Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Zinc sulfate heptahydrate hay Kẽm sunfat là hợp chất vô cơ tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, màu trắng, tan nhiều trong nước, rượu, dễ tan trong glycerin. CTHH: ZnSO4.7H2O, CAS: 7446-20-0, hàm lượng: 98%, xuất xứ: Trung Quốc, quy cách: 25kg/bao. Kẽm sunfat ứng dụng trong luyện kim, xi mạ, phân bón, dệt nhuộm, thức ăn chăn nuôi…
Thông tin sản phẩm
| Tên sản phẩm | Zinc sulfate heptahydrate |
| Tên khác | Kẽm sunfat |
| Công thức hóa học | ZnSO4.7H2O |
| CAS | 7446-20-0 |
| Hàm lượng | 98% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25kg/bao |
Mục lục
Tác giả bài viết: Chuyên gia Hóa học tại Tekchem
Kẽm sunfat ZnSO4.7H2O là gì? Kẽm sunfat (công thức hóa học ZnSO4.7H2O) là một hợp chất muối vô cơ dạng tinh thể màu trắng, ngậm 7 phân tử nước. Sản phẩm Kẽm sunfat 98% nhập khẩu Trung Quốc, đóng bao 25kg là nguyên liệu thiết yếu trong sản xuất phân bón vi lượng nông nghiệp, phụ gia thức ăn chăn nuôi, xi mạ kẽm công nghiệp, dệt nhuộm và xử lý nước thải. Nổi bật với độ tinh khiết cao ≥ 98%, tan hoàn toàn trong nước, ZnSO4.7H2O Trung Quốc mang lại hiệu suất vượt trội, bổ sung kẽm hiệu quả và giúp tối ưu hóa chi phí vận hành cho các nhà máy sản xuất quy mô lớn.
Trong nền công nghiệp hiện đại và nền nông nghiệp kỹ thuật cao, kẽm (Zn) đóng vai trò là một nguyên tố vi lượng không thể thay thế. Để cung cấp nguồn kẽm dễ hòa tan và hấp thụ nhất, các kỹ sư luôn ưu tiên sử dụng hợp chất muối sunfat của nó. Hiện nay, sản phẩm Kẽm sunfat ngậm 7 nước (ZnSO4.7H2O) nồng độ 98% xuất xứ Trung Quốc quy cách bao 25kg đang được tiêu thụ với sản lượng khổng lồ nhờ mức giá thành cạnh tranh và chất lượng vô cùng ổn định. Hãy cùng các chuyên gia hàng đầu tại Tekchem đi sâu giải mã cấu trúc phân tử, tính chất hóa lý và hàng loạt ứng dụng quan trọng của dòng hóa chất này qua bài viết mang tính bách khoa toàn thư dưới đây.
Kẽm sunfat ZnSO4 quy cách 25kg/bao phân phối trên toàn quốc
Rất nhiều người lần đầu tiếp xúc thường thắc mắc Zinc sulfate heptahydrate là gì? Về bản chất, Zinc sulfate heptahydrate (hay Kẽm sunfat ngậm 7 phân tử nước) là trạng thái ngậm nước phổ biến nhất và bền vững nhất của muối kẽm sunfat ở điều kiện nhiệt độ phòng.
Trong giao dịch thương mại và các tài liệu khoa học, có sự đa dạng về các tên gọi của ZnSO4.7H2O. Nó có thể được gọi là Kẽm sunfat ngậm 7 nước, Kẽm trắng, Phèn kẽm (White vitriol), hay khoáng vật Goslarite trong tự nhiên. Về mặt danh pháp, Kẽm sunfat công thức hóa học đầy đủ được viết là ZnSO4.7H2O.
Giải đáp cho câu hỏi Kẽm sunfat là vô cơ hay hữu cơ, các nhà hóa học khẳng định đây là một hợp chất vô cơ 100%. Phân tử được hình thành bởi liên kết ion tĩnh điện mạnh mẽ giữa cation Kẽm (Zn2+) và anion Sunfat (SO4 2-). Đặc biệt, trong mạng tinh thể ngậm nước của nó, ion Kẽm được bao quanh bởi cấu trúc bát diện gồm các phân tử nước, tạo thành phức chất mạng lưới không gian bền vững, dễ dàng hòa tan khi gặp dung môi phân cực như nước. Do đó, hợp chất này được xếp vào nhóm Hóa chất cơ bản cốt lõi trên toàn cầu.
Đối với các công nhân sản xuất, việc nhận biết ngoại quan vật lý là bước kiểm tra chất lượng đầu tiên. Nếu bạn thắc mắc Kẽm sunfat có màu gì, thì sản phẩm ZnSO4.7H2O tinh khiết 98% tồn tại dưới dạng các hạt tinh thể hoặc bột kết tinh có màu trắng trong suốt, đôi khi trông giống như những hạt đường kính, không có mùi và mang vị chát kim loại đặc trưng.
Bảng thông số vật lý của Kẽm sunfat 98% (Trung Quốc)
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Danh pháp IUPAC | Zinc sulfate heptahydrate |
| Mã nhận diện hóa chất (Zinc sulfate heptahydrate cas) | 7446-20-0 |
| Ngoại quan | Tinh thể màu trắng, không mùi |
| Độ tinh khiết (Purity) | ≥ 98.0% |
| Hàm lượng Kẽm (Zn) | ≥ 21.0% - 22.5% |
| Khối lượng phân tử | 287.54 g/mol |
| Tỷ trọng (Density) | 1.957 g/cm³ |
| Độ hòa tan trong nước | 960 g/L (ở 20 °C) - Tan cực kỳ mạnh |
Một đặc điểm vật lý đáng chú ý là tinh thể kẽm sunfat ngậm 7 nước có hiện tượng phong hóa (efflorescence) nhẹ trong không khí khô. Nó sẽ từ từ mất đi một phần phân tử nước để chuyển thành dạng ngậm 1 nước (monohydrate) hoặc ngậm 6 nước. Khi được kiểm tra trong môi trường Hóa chất thí nghiệm được trang bị các Thiết bị phòng thí nghiệm chuẩn xác, dung dịch ZnSO4 5% hòa tan trong nước có tính axit nhẹ (pH dao động từ 4.4 đến 5.5).
Hợp chất này thể hiện đầy đủ tính chất của một muối vô cơ tan tạo bởi kim loại trung bình và gốc axit mạnh.
Khi tác dụng với dung dịch bazơ mạnh như Xút lỏng NaOH, nó tạo ra kết tủa Kẽm hydroxit màu trắng keo. Tuy nhiên, vì Zn(OH)2 là hydroxit lưỡng tính, nếu cho xút dư, kết tủa này sẽ tan ra tạo thành muối natri zincat trong suốt.
ZnSO4 + 2NaOH → Zn(OH)2↓ + Na2SO4
Zn(OH)2 + 2NaOH (dư) → Na2ZnO2 + 2H2O
Phản ứng tương tự cũng xảy ra khi dùng kiềm Potassium Hydroxide (KOH).
Trong công nghiệp xi mạ hoặc tinh chế, ZnSO4 phản ứng với dung dịch Sodium Carbonate (Na2CO3) để tạo ra kết tủa kẽm cacbonat kiềm.
ZnSO4 + Na2CO3 → ZnCO3↓ + Na2SO4
Trong công nghiệp khai khoáng, ZnSO4 được sản xuất với quy mô lớn bằng cách cho quặng kẽm, kẽm phế liệu hoặc kẽm oxit phản ứng trực tiếp với dung dịch Sulfuric Acid (H2SO4) loãng, sau đó tiến hành kết tinh làm lạnh để tạo ra dạng ngậm 7 phân tử nước (heptahydrate).
Việc hiểu rõ bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất Zinc sulfate heptahydrate msds là quy định bắt buộc đối với mọi kho bãi và xưởng sản xuất:
Sự phổ biến của hóa chất này khiến nhiều người tiêu dùng thắc mắc Kẽm sunfat có tác dụng gì. Khối lượng sử dụng ZnSO4.7H2O lan tỏa vào rất nhiều lĩnh vực thiết yếu của đời sống.
Đây là ứng dụng tiêu thụ khối lượng kẽm sunfat lớn nhất thế giới. Kẽm tham gia cấu tạo nhiều enzyme quan trọng của cây trồng. Khi đất thiếu kẽm, cây bị vàng lá, chồi nhỏ, giảm năng suất rõ rệt. ZnSO4.7H2O cung cấp lượng Kẽm (Zn > 21%) dễ tan, cây hấp thụ ngay lập tức. Bên cạnh dạng rải gốc rắn, người nông dân còn sử dụng Kẽm sunfat lỏng (dung dịch pha sẵn hòa tan với nước) để phun trực tiếp lên lá, đem lại hiệu quả thẩm thấu cực nhanh. Trong chăn nuôi, Kẽm sunfat cũng được thêm vào cám gia súc gia cầm (feed grade) để kích thích tăng trưởng và tăng sức đề kháng, chống rụng lông.
Kẽm sunfat trong công nghiệp xi mạ đóng vai trò là chất điện phân chính yếu trong các bể mạ kẽm kim loại. Lớp kẽm mạ điện bảo vệ lõi sắt thép bên trong không bị rỉ sét, ăn mòn bởi môi trường (tôn mạ kẽm, ốc vít mạ). Đồng thời, nó là tiền chất quan trọng để điều chế các hóa chất gốc kẽm khác như Kẽm stearat hay Lithopone.
Trong ngành công nghiệp kéo sợi tơ nhân tạo (Viscose rayon), kẽm sunfat được thêm vào bể quay để làm đông đặc sợi cellulose. Trong dệt nhuộm, nó đóng vai trò là một chất cắn màu (mordant), giúp màu nhuộm bám chặt hơn vào các thớ vải cotton. Để tăng độ bền màu, các kỹ sư thường dùng phối hợp muối kẽm với nhiều loại Hóa chất công nghiệp và Dung môi công nghiệp đặc thù khác.
Tại các hệ thống Hóa chất xử lý nước thải công nghiệp đặc thù, muối kẽm đôi khi được dùng như một chất ức chế rêu tảo hoặc chất diệt nấm sinh học. Ngoài ra, trong khai khoáng tuyển nổi, ZnSO4 là chất làm giảm sức căng bề mặt (depressant) tuyệt vời để phân tách quặng kẽm khỏi quặng chì. Khi kết hợp cùng các tác nhân tạo bông như PAC và Polymer Anion, bùn thải khoáng sản sẽ được keo tụ và lắng đọng nhanh chóng, trả lại nguồn nước trong.
Để đảm bảo độ tinh khiết 98% không bị suy giảm và hạt không bị chảy nước, kho hàng chứa Kẽm sunfat ngậm 7 nước cần đáp ứng:
Với ứng dụng vô cùng rộng rãi, nhu cầu tìm kiếm nhà cung cấp ZnSO4.7H2O khối lượng lớn luôn là bài toán quan trọng với các nhà máy sản xuất phân bón và xi mạ. Tekchem tự hào là nhà nhập khẩu và phân phối trực tiếp muối Kẽm Sunfat 98% xuất xứ Trung Quốc, đóng bao 25kg nguyên đai nguyên kiện.
Chúng tôi cam kết nguồn hàng chuẩn công nghiệp, hạt trắng tơi xốp, độ hòa tan hoàn hảo, không lẫn tạp chất gây nghẹt béc phun hoặc ảnh hưởng đến chất lượng bể xi mạ kim loại.
Tổng Kho Phân Phối Kẽm Sunfat ZnSO4.7H2O 98% Trung Quốc
Hàng ngàn tấn Kẽm sunfat tinh khiết luôn sẵn sàng tại chuỗi kho bãi Tekchem ba miền Bắc - Trung - Nam, đáp ứng tiến độ sản xuất khắt khe nhất của mọi nhà máy.
Sự khác biệt lớn nhất là lượng nước kết tinh và hàm lượng Kẽm (Zn). Loại ngậm 7 nước (ZnSO4.7H2O) có hạt to hơn, dễ hút ẩm hơn, hàm lượng Zn khoảng 21-22%. Trong khi đó, loại ngậm 1 nước (ZnSO4.H2O) có dạng bột mịn, khô ráo hơn, không bị vón cục và hàm lượng Kẽm cao hơn (trên 35%). Loại 1 nước thường đắt hơn và được ưa chuộng trộn trong thức ăn chăn nuôi khô, loại 7 nước ưu tiên pha dung dịch.
Có. Trong y học, Kẽm sunfat phân cấp y tế (Pharma Grade) được dùng làm thuốc bổ sung kẽm qua đường uống, điều trị tiêu chảy ở trẻ em, hoặc làm dung dịch thuốc nhỏ mắt có tác dụng làm dịu và kháng khuẩn nhẹ. Tuy nhiên, hàng công nghiệp 25kg (cấp độ Industrial Grade) đề cập trong bài tuyệt đối không dùng trực tiếp cho người.
Tuyệt đối không rửa thẳng hóa chất xuống cống. Cần sử dụng cát khô, đất hoặc vật liệu hấp thụ trơ để thấm hút dung dịch lỏng. Thu gom chất thải vào thùng chứa chuyên dụng có dán nhãn và gửi cho công ty xử lý chất thải độc hại chuyên nghiệp.
Bản thân Kẽm sunfat là một chất vô cơ không cháy và không hỗ trợ sự cháy. Tuy nhiên, khi xảy ra hỏa hoạn ở kho bãi đẩy nhiệt độ lên quá cao (> 680 °C), nó sẽ phân hủy sinh ra khí SO2 và SO3 (Sulfur oxide) rất độc hại. Lính cứu hỏa cần phải mang thiết bị thở độc lập có dưỡng khí.
Trong nông nghiệp, nông dân không nên pha trộn đậm đặc dung dịch Kẽm sunfat (ZnSO4) với các loại phân chứa Canxi (như Canxi Nitrat). Ion Sunfat (SO4 2-) sẽ phản ứng với Canxi (Ca2+) tạo ra kết tủa Canxi Sunfat (thạch cao) lắng xuống đáy bồn, làm mất tác dụng dinh dưỡng của cả hai loại phân và gây nghẹt béc phun sương.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá