Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

  • Polyethylene glycol (PEG 6000)  Trung Quốc 25kg 1 bao
  • Polyethylene glycol (PEG 6000)  Trung Quốc 25kg 1 bao

Polyethylene glycol (PEG 6000), Trung Quốc, 25kg/bao 25322-68-3

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 25322-68-3

Giá bán Liên hệ

Polyethylene glycol hay PEG 6000 là hợp chất có CTHH: H-(O-CH2-CH2)n-OH. CAS: 25322-68-3. Xuất xứ: Trung Quốc, quy cách: 25kg/bao. Hóa chất PEG có dạng bột hoặc kem trắng dùng trong thực phẩm, mỹ nghệ, chất dính, xà phòng…

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Polyethylene glycol
Tên gọi khác: PEG 6000
Công thức hóa học: H-(O-CH2-CH2)n-OH
CAS: 25322-68-3
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25 kg/bao

Mục lục

Polyethylene glycol (PEG 6000) Trung Quốc là một polyme đa năng dạng vảy hoặc bột màu trắng, tan hoàn toàn trong nước, có khối lượng phân tử trung bình từ 5400 - 6600 g/mol. Với tính chất không độc hại, độ ổn định nhiệt cao và khả năng bôi trơn, liên kết tuyệt vời, hợp chất này được sử dụng rộng rãi làm chất trợ nghiền gốm sứ, chất kết dính viên nén dược phẩm, phụ gia ngành cao su, dệt nhuộm và sản xuất hóa mỹ phẩm cao cấp. Sản phẩm được đóng gói tiêu chuẩn trong bao 25kg tiện lợi, tối ưu cho phân phối và lưu kho công nghiệp.

1. Polyethylene glycol (PEG 6000) là gì?

Polyethylene glycol 6000 (thường được viết tắt là PEG 6000) là một polyme chuỗi dài thuộc nhóm hợp chất polyether, có công thức cấu tạo tổng quát là H-(O-CH2-CH2)n-OH, trong đó n biểu thị cho số lượng mắt xích polymer hóa. Chỉ số 6000 đại diện cho phân tử khối trung bình của chuỗi, quy định trạng thái vật lý thể rắn cứng của sản phẩm ở nhiệt độ phòng. Khác với các phân đoạn phân tử khối thấp hơn (như PEG 400 ở dạng lỏng hoặc PEG 1500 ở dạng sáp mềm), PEG 6000 Trung Quốc tồn tại dưới dạng các mảnh vảy mịn hoặc bột màu trắng tinh khiết, có tính hút ẩm nhẹ nhưng sở hữu độ bền cơ học cao.

Về mặt tính chất hóa lý, hợp chất polyether solid này nổi tiếng với khả năng hòa tan vô hạn trong nước tạo thành các dung dịch trong suốt, có độ nhớt phụ thuộc tuyến tính vào nồng độ pha chế. Ngoài ra, nó cũng hòa tan tốt trong nhiều dung môi hữu cơ phân cực như alcohol, acetonitrile, chloroform nhưng hoàn toàn không hòa tan trong các hydrocarbon béo và ether mạch thẳng. Do cấu trúc phân tử bão hòa và liên kết ether phân cực bền vững, hóa chất này thể hiện tính trơ hóa học rất cao, không bị biến tính bởi tác động của các acid hoặc base loãng, không bay hơi và có khả năng chịu nhiệt độ cao lên tới hơn 200°C trước khi bắt đầu xảy ra hiện tượng phân hủy nhiệt.

2. Thông số kỹ thuật của hóa chất PEG 6000 Trung Quốc

Để đảm bảo chất lượng vận hành và độ chuẩn xác trong các công thức phối trộn công nghiệp, việc nắm rõ các chỉ số hóa lý cốt lõi của nguyên liệu là điều bắt buộc. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Certificate of Analysis - COA) của dòng sản phẩm PEG 6000 nhập khẩu chính hãng từ các tập đoàn hóa petrochemical hàng đầu Trung Quốc do Tekchem cung cấp:

Chỉ số kiểm nghiệm (Property) Tiêu chuẩn kỹ thuật (Specification) Kết quả thực tế (Typical Result)
Trọng lượng phân tử trung bình (g/mol) 5400 - 6600 6050
Trạng thái ngoại quan (Appearance) Vảy nhỏ hoặc bột mịn màu trắng Đạt tiêu chuẩn
Chỉ số Hydroxyl (mg KOH/g) 16.0 - 22.0 18.5
Điểm đóng băng / Nhiệt độ nóng chảy (°C) 53.0 - 58.0 55.4
Độ pH (Dung dịch 5% trong nước ở 25°C) 5.0 - 7.0 6.2
Độ nhớt động học (ở 20°C, dung dịch 50% khối lượng) 10.5 - 16.5 mm²/s (cSt) 13.8 mm²/s
Hàm lượng tro sunfat (Sulphated Ash) ≤ 0.1% 0.04%
Hàm lượng nước tự do (Moisture) ≤ 0.5% 0.22%
Quy cách đóng gói thương mại Bao giấy Kraft hoặc bao PP lót nilon 25 kg/bao

3. Ứng dụng vượt trội của Polyethylene glycol (PEG 6000) trong sản xuất

Nhờ cấu trúc mạch dài phân cực song hành cùng tính an toàn sinh học tuyệt đối, PEG 6000 đóng vai trò là một loại hóa chất cơ bản đa chức năng, xuất hiện trong chuỗi cung ứng vật tư của hàng loạt ngành công nghiệp then chốt.

3.1. Trong ngành Dược phẩm và Hóa mỹ phẩm

Trong công nghệ bào chế dược, nhờ đặc tính nóng chảy ở dải nhiệt độ gần với cơ thể và tính trơ sinh học không gây kích ứng, PEG 6000 được ứng dụng làm tá dược dính cho các dòng thuốc viên nén, giúp kiểm soát tốt độ rã và tốc độ giải phóng hoạt chất phân tán rắn. Đồng thời, nó tạo ra cấu trúc nền sáp lý tưởng cho các loại thuốc mỡ, kem bôi da y tế nhờ khả năng giữ ẩm, làm mềm da mà không gây nhờn dính. Trong mỹ phẩm, polyme này là thành phần không thể thiếu trong các công thức sản xuất son môi, phấn phủ, kem dưỡng thể, đóng vai trò như chất điều hòa độ nhớt, chất liên kết cấu trúc và chất giữ ẩm, ngăn ngừa hiện tượng khô nứt hoặc phân tách lớp của sản phẩm trong suốt hạn sử dụng.

3.2. Trong Công nghiệp Gốm sứ và Luyện kim bột

Đối với ngành gốm sứ kỹ thuật và gốm sứ dân dụng cao cấp, PEG 6000 Trung Quốc được pha trộn vào phối liệu xương gốm như một chất kết dính tạm thời (green binder) vô cùng hiệu quả. Nó tăng cường đáng kể độ bền cơ học của bán thành phẩm sau khi ép định hình, giảm thiểu tỷ lệ nứt vỡ trong quá trình di chuyển trước khi nung. Khi trải qua công đoạn nung ở nhiệt độ cao, phân tử PEG 6000 sẽ cháy hoàn toàn và chuyển hóa thành khí CO2 và hơi nước, thoát ra ngoài mà không để lại bất kỳ cặn tro hay tạp chất kim loại nào trong cấu trúc gốm, đảm bảo độ tinh khiết và độ bóng mịn tối đa cho sản phẩm dập nung.

3.3. Trong Công nghiệp Cao su và Chế biến Nhựa

Trong quy trình lưu hóa cao su và ép đùn polyme, PEG 6000 hoạt động như một chất bôi trơn ngoại vi và chất chống dính khuôn (mold release agent) xuất sắc. Khi phun trộn vào hỗn hợp cao su thô, phân tử polyme này di chuyển ra bề mặt tiếp xúc, làm giảm nội ma sát giữa các mạch phân tử cao su và thành máy đùn, từ đó đẩy nhanh tốc độ lưu hóa, cải thiện độ nhẵn bề mặt thành phẩm. Nó ngăn chặn triệt để tình trạng bám dính cao su vào thành khuôn đúc, giúp công nhân dễ dàng tháo dỡ sản phẩm ra khỏi các hệ khuôn định hình phức tạp mà không làm rách hay biến dạng bề mặt.

3.4. Trong ngành Dệt nhuộm và Sản xuất Giấy

PEG 6000 phân đoạn rắn được ứng dụng trong ngành dệt như một chất trợ hồ sợi và chất chống tĩnh điện. Nó làm tăng độ dẻo dai của sợi sợi dệt dọc, giảm hiện tượng đứt sợi trên máy dệt thoi tốc độ cao. Ngoài ra, trong quá trình nhuộm hoàn tất, hợp chất này hỗ trợ phân tán đều các phân tử thuốc nhuộm trong dung dịch, tăng độ đều màu và ngăn chặn sự tích tụ điện tích trên bề mặt vải sợi tổng hợp. Đối với công nghiệp giấy, polyme này giúp tăng cường độ bóng, tăng khả năng kháng nước và độ mịn bề mặt cho các dòng giấy in, giấy bao bì phân khúc cao cấp.

4. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản PEG 6000 an toàn

Mặc dù Polyethylene glycol 6000 là một dòng hóa chất công nghiệp lành tính, không nằm trong danh mục độc hại hay gây cháy nổ, việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn lao động và bảo quản đúng kỹ thuật vẫn vô cùng quan trọng để duy trì hoạt tính tối đa của polyme:

  • Kiểm soát độ ẩm: Do có đặc tính hút ẩm nhẹ khi tiếp xúc lâu với không khí, các bao chứa PEG 6000 sau khi mở nắp lấy nguyên liệu cần được buộc kín miệng ngay lập tức. Kho bãi lưu trữ phải đảm bảo thông thoáng, khô ráo tuyệt đối, có hệ thống bệ đỡ pallet cách sàn tối thiểu 15cm để tránh độ ẩm thẩm thấu từ lòng đất.
  • Nhiệt độ lưu kho: Mặc dù điểm nóng chảy của PEG 6000 là trên 53°C, khuyến nghị lưu trữ sản phẩm ở môi trường mát mẻ có nhiệt độ dưới 40°C. Tránh để bao chứa tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời rọi vào trong thời gian dài, vì nhiệt độ tích tụ có thể làm vảy hóa chất bị mềm hóa, kết khối (vón cục) gây khó khăn cho việc định lượng pha chế sau này.
  • An toàn lao động: Khi thao tác bốc xếp hoặc đổ bột PEG 6000 vào bồn khuấy trộn với số lượng lớn, công nhân vận hành nên trang bị khẩu trang chống bụi thông thường và kính bảo hộ để tránh các hạt bụi mịn bay vào mắt hoặc hệ hô hấp gây kích ứng cơ học tạm thời. Trong trường hợp bị dính vào mắt, chỉ cần rửa sạch nhẹ nhàng bằng nước mát trong 15 phút.

5. Tekchem - Địa chỉ mua Polyethylene glycol (PEG 6000) uy tín, giá tốt

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một đối tác cung ứng vật tư chiến lược cho dòng sản phẩm PEG 6000 Trung Quốc, Tekchem tự hào là sự lựa chọn hàng đầu. Chúng tôi thiết lập mối quan hệ hợp tác trực tiếp với các nhà máy hóa chất petrochemical quy mô lớn tại Trung Quốc, loại bỏ hoàn toàn các tầng trung gian để mang đến cho khách hàng những lô sản phẩm có chất lượng đồng đều và mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường.

Tất cả các lô hàng PEG 6000 do chúng tôi phân phối đều đi kèm đầy đủ các chứng từ pháp lý chuẩn mực, bao gồm CO (Chứng nhận xuất xứ), CQ (Chứng nhận chất lượng), hóa đơn VAT và phiếu an toàn hóa chất MSDS chi tiết. Với hệ thống kho bãi trung chuyển hiện đại tại cả hai miền Nam - Bắc và đội xe vận tải chuyên trách, chúng tôi cam kết đáp ứng nhanh chóng mọi tiến độ bàn giao, từ các đơn hàng thử nghiệm vài bao cho đến các đơn hàng container số lượng lớn cho các nhà máy sản xuất lớn.

NHẬN BÁO GIÁ SỈ PEG 6000 TRUNG QUỐC TỐT NHẤT NGAY HÔM NAY

Hàng sẵn kho số lượng lớn - Đầy đủ CO/CQ - Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.
Đội ngũ kỹ sư hóa chất của chúng tôi sẵn sàng tư vấn giải pháp phối trộn tối ưu cho nhà máy của bạn.

Nhận báo giá sản phẩm

Gọi ngay Hotline tư vấn: 0826.050.050

6. Giải đáp câu hỏi FAQ về PEG 6000

Câu hỏi 1: PEG 6000 Trung Quốc dạng vảy và dạng bột có gì khác nhau về mặt chất lượng không?
Trả lời: Về mặt bản chất hóa học, hàm lượng và tính chất kỹ thuật, hai dạng này hoàn toàn giống nhau 100%. Sự khác biệt duy nhất nằm ở công đoạn hoàn thiện cơ học tại nhà máy. Dạng bột mịn sẽ có tốc độ hòa tan trong nước nhanh hơn ở nhiệt độ thường, phù hợp cho các dây chuyền khuấy trộn tốc độ cao. Dạng vảy thì ít sinh bụi hơn khi đổ liệu, thuận tiện cho việc bốc xếp thủ công và giảm thất thoát nguyên liệu.
Câu hỏi 2: Tại sao dung dịch PEG 6000 của tôi bị đục khi pha ở nồng độ cao trong một số dung môi?
Trả lời: PEG 6000 có độ phân cực rất cao do chuỗi oxetane dài. Nó tan vô hạn trong nước và các dung môi phân cực mạnh như methanol, ethanol. Tuy nhiên, nếu bạn pha trong các dung môi có độ phân cực kém hơn hoặc dung môi mạch thẳng, chuỗi polyme khối lớn sẽ khó bị solvat hóa hoàn toàn dẫn đến hiện tượng keo tụ, tạo màng mờ đục. Hãy kiểm tra lại chỉ số phân cực của hệ dung môi phối trộn của bạn.
Câu hỏi 3: Sản phẩm PEG 6000 nhập khẩu Trung Quốc do Tekchem cung cấp có đạt tiêu chuẩn dùng trong dược phẩm (Pharmacopoeia) không?
Trả lời: Hiện nay, Tekchem phân phối hai phân khúc sản phẩm riêng biệt: Cấp độ kỹ thuật (Technical Grade) chuyên dùng cho gốm sứ, cao su, dệt nhuộm và Cấp độ dược phẩm/mỹ phẩm (Pharma/Cosmetic Grade) có độ tinh khiết cực cao, hàm lượng kim loại nặng và tro sunfat tiệm cận bằng không. Khách hàng vui lòng thông báo rõ nhu cầu ứng dụng khi liên hệ để nhân viên gửi đúng dòng sản phẩm đạt chuẩn yêu cầu.
Câu hỏi 4: Nếu bột PEG 6000 bị vón cục do độ ẩm hoặc lực nén khi xếp chồng pallet thì có sử dụng được nữa không?
Trả lời: Hoàn toàn có thể sử dụng bình thường. Hiện tượng kết khối này chỉ là biến đổi vật lý bề mặt do các mắt xích polyme rắn đan xen vào nhau dưới áp lực nén, không gây ra bất kỳ phản ứng phân hủy hóa học nào. Bạn chỉ cần dùng lực cơ học đập nhẹ để khối bột tơi ra hoặc hòa tan trực tiếp vào nước ấm, polyme vẫn giải phóng hoạt tính bôi trơn và liên kết như ban đầu.
Câu hỏi 5: Nhiệt độ tối đa mà màng bôi trơn PEG 6000 có thể chịu được trong quy trình đúc ép công nghiệp là bao nhiêu?
Trả lời: PEG 6000 có độ ổn định nhiệt vượt trội hơn hẳn các phân đoạn phân tử khối thấp. Màng polyme có thể hoạt động ổn định và duy trì cấu trúc bôi trơn liên tục ở mức nhiệt độ lên tới 180°C - 200°C. Khi vượt quá ngưỡng 250°C trong môi trường có oxy, quá trình oxy hóa nhiệt sẽ diễn ra làm đứt gãy mạch phân tử, polyme phân hủy thành các hợp chất khí sạch mà không để lại cặn bám dính đen bề mặt thiết bị khuôn.

7. Từ khóa liên quan

 

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Polyethylene glycol (PEG 6000),  Trung Quốc, 25kg/bao 25322-68-3

Polyethylene glycol (PEG 6000), Trung Quốc, 25kg/bao 25322-68-3

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng