Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Super-Q® (mã ZFSQ11504) là hệ thống tinh sạch nước lưu lượng cao thuộc thương hiệu Merck - Millipore®, được phát triển để xử lý sâu nguồn nước đã qua RO, DI hoặc chưng cất. Công nghệ tinh lọc dạng mô-đun giúp tạo nước Type 1 đạt 18,2 MΩ·cm với lưu lượng đến 12 L/phút. Sản phẩm phù hợp cho phòng thí nghiệm trung tâm, khu kiểm nghiệm và một số công đoạn sản xuất cần lượng nước siêu tinh khiết lớn.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Super-Q® là hệ thống tinh sạch nước lưu lượng cao được thiết kế cho những cơ sở đã có sẵn nguồn nước tinh khiết từ RO, khử ion hoặc chưng cất. Hệ thống tiếp tục loại bỏ lượng ion, hợp chất hữu cơ, tiểu phân và vi sinh vật còn tồn dư để tạo nước Type 1 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao.
Khác với các dòng máy lọc nước phòng thí nghiệm tiếp nhận trực tiếp nước máy, Super-Q® đảm nhiệm khâu tinh lọc cuối cho nguồn nước đã được xử lý trước. Cấu trúc mô-đun cho phép lựa chọn cartridge theo chất lượng nước cấp, lưu lượng sử dụng và giới hạn tạp chất của từng quy trình.
Super-Q® (mã ZFSQ11504) đáp ứng nhu cầu sử dụng nước siêu tinh khiết ở quy mô lớn hơn so với các thiết bị cấp nước tại một điểm dùng. Hệ thống có lưu lượng phân phối 10–12 L/phút, áp suất đến 5 bar và công suất sử dụng tối đa 8.000 L/ngày.
Nguồn nước đầu vào phải là nước tinh khiết đã được xử lý bằng công nghệ RO, DI hoặc chưng cất. Sau khi đi qua các cartridge phù hợp, nước đầu ra có thể đạt điện trở suất 18,2 MΩ·cm tại 25°C và TOC dưới 20 ppb tùy cấu hình.
Thiết kế mô-đun cho phép kết hợp nhiều vật liệu tinh lọc để kiểm soát từng nhóm tạp chất. Các lựa chọn có thể bao gồm lõi giữ tiểu phân Milligard®, lõi than hoạt tính Super-C, vật liệu trao đổi ion Ion-Ex, lõi xử lý hữu cơ Organex-Q® và màng Durapore® 0,22 µm.
Hệ thống còn tích hợp cơ chế tuần hoàn nước định kỳ. Bơm tự động hoạt động khoảng 5 phút sau mỗi 1,5 giờ không sử dụng, góp phần hạn chế nước lưu tĩnh và duy trì chất lượng giữa các lần phân phối.
Với khả năng cấp nước nhanh và ổn định, Super-Q® có thể được tích hợp cùng nhiều loại thiết bị phòng thí nghiệm, bồn chứa hoặc mạng phân phối được thiết kế phù hợp.
Hệ thống lọc nước Super-Q® và Super-Q® Plus chuyên cung cấp nước siêu tinh khiết với công suất và thể tích lớn
Các thông số dưới đây giúp đánh giá khả năng đáp ứng lưu lượng, chất lượng nước và điều kiện lắp đặt của hệ thống. Cấu hình cartridge thực tế cần được lựa chọn dựa trên kết quả phân tích nguồn nước đầu vào và yêu cầu của ứng dụng.
|
Chỉ tiêu |
Thông số |
|
Tên sản phẩm |
Hệ thống tinh sạch nước lưu lượng cao Super-Q®/Super-Q® Plus |
|
Mã sản phẩm |
ZFSQ11504 |
|
Dòng sản phẩm |
Super-Q® |
|
Phân khúc chất lượng |
EQ3 |
|
Loại hệ thống |
Hệ thống tinh lọc nước siêu tinh khiết lưu lượng cao |
|
Nguồn nước cấp |
Nước tinh khiết đã qua RO, DI hoặc chưng cất |
|
Chất lượng nước đầu ra |
Type 1, 18,2 MΩ·cm tại 25°C |
|
Lưu lượng phân phối |
10–12 L/phút |
|
Công suất sử dụng tối đa |
8.000 L/ngày |
|
Áp suất phân phối |
Tối đa 5 bar, tương đương 75 psi |
|
TOC |
Có thể dưới 20 ppb với cấu hình phù hợp |
|
Nguồn điện |
120 V/60 Hz hoặc 230 V/50 Hz |
|
Kích thước R × C × S |
1.150 × 800 × 220 mm |
|
Khối lượng vận hành |
Khoảng 63 kg |
|
Khối lượng vận chuyển |
Khoảng 30 kg |
|
Quy cách đóng gói |
1 hệ thống |
|
Tiêu chuẩn nước |
Vượt yêu cầu nước Type 1 theo ASTM/CAP/NCCLS |
|
UNSPSC |
41104206 |
|
NACRES |
JA.13 |
Super-Q® phù hợp với các cơ sở tiêu thụ hàng trăm đến hàng nghìn lít nước siêu tinh khiết mỗi ngày. Lưu lượng cao giúp rút ngắn thời gian cấp nước vào bồn chứa, thiết bị phân tích hoặc dây chuyền, đặc biệt trong các khung giờ có nhu cầu sử dụng tập trung.
Trong phòng thí nghiệm, nước Type 1 có thể được sử dụng để pha thuốc thử, dung dịch đệm, dung dịch chuẩn, môi trường nuôi cấy và nước rửa dụng cụ. Việc sử dụng nguồn nước được kiểm soát giúp hạn chế nguy cơ đưa ion, chất hữu cơ hoặc vi sinh vật không mong muốn vào quy trình.
Hệ thống cũng có thể phục vụ chuẩn bị mẫu cho HPLC, sắc ký ion, quang phổ hấp thụ nguyên tử và một số phương pháp phân tích hóa học khác. Với các quy trình nhạy cảm, cấu hình cartridge phải được lựa chọn theo giới hạn TOC, ion, tiểu phân và vi sinh vật cụ thể.
Khi pha chế dung dịch phân tích, chất lượng của hóa chất phòng thí nghiệm và nước sử dụng đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác, độ lặp lại và độ ổn định của kết quả.
Ngoài lĩnh vực nghiên cứu, Super-Q® có thể được xem xét cho các công đoạn tráng rửa linh kiện, bề mặt hoặc chi tiết kỹ thuật trong sản xuất. Khả năng đáp ứng cần được đánh giá riêng dựa trên lưu lượng tức thời và tiêu chuẩn nước của từng quy trình.
Hệ thống nước siêu tinh khiết lưu lượng cao đáp ứng nhu cầu cấp nước đến 12 L/phút và công suất sử dụng tối đa 8.000 L/ngày cho nhiều điểm sử dụng đồng thời.
Super-Q® không được thiết kế để tiếp nhận trực tiếp nước máy. Trước khi lựa chọn, cơ sở cần xác nhận đã có nguồn nước tinh khiết từ RO, DI hoặc hệ thống chưng cất với chất lượng và lưu lượng phù hợp.
Nhu cầu nước nên được tính theo cả lưu lượng tức thời và tổng lượng tiêu thụ mỗi ngày. Chọn công suất thấp có thể gây thiếu nước trong thời gian cao điểm, trong khi đầu tư hệ thống quá lớn làm tăng chi phí thiết bị và vận hành.
Mã ZFSQ11504 có thể chưa bao gồm cartridge tinh lọc, phụ kiện đường ống và các hạng mục lắp đặt cần thiết. Vì vậy, báo giá thực tế phụ thuộc vào chất lượng nước cấp, cấu hình lõi, số điểm sử dụng, khoảng cách phân phối và điều kiện thi công.
Cartridge phải được lựa chọn theo nhóm tạp chất cần kiểm soát. Sử dụng sai cấu hình có thể khiến lõi nhanh bão hòa, TOC không đạt yêu cầu hoặc nước đầu ra không phù hợp với phương pháp phân tích.
Khu vực lắp đặt cũng cần được khảo sát về nguồn điện, đường nước cấp, đường thoát, diện tích thao tác và kết cấu mạng phân phối. Với hệ thống dùng áp suất đến 5 bar, đường ống và phụ kiện phải đáp ứng điều kiện vận hành tương ứng.
Các cartridge, màng lọc và vật tư xử lý nước nên được lựa chọn đồng bộ, có thông số rõ ràng và phù hợp với cấu hình được nhà cung cấp đề xuất.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra nguồn nước cấp, điện áp, trạng thái cartridge, đường ống và các điểm kết nối. Hệ thống chỉ nên hoạt động khi nguồn nước đầu vào đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của cấu hình đã lắp đặt.
Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi điện trở suất, lưu lượng, áp suất và các chỉ báo chất lượng nước. Khi thông số thay đổi bất thường, cần kiểm tra chất lượng nước đầu vào, tình trạng cartridge và khả năng lưu thông của đường ống.
Không nên để hệ thống dừng quá lâu mà không thực hiện tuần hoàn hoặc quy trình bảo quản phù hợp. Cơ chế tuần hoàn tự động hỗ trợ hạn chế nước lưu tĩnh nhưng không thay thế hoàn toàn việc vệ sinh và bảo trì định kỳ.
Nguồn nước siêu tinh khiết lưu lượng cao phù hợp cho pha chế thuốc thử, chuẩn bị mẫu phân tích, kiểm nghiệm hóa học và các công đoạn sản xuất cần sử dụng lượng nước lớn.
Cartridge cần được thay thế dựa trên mức tiêu thụ, chất lượng nước cấp và kết quả giám sát thực tế, không chỉ căn cứ vào thời gian sử dụng. Việc vận hành lõi đã bão hòa có thể làm giảm chất lượng nước và tăng nguy cơ ảnh hưởng đến thiết bị phân tích.
Các thao tác vệ sinh, thay lõi hoặc xử lý sự cố nên được thực hiện bởi nhân sự đã được hướng dẫn. Không tự ý sử dụng hóa chất xử lý nước để vệ sinh hệ thống khi chưa có quy trình kỹ thuật được phê duyệt.
Nhật ký vận hành nên ghi lại lưu lượng tiêu thụ, kết quả kiểm tra chất lượng nước, thời điểm thay cartridge và các lần bảo trì. Dữ liệu này giúp xác định chu kỳ thay vật tư phù hợp và phát hiện sớm những thay đổi bất thường.
Sản phẩm có mã catalogue ZFSQ11504, thuộc dòng Super-Q® của Merck – Millipore®. Mã phân loại UNSPSC là 41104206 và mã NACRES là JA.13.
Nước đầu ra của hệ thống có thể vượt các yêu cầu đối với nước Type 1 theo ASTM, CAP và NCCLS khi được lắp đặt, vận hành và sử dụng cartridge phù hợp.
Thông tin về xuất xứ hàng hóa, năm sản xuất, số serial, điện áp và cấu hình thực tế cần được đối chiếu trên nhãn thiết bị, chứng từ CO, CQ, catalogue và hồ sơ bàn giao của từng lô hàng. Không nên sử dụng thông tin mô tả chung để thay thế cho chứng từ đi kèm sản phẩm.
Tekchem cung cấp giải pháp thiết bị, vật tư và hệ thống tinh sạch nước cho phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu, đơn vị kiểm nghiệm và cơ sở sản xuất.
Đối với Super-Q® ZFSQ11504, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ đánh giá nguồn nước cấp, xác định lưu lượng sử dụng, lựa chọn cartridge và đề xuất phương án lắp đặt phù hợp. Việc khảo sát trước giúp hạn chế lựa chọn sai công suất hoặc cấu hình tinh lọc.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá