Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Copper Oxide Black (CuO) hay còn gọi là bột Đồng II oxit có ngoại quan dạng bột màu đen. CTHH:CuO. CAS 1317-38-0, xuất xứ: Hàn Quốc. Quy cách 250kg/phuy. Được sử dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất hiện nay như sản xuất điện tử, sản xuất pin, chế biến gỗ....
Thông tin sản phẩm
| Tên sản phẩm | Copper oxide black |
| Tên gọi khác | Đồng II oxit |
| Công thức hóa học | CuO |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Tính chất | Có ngoại quan dạng bột màu đen |
| Quy cách | 250 kg/phuy |
Mục lục
Để hiểu rõ bản chất Hydrogen peroxide là gì, chúng ta cần tiếp cận dưới góc độ cấu trúc phân tử. Hydrogen peroxide (thường được gọi dân dã tại Việt Nam là nước oxy già hoặc hydro peroxit) là một trong những peroxit đơn giản nhất. Trạng thái tự nhiên của nó là một chất lỏng trong suốt, đặc hơn nước một chút và có mùi hăng đặc trưng đặc trưng của các chất oxy hóa. Ở nồng độ thương mại 50%, hợp chất này thể hiện các tính chất hóa lý vô cùng mạnh mẽ, hoạt động như một chất kích hoạt gốc tự do cực nhạy.
Nhiều khách hàng khi mới tìm hiểu thường thắc mắc Hydrogen peroxide là chất gì và cấu tạo của nó có gì đặc biệt? Câu trả lời nằm ở liên kết peroxit (-O-O-). Đây là một liên kết cộng hóa trị đơn giữa hai nguyên tử oxy nhưng lại cực kỳ kém bền vững. Nguyên tử oxy trong liên kết này có số oxy hóa là -1, một trạng thái trung gian không ổn định. Do đó, phân tử luôn có xu hướng mãnh liệt chuyển dịch về trạng thái bền vững hơn bằng cách thu thêm electron để giảm số oxy hóa xuống -2 (trong nước) hoặc giải phóng electron để lên mức 0 (trong khí oxy). Chính đặc tính cấu trúc này biến H2O2 thành một chất oxy hóa khử vạn năng.
Sản phẩm H2O2 50% nhập khẩu từ Thái Lan được đánh giá là dòng hóa chất cơ bản có chất lượng vượt trội nhất khu vực Đông Nam Á. Khác với các nguồn hàng trôi nổi, sản xuất bằng công nghệ lạc hậu dễ bị lẫn tạp chất kim loại nặng, dòng sản phẩm từ Thái Lan được ứng dụng quy trình tự oxy hóa anthraquinone hiện đại. Nhà sản xuất tích hợp thêm các hệ phụ gia ổn định (stabilizers) độc quyền giúp kìm hãm tốc độ tự phân hủy của liên kết peroxit, đảm bảo can hóa chất không bị tụt nồng độ nhanh chóng ngay cả khi lưu trữ trong điều kiện thời tiết nhiệt đới nóng ẩm tại Việt Nam.
Trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn, việc nắm vững các chỉ số vật lý, hóa học là bắt buộc để tính toán tỷ lệ pha chế dòng hóa chất công nghiệp này một cách chính xác nhất. Bản chất cốt lõi của Hydrogen peroxide công thức hóa học là H2O2, cấu trúc phân tử không phẳng với góc xoắn vặn đặc trưng, làm cho phân tử có mômen lưỡng cực lớn và dễ hòa tan vô hạn trong nước.
Dưới đây là bảng thông số chỉ tiêu chất lượng toàn diện của sản phẩm Hydrogen peroxide H2O2 50% Thái Lan quy cách 30kg/can đang được lưu kho tại hệ thống tổng kho Tekchem:
| Chỉ tiêu phân tích (Parameters) | Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Specifications) |
|---|---|
| Tên thương mại | Hydrogen Peroxide 50% Thái Lan (Oxy già) |
| Công thức phân tử | H2O2 |
| Hàm lượng hoạt chất (Assay) | ≥ 50.0% |
| Xuất xứ | Thái Lan (Thailand) |
| Quy cách đóng gói | 30 kg/can (Can nhựa HDPE cao cấp, có van thở an toàn) |
| Trạng thái ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, không màu, không cặn bẩn |
| Khối lượng phân tử | 34.01 g/mol |
| Tỷ trọng (ở 20 °C) | 1.195 - 1.200 g/cm3 |
| Độ pH | 1.5 - 3.5 (Môi trường axit nhẹ giúp ổn định hóa chất) |
| Hàm lượng cặn tự do (Residue) | ≤ 0.02% |
| Chất ổn định bổ sung | Hệ gốc Phosphate/Stannate đạt chuẩn quốc tế |
Với cơ chế hoạt động sản sinh ra các gốc hydroxyl (*OH) tự do có thế oxy hóa cực cao (lên đến 2.80V, chỉ đứng sau Fluorine), câu hỏi Hydrogen peroxide dùng để làm gì được phản ánh sinh động qua sự hiện diện của nó trong hầu hết các cấu trúc ngành sản xuất hiện đại:
H2O2 50% Thái Lan là tác nhân tẩy trắng cốt lõi cho các thớ sợi tự nhiên (như sợi bông cotton, len, lụa) và bột giấy dệt trơn. Khác với các dòng tẩy gốc Clo thông thường (như Javel hay Cloramin B) vốn dễ ăn mòn và làm mủn kết cấu vải sợi, H2O2 phá hủy các hợp chất mang màu (chromophores) thông qua cơ chế cắt đứt liên kết đôi nối tiếp mà không làm tổn hại đến mạch polymer của cellulose. Nhờ đó, thành phẩm vải dệt và giấy sau tẩy đạt được độ trắng sáng tự nhiên, không bị ố vàng theo thời gian và có độ bền xé cực cao.
Trong xử lý môi trường, H2O2 kết hợp với các chất xúc tác kim loại (như Fe2+ trong phản ứng Fenton) hoặc tia UV tạo thành quy trình oxy hóa nâng cao (AOP). Hệ thống này có khả năng bẻ gãy các liên kết vòng thơm mạch vòng cực kỳ cứng đầu của các dòng nước thải ô nhiễm nặng như nước rỉ rác, nước thải dệt nhuộm, nước thải dược phẩm. Ngoài ra, nó phân hủy hoàn toàn các hợp chất Cyanua, Sulfit, Phenol độc hại, giúp nhà máy đạt chuẩn xả thải đầu ra môi trường một cách an toàn.
Một ứng dụng vô cùng quen thuộc khác là việc bổ sung Hydrogen peroxide nhuôm tóc trong ngành mỹ phẩm tóc. Tại đây, H2O2 đóng vai trò là chất oxy hóa (thường gọi là trợ nhuộm hay kem phát triển màu), giúp mở lớp biểu bì tóc, làm mất đi sắc tố melanin tự nhiên để hạt màu nhân tạo dễ dàng bám chặt vào thân tóc. Trong phân khúc thực phẩm cao cấp, việc kiểm soát hàm lượng Hydrogen peroxide trong thực phẩm (chủ yếu ở nồng độ cực loãng đạt chuẩn Food Grade) được ứng dụng để khử trùng bề mặt bao bì đóng gói vô trùng, tẩy trùng các thiết bị chế biến sữa, nước trái cây nhằm kéo dài thời gian bảo quản mà không sinh ra phụ phẩm độc hại cho sức khỏe.
Khi làm việc trực tiếp với dòng sản phẩm nồng độ cao 50%, người vận hành kho bãi luôn phải đặt câu hỏi: Hydrogen peroxide có độc không? Thực tế, ở nồng độ 50%, H2O2 không được xếp vào nhóm chất độc tích lũy sinh học, nhưng nó là một chất ăn mòn da và kích ứng hệ hô hấp ở mức độ cực kỳ nguy hiểm. Nếu để dính vào da, nó sẽ ngay lập tức oxy hóa protein, gây ra các vết bỏng hóa chất màu trắng xóa kèm cảm giác đau rát dữ dội. Hơi H2O2 đậm đặc có thể làm tổn thương vĩnh viễn niêm mạc mắt và phế quản.
Do đó, quy trình vận hành, bốc xếp can 30kg bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật an toàn sau:
Nếu bạn đang đắn đo không biết Hydrogen peroxide mua ở đâu để đảm bảo nguồn hàng chính ngạch, nồng độ chuẩn 50% ổn định và không bị pha loãng tạp chất, Công ty TNHH Tekchem chính là điểm đến tin cậy hàng đầu của bạn. Chúng tôi là đơn vị tiên phong chuyên nhập khẩu trực tiếp dòng sản phẩm Oxy già H2O2 50% từ các tập đoàn hóa chất danh tiếng của Thái Lan. Quy cách đóng gói can 30kg bằng nhựa HDPE nguyên sinh kiên cố, có tích hợp van xả áp tự động (van thở) giúp triệt tiêu hoàn toàn rủi ro phồng can do tích tụ khí oxy trong quá trình lưu kho dài ngày.
Sản phẩm do chúng tôi phân phối luôn đi kèm đầy đủ chứng nhận xuất xứ CO, phiếu phân tích chất lượng CQ của nhà máy và bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất MSDS chi tiết. Tekchem cam kết duy trì chuỗi cung ứng logistics chuyên nghiệp, đội ngũ xe bồn và xe tải chuyên dụng sẵn sàng giao hàng cấp tốc đến tận nhà máy của quý khách trên toàn quốc với mức chi phí tối ưu nhất.
NHẬN BÁO GIÁ HYDROGEN PEROXIDE H2O2 50% THÁI LAN ƯU ĐÃI NGAY HÔM NAY!
Hàng sẵn kho số lượng lớn tại Hệ thống Tổng kho Miền Nam và Miền Bắc - Cam kết bình ổn giá - Chiết khấu cực cao cho đơn hàng định kỳ.
Quý khách hàng vui lòng điền thông tin vào form đăng ký hoặc gọi ngay đến số Tổng đài kỹ thuật để nhận bảng báo giá sỉ tốt nhất thị trường trong vòng 5 phút!
Nhận báo giá sản phẩm
Câu hỏi 1: Tại sao can hóa chất H2O2 50% Thái Lan đôi khi có hiện tượng hơi căng phồng và xử lý như thế nào?
Trả lời: Do bản chất tự nhiên của liên kết peroxit luôn có một tỷ lệ tự phân hủy siêu nhỏ giải phóng ra khí Oxy (O2). Khi lưu kho ở nhiệt độ cao, tốc độ này tăng lên làm áp suất trong can tăng, gây phồng nhẹ. Các can 30kg Thái Lan của Tekchem đều có van thở thông minh ở nắp để tự thoát khí. Nếu thấy can phồng, người kho chỉ cần mang đầy đủ bảo hộ, nhẹ nhàng vặn nắp can ngược chiều kim đồng hồ một góc nhỏ để xả bớt áp suất khí ra ngoài, tuyệt đối không lắc mạnh can.
Câu hỏi 2: Có thể dùng dòng hóa chất công nghiệp H2O2 50% này để sát trùng vết thương y tế trực tiếp được không?
Trả lời: Tuyệt đối không được. Nước oxy già dùng trong y tế để sát trùng vết thương chỉ có nồng độ rất thấp từ 3% đến dưới 6% và là loại tinh khiết dược dụng. Dòng hóa chất H2O2 50% công nghiệp có nồng độ đậm đặc gấp hơn 15 lần, tính phá hủy mô cực mạnh, nếu đổ trực tiếp lên vết thương sẽ gây cháy sưng tế bào, bỏng hóa chất nặng và làm hoại tử vùng da đó ngay lập tức.
Câu hỏi 3: Làm thế nào để nhận biết dòng Oxy già H2O2 50% Thái Lan bị suy giảm nồng độ trong quá trình lưu kho?
Trả lời: Cách chính xác nhất là lấy mẫu và tiến hành chuẩn độ phòng lab bằng dung dịch chuẩn Kali Permanganat (KMnO4) trong môi trường axit sunfuric. Tuy nhiên, bằng cảm quan thực tế, nếu thấy can hóa chất liên tục sinh khí mạnh, dung dịch chuyển sang trạng thái hơi vẩn đục nhẹ hoặc xuất hiện nhiều bọt khí li ti bám ở thành can dù không có tác động lực, đó là dấu hiệu hóa chất đang bị nhiễm tạp chất xúc tác và bị tụt nồng độ nhanh chóng.
Câu hỏi 4: Khi xảy ra sự cố tràn đổ tràn Hydrogen peroxide H2O2 50% ra nền kho, quy trình xử lý chuẩn hóa ra sao?
Trả lời: Ngay lập tức cách ly khu vực, mở toàn bộ cửa thông gió. Tuyệt đối không dùng giẻ lau vải, mùn cưa hay cát hữu cơ để thấm (vì sẽ gây cháy). Biện pháp chuẩn là dùng một lượng nước sạch dồi dào đổ trực tiếp vào khu vực tràn để pha loãng nồng độ H2O2 xuống dưới 5%, lúc này tính nguy hiểm của nó giảm rõ rệt. Sau đó, dùng các chất hấp thụ trơ như tro núi lửa hoặc đất sét diatomite để thu gom dung dịch loãng đưa về hệ thống xử lý nước thải.
Câu hỏi 5: Tuổi thọ lưu kho (Shelf life) thực tế của can Oxy già Thái Lan 30kg là bao lâu?
Trả lời: Nếu được lưu trữ trong môi trường kho đạt chuẩn kỹ thuật (nhiệt độ dưới 30 độ C, pallet nhựa cách đất, đậy kín nắp van thở và không bị nhiễm tạp chất kim loại bên ngoài vào), sản phẩm Hydrogen Peroxide 50% Thái Lan do Tekchem cung cấp có tuổi thọ lưu kho kéo dài từ 12 đến 18 tháng mà tỷ lệ hao hụt nồng độ thực tế chỉ dao động ở mức dưới 0.5% - 1% mỗi năm.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá