Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Natri Nitrat (NaNO3) với độ tinh khiết 99,3% là một hợp chất vô cơ dạng tinh thể màu trắng, có tính oxy hóa mạnh và độ hòa tan cực tốt trong nước. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi và đóng vai trò là nguyên liệu thứ cấp không thể thiếu trong các ngành công nghiệp sản xuất kính, thủy tinh, phân bón và đặc biệt là kiểm soát mùi trong hệ thống xử lý nước thải.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Natri Nitrat, còn gọi là Sodium Nitrate, có công thức hóa học NaNO3. Đây là một hợp chất vô cơ được tạo thành từ ion Na+ và ion nitrat NO3-. Trong điều kiện thông thường, sản phẩm tồn tại ở dạng chất rắn màu trắng và hòa tan tốt trong nước.
Khi người dùng tìm kiếm NaNO3 là chất gì, có thể hiểu ngắn gọn: NaNO3 là natri nitrat, một muối vô cơ của natri và axit nitric HNO3. Chất này có tính oxy hóa và được sử dụng trong nhiều quy trình sản xuất công nghiệp.
NaNO3 cũng thuộc nhóm hóa chất cơ bản có nhiều ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, do đặc tính oxy hóa, việc sử dụng và bảo quản sản phẩm cần tuân thủ đúng hướng dẫn an toàn.
| Tên sản phẩm | Natri Nitrat 99% |
| Tên tiếng Anh | Sodium Nitrate |
| Công thức hóa học | NaNO3 |
| Khối lượng mol | Khoảng 84,99 g/mol |
| Hàm lượng | 99% |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc hạt màu trắng |
| Độ tan | Tan tốt trong nước |
| Tính chất nổi bật | Muối vô cơ, có tính oxy hóa |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25kg/bao |
Tùy theo từng lô hàng, một số chỉ tiêu chi tiết có thể được thể hiện trong COA của nhà sản xuất. Khách hàng cần sử dụng sản phẩm cho mục đích kiểm nghiệm hoặc nghiên cứu có thể tham khảo thêm danh mục hóa chất thí nghiệm phù hợp với yêu cầu về độ tinh khiết và phương pháp phân tích.
NaNO3 ở điều kiện thường là chất rắn kết tinh màu trắng, không cháy nhưng có khả năng hỗ trợ quá trình cháy do mang tính oxy hóa. Vì vậy, natri nitrat cần được để xa vật liệu dễ cháy, chất khử mạnh và các hóa chất không tương thích.
Một số đặc điểm quan trọng của NaNO3 gồm:
Trong các phép thử và phân tích yêu cầu độ chính xác cao, người sử dụng nên lựa chọn cấp hóa chất phù hợp và tham khảo thêm các hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm thay vì mặc định sử dụng cấp công nghiệp.
Nhờ khả năng hòa tan tốt, cung cấp ion nitrat và đặc tính oxy hóa, Natri Nitrat NaNO3 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Phạm vi sử dụng cụ thể cần căn cứ vào cấp chất lượng của sản phẩm và tiêu chuẩn của từng quy trình.
Natri nitrat là nguồn cung cấp nitơ dạng nitrat. Trong lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất phân bón, nitrat là một dạng nitơ mà cây trồng có thể hấp thu. Việc sử dụng phải được tính toán theo nhu cầu dinh dưỡng, loại cây, đất và công thức phân bón.
NaNO3 có thể được sử dụng trong một số quy trình sản xuất và xử lý thủy tinh. Đặc tính của sản phẩm hỗ trợ các yêu cầu kỹ thuật nhất định trong quá trình gia công vật liệu ở nhiệt độ cao.
Trong một số quy trình công nghiệp, muối nitrat được sử dụng như thành phần của hệ xử lý hoặc môi trường công nghệ. Do mỗi quy trình có yêu cầu riêng về nhiệt độ, nồng độ và vật liệu, doanh nghiệp nên xác định rõ thông số kỹ thuật trước khi lựa chọn hóa chất.
Khách hàng hoạt động trong lĩnh vực kim loại có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất xử lý bề mặt để xây dựng giải pháp phù hợp cho từng công đoạn.
Natri nitrat có thể được sử dụng làm nguyên liệu hoặc tác chất trong một số quá trình hóa học phù hợp. Đối với sản xuất quy mô công nghiệp, hàm lượng, tạp chất, độ ẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng lô hàng cần được kiểm soát trước khi đưa vào dây chuyền.
NaNO3 cũng thường xuất hiện trong các thí nghiệm minh họa tính chất của muối nitrat, phản ứng trao đổi ion, độ tan và phản ứng nhiệt phân. Cần lưu ý sản phẩm NaNO3 99% cấp công nghiệp không mặc nhiên thay thế hóa chất cấp phân tích trong các phép thử yêu cầu độ chính xác cao.
| Hợp chất | Tên gọi | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| NaNO3 | Natri nitrat | Muối nitrat, tan tốt trong nước, có tính oxy hóa |
| NaCl | Natri clorua | Muối clorua, tan tốt trong nước |
| Na2CO3 | Natri cacbonat | Muối có dung dịch mang tính kiềm |
| NaOH | Natri hydroxit | Bazơ mạnh, có tính ăn mòn cao |
| NaHCO3 | Natri bicacbonat | Muối axit, có tính kiềm nhẹ trong dung dịch |
Do tính chất giữa các hợp chất khác nhau đáng kể, không nên tự ý thay thế NaNO3 bằng một hóa chất khác chỉ dựa trên việc chúng cùng chứa natri. Đối với các dây chuyền có sử dụng nhiều loại dung môi công nghiệp và hóa chất, cần kiểm tra kỹ khả năng tương thích trước khi phối hợp sử dụng.
Natri nitrat có tính oxy hóa nên yêu cầu lưu trữ cần được chú trọng. Bao hóa chất phải được đóng kín và đặt tại khu vực khô ráo, thông thoáng, hạn chế ẩm và tránh các nguồn nhiệt không cần thiết.
Đơn vị sử dụng cần xây dựng quy trình tiếp nhận, lưu kho, cấp phát và ứng phó sự cố phù hợp, đồng thời tuân thủ các quy định hiện hành về luật an toàn hóa chất.
Người thao tác nên sử dụng găng tay, kính bảo hộ và trang phục bảo hộ phù hợp với đánh giá rủi ro tại nơi làm việc. Tránh để bụi hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt, da hoặc phát tán trong khu vực làm việc.
Không trộn natri nitrat với hóa chất khác nếu chưa đánh giá tính tương thích và nguy cơ phản ứng. Đặc biệt, do NaNO3 có tính oxy hóa, cần tránh tiếp xúc không kiểm soát với vật liệu dễ cháy và chất khử.
Trong những hệ sản xuất đồng thời sử dụng hóa chất và Tekchem cung cấp nhiều nhóm sản phẩm khác nhau, doanh nghiệp nên đối chiếu SDS, COA và yêu cầu kỹ thuật của từng hóa chất trước khi đưa vào quy trình.
Quy cách bao 25kg phù hợp với nhu cầu sử dụng hóa chất ở quy mô sản xuất và giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong khâu nhập kho, vận chuyển nội bộ và định lượng nguyên liệu. Hàm lượng 99% đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng công nghiệp thông thường khi tiêu chuẩn của quy trình cho phép.
Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến giá mà cần kiểm tra nguồn gốc, hàm lượng, quy cách, COA/SDS khi có yêu cầu và khả năng đáp ứng ổn định. Với những dây chuyền sử dụng đồng thời nhiều loại nguyên liệu, việc lựa chọn nhà cung cấp có danh mục hóa chất công nghiệp đa dạng cũng giúp thuận tiện hơn trong quá trình mua hàng.
Lưu ý biên tập: liên kết “hóa chất công nghiệp” đã được sử dụng ở phần mở đầu, vì vậy khi đăng bài chỉ giữ liên kết ở lần xuất hiện đầu tiên và bỏ liên kết tại đoạn này để bảo đảm nguyên tắc mỗi internal link xuất hiện một lần.
Liên hệ Tekchem để được tư vấn sản phẩm, quy cách, hồ sơ kỹ thuật và báo giá theo số lượng thực tế.
Hotline: 096 302 99 88
Có. NaNO3 là một muối vô cơ. Hợp chất gồm cation Na+ và anion NO3-. Có thể biểu diễn phản ứng trung hòa tạo natri nitrat như sau:
NaOH + HNO3 → NaNO3 + H2O
Phản ứng trên cho thấy natri hydroxit NaOH phản ứng với axit nitric HNO3 tạo thành natri nitrat và nước. Đây cũng là cơ sở giúp giải thích câu hỏi phổ biến NaNO3 có phải là muối không.
Để tìm hiểu sâu hơn về đặc tính của axit, bazơ và phản ứng trung hòa tạo muối, người đọc có thể tham khảo nhóm acid và bazo đang được Tekchem tổng hợp.
Nếu câu hỏi là NaNO3 là muối axit hay bazơ, cần phân biệt giữa khái niệm “muối axit” và môi trường của dung dịch muối.
NaNO3 được xem là muối trung hòa (muối thường), không phải muối axit. Trong công thức NaNO3 không còn hydro có khả năng phân ly thuộc gốc axit. Muối này có thể xem là sản phẩm của axit mạnh HNO3 và bazơ mạnh NaOH.
Trong nước, NaNO3 phân ly:
NaNO3 → Na+ + NO3-
Hai ion này hầu như không thủy phân đáng kể trong nước, vì vậy dung dịch natri nitrat về lý tưởng có môi trường gần trung tính.
Với câu hỏi NaNO3 có kết tủa không, trong điều kiện dung dịch nước thông thường, câu trả lời là không. Natri nitrat tan tốt trong nước, đồng thời các muối nitrat nhìn chung có độ tan cao.
Khi hòa tan:
NaNO3(r) → Na+(dd) + NO3-(dd)
Do đó, khi gặp NaNO3 trong bài toán phản ứng trao đổi ion, bản thân natri nitrat thường tồn tại ở dạng ion trong dung dịch chứ không phải sản phẩm kết tủa.
Trong thực tế phòng lab, khả năng quan sát và đánh giá phản ứng còn phụ thuộc vào nồng độ, nhiệt độ, dung môi và các chất khác có trong hệ. Việc lựa chọn đúng thiết bị phòng lab thí nghiệm cũng góp phần bảo đảm độ chính xác của quá trình pha chế và phân tích.
NaNO3 nhiệt phân khi được gia nhiệt đủ mạnh. Đối với natri nitrat, quá trình phân hủy tạo natri nitrit NaNO2 và giải phóng khí oxy O2.
Phương trình phản ứng:
2NaNO3 → 2NaNO2 + O2↑
Như vậy, khi nhiệt phân NaNO3, sản phẩm chính được biểu diễn trong phương trình hóa học cơ bản là NaNO2 và O2. Việc sinh oxy cũng liên quan đến đặc tính oxy hóa của hợp chất này và là lý do cần kiểm soát chặt điều kiện gia nhiệt.
Trong các quy trình nghiên cứu phản ứng nhiệt, ngoài lựa chọn hóa chất phù hợp, phòng thí nghiệm cần kiểm soát nhiệt độ, thông gió và thiết bị. Một số ứng dụng phân tích đặc thù cũng có thể cần sử dụng dung môi phòng thí nghiệm với cấp chất lượng tương ứng.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Nguyễn Thị Hà Ly
Hóa Chất Công Nghiệp
Đánh giá