Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Màng RO BWHR-8040 Trilite Samyang là phần tử thẩm thấu ngược 8 inch dành cho nước lợ, cho lưu lượng danh định 10.500 GPD (khoảng 39,7 m³/ngày) và tỷ lệ loại bỏ muối điển hình 99,7%. Màng dùng được với nguồn nước có TDS dưới 10.000 ppm.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Màng RO BWHR-8040 Trilite Samyang là phần tử thẩm thấu ngược 8 inch dành cho nước lợ, cho lưu lượng danh định 10.500 GPD (khoảng 39,7 m³/ngày) và tỷ lệ loại bỏ muối điển hình 99,7%. Màng dùng được với nguồn nước có TDS dưới 10.000 ppm. Trong bài viết này, đội ngũ kỹ thuật Tekchem tổng hợp thông số, giới hạn vận hành, cách chọn nguồn nước và những lưu ý thực tế để bạn đánh giá chính xác trước khi đầu tư.
BWHR-8040 là gì? Đây là màng RO nước lợ kích thước 8 inch x 40 inch của Samyang Corporation (thương hiệu TRILITE), thuộc nhóm High Rejection and High Permeate Flow. Màng có diện tích hoạt động 400 ft² (37,2 m²), lưu lượng nước thấm 10.500 GPD (39,7 m³/ngày), rejection điển hình 99,7% và feed spacer 28 mil.
Một phần tử cho khoảng 39,7 m³/ngày trong điều kiện thử nghiệm chuẩn. Với các hệ thống RO công nghiệp quy mô vừa và lớn, lưu lượng cao giúp giảm số lượng màng cần lắp, từ đó thu gọn skid và đơn giản hóa vận hành.
Tỷ lệ giữ muối cao kéo TDS và độ dẫn điện của nước thành phẩm xuống thấp. Đây là tiêu chí cốt lõi khi chọn màng cho nước tinh khiết và nước công nghệ.
Samyang nêu rõ BWHR-8040 có hiệu suất cao với muối, TOC và SiO2. TOC là tổng carbon hữu cơ, còn SiO2 là silica hòa tan. Kiểm soát tốt hai chỉ tiêu này giúp giảm tải cho các công đoạn phía sau.
Màng phù hợp nhiều loại nước đầu vào miễn là TDS dưới 10.000 ppm. Tuy nhiên, thiết kế thực tế vẫn phải xét thêm độ cứng, silica, SDI, độ đục, pH và thành phần ion.
Sản phẩm thuộc phân khúc Màng RO 8040 công nghiệp. Các giá trị dưới đây lấy từ tài liệu kỹ thuật do Samyang Corporation công bố.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BWHR-8040 |
| Thương hiệu | TRILITE - Samyang Corporation |
| Phân loại | High Rejection and High Permeate Flow RO Element for Brackish Water |
| Diện tích màng hoạt động | 400 ft² (37,2 m²) |
| Lưu lượng nước thấm | 10.500 GPD (39,7 m³/ngày) |
| Tỷ lệ loại bỏ muối điển hình | 99,7% |
| Feed spacer | 28 mil |
| Áp suất thử nghiệm | 225 psi (1,55 MPa / 15,8 kgf/cm²) |
| Nhiệt độ thử nghiệm | 25°C (77°F) |
| Dung dịch thử nghiệm | NaCl 2.000 mg/L |
| pH thử nghiệm | 6,5 - 7,5 |
| Tỷ lệ thu hồi khi thử nghiệm | 15% |
| Biến thiên lưu lượng mỗi phần tử | ±15% so với giá trị danh định |
Lưu ý kỹ thuật: 10.500 GPD là con số trong điều kiện thử nghiệm chuẩn. Lưu lượng thực tế thay đổi theo nhiệt độ, TDS, áp suất, recovery và mức độ bám bẩn. Vì mỗi phần tử còn có thể lệch ±15%, bạn không nên dùng riêng con số 39,7 m³/ngày để tính công suất nhà máy.
Màng có kích thước chuẩn 8040, tương thích với nhiều pressure vessel công nghiệp hiện nay.
| Ký hiệu | Kích thước |
|---|---|
| A - Chiều dài | 40,0 inch (1.016 mm) |
| B - Đường kính ngoài | 7,9 inch (201 mm) |
| C - Đường kính ống permeate | 1,125 inch (29 mm) |
Khi thay màng, hãy dùng vỏ màng 8040 đúng cấp áp suất. Trước khi đóng end cap, cần kiểm tra O-ring, interconnector và đường nước permeate.
Giữ hệ thống trong các ngưỡng sau là điều kiện để màng duy trì hiệu suất và tuổi thọ.
| Hạng mục | Giới hạn |
|---|---|
| Áp suất vận hành tối đa | 600 psi (4,14 MPa / 42,18 kgf/cm²) |
| Nhiệt độ tối đa | 45°C (113°F) |
| Lưu lượng nước cấp tối đa | 75 gpm (17 m³/h) |
| SDI15 tối đa | 5,0 |
| Chênh áp tối đa mỗi phần tử | 15 psi (0,1 MPa / 1,05 kgf/cm²) |
| pH vận hành liên tục | 2 - 11 |
| pH vệ sinh hóa chất | 1 - 13 |
| Clo tự do | < 0,1 ppm |
Theo Samyang, màng phù hợp với nước có TDS dưới 10.000 ppm. Mỗi nguồn nước có đặc điểm riêng cần xử lý:
Tiền xử lý quyết định phần lớn tuổi thọ màng RO. Với SDI15 tối đa 5,0, nguồn nước cần được kiểm soát chặt chất rắn lơ lửng và hạt keo. Tùy chất lượng nước, hệ tiền xử lý có thể gồm lọc đa tầng, than hoạt tính, làm mềm, cartridge filter, châm antiscalant hoặc điều chỉnh pH.
Với nước mặt hoặc nước có độ đục cao, bạn có thể bổ sung Màng UF, NF để ổn định SDI trước khi vào RO. Nếu nguồn nước chứa nhiều canxi, magie, bicarbonate, sulfate hoặc SiO2, hãy tính nguy cơ đóng cặn trước khi chốt tỷ lệ recovery.
Silica là chỉ tiêu cần quan tâm trong nước công nghiệp, vì nếu không kiểm soát tốt sẽ ảnh hưởng đến các công đoạn phía sau. Việc BWHR-8040 giảm được cả TOC lẫn SiO2 giúp màng phù hợp nhiều dây chuyền nước tinh khiết.
Nếu sau RO vẫn cần độ dẫn điện rất thấp, hệ thống có thể thêm Hạt nhựa trao đổi ion ở công đoạn polishing, tùy tiêu chuẩn nước thành phẩm.
Ở mỗi ứng dụng, chất lượng nước đầu vào và tiêu chuẩn nước thành phẩm sẽ quyết định số lượng màng, tỷ lệ thu hồi, áp suất vận hành và các bước tiền xử lý cần có.
Điều kiện thử nghiệm dùng áp suất 225 psi, nhưng đây không phải áp suất cố định cho mọi hệ thống. Áp suất thực tế phụ thuộc TDS, nhiệt độ, flux, recovery và tổn thất áp lực, và không được vượt 600 psi.
Lưu lượng nước cấp tối đa là 75 gpm (khoảng 17 m³/h), chênh áp tối đa mỗi phần tử là 15 psi. Do đó hệ thống cần đồng hồ áp suất và lưu lượng kế để theo dõi feed, permeate, concentrate và recovery. Recovery đẩy quá cao sẽ làm nồng độ muối phía concentrate tăng và dễ đóng cặn, nên cần xác định dựa trên phân tích nước và mô phỏng thiết kế.
Khi permeate flow giảm, hãy kiểm tra nhiệt độ, TDS, áp suất, chênh áp và tiền xử lý trước. Đừng vội tăng áp bơm, vì lưu lượng giảm có thể do bám bẩn hoặc nước lạnh chứ không phải do thiếu áp.
Cặn vô cơ như CaCO3 và CaSO4, silica, chất hữu cơ, oxit kim loại hay biofilm đều có thể tích tụ trên bề mặt màng, làm giảm permeate flow và tăng chênh áp. Mỗi loại cặn hình thành theo cơ chế khác nhau nên không thể dùng chung một quy trình rửa.
Samyang cho phép pH vệ sinh trong khoảng 1 - 13. Tuy nhiên, bạn cần chọn đúng hóa chất xử lý nước chuyên dụng cho CIP, dựa trên loại cặn thực tế và độ tương thích với vật liệu màng. Khoảng pH cho phép không có nghĩa mọi hóa chất đều an toàn, và nhà sản xuất cảnh báo không dùng hóa chất có thể gây hại cho màng.
Nên ghi chép định kỳ áp suất feed, pressure drop, permeate flow, concentrate flow, TDS, conductivity và nhiệt độ. Hãy xem dữ liệu theo xu hướng thay vì một giá trị tức thời. Chẳng hạn, chênh áp tăng dần theo thời gian là dấu hiệu sớm của cặn tích tụ trong feed spacer.
Hiệu suất màng còn phụ thuộc vào cartridge filter, bơm, vỏ màng, O-ring, interconnector, van và hệ châm hóa chất. Việc đồng bộ vật tư xử lý nước như cát, than hoạt tính, lõi lọc và van giúp cả hệ thống chạy ổn định lâu dài. Khi công suất giảm, hãy bảo trì tổng thể trước khi kết luận cần thay màng, vì chỉ thay màng mà không xử lý nguyên nhân gốc thì màng mới sẽ nhanh chóng bị bám bẩn trở lại.
Khi thiết kế, cần xác định TDS, nhiệt độ, áp suất thẩm thấu, flux, recovery, số element, số vessel và cấu hình stage. Nguồn nước TDS gần 10.000 ppm đòi hỏi áp suất cao hơn và nguy cơ đóng cặn lớn hơn nhiều so với nước máy TDS thấp.
Cần báo giá Màng RO BWHR-8040 Trilite Samyang?
Gửi nguồn nước, công suất và yêu cầu chất lượng nước, kỹ thuật Tekchem sẽ tư vấn phương án phù hợp.
Hotline: 096 302 99 88
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ NGAYMàng có lưu lượng nước thấm danh định 10.500 GPD, tương đương khoảng 39,7 m³/ngày trong điều kiện thử nghiệm. Lưu lượng mỗi phần tử có thể biến thiên ±15% so với giá trị danh định.
Tỷ lệ loại bỏ muối điển hình là 99,7%, đo với dung dịch NaCl 2.000 mg/L, áp suất 225 psi, nhiệt độ 25°C, pH 6,5 - 7,5 và tỷ lệ thu hồi 15%.
Màng phù hợp với nguồn nước có TDS dưới 10.000 ppm, gồm nước lợ, nước mặt, nước ngầm và nước cấp đô thị. Bạn vẫn cần kiểm tra thêm các chỉ tiêu khác trước khi thiết kế.
Có. Samyang nêu BWHR-8040 có hiệu suất cao trong việc loại bỏ muối, TOC và SiO2. Hiệu quả thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và thành phần nguồn nước.
Nên kiểm tra nhu cầu CIP khi lưu lượng nước thấm giảm, độ dẫn điện nước permeate tăng hoặc chênh áp qua màng tăng rõ rệt so với lúc ổn định. Quy trình CIP cần chọn theo tác nhân gây bẩn và nằm trong giới hạn pH vệ sinh 1 - 13.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Nguyễn Thị Hà Ly
Hóa Chất Công Nghiệp
Đánh giá