Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang, Hàn Quốc

Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang, Hàn Quốc

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm:

Giá bán Liên hệ

Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang là phần tử thẩm thấu ngược 8 inch x 40 inch thuộc dòng Low Energy, dùng để khử mặn nước biển và xử lý nguồn nước có độ mặn cao. Màng có diện tích 440 ft² (40,9 m²) và được thiết kế để vận hành ở áp suất thấp hơn, nhờ đó góp phần giảm điện năng tiêu thụ.

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang là phần tử thẩm thấu ngược 8 inch x 40 inch thuộc dòng Low Energy, dùng để khử mặn nước biển và xử lý nguồn nước có độ mặn cao. Màng có diện tích 440 ft² (40,9 m²) và được thiết kế để vận hành ở áp suất thấp hơn, nhờ đó góp phần giảm điện năng tiêu thụ. Bài viết do Tekchem tổng hợp thông số, giới hạn vận hành và các lưu ý thiết kế để bạn đánh giá chính xác trước khi đưa vào hệ thống SWRO.

Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang là gì?

Trả lời nhanh: SWLE-8040-440 là màng RO 8040 dòng Low-Energy Grade của Samyang Corporation (thương hiệu TRILITE), dành cho khử mặn nước biển. Màng có diện tích hoạt động 440 ft² (40,9 m²), lớn hơn cấu hình 400 ft² thường gặp. Theo Samyang, các ứng dụng gồm khử mặn nước biển, tái sử dụng nước thải và hệ RO có tỷ lệ thu hồi cao.

Theo tài liệu kỹ thuật, dòng Low Energy được định hướng vận hành ở mức áp suất khoảng 2/3 so với dòng High Rejection. Áp suất thấp hơn có thể giảm điện năng của bơm cao áp và giảm yêu cầu đầu tư cho bơm, đường ống, van và phụ kiện, tùy từng thiết kế cụ thể.

Lợi ích khi dùng Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang

  • Diện tích 440 ft²: bề mặt trao đổi lớn hơn trong cùng kích thước 8040, giúp tối ưu số element và số pressure vessel khi cần lưu lượng lớn.
  • Thiết kế Low Energy: áp suất vận hành thấp hơn khoảng 2/3 so với dòng High Rejection, hỗ trợ giảm chi phí điện cho hệ chạy liên tục.
  • Định hướng cho nước biển: Samyang xếp màng vào nhóm Low-Energy Grade RO Element for Sea Water Desalination, phù hợp nguồn nước có áp suất thẩm thấu lớn.
  • Ứng dụng đa dạng: khử mặn, tái sử dụng nước thải và High Recovery RO, nhưng thiết kế phải dựa trên kết quả phân tích nước thực tế.

Thông số kỹ thuật Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang

Sản phẩm thuộc nhóm Màng RO 8040 công nghiệp. Số liệu dưới đây lấy từ tài liệu kỹ thuật do Samyang phát hành.

Thông số Giá trị trong tài liệu
Tên tài liệu TRILITE SWLE-8040-440
Phân loại Low-Energy Grade RO Element for Sea Water Desalination
Thương hiệu TRILITE - Samyang Corporation
Diện tích màng hoạt động 440 ft² (40,9 m²)
Model hiển thị trong bảng thông số SWHR-8040-440
Lưu lượng ghi trong bảng 9.900 GPD (37,5 m³/ngày)
Tỷ lệ loại bỏ muối ghi trong bảng 99,8%
Feed spacer 28 mil
Áp suất thử nghiệm 800 psi (5,52 MPa / 56,25 kgf/cm²)
Nhiệt độ thử nghiệm 25°C
Dung dịch thử nghiệm NaCl 32.000 mg/L
pH thử nghiệm 8,0
Tỷ lệ thu hồi thử nghiệm 8%

Lưu ý quan trọng về thông số của Màng RO SWLE-8040-440

Tài liệu mang tiêu đề SWLE-8040-440, nhưng hàng model trong bảng Product Specifications lại ghi SWHR-8040-440. Vì vậy hai giá trị 9.900 GPD và 99,8% chưa thể coi là thông số xác nhận của riêng SWLE-8040-440.

Nếu cần dùng trong báo giá chính thức, hồ sơ thầu hoặc cam kết hiệu suất, hãy xác nhận lại với Samyang trước. Các thông tin khác như diện tích màng, giới hạn vận hành và kích thước vẫn có thể dùng làm cơ sở tham khảo kỹ thuật.

Giới hạn vận hành của Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang

Điều kiện vận hành Giới hạn
Áp suất vận hành tối đa 1.200 psi (8,28 MPa / 84,37 kgf/cm²)
Nhiệt độ tối đa 45°C
Lưu lượng nước cấp tối đa 75 gpm (17 m³/h)
SDI15 tối đa 5,0
Chênh áp tối đa mỗi element 15 psi (0,1 MPa / 1,05 kgf/cm²)
pH vận hành liên tục 2 - 11
pH vệ sinh hóa chất 1 - 13
Clo tự do < 0,1 ppm

Toàn bộ bơm, vỏ màng, đường ống, van và thiết bị đo phải đáp ứng các giới hạn này, đặc biệt là mức áp suất lên đến 1.200 psi.

Kích thước Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang

Ký hiệu Kích thước
A - Chiều dài 40,0 inch (1.016 mm)
B - Đường kính ngoài 7,9 inch (201 mm)
C - Đường kính ống permeate 1,125 inch (29 mm)

Màng dùng kích thước 8040 tiêu chuẩn. Với hệ nước biển, vỏ màng phải có cấp chịu áp phù hợp. Một vỏ đúng kích thước nhưng không đủ cấp áp vẫn không dùng được cho hệ thống SWRO.

Tiền xử lý trước Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang

Trong hệ SWRO, tiền xử lý ảnh hưởng rất lớn đến tuổi thọ màng. Chất rắn lơ lửng, keo, vi sinh, chất hữu cơ và ion tạo cặn nếu không kiểm soát sẽ tích tụ trên bề mặt màng. Tùy chất lượng nước biển, hệ tiền xử lý có thể gồm keo tụ - tạo bông, lọc đa tầng, cartridge filter, điều chỉnh pH, châm antiscalant và khử clo.

Để giữ SDI15 dưới 5,0, nhiều hệ thống bổ sung Màng UF, NF hoặc MF ở giai đoạn trước RO. Đặc biệt, clo tự do phải được khử xuống dưới 0,1 ppm trước khi nước vào màng.

Ứng dụng của Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang

Khử mặn nước biển

Đây là ứng dụng chính của dòng SWLE, phù hợp khu vực ven biển, đảo, resort, nhà máy điện, công trình ngoài khơi hoặc nơi thiếu nước ngọt.

Tái sử dụng nước thải

Nước sau xử lý sinh học và tiền xử lý đôi khi vẫn có TDS cao. RO giúp giảm tiếp muối hòa tan để nâng chất lượng nước tái sử dụng.

High Recovery RO

Tăng recovery giúp giảm lượng nước concentrate, nhưng đồng thời làm tăng nồng độ các muối ít tan. Cần đánh giá nguy cơ tạo CaCO3, CaSO4, BaSO4, SrSO4 và SiO2 trước khi chọn tỷ lệ thu hồi.

Nếu cần nước sau RO có độ dẫn điện rất thấp, có thể kết hợp thêm Hạt nhựa trao đổi ion hoặc công nghệ polishing phù hợp.

Bơm cao áp và kiểm soát lưu lượng cho Màng RO SWLE-8040-440

Nước biển có áp suất thẩm thấu cao, vì vậy bơm cao áp là hạng mục then chốt. Bơm phải chọn theo lưu lượng, áp suất thiết kế, nhiệt độ nước và TDS, không vượt giới hạn 1.200 psi của màng.

Cần kiểm soát ổn định feed flow, concentrate flow và recovery. Lưu lượng nước cấp quá cao khiến phần tử chịu tải cơ học lớn. Concentrate flow quá thấp lại làm giảm khả năng rửa trôi bề mặt và tăng nguy cơ fouling. Hệ thống nên có đồng hồ áp suất, lưu lượng kế và van điều khiển tại các vị trí phù hợp.

Khi permeate flow giảm, đừng vội tăng áp bơm. Hãy kiểm tra nhiệt độ, áp suất, TDS, SDI và chênh áp, vì nguyên nhân có thể là fouling, scaling hoặc nước lạnh.

Hướng dẫn vận hành Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang

  • Xả rửa màng mới: áp suất thấp 15 - 25 phút, sau đó áp suất cao 60 - 90 phút.
  • Giờ đầu tiên: xả bỏ toàn bộ nước thấm và concentrate để loại dung dịch bảo quản cùng tạp chất phát sinh khi lưu kho, vận chuyển, lắp đặt.
  • Giữ ẩm: màng đã dùng phải luôn ẩm. Khi dừng dài ngày, dùng dung dịch bảo quản phù hợp để hạn chế vi sinh.
  • Áp suất ngược: tránh back pressure quá mức phía permeate và nên có thiết bị chống dòng chảy ngược, vì áp lực ngược lớn có thể ảnh hưởng cấu trúc màng.

Vệ sinh CIP Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang

Cặn vô cơ, hữu cơ, oxit kim loại và biofilm làm giảm hiệu suất màng theo thời gian. Khi lưu lượng nước thấm giảm, độ dẫn điện permeate tăng hoặc chênh áp tăng, hãy đánh giá xem có cần CIP hay không.

Hãy chọn đúng hóa chất xử lý nước chuyên dụng cho CIP dựa trên loại cặn thực tế, vì không có một hóa chất nào phù hợp mọi dạng fouling. Samyang cho phép pH vệ sinh 1 - 13 nhưng cảnh báo không dùng hóa chất có thể gây hại cho màng. Vì vậy ngoài pH còn phải kiểm soát nồng độ, nhiệt độ, thời gian ngâm và độ tương thích hóa học.

Theo dõi, bảo trì và thiết kế hệ thống dùng Màng RO SWLE-8040-440

Nên ghi chép định kỳ áp suất feed, pressure drop, lưu lượng feed, permeate, concentrate, conductivity, TDS, nhiệt độ và recovery. Theo dõi theo xu hướng giúp phân biệt suy giảm do nhiệt độ hoặc TDS thay đổi với suy giảm do fouling thực sự, từ đó quyết định CIP hay thay màng.

Tuổi thọ màng gắn liền với cả hệ thống: cartridge filter, UF, bơm cao áp, van, pressure vessel, O-ring, interconnector và hệ châm hóa chất. Chọn đồng bộ vật tư xử lý nước như cát, than hoạt tính, lõi lọc và van sẽ giúp hệ chạy ổn định hơn. Nếu chênh áp tăng hoặc lưu lượng giảm thường xuyên, hãy bảo trì tổng thể để tìm nguyên nhân gốc thay vì chỉ thay màng.

Khi thiết kế SWRO, cần tính áp suất thẩm thấu, feed flow, flux, recovery, số element, số vessel và cấu hình stage. Diện tích 440 ft² tăng bề mặt lọc nhưng không có nghĩa được tăng recovery hay flux tùy ý. Với nước biển, hàm lượng chloride cao còn đòi hỏi vật liệu chống ăn mòn phù hợp cho các bộ phận chịu áp.

Cần tư vấn Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang?

Gửi nguồn nước và yêu cầu hệ thống, kỹ thuật Tekchem sẽ tư vấn và báo giá phù hợp.

Hotline: 096 302 99 88

LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ NGAY

Câu hỏi thường gặp về Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang

1. Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang dùng cho nguồn nước nào?

Theo tài liệu, đây là dòng Low-Energy Grade RO Element for Sea Water Desalination, với các ứng dụng gồm khử mặn nước biển, tái sử dụng nước thải và High Recovery RO.

2. Diện tích màng SWLE-8040-440 là bao nhiêu?

Diện tích màng hoạt động là 440 ft², tương đương khoảng 40,9 m², lớn hơn cấu hình 400 ft² thường gặp ở một số màng 8040.

3. Áp suất tối đa của màng RO SWLE-8040-440 là bao nhiêu?

Áp suất vận hành tối đa là 1.200 psi, tương đương khoảng 8,28 MPa. Áp suất thực tế phải xác định theo chất lượng nước và thiết kế hệ thống.

4. Màng RO SWLE-8040-440 có chịu được clo không?

Giới hạn clo tự do theo tài liệu là dưới 0,1 ppm. Nếu tiền xử lý có dùng clo, cần khử clo trước khi nước đi vào màng RO.

5. Lưu lượng và tỷ lệ loại bỏ muối của SWLE-8040-440 là bao nhiêu?

Tài liệu chưa thống nhất về model: tiêu đề ghi SWLE-8040-440 nhưng bảng thông số ghi SWHR-8040-440 với 9.900 GPD (37,5 m³/ngày) và rejection 99,8%. Hai giá trị này cần được Samyang xác nhận lại trước khi công bố là thông số chính thức của SWLE-8040-440.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

Đặng Duy Vũ

Đặng Duy Vũ

Hóa Chất Công Nghiệp

0988 527 897

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang, Hàn Quốc

Màng RO SWLE-8040-440 Trilite Samyang, Hàn Quốc

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng