Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Milli-Q® SQ 200P (mã ZSQ200UPT0) là hệ thống tinh sạch nước thuộc dòng Milli-Q® SQ 2Series của Merck. Sản phẩm kết nối với vòng phân phối nước RO/DI có áp để cung cấp nước siêu tinh khiết Tuyp 1 đạt 18,2 MΩ·cm. Thiết kế nhỏ gọn cùng bộ phân phối cầm tay phù hợp với các phòng thí nghiệm cần bổ sung điểm lấy nước linh hoạt.
Milli-Q® SQ 200P được thiết kế cho phòng thí nghiệm đã có sẵn nguồn nước tinh khiết từ hệ thống RO, DI hoặc vòng tuần hoàn trung tâm. Hệ thống giúp bổ sung điểm lấy nước siêu tinh khiết Tuyp 1 tại khu vực phân tích mà không cần lắp thêm trạm sản xuất nước RO riêng.
Nước RO/DI đầu vào tiếp tục được xử lý qua cartridge và đèn UV quang oxy hóa trước khi phân phối. Nước đầu ra đạt điện trở suất 18,2 MΩ·cm, đáp ứng các phép phân tích yêu cầu độ tinh sạch cao.
Mã ZSQ200UPT0 gồm mô-đun Milli-Q® SQ 200P và Handset Dispenser. Bộ phân phối cầm tay cho phép điều chỉnh lưu lượng từ tối đa 1,6 L/phút xuống chế độ nhỏ giọt, thuận tiện khi lấy nước vào bình định mức, ống chứa mẫu hoặc dụng cụ dung tích nhỏ.
Hệ thống có kích thước gọn, khối lượng vận hành khoảng 7 kg và công suất sử dụng tối đa 10 L/ngày. Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục máy lọc nước phòng thí nghiệm Merck để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Hệ thống Milli-Q® SQ 200P tạo nước siêu tinh khiết từ nguồn nước tinh khiết (RO/DI) được cấp qua hệ thống tuần hoàn có áp suất của phòng thí nghiệm.
Mã ZSQ200UPT0 gồm:
Mã sản phẩm không mặc định bao gồm cartridge SQPAK™, bộ lọc cuối, dây nguồn phù hợp với điện địa phương và vòng cấp nước RO/DI có áp. Các hạng mục này cần được lựa chọn riêng theo ứng dụng và điều kiện lắp đặt.
Milli-Q® SQ 200P không tự sản xuất nước RO từ nước máy. Phòng thí nghiệm bắt buộc phải có sẵn vòng phân phối nước tinh khiết RO/DI đáp ứng yêu cầu về chất lượng và áp suất.
Milli-Q® SQ 200P cung cấp nước siêu tinh khiết Tuyp 1 với lưu lượng tối đa 1,6 L/phút. Các chỉ tiêu về TOC, vi sinh, tiểu phân và pyrogen phụ thuộc vào cartridge hoặc bộ lọc cuối được lắp kèm.
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tên sản phẩm |
Milli-Q® SQ 200P Purification System |
|
Mã catalog |
ZSQ200UPT0 |
|
Dòng sản phẩm |
Milli-Q® SQ 2Series |
|
Loại hệ thống |
Hệ thống tinh sạch và phân phối nước Tuyp 1 |
|
Nguồn nước cấp |
Vòng nước tinh khiết RO/DI có áp |
|
Chất lượng nước đầu ra |
Nước siêu tinh khiết Tuyp 1 |
|
Điện trở suất |
18,2 MΩ·cm |
|
Độ dẫn điện |
0,055 µS/cm |
|
Lưu lượng phân phối |
Tối đa 1,6 L/phút |
|
Công suất sử dụng |
Tối đa 10 L/ngày |
|
TOC |
≤5 ppb khi dùng SQPAK™ TOC Quanta và SQPAK™ Final Filter |
|
Vi sinh vật |
<10 cfu/L, thông thường <1 cfu/L với bộ lọc cuối phù hợp |
|
Tiểu phân |
<1 hạt/mL với tiểu phân >0,22 µm |
|
Pyrogen |
<0,001 EU/mL khi dùng SQPAK™ Bio Final |
|
RNase |
<1 pg/mL khi dùng SQPAK™ Bio Final |
|
DNase |
<5 pg/mL khi dùng SQPAK™ Bio Final |
|
Nguồn điện |
100–240 V, 50–60 Hz |
|
Kích thước |
50,3 × 14,1 × 22 cm |
|
Khối lượng hệ thống |
Khoảng 6 kg |
|
Khối lượng vận hành |
Khoảng 7 kg |
Chất lượng nước chỉ được duy trì khi sử dụng đúng cartridge, bộ lọc cuối và điều kiện vận hành theo khuyến nghị. Phòng lab cũng nên lựa chọn đồng bộ thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp để hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn mẫu.
Milli-Q® SQ 200P tận dụng trực tiếp vòng nước RO/DI có sẵn, giúp bổ sung điểm lấy nước Tuyp 1 mà không cần đầu tư trạm RO riêng tại từng khu vực.
Handset Dispenser hỗ trợ lấy nước từ lưu lượng cao đến chế độ nhỏ giọt. Đèn LED giúp người dùng theo dõi trạng thái chất lượng nước, trong khi cơ chế Twist & Lock đơn giản hóa việc thay cartridge.
Đèn UV quang oxy hóa hỗ trợ kiểm soát hợp chất hữu cơ và duy trì TOC ở mức thấp. Sản phẩm cũng được phát triển theo định hướng Design for Sustainability nhằm giảm mức sử dụng tài nguyên trong quá trình sản xuất và vận hành.
Bộ phân phối cầm tay đơn giản giúp người dùng mới hoặc chưa được đào tạo dễ dàng lấy nước siêu tinh khiết với lưu lượng điều chỉnh linh hoạt.
Trước khi lựa chọn SQ 200P, cần kiểm tra phòng thí nghiệm đã có vòng nước RO/DI có áp hay chưa. Nếu chỉ có nguồn nước máy, model này không thể vận hành độc lập.
Chất lượng nước đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ cartridge và độ ổn định của nước đầu ra. Do đó, nên xác định độ dẫn điện, TOC, áp suất, lưu lượng và tình trạng vi sinh của vòng nước hiện có.
Phòng lab cũng cần làm rõ ứng dụng sử dụng. Phân tích sắc ký thường yêu cầu kiểm soát TOC và ion vết, trong khi sinh học phân tử có thể cần kiểm soát thêm pyrogen, RNase hoặc DNase.
Cartridge SQPAK™, bộ lọc cuối, phụ kiện kết nối và dây nguồn không mặc định đi kèm mã ZSQ200UPT0. Khách hàng nên xác nhận rõ cấu hình trước khi đặt hàng và tham khảo thêm nhóm vật tư xử lý nước.
Nước Tuyp 1 từ Milli-Q® SQ 200P phù hợp cho:
Sau khi lấy nước, nên sử dụng ngay và bảo quản trong dụng cụ phòng thí nghiệm sạch, phù hợp để hạn chế tái nhiễm bẩn.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra đường cấp nước RO/DI, áp suất, nguồn điện, đầu nối, cartridge và bộ lọc cuối.
Khi lấy nước cho phép phân tích nhạy, nên xả một lượng nhỏ trước khi sử dụng. Không để đầu phân phối tiếp xúc trực tiếp với miệng bình, dung dịch hoặc bề mặt không sạch.
Người vận hành cần theo dõi trạng thái LED và cảnh báo của hệ thống. Khi có cảnh báo thay lõi hoặc chất lượng nước không đạt, không nên tiếp tục sử dụng cho các quy trình phân tích quan trọng.
Cartridge, bộ lọc cuối và đèn UV cần được thay theo cảnh báo, thể tích nước sử dụng và chất lượng nước đầu vào. Đầu phân phối và bề mặt thiết bị cũng cần được vệ sinh định kỳ bằng phương pháp phù hợp.
Các loại hóa chất phòng thí nghiệm sử dụng trong chuẩn bị mẫu hoặc vệ sinh cần có độ tinh khiết phù hợp để không ảnh hưởng đến kết quả.
Khi mua hàng, cần đối chiếu mã catalog, cấu hình đi kèm, serial, tài liệu kỹ thuật và chứng từ của sản phẩm. Các chứng nhận cụ thể nên được xác nhận theo từng lô hàng và yêu cầu hồ sơ thực tế.
Tekchem cung cấp giải pháp nước tinh khiết và nước siêu tinh khiết cho phòng thí nghiệm, từ khảo sát nguồn nước đến lựa chọn hệ thống, cartridge, bộ lọc cuối và phụ kiện kết nối.
Đối với Milli-Q® SQ 200P, Tekchem hỗ trợ đánh giá vòng nước RO/DI hiện có, nhu cầu sử dụng mỗi ngày và các chỉ tiêu cần kiểm soát như TOC, vi sinh, tiểu phân, pyrogen, RNase hoặc DNase.
Liên hệ Tekchem để được khảo sát, tư vấn vật tư và lựa chọn hệ thống tinh sạch nước Milli-Q® SQ 200P phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá