Trạng thái vật lý | Dạng lỏng, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi của amin (mùi hơi khai, tương tự amoniac pha loãng) |
| Khối lượng mol | 75.11 g/mol |
| Độ pH | 13.6 (đo ở nồng độ 100g/l, nhiệt độ 20 °C) |
| Nhiệt độ sôi | 159 °C |
| Khối lượng riêng | 0.94 g/cm3 (ở 20 °C) |
| Giới hạn nổ | 1.6 - 17.7 %(V) |
| Nhiệt độ cháy (Chớp cháy) | 350 °C |
| Chỉ số khúc xạ | 1.4387 (ở 20 °C, bước sóng 589 nm) |
| Quy cách đóng gói | Chai thủy tinh 100ml |
Dựa trên bộ dữ liệu thông số kỹ thuật được chứng nhận, 2-(Methylamino)ethanol for synthesis 100ml Merck biểu thị những đặc tính vật lý và hóa học rất rõ rệt. Khả năng tan hoàn toàn trong nước và phân tán tốt trong các hỗn hợp phân cực biến nó thành một loại Dung môi phòng thí nghiệm cực kỳ linh hoạt cho các phản ứng cần môi trường đồng nhất.
Điểm đáng chú ý nhất của hợp chất CH3NHCH2CH2OH chính là tính kiềm cực kỳ mạnh mẽ. Ở nồng độ 100g/l, chỉ số pH của dung dịch vọt lên tới 13.6. Nguyên nhân cốt lõi là do cặp electron tự do trên nguyên tử Nitơ trong nhóm amin có ái lực rất lớn với proton (H+), dễ dàng "cướp" H+ từ phân tử nước và giải phóng ra lượng lớn ion OH-. Điều này giải thích vì sao nó có khả năng phản ứng mãnh liệt với các axit vô cơ và hữu cơ. Bên cạnh đó, với chỉ số khúc xạ 1.4387, độ tinh khiết quang học của dung dịch này thường xuyên được sử dụng làm thông số tham chiếu để hiệu chuẩn các thiết bị đo lường chuyên sâu, thậm chí thay thế tạm thời cho một số dòng Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm trong các phép phân tích định tính cơ bản.
Không chỉ giới hạn trong bốn bức tường của phòng thí nghiệm, tiềm năng của 2-(Methylamino)ethanol for synthesis 100ml Merck đã vươn xa và trở thành một loại Hóa chất công nghiệp mang tính chiến lược trong nền sản xuất toàn cầu.
Một trong những ứng dụng vĩ mô nhất của hợp chất này là đóng vai trò như một Dung môi công nghiệp trong quá trình xử lý khí (còn gọi là quá trình làm ngọt khí - gas sweetening). Khí tự nhiên thô khai thác từ lòng đất thường chứa lẫn nhiều tạp chất axit như Hydro sunfua (H2S) và Carbon dioxide (CO2). Sự hiện diện của tính kiềm cực mạnh trong N-Methylethanolamine cho phép dung dịch này hấp thụ hoàn toàn và trung hòa các khí axit độc hại, giúp tinh sạch dòng khí đốt, ngăn chặn tình trạng ăn mòn phá hủy đường ống dẫn và đảm bảo tiêu chuẩn xả thải môi trường nghiêm ngặt.
Trong chuyên ngành hóa dược, nó là "viên gạch nền móng" (building block) để xây dựng nên cấu trúc của nhiều loại thuốc kháng viêm, thuốc chống trầm cảm và các hoạt chất API quan trọng. Đối với ngành vật liệu polymer, 2-(Methylamino)ethanol tham gia phản ứng ngưng tụ để tạo ra các gốc polyurethane cao cấp, các hệ nhựa epoxy bền bỉ. Nó hoạt động như một chất xúc tác và chất kéo dài chuỗi mạch, định hình tính đàn hồi và độ bền cơ học cho sản phẩm cuối cùng.
Ngoài ra, cấu trúc phân tử có đầu phân cực và không phân cực giúp các dẫn xuất của nó hoạt động như một chất nhũ hóa xuất sắc. Nó được pha chế vào các công thức chất tẩy rửa công nghiệp nặng để loại bỏ cặn bẩn cơ khí, hoặc làm chất phụ gia trong các loại Hóa chất xử lý bề mặt nhằm chống lại hiện tượng oxy hóa kim loại, cũng như làm chất ức chế ăn mòn trong các hệ thống nước làm mát của nhà máy điện.
Là một hợp chất có tính năng hóa học cực mạnh, việc sử dụng 2-(Methylamino)ethanol for synthesis 100ml Merck đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa. Đừng để quy cách đóng gói 100ml nhỏ gọn làm bạn lơ là, bởi độ pH 13.6 có thể gây bỏng hóa học cực kỳ nghiêm trọng.
Cần Mua 2-(Methylamino)ethanol for synthesis 100ml Merck Chính Hãng?
Chất lượng của một dự án nghiên cứu hóa học hàng tỷ đồng đôi khi được quyết định bởi độ tinh khiết của một chai dung môi trung gian 100ml. Đừng để các loại hóa chất trôi nổi làm hỏng công trình tâm huyết của bạn. Tekchem tự hào là nhà phân phối ủy quyền các sản phẩm hóa chất tinh khiết của Merck (Đức) tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết 100% hàng chính hãng, đầy đủ giấy tờ CO/CQ, date mới, hàng sẵn kho và chính sách giao hàng chuyên nghiệp, an toàn tuyệt đối.
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ DỰ ÁN NGAYN-Methylethanolamine (CH3NHCH2CH2OH) thuộc nhóm alkanolamine, mang cấu trúc vô cùng đặc biệt vì chứa đồng thời một nhóm amin bậc hai (-NH-) có tính bazơ mạnh và một nhóm rượu (-OH) phân cực. Cấu trúc "hai mặt" này biến nó thành một hợp chất đa năng, dễ dàng tạo ra các dẫn xuất amide, ester, hoặc tham gia phản ứng kéo dài chuỗi polymer.
Khí tự nhiên thô thường chứa lẫn các luồng khí độc hại và ăn mòn như CO2 và H2S. Với tính kiềm mạnh (pH 13.6), dung dịch N-Methylethanolamine khi tiếp xúc với dòng khí này sẽ phản ứng và hấp thụ hoàn toàn các khí axit trên, tạo thành dòng khí đốt sạch đạt chuẩn để đưa vào hệ thống đường ống phân phối nhiên liệu.
Quy cách đóng gói chai thủy tinh 100ml được thiết kế tối ưu cho môi trường nghiên cứu học thuật, viện R&D và kiểm nghiệm chất lượng (QC). Việc sử dụng chai dung tích nhỏ giúp hạn chế việc mở nắp liên tục làm hóa chất bị suy giảm chất lượng do phản ứng với không khí, đồng thời giảm thiểu lãng phí và chi phí lưu kho đối với các thí nghiệm quy mô vi mô (micro-scale).
Hoàn toàn có nguy cơ. Mặc dù ở trạng thái lỏng với điểm sôi khá cao (159 °C), hợp chất này lại có giới hạn nổ trong không khí dao động từ 1.6% đến 17.7% thể tích, và nhiệt độ tự phát cháy là 350 °C. Do đó, việc lưu trữ phải tuyệt đối tránh xa nguồn lửa, tia lửa điện, và quá trình chưng cất phải được kiểm soát nhiệt độ bằng bể gia nhiệt tiêu chuẩn.
Mùi amin hăng nhẹ của hóa chất này có thể gây kích ứng đường hô hấp trên. Nếu hít phải hơi ở nồng độ cao hoặc trong thời gian dài ở phòng kín, nó sẽ gây tổn thương niêm mạc mũi, họng, dẫn đến ho, khó thở, chóng mặt và nhức đầu. Đó là lý do mọi thao tác liên quan đều phải bắt buộc thực hiện trong tủ hút khí độc vận hành tốt.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá