Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 974,000đ
Manganese Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 1.00 mg/l Mn in H₂O. Code: 1322390100. Quy cách: Chai nhựa 100ml. Là hóa chất tinh khiết có nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm: chuẩn bị mẫu, phân tích hóa học.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Mangan (Mn) là một nguyên tố vi lượng quan trọng nhưng cũng là một chất gây ô nhiễm nghiêm trọng nếu vượt quá ngưỡng cho phép trong nguồn nước sinh hoạt và công nghiệp. Việc kiểm soát chính xác nồng độ Mangan ở hàm lượng siêu vi lượng (mức mg/L hoặc µg/L) đòi hỏi hệ thống máy đo phải được hiệu chuẩn bằng một thước đo tham chiếu có độ tin cậy tuyệt đối. Dung dịch Manganese Standard Solution 1.00 mg/l Mn in H₂O Merck chính là câu trả lời hoàn hảo cho bài toán đo lường này.
Sản phẩm được nghiên cứu, pha chế và kiểm soát chất lượng tại các phòng thí nghiệm hiệu chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 độc quyền của tập đoàn Merck KGaA (Darmstadt, Đức). Được phân loại vào nhóm Chất chuẩn vật liệu tham chiếu (Certified Reference Material - CRM), dung dịch chuẩn này mang giá trị định lượng nồng độ Mangan cố định ở mức chính xác 1.00 mg/l (tương đương 1 ppm) hòa tan hoàn hảo trong ma trận nước siêu tinh khiết ổn định (in H₂O).
Khác với các dòng chuẩn nồng độ cao (1000 mg/l) thường sử dụng nền axit Nitric mạnh (HNO₃ 2-5%), dòng chuẩn vi lượng 1.00 mg/l này sử dụng môi trường nước tinh khiết làm chất mang chủ đạo. Sự tinh chỉnh ma trận này giúp loại bỏ hoàn toàn các hiệu ứng nhiễu vạch quang phổ do ion nitrat gây ra trong một số phép phân tích trắc quang đặc thù, đồng thời bảo vệ tốt hơn cho các dòng màng lọc phân tích nhạy cảm.
Trong quản lý chất lượng phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn ISO/IEC 17025, thuật ngữ "Metrological Traceability" (Tính liên kết chuỗi đo lường) là điều kiện tiên quyết để kết quả phân tích được công nhận trên toàn cầu. Nhãn sản phẩm Merck ghi rõ chứng nhận "traceable to SRM from NIST" mang một ý nghĩa đo lường cốt lõi.
NIST (National Institute of Standards and Technology) là Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ – cơ quan giữ quyền kiểm soát và ban hành các mẫu chuẩn gốc sơ cấp (Standard Reference Materials - SRM). Khi dòng hóa chất thí nghiệm của Merck liên kết trực tiếp với NIST SRM, điều đó có nghĩa là giá trị nồng độ 1.00 mg/l của chai dung dịch đã trải qua một chuỗi so sánh không đứt đoạn, đối chiếu chéo bằng các phương pháp đo trọng tài có độ chính xác cao nhất (như chuẩn độ điện thế lượng cực hoặc quang phổ ICP khối lượng độ phân giải cao).
Nhờ chuỗi liên kết chuẩn này, các phòng kiểm nghiệm có thể triệt tiêu hoàn toàn sai số hệ thống (systematic error). Bất kể bạn thực hiện phép đo tại Việt Nam hay các phòng lab tại Châu Âu, số liệu phân tích Mangan thu được khi dùng chuẩn Merck đều có chung một hệ quy chiếu đo lường quốc tế, mang lại giá trị pháp lý vững chắc cho các báo cáo kết quả thử nghiệm.
Để giúp các kỹ thuật viên phòng Lab dễ dàng tra cứu dữ liệu hiệu chuẩn và nhập vào hệ thống quản lý LIMS, Tekchem đã tổng hợp chi tiết bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm dựa trên phiếu chứng nhận COA chính thức từ nhà sản xuất Merck:
| Tên sản phẩm: | Manganese Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 1.00 mg/l Mn in H₂O |
| Code: | 1322390100 |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
- Chẩn bị mẫu thử - Sử dụng trong phân tích hóa học |
| Tính chất: |
- Mật độ: 1,0 g / cm3 - pH: 4,7 (H₂O) |
| Bảo quản: | Từ +15°C đến +25°C |
Sản phẩm được đóng gói trong các chai nhựa cấu tạo từ vật liệu nhựa High-Density Polyethylene (HDPE) đặc biệt của Merck. Bề mặt bên trong chai được xử lý khử hoạt tính bề mặt, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng các ion Mangan vi lượng bị hấp phụ lên thành chai – một lỗi phổ biến khiến nồng độ chất chuẩn bị suy giảm nghiêm trọng theo thời gian lưu trữ ở các dòng chuẩn tự pha thông thường.
Nồng độ 1.00 mg/l là dải nồng độ làm việc lý tưởng (working standard range) cho rất nhiều kỹ thuật phân tích quang học và khối phổ hiện đại mà không cần qua quá trình pha loãng nhiều bậc phức tạp từ dung dịch gốc 1000 ppm.
Trong các hệ thống phân tích nguyên tố, việc thiết lập đường chuẩn tuyến tính (Calibration Curve) đòi hỏi các điểm chuẩn phải cực kỳ chính xác. Với nồng độ 1.00 mg/l, người vận hành có thể dễ dàng sử dụng các loại micropipet tự động để châm trực tiếp các thể tích nhỏ vào bình định mức, tạo ra dãy chuẩn làm việc từ 0.05 mg/l đến 0.50 mg/l phục vụ cho máy quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) hoặc hệ thống quang phổ phát xạ plasma cảm ứng vô tuyến (ICP-OES). Tín hiệu thu được sẽ đảm bảo độ tuyến tính R² > 0.999, giúp các phép đo đạt độ nhạy tối ưu.
Đối với các dòng Thiết bị phòng thí nghiệm chuyên sâu như hệ thống sắc ký ion (Ion Chromatography - IC) hoặc các dòng máy đo quang phổ Spectroquant® UV-Vis, ma trận nước (in H₂O) của chai chuẩn Merck thể hiện ưu điểm vượt trội. Nó giúp kỹ thuật viên không cần lo ngại về việc mất cân bằng pha tĩnh hoặc tạo ra các đỉnh nhiễu hấp thụ (blank absorbance) do axit gây ra. Dung dịch chuẩn này cũng được dùng làm mẫu QC (Quality Control) để chạy kiểm tra định kỳ độ lặp lại của máy trước khi tiến hành phân tích các mẫu thử thực tế chứa dung dịch hoặc Dung môi công nghiệp hữu cơ pha loãng.
Do nồng độ Mangan trong dung dịch ở mức rất thấp (1.00 mg/l), sản phẩm cực kỳ nhạy cảm với các nguồn tạp chất bên ngoài. Một hạt bụi nhỏ rơi vào chai hoặc sử dụng dụng cụ thủy tinh rửa chưa sạch đều có thể làm nồng độ Mn tăng vọt, phá hỏng độ chính xác của mẫu chuẩn.
Mặc dù dung dịch chuẩn này không thuộc nhóm nguy hiểm hay bắt buộc quản lý nghiêm ngặt theo các văn bản Luật & an toàn hóa chất áp dụng cho axit đặc, người sử dụng vẫn cần tuân thủ chế độ lưu trữ mẫu tiêu chuẩn. Giữ chai chuẩn đóng chặt nắp ở nhiệt độ từ 15°C đến 25°C trong tủ đựng mẫu chuẩn mát. Không để sản phẩm đóng băng và tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp. Dung dịch nền nước in H₂O rất ổn định nhưng sau khi mở nắp, hạn sử dụng khuyến cáo là trong vòng 6 đến 12 tháng tùy thuộc vào tần suất và điều kiện vô trùng khi thao tác của phòng Lab.
Đối với các ứng dụng phân tích kim loại nặng trong môi trường, việc sử dụng chuẩn vi lượng ổn định của Merck giúp các kỹ sư kiểm soát chính xác lượng phèn Mangan dư thừa từ quá trình sử dụng các nhóm Hóa chất cơ bản để keo tụ, đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn đạt chuẩn an toàn vệ sinh.
TEKCHEM - Đối Tác Phân Phối Chất Chuẩn & Vật Tư Kiểm Nghiệm Khách Hàng Tin Cậy
Công ty Cổ phần Vật tư Công nghiệp Tekchem tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu tại thị trường Việt Nam, chuyên cung ứng chuỗi giải pháp toàn diện về hóa chất phân tích cao cấp, chất chuẩn quốc tế và thiết bị đo lường khoa học kỹ thuật. Chúng tôi mang đến cho khách hàng các dòng vật liệu tham chiếu CRM chính hãng từ các thương hiệu toàn cầu, đặc biệt là dòng sản phẩm dung dịch chuẩn nguyên tố của tập đoàn Merck KGaA (Đức). Mọi sản phẩm do Tekchem cung cấp đều cam kết đi kèm hồ sơ chứng nhận phân tích (COA) riêng biệt theo từng số lô và phiếu an toàn hóa chất (MSDS) đầy đủ.
Không chỉ dừng lại ở mảng vật tư phòng thí nghiệm, Tekchem còn là nhà cung cấp chuyên nghiệp hệ thống vật tư xử lý môi trường và các dòng Hóa chất xử lý nước hiệu suất cao phục vụ cho các khu công nghiệp, nhà máy chế biến trên toàn quốc. Với phương châm lấy sự chính xác và độ tin cậy làm kim chỉ nam, đội ngũ kỹ sư ứng dụng giàu kinh nghiệm của Tekchem luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn kỹ thuật và đưa ra các giải pháp tối ưu nhất cho hoạt động sản xuất, kiểm nghiệm của quý doanh nghiệp.
Liên Hệ Nhận Báo Giá Tốt NhấtHiện tượng này gần như 100% đến từ việc nhiễm bẩn (contamination) trong quá trình thao tác hoặc do nước dùng để chạy mẫu trắng (blank) không đạt độ tinh khiết tuyệt đối. Mangan có thể tồn tại trong bụi bẩn phòng lab hoặc bám trên thành pipet cũ. Hãy kiểm tra lại quy trình vệ sinh dụng cụ thủy tinh bằng cách ngâm axit HNO₃ trước khi đo.
Tuyệt đối không nên sử dụng chất chuẩn đã hết hạn (Expiry date) cho các phép đo chính thức hoặc thẩm định phương pháp. Ở nồng độ vi lượng 1 ppm, sự bay hơi vi mô qua khe nắp chai hoặc hiện tượng trao đổi ion cực nhỏ theo thời gian dài sẽ làm thay đổi nồng độ thực tế, dẫn đến sai số hệ thống mà máy không thể tự phát hiện.
Đó là giá trị độ không đảm bảo đo mở rộng (Expanded Uncertainty) phản ánh độ tin cậy của phép cân đo định lượng khi Merck sản xuất lô hàng đó. Nó cho biết nồng độ thực tế của Mangan nằm trong khoảng từ 0.99 mg/l đến 1.01 mg/l với độ tin cậy lên tới 95%, một thông số cực kỳ quan trọng để tính toán độ không đảm bảo đo tổng thể của phòng kiểm nghiệm đạt ISO 17025.
Hoàn toàn có thể. Chuẩn vi lượng 1.00 mg/l Mn Merck là dung dịch trung gian tuyệt vời để pha loãng một bậc xuống dải ppb. Tuy nhiên, khi pha loãng xuống mức siêu vi lượng ppb trong môi trường nước, bạn phải châm thêm axit nitric siêu tinh khiết (Suprapur grade) để đạt nồng độ axit khoảng 1-2% HNO₃ nhằm giữ các ion Mn²⁺ luôn ở trạng thái hòa tan ổn định, tránh bị bám dính vào thành bình nhựa.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá