Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 782,000đ
Manganese standard solution traceable to SRM from NIST Mn(NO₃)₂ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Mn CertiPUR®. Code: 1197890500. Hóa chất được sử dụng trong phân tích hóa học và chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm, là tiêu chuẩn đánh giá và xác định hàm lượng mangan trong dung dịch. Quy cách: Chai nhựa 500ml.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong lĩnh vực phân tích hóa học vi lượng và siêu vi lượng, độ chính xác của các thiết bị quang phổ học như AAS (Quang phổ hấp thụ nguyên tử), ICP-OES (Quang phổ phát xạ plasma) hay ICP-MS (Quang phổ khối) phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của dung dịch chuẩn được sử dụng để dựng đường chuẩn (Calibration curve). Một đường chuẩn sai lệch sẽ dẫn đến kết quả định lượng sai số hàng loạt, gây thiệt hại nghiêm trọng trong kiểm soát chất lượng sản phẩm. Chính vì vậy, việc trang bị các loại Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết của mọi phòng lab hiện đại.
Sản phẩm Manganese standard solution traceable to SRM from NIST Mn(NO₃)₂ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Mn CertiPUR® (Mã sản phẩm Merck: 1.19789.0500) là dung dịch chuẩn kim loại Mangan cao cấp do tập đoàn Merck KGaA (Đức) sản xuất. Với nồng độ chính xác 1000 mg/L (1000 ppm), dung dịch được đóng gói trong chai nhựa HDPE 500ml chuyên dụng, đảm bảo độ ổn định tối đa của ion kim loại trong thời gian dài, phục vụ hoàn hảo cho các quy trình kiểm nghiệm ngặt nghèo nhất.
Dòng sản phẩm CertiPUR® của Merck nổi tiếng toàn cầu với quy trình kiểm soát chất lượng (QC) vô cùng khắt khe, đáp ứng mọi yêu cầu của một Hóa chất phòng lab phân tích cấp cao. Dưới đây là các thông số hóa lý kỹ thuật chi tiết của sản phẩm:
| Tên sản phẩm: | Manganese standard solution traceable to SRM from NIST Mn(NO₃)₂ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Mn CertiPUR® |
| Code: | 1197890500 |
| Hãng - xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: |
- Hóa chất được sử dụng trong phân tích hóa học và chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm. - Là tiêu chuẩn đánh giá và xác định hàm lượng mangan trong dung dịch |
| Thành phần: |
- Sunfat (SO₄) ≤ 0,005% - Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,0005% - Na (Natri) ≤ 0,1% |
| Tính chất: |
- Hình dạng: lỏng, không màu - Mật độ: 1,014 g/cm3 (20 °C) - Giá trị pH: 0,5 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 500ml |
Một trong những điểm làm nên giá trị vượt trội của dung dịch chuẩn Merck CertiPUR® chính là dòng chữ "traceable to SRM from NIST". NIST (National Institute of Standards and Technology - Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ) là cơ quan đo lường uy tín nhất thế giới. SRM (Standard Reference Material) là các vật liệu tham chiếu chuẩn do NIST phát hành.
Dung dịch chuẩn Manganese của Merck được hiệu chuẩn và truy xuất nguồn gốc trực tiếp đến các lô SRM của NIST. Điều này có nghĩa là giá trị nồng độ 1000 mg/L của sản phẩm này đã được liên kết với một chuỗi các phép đo so sánh không đứt đoạn, có độ không đảm bảo đo (Uncertainty) được công bố rõ ràng. Đối với các phòng thí nghiệm đang áp dụng hoặc đánh giá ISO/IEC 17025, việc chứng minh tính liên kết chuẩn (Traceability) là bắt buộc. Sử dụng chuẩn Merck giúp hồ sơ phân tích của bạn dễ dàng vượt qua mọi kỳ kiểm định khắt khe nhất mà không cần phải đầu tư thêm các Thiết bị phòng lab thí nghiệm phụ trợ để tự đánh giá lại nồng độ.
Kim loại chuyển tiếp như Manganese (Mn) rất dễ bị kết tủa thành các dạng hydroxit hoặc bị hấp phụ lên thành bình chứa nếu dung dịch có độ pH trung tính hoặc bazơ. Bằng cách hòa tan muối Mangan(II) nitrat trong nền Acid Nitric 0.5 mol/l (khoảng 2-3%), Merck đảm bảo các ion Mn2+ luôn ở trạng thái hòa tan hoàn toàn và ổn định tuyệt đối.
Hơn thế nữa, trong phân tích ICP-MS hoặc ICP-OES, Acid Nitric (HNO₃) được coi là "nền dung môi hoàn hảo nhất". Khác với Acid Clohydric (HCl) có thể gây ra hiện tượng nhiễu đa nguyên tử (Polyatomic interferences - ví dụ ion ArCl+ nhiễu lên phổ của Asen), HNO₃ khi đi vào ngọn lửa plasma chỉ phân hủy thành hydro, nitơ và oxy – những nguyên tố đã có sẵn trong khí quyển và khí mang, hoàn toàn không gây nhiễu phổ đo. Quá trình này tối ưu hơn rất nhiều so với việc sử dụng các loại Dung môi trong nghiệp hữu cơ vốn gây bất ổn định cho ngọn lửa plasma và đòi hỏi hệ thống dẫn mẫu phức tạp.
Mangan là một nguyên tố phổ biến trong tự nhiên nhưng cũng là một chỉ tiêu kiểm soát ngặt nghèo trong nhiều ngành công nghiệp. Dung dịch chuẩn Manganese 1000 mg/L của Merck được sử dụng để pha loãng thành các nồng độ nhỏ hơn (ppb, ppt) phục vụ cho hàng loạt lĩnh vực:
1. Quan trắc và phân tích môi trường nước:
Mangan thường tồn tại trong nước ngầm và nước sinh hoạt. Ở nồng độ cao, Mn gây mùi tanh, làm nước có màu ố vàng, ảnh hưởng hệ thần kinh con người và làm tắc nghẽn đường ống. Dung dịch chuẩn Mn được dùng để kiểm chuẩn máy quang phổ đo nồng độ Mangan trong nước cấp, nước thải và nước uống đóng chai.
2. Luyện kim và sản xuất thép công nghiệp:
Trong quá trình luyện kim, Mangan là thành phần không thể thiếu để khử lưu huỳnh, khử oxy và tăng độ cứng, độ chống mài mòn cho hợp kim thép. Các phòng lab của nhà máy sản xuất thép, gia công cơ khí hoặc tổng kho Hóa chất công nghiệp liên quan đến xi mạ thường xuyên sử dụng chuẩn Mn để phân tích thành phần hợp kim (Alloy analysis), đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng mác thép kỹ thuật.
3. Công nghiệp hóa chất và xi mạ:
Mangan tham gia vào nhiều quy trình tạo màng chuyển hóa trên bề mặt kim loại (Phosphating). Chuẩn Mangan giúp các kỹ sư định lượng chính xác nồng độ ion kim loại trong các bể nhúng, kiểm soát chất lượng của các Hóa chất xử lý bề mặt, từ đó tối ưu hóa lớp phủ chống ăn mòn trước khi sơn tĩnh điện.
Chai gốc có nồng độ 1000 mg/L (ppm) là quá đậm đặc để đưa trực tiếp vào các máy phân tích vết. Kỹ thuật viên cần thực hiện quy trình pha loãng đa cấp (Serial dilution) bằng nước cất siêu sạch (loại 1) và sử dụng thêm các Hóa chất cơ bản có độ tinh khiết cao (như HNO₃ Ultrapur) để duy trì tính acid của nền.
Vì dung dịch chuẩn Manganese 1000 mg/L của Merck được pha trong nền Acid Nitric 0.5 mol/l, nó mang đặc tính của một chất ăn mòn nhẹ và chất oxy hóa. Người sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn hóa chất tại cơ sở làm việc:
Với sứ mệnh trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng vật tư khoa học kỹ thuật và hóa chất công nghiệp tại Việt Nam, Tekchem tự hào là nhà phân phối chính hãng các dòng sản phẩm cao cấp từ Merck Millipore, Sigma-Aldrich, Supelco... Chúng tôi thấu hiểu rằng độ chính xác trong phân tích là sinh mệnh của chất lượng sản phẩm. Do đó, Tekchem cam kết cung cấp 100% hóa chất chuẩn có đầy đủ chứng nhận CO (Certificate of Origin), CoA (Certificate of Analysis) và MSDS, truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Với đội ngũ kỹ sư ứng dụng giàu kinh nghiệm, nguồn hàng lưu kho ổn định và mạng lưới giao nhận toàn quốc, Tekchem luôn sẵn sàng đồng hành cùng sự phát triển bền vững của các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và nhà máy sản xuất của bạn.
Nhận Báo Giá Chuẩn Manganese Merck Ngay1. Tại sao dung dịch chuẩn Mangan 1000 ppm của Merck lại sử dụng nền Acid Nitric (HNO₃) 0.5 mol/l?
Trả lời: Nền Acid Nitric 0.5M giúp duy trì môi trường pH siêu thấp, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng ion Mn2+ bị kết tủa thành hydroxit hoặc bị hấp phụ (bám dính) lên thành chai nhựa HDPE. Ngoài ra, HNO3 là dung môi lý tưởng nhất cho các hệ thống ngọn lửa plasma (ICP) vì nó không tạo ra các gốc đa nguyên tử gây nhiễu quang phổ như Acid Clohydric (HCl) hay Acid Sulfuric (H2SO4).
2. Tôi có thể sử dụng dung dịch này cho cả máy đo quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và máy ICP không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Dung dịch chuẩn Manganese CertiPUR® 1000 mg/L được thiết kế đa dụng (Multi-instrument compatible), tối ưu hóa để sử dụng cho dựng đường chuẩn trên hệ thống quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), quang phổ phát xạ plasma (ICP-OES) và cả quang phổ khối (ICP-MS).
3. Thuật ngữ "traceable to SRM from NIST" trên chai hóa chất có ý nghĩa pháp lý gì?
Trả lời: Nó chứng minh rằng giá trị nồng độ 1000 mg/L của chai chuẩn này đã được đối chiếu (thông qua chuỗi hiệu chuẩn không đứt đoạn) với Vật liệu tham chiếu chuẩn (SRM) do Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) cấp. Đây là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất để phòng lab của bạn chứng minh tính "Liên kết chuẩn" khi đánh giá công nhận năng lực phòng thí nghiệm theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025.
4. Hạn sử dụng của chai dung dịch chuẩn Manganese 1000 ppm là bao lâu sau khi mở nắp?
Trả lời: Chai nguyên niêm phong có hạn sử dụng ghi trên nhãn (thường là 3 năm). Tuy nhiên, sau khi mở nắp, dung dịch sẽ tiếp xúc với không khí dẫn đến nguy cơ bay hơi acid (làm tăng nồng độ) hoặc nhiễm bẩn chéo. Khuyến cáo thực hành phòng lab tốt (GLP) là nên sử dụng dung dịch chuẩn trong vòng 1 năm kể từ ngày mở nắp, đồng thời phải đậy thật kín nắp và bảo quản ở 15-25°C ngay sau khi trích xuất mẫu.
5. Có cần cung cấp giấy chứng nhận phân tích (CoA) khi mua sản phẩm này không?
Trả lời: Có. Khi mua các sản phẩm hóa chất chuẩn CertiPUR® từ đại lý chính hãng như Tekchem, bạn sẽ được cung cấp đầy đủ Giấy chứng nhận phân tích (CoA) theo số Lot sản xuất cụ thể. Trên CoA sẽ ghi rõ giá trị nồng độ thực tế (ví dụ: 998 mg/l ± 2 mg/l), độ không đảm bảo đo và thông tin truy xuất lô NIST SRM tương ứng.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá