Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 982,000đ
Palladium standard solution traceable to SRM from NIST Pd(NO₃)₂ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Pd Certipur® xuất xứ Merck - Đức code 1142820100. Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. Quy cách: Chai nhựa 100ml.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Palladium (Pd) là một nguyên tố kim loại quý hiếm thuộc nhóm Bạch kim (Platinum Group Metals - PGM). Trong bối cảnh công nghệ vật liệu và năng lượng xanh phát triển bùng nổ, việc định lượng Palladium ở cấp độ vi lượng (ppm) và siêu vi lượng (ppb) đóng vai trò sống còn đối với ngành sản xuất linh kiện điện tử, chất xúc tác ô tô và luyện kim. Để các hệ thống máy đo phổ hiện đại có thể đọc chính xác hàm lượng nguyên tố này trong các nền mẫu phức tạp, việc thiết lập đường chuẩn bằng một thước đo có độ tin cậy tuyệt đối là điều bắt buộc.
Dung dịch Palladium standard solution 1000 mg/l Pd Certipur® đóng gói quy cách 100ml của tập đoàn Merck KGaA (Đức) chính là giải pháp đo lường hoàn hảo nhất cho bài toán trên. Thuộc danh mục Chất chuẩn vô cơ CRM (Certified Reference Material), sản phẩm được pha chế và kiểm soát chất lượng tại hệ thống phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO 17034. Dung dịch cung cấp nồng độ ion Palladium cố định và chính xác ở mức 1000 mg/l, giúp các kỹ thuật viên dễ dàng pha loãng thành chuỗi chuẩn làm việc (working standards) tuyến tính, đảm bảo độ lặp lại và độ đúng tuyệt đối cho mọi phép đo.
Tính ổn định của các kim loại quý trong dung dịch luôn là một thách thức lớn. Nếu không được bảo vệ bởi một hệ dung môi và anion thích hợp, các ion Palladium rất dễ bị khử về trạng thái kim loại (tạo kết tủa đen) hoặc thủy phân bám dính lên thành bình chứa. Merck đã giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách sử dụng muối Palladium(II) nitrate [Pd(NO₃)₂] phối trộn trong ma trận axit nitric (HNO₃) nồng độ 0.5 mol/l (xấp xỉ 2-3%).
Môi trường axit nitric mạnh cung cấp lượng dư ion H⁺, tạo ra lực đẩy tĩnh điện liên tục giúp giữ các cation Pd²⁺ ở trạng thái hòa tan hoàn toàn. Đối với một dòng hóa chất thí nghiệm dùng cho phân tích máy ICP, nền HNO₃ mang lại lợi thế công nghệ vượt trội so với nền axit clohidric (HCl). Khi đi qua buồng plasma ở nhiệt độ 6000K - 8000K, axit nitric phân hủy thành các khí trơ không gây nhiễu ($N_2, O_2$). Nếu dùng nền HCl, sự hiện diện của gốc clorua sẽ sinh ra các ion đa nguyên tử phức tạp như $ArCl^+$ hay $ClO^+$, gây nhiễu phổ vạch cực kỳ nghiêm trọng đối với các kim loại vết khác chạy đồng thời trong cùng một phương pháp đa nguyên tố.
Trong quản lý chất lượng phòng thử nghiệm theo chuẩn ISO/IEC 17025, kết quả phân tích chỉ được công nhận khi nó chứng minh được "tính liên kết chuỗi đo lường" (Metrological Traceability). Cụm từ "traceable to SRM from NIST" in trên nhãn sản phẩm Certipur® Merck là tấm vé thông hành pháp lý quốc tế cho mọi số liệu đo đạc của bạn.
Giá trị nồng độ Palladium công bố trên phiếu COA được xác định bằng các phương pháp đo lường tối cao (thường là quang phổ phát xạ plasma độ phân giải cao hoặc chuẩn độ khối lượng) đối chiếu trực tiếp với lô mẫu chuẩn gốc NIST SRM (National Institute of Standards and Technology - Hoa Kỳ). Chuỗi so sánh không đứt đoạn này đảm bảo rằng 1.00 mg Palladium trong chai chuẩn tại phòng Lab của bạn hoàn toàn đồng nhất về mặt định lượng với mẫu chuẩn quốc gia. Nhờ đó, phòng kiểm nghiệm loại bỏ hoàn toàn sai số hệ thống, mang lại độ tin cậy tuyệt đối khi báo cáo kết quả đánh giá hàm lượng kim loại quý cho các đối tác toàn cầu.
Để tối ưu hóa quy trình nhập liệu LIMS và thiết lập hệ số hiệu chuẩn, Tekchem cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết trích xuất từ tài liệu công bố chính thức của nhà sản xuất:
| Tên sản phẩm: | Palladium standard solution traceable to SRM from NIST Pd(NO₃)₂ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Pd Certipur® |
| Code: | 1142820100 |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: |
- Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
- Hình thể: lỏng, màu vàng - Mật độ: 1,02 g/cm3 (20 °C) - Giá trị pH: 0,5 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 100ml |
Bao bì của sản phẩm sử dụng vật liệu HDPE siêu sạch đã qua quy trình xử lý chống hấp phụ bề mặt. Cấu trúc này không chỉ ngăn ngừa sự khuếch tán hơi nước (làm tăng nồng độ vi mô) mà còn đảm bảo các Thiết bị phòng thí nghiệm quang học đắt tiền của bạn luôn được nạp vào một lượng mẫu chuẩn có độ tinh khiết hoàn hảo, không bị nhiễm các hạt vi nhựa hay ion tạp chất từ thành bình.
Khả năng định lượng chính xác nguyên tố Palladium có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và chất lượng của nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn.
Trong ngành công nghiệp bán dẫn, Palladium là vật liệu không thể thiếu để chế tạo điện cực bên trong các tụ điện gốm nhiều lớp (MLCC) và các mối hàn hợp kim cao cấp. Để kiểm soát hàm lượng Pd tái chế hoặc hàm lượng trong linh kiện xuất xưởng, mẫu thử được phá hủy bằng vi sóng với các axit mạnh. Kỹ thuật viên sau đó sử dụng dung dịch chuẩn 1000 mg/l Merck để pha loãng làm đường chuẩn trên máy ICP-OES. Quá trình này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu đầu vào, giảm thiểu hao phí Hóa chất công nghiệp trong khâu tinh chế kim loại quý.
Palladium, cùng với Platinum và Rhodium, là linh hồn của các bộ chuyển đổi xúc tác khí thải trên ô tô. Để đánh giá mức độ suy giảm hoạt tính xúc tác hoặc định giá bộ lọc tái chế, các nhà máy cần phân tích chính xác nồng độ Pd. Việc sử dụng chuẩn Certipur® liên kết NIST đảm bảo quá trình hòa tan mẫu vào các Dung môi công nghiệp đặc thù và đo lường phổ khối (ICP-MS) đạt độ nhạy cực cao, triệt tiêu hoàn toàn hiệu ứng nền do các kim loại cơ bản như Nhôm, Sắt trong lõi lọc gây ra.
Mặc dù là dung dịch pha loãng, ma trận axit nitric 0.5 mol/l vẫn mang đặc tính ăn mòn nhẹ và có khả năng gây kích ứng. Việc vận hành hóa chất phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về Luật & an toàn hóa chất trong phòng thử nghiệm.
TEKCHEM - Nhà Cung Cấp Hóa Chất Chuẩn Đo Lường & Vật Tư Phân Tích Uy Tín
Công ty Cổ phần Vật tư Công nghiệp Tekchem tự hào là đơn vị tiên phong tại thị trường Việt Nam chuyên nhập khẩu và phân phối trực tiếp các dòng sản phẩm chất chuẩn nguyên tố vô cơ, chất chuẩn hữu cơ CRM và hóa chất tinh khiết từ tập đoàn Merck KGaA (Đức). Với cam kết mang đến giá trị pháp lý đo lường tối cao cho các phòng thử nghiệm, toàn bộ sản phẩm do chúng tôi cung cấp đều có chứng chỉ phân tích COA batch-specific và khả năng truy xuất chuỗi đo lường chuẩn NIST rõ ràng.
Không dừng lại ở vật tư kiểm nghiệm, Tekchem còn là nhà thầu chiến lược cung cấp toàn diện các giải pháp hạ tầng môi trường và hệ thống Hóa chất xử lý nước cho các khu công nghiệp trọng điểm trên toàn quốc. Đội ngũ kỹ sư ứng dụng giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn phương pháp và mang lại những giải pháp phân tích tối ưu nhất, đồng hành cùng sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Liên Hệ Nhận Báo Giá Ưu Đãi NgayKhi chưa mở nắp seal, sản phẩm đảm bảo độ ổn định nồng độ trong vòng 2-3 năm theo ngày in trên nhãn. Sau khi mở nắp, các chuyên gia đo lường khuyến cáo nên sử dụng dung dịch tốt nhất trong vòng 6 đến 12 tháng. Bạn cần vặn chặt nắp ngay sau mỗi lần rút mẫu để ngăn ngừa bay hơi nước làm tăng tỷ trọng dung dịch.
Có thể, nhưng phải hết sức thận trọng. Palladium tương thích tốt với hầu hết các kim loại trong ma trận HNO₃. Tuy nhiên, nếu chuẩn hỗn hợp của bạn chứa Bạc (Ag) hoặc Thallium (Tl) và bạn sử dụng thêm dung dịch có chứa gốc Halogen (Cl-), kết tủa AgCl hoặc TlCl sẽ lập tức hình thành, phá vỡ hoàn toàn độ chính xác của đường chuẩn.
1000 mg/L là nồng độ danh định (nominal concentration) của mã sản phẩm. Tuy nhiên, do giới hạn vật lý của công nghệ sản xuất tinh vi, mỗi lô sản xuất (batch) sẽ có một độ lệch vi mô rất nhỏ được đo đạc lại cực kỳ chính xác (ví dụ 1002 ± 2 mg/L). Khi chạy máy ICP, bạn phải nhập con số thực tế trên COA của đúng lô hàng đó vào phần mềm để thuật toán nội suy chính xác nhất.
Hoàn toàn được. Dung dịch chuẩn Palladium 1000 mg/l Certipur® Merck tương thích xuất sắc với cả hệ thống F-AAS, GF-AAS (lò graphite), ICP-OES và ICP-MS. Dải nồng độ 1000 ppm rất lý tưởng để bạn pha loãng xuống các nồng độ làm việc vài chục ppm cho F-AAS mà không sợ sai số thể tích quá lớn.
Không cần thiết. Ma trận nền HNO₃ và muối Palladium(II) nitrate đạt độ ổn định nhiệt lý tưởng ở nhiệt độ phòng (15°C - 25°C). Lưu trữ trong tủ lạnh không chỉ không tăng thêm thời hạn sử dụng mà còn có thể gây co ngót thể tích hoặc thay đổi tỷ trọng vi mô, buộc bạn phải đợi dung dịch cân bằng nhiệt độ phòng trước khi pha loãng.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá