Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Màng RO SWLE-8040 Trilite Samyang là phần tử thẩm thấu ngược 8 inch thuộc dòng Low Energy của Samyang, được phát triển cho khử mặn nước biển với áp suất vận hành tối đa 1.200 psi. Dòng màng này hướng tới việc giảm áp suất và điện năng tiêu thụ, đồng thời phù hợp với tái sử dụng nước thải và hệ RO thu hồi cao.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Màng RO SWLE-8040 Trilite Samyang là phần tử thẩm thấu ngược 8 inch thuộc dòng Low Energy của Samyang, được phát triển cho khử mặn nước biển với áp suất vận hành tối đa 1.200 psi. Dòng màng này hướng tới việc giảm áp suất và điện năng tiêu thụ, đồng thời phù hợp với tái sử dụng nước thải và hệ RO thu hồi cao. Bài viết do Tekchem tổng hợp thông số, giới hạn vận hành và các lưu ý thiết kế để bạn đánh giá đúng trước khi đưa vào hệ thống SWRO.
Trả lời nhanh: SWLE-8040 là màng RO 8 inch dòng Low-Energy Grade của Samyang Corporation (thương hiệu TRILITE), dành cho khử mặn nước biển. Màng dài 40 inch, đường kính ngoài 7,9 inch, ống thu nước thấm 1,125 inch và chịu áp suất vận hành tối đa 1.200 psi (8,28 MPa).
Theo Samyang, dòng Low Energy được định hướng vận hành ở áp suất khoảng 2/3 so với dòng High Rejection. Áp suất thấp hơn giúp giảm điện năng của bơm cao áp và có thể giảm chi phí đầu tư cho bơm, đường ống, van cùng các thiết bị phụ trợ. Mức tiết kiệm thực tế vẫn phụ thuộc vào áp suất thiết kế, TDS nguồn nước và cấu hình toàn hệ thống.
Model này thuộc nhóm Màng RO 8040 dùng cho hệ thống công nghiệp. Các giá trị dưới đây là dữ liệu xác nhận trực tiếp từ tài liệu Samyang mà không mâu thuẫn về model.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model tài liệu | TRILITE SWLE-8040 |
| Phân loại | Low-Energy Grade RO Element for Sea Water Desalination |
| Thương hiệu | TRILITE - Samyang Corporation |
| Áp suất vận hành tối đa | 1.200 psi (8,28 MPa / 84,37 kgf/cm²) |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 45°C (113°F) |
| Lưu lượng nước cấp tối đa | 75 gpm (17 m³/h) |
| SDI15 tối đa | 5,0 |
| Chênh áp tối đa mỗi phần tử | 15 psi (0,1 MPa / 1,05 kgf/cm²) |
| pH vận hành liên tục | 2 - 11 |
| pH vệ sinh hóa chất | 1 - 13 |
| Clo tự do | < 0,1 ppm |
Trong file tài liệu SWLE-8040, bảng Product Specifications hiển thị model SWHR-8040 với lưu lượng 9.000 GPD và rejection 99,8%, không trùng với tên SWLE-8040 ở tiêu đề. Vì vậy hai giá trị này chưa thể coi là thông số chính thức của SWLE-8040.
Trước khi dùng cho báo giá, catalogue hoặc hồ sơ kỹ thuật, bạn nên yêu cầu Samyang hoặc nhà cung cấp xác nhận lại bản tài liệu chính xác.
Bảng sản phẩm đi kèm tài liệu công bố điều kiện thử nghiệm gồm áp suất 800 psi (5,52 MPa), nhiệt độ 25°C, dung dịch NaCl 32.000 mg/L, pH 8,0 và tỷ lệ thu hồi 8%. Vì hàng model trong bảng ghi SWHR-8040, các điều kiện này chỉ nên xem là dữ liệu tham chiếu và cần đối chiếu lại khi lập hồ sơ chính thức.
Trong nước biển, NaCl là thành phần chính tạo nên áp suất thẩm thấu. Nồng độ NaCl càng cao thì càng cần áp suất lớn để tạo dòng nước thấm, nên bơm cao áp, pressure vessel và đường ống phải được chọn đồng bộ ngay từ khâu thiết kế.
| Ký hiệu | Kích thước |
|---|---|
| A - Chiều dài | 40,0 inch (1.016 mm) |
| B - Đường kính ngoài | 7,9 inch (201 mm) |
| C - Ống thu nước thấm | 1,125 inch (29 mm) |
Vỏ màng phải có cấp chịu áp phù hợp với áp suất thiết kế của hệ nước biển. Không nên dùng vessel có mức áp thấp hơn yêu cầu chỉ vì cùng kích thước 8040.
Màng RO nước biển rất nhạy với chất rắn lơ lửng, keo, vi sinh, chất hữu cơ và cặn vô cơ. Tiền xử lý không đạt có thể làm chênh áp tăng nhanh và permeate flow giảm. Hệ tiền xử lý thường gồm keo tụ - tạo bông, lọc đa tầng, cartridge filter, châm antiscalant, khử clo và điều chỉnh pH.
Để kiểm soát SDI15 dưới 5,0, nhiều dự án bổ sung Màng UF, NF hoặc MF trước RO. Clo tự do phải được khử xuống dưới 0,1 ppm trước khi nước tiếp xúc với màng.
Đây là ứng dụng điển hình, phù hợp khu vực ven biển, đảo, resort, nhà máy hoặc công trình cần tạo nước ngọt từ nước biển.
Khi nước sau tiền xử lý vẫn còn nhiều muối hòa tan, RO giúp tiếp tục giảm TDS để nâng chất lượng nước tái sử dụng.
High Recovery RO làm giảm lượng concentrate nhưng tăng nồng độ muối và nguy cơ scaling. Thiết kế cần đánh giá kỹ độ cứng, sulfate, silica và chỉ số bão hòa, nhất là với các muối như CaCO3, CaSO4, BaSO4, SrSO4 và SiO2.
Khi cần giảm sâu ion sau RO, hệ thống có thể thêm Hạt nhựa trao đổi ion như một công đoạn polishing, tùy yêu cầu chất lượng nước cuối cùng.
Hệ SWRO cần bơm cao áp duy trì được áp suất ổn định trong điều kiện nước có độ mặn cao. Chọn bơm sai điểm làm việc có thể làm tăng điện năng tiêu thụ hoặc khiến màng không đạt lưu lượng thiết kế. Bơm tăng áp thông thường không thay thế được bơm cao áp chuyên dụng cho SWRO.
Hệ thống cũng cần van điều khiển, đồng hồ áp suất và lưu lượng kế để kiểm soát feed, concentrate và recovery, tránh vượt giới hạn chênh áp 15 psi hay lưu lượng nước cấp 75 gpm.
Khi lưu lượng nước thấm giảm, đừng vội tăng áp bơm. Hãy kiểm tra nhiệt độ, TDS, SDI, chênh áp và tình trạng fouling trước, vì tăng áp sai nguyên nhân chỉ làm tốn điện và tăng tải cơ học lên màng.
Bề mặt màng có thể tích tụ CaCO3, CaSO4, BaSO4, SrSO4, SiO2, oxit kim loại, chất hữu cơ hoặc biofilm. Mỗi loại cặn cần một phương pháp rửa khác nhau.
Khi lưu lượng chuẩn hóa giảm, độ dẫn điện permeate tăng hoặc chênh áp tăng bất thường, hãy đánh giá mức độ nhiễm bẩn rồi chọn hóa chất xử lý nước chuyên dụng cho CIP phù hợp với loại cặn. Samyang cho phép pH vệ sinh 1 - 13 nhưng cảnh báo nghiêm ngặt không dùng hóa chất có thể gây hại cho màng, nên cần kiểm soát thêm nồng độ, nhiệt độ và thời gian tuần hoàn.
Nên ghi chép định kỳ áp suất feed, áp suất concentrate, chênh áp, lưu lượng feed, permeate, concentrate, recovery, nhiệt độ và conductivity. Dữ liệu theo xu hướng giúp phát hiện suy giảm hiệu suất trước khi sự cố nghiêm trọng.
Tuổi thọ màng phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng tiền xử lý, chế độ CIP và điều kiện vận hành. Nếu chỉ thay màng mà không xử lý nguyên nhân gốc như cartridge filter quá bẩn, antiscalant không phù hợp hay bơm cao áp sai điểm làm việc, màng mới sẽ nhanh suy giảm. Việc đồng bộ vật tư xử lý nước như cát, than hoạt tính, lõi lọc và van giúp toàn hệ thống ổn định hơn.
Thiết kế SWRO không thể chỉ dựa vào một thông số lưu lượng danh định. Cần tính áp suất thẩm thấu, feed flow, flux, recovery, số element, số vessel và cấu hình stage. Với nước biển, hàm lượng chloride cao còn đòi hỏi bơm, đường ống, phụ kiện và pressure vessel làm bằng vật liệu chống ăn mòn phù hợp.
Cần tư vấn Màng RO SWLE-8040 Trilite Samyang?
Gửi nguồn nước và yêu cầu hệ thống, kỹ thuật Tekchem sẽ tư vấn cấu hình và báo giá phù hợp.
Hotline: 096 302 99 88
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ NGAYSWLE-8040 là dòng Low Energy dành cho khử mặn nước biển. Ngoài seawater desalination, tài liệu còn nêu các ứng dụng wastewater reuse và high recovery RO.
Áp suất vận hành tối đa là 1.200 psi, tương đương 8,28 MPa. Áp suất thực tế phải được tính theo chất lượng nguồn nước và thiết kế hệ thống.
Giới hạn clo tự do là dưới 0,1 ppm. Nếu tiền xử lý có dùng clo, cần có công đoạn khử clo phù hợp trước khi nước vào màng.
Màng dài 40 inch (1.016 mm), đường kính ngoài 7,9 inch (201 mm) và ống permeate 1,125 inch (29 mm).
Tài liệu chưa nhất quán về model: tiêu đề ghi SWLE-8040 nhưng bảng thông số ghi SWHR-8040 với 9.000 GPD và rejection 99,8%. Hai giá trị này cần được Samyang xác nhận lại trước khi công bố là thông số chính thức của SWLE-8040.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Đặng Duy Vũ
Hóa Chất Công Nghiệp
Đánh giá