Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Kali Sorbate C6H7KO2 Trung Quốc 24634-61-5

Kali Sorbate C6H7KO2 Trung Quốc 24634-61-5

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 24634-61-5

Giá bán Liên hệ

Kali socbat ở dạng hạt tròn, màu trắng. Công thức hóa học là C6H7KO2. Được ứng dụng nhiều trong thực phẩm để ức chế nấm mốc, bảo quản thực phẩm. Xuất xứ: Trung Quốc. Quy cách đóng gói: 25kg/thùng.

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Kali Sorbate C6H7KO2 Trung Quốc (Potassium Sorbate) là một trong những loại phụ gia bảo quản an toàn và phổ biến nhất trên toàn cầu, được ứng dụng rộng rãi từ ngành công nghiệp thực phẩm (F&B) đến sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm. Tồn tại dưới dạng hạt sùng hoặc bột tinh thể màu trắng, hợp chất này có khả năng ức chế mạnh mẽ sự sinh trưởng của nấm mốc và nấm men, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm một cách hiệu quả mà không làm thay đổi hương vị, màu sắc hay giá trị dinh dưỡng. Các sản phẩm Kali Sorbate nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc hiện nay được đánh giá cao nhờ dây chuyền sản xuất hiện đại, đạt độ tinh khiết tối đa, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như FCC, USP, và BP.

Trong bối cảnh ngành công nghiệp chế biến và sản xuất hàng tiêu dùng đang phát triển bùng nổ, việc bảo vệ sản phẩm khỏi sự tấn công của các vi sinh vật gây thối rữa là bài toán sống còn đối với mọi nhà máy. Nếu không có những hệ thống bảo quản hóa lý phù hợp, thành phẩm sẽ nhanh chóng bị hư hỏng, lên men ngoài ý muốn, gây thiệt hại khổng lồ về mặt kinh tế và uy tín thương hiệu. Giữa vô vàn các giải pháp phụ gia hiện nay, chất Kali Sorbate vươn lên như một tiêu chuẩn vàng nhờ độ an toàn sinh học cao và hiệu suất ức chế nấm xuất sắc. Việc lựa chọn đúng dòng sản phẩm đạt chuẩn từ các nhà máy uy tín tại Trung Quốc sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa chi phí sản xuất mà vẫn giữ vững chất lượng đầu ra.

1. Tổng quan khoa học: Kali Sorbate là gì và cấu trúc phân tử

Để ứng dụng một cách chính xác vào các công thức phối trộn phức tạp, các kỹ sư R&D cần phải hiểu thấu đáo bản chất của nguyên liệu. Vậy dưới góc độ hóa học, Kali Sorbate là gì? Đây là dạng muối kali của axit sorbic, một hợp chất hữu cơ đa phân tử có nguồn gốc tự nhiên (được tìm thấy lần đầu trong quả của cây thanh lương trà - Sorbus aucuparia). Trong môi trường công nghiệp, nó được tổng hợp thông qua phản ứng trung hòa trực tiếp giữa axit sorbic và kali hydroxit (KOH) nồng độ cao.

Xét về cấu trúc định danh, Kali Sorbate công thức hóa học được viết chuẩn xác là C6H7KO2, hoặc CH3CH=CH-CH=CH-CO2K. Đặc điểm cấu tạo với các liên kết đôi xen kẽ mang lại cho phân tử này khả năng can thiệp trực tiếp vào màng tế bào của vi sinh vật. Tương tự như nhiều loại hóa chất cơ bản dạng muối khác, hợp chất này hòa tan vô cùng dễ dàng trong nước ở nhiệt độ phòng (khoảng 58.2 g/100 mL ở 20°C), tạo ra dung dịch trong suốt, giải phóng ion sorbate (dạng hoạt động) mà không gây biến đổi môi trường hệ nhũ tương hay dung dịch gốc.

2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của Kali Sorbate Trung Quốc

Các lô hàng Kali Sorbate nhập khẩu từ các thương hiệu lớn của Trung Quốc (như Wanglong, Jinneng...) do tổng kho phân phối cung cấp đều phải vượt qua hàng loạt bài kiểm tra chất lượng định lượng nghiêm ngặt, tuân thủ các chứng chỉ an toàn thực phẩm (Food Grade) và dược phẩm (Pharma Grade).

Chỉ tiêu phân tích kỹ thuật (Specifications) Tiêu chuẩn công bố (China FCC/USP Grade)
Tên danh pháp / Tên thương mại Potassium Sorbate, Kali Sorbate, E202
Mã số CAS quốc tế 24634-61-5
Hàm lượng hoạt chất chính (Purity) 99.0% – 101.0%
Trạng thái ngoại quan Dạng hạt sùng (Granular) hoặc bột (Powder) màu trắng đến vàng nhạt
Độ hòa tan Tan rất tốt trong nước, tan nhẹ trong ethanol
Giới hạn kim loại nặng (tính theo Pb) ≤ 10 ppm
Hàm lượng Asen (As) ≤ 3 ppm
Độ mất khối lượng khi sấy khô (Moisture) ≤ 1.0%
Độ pH (dung dịch 10%) 8.5 - 10.5
Quy cách đóng gói 25 kg/thùng carton (Carton) hoặc bao giấy kraft chống ẩm

3. Phân tích chuyên sâu: Kali Sorbate có tác dụng gì trong công nghiệp?

Với độ hòa tan hoàn hảo và độ tinh khiết cao, hợp chất muối kali này được săn đón nồng nhiệt trong nhiều ngành sản xuất mũi nhọn. Vậy cụ thể Kali Sorbate có tác dụng gì? Cơ chế hoạt động cốt lõi của nó là thẩm thấu qua lớp màng tế bào của nấm mốc, nấm men và một số loại vi khuẩn, sau đó ức chế hoạt động của các enzyme dehydrogenase quan trọng trong chu trình trao đổi chất, khiến vi sinh vật không thể sinh sôi phát triển. Đây là một nguyên liệu thuộc nhóm hóa chất công nghiệp an toàn mang lại giá trị gia tăng khổng lồ cho chuỗi cung ứng.

3.1. Trụ cột bảo quản: Kali Sorbate trong thực phẩm

Mảng ứng dụng lớn nhất và quan trọng nhất của C6H7KO2 chính là ngành công nghiệp F&B. Kali Sorbate trong thực phẩm (được ký hiệu là E202) là "vệ sĩ" bảo vệ sự tươi ngon của hàng loạt mặt hàng thiết yếu. Trong ngành sản xuất đồ uống (nước giải khát có ga, nước ép trái cây, rượu vang), nó ngăn chặn quá trình lên men thứ cấp ngoài ý muốn. Đối với ngành bánh kẹo và bơ sữa (phô mai, sữa chua, bánh mì, bánh ngọt), việc châm phụ gia này giúp chống lại sự phát triển của nấm mốc xanh, mốc trắng trong suốt quá trình lưu kho và vận chuyển dài ngày. Đặc biệt, nó không để lại hậu vị đắng hoặc chát như một số loại chất bảo quản hệ axit khác, giữ nguyên được hương vị tinh tế ban đầu của món ăn.

3.2. Tiêu chuẩn khắt khe trong y tế: Kali Sorbate là tá dược gì?

Tiến sâu hơn vào phân khúc sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm chăm sóc cá nhân, nhiều chuyên gia R&D thường đặt câu hỏi Kali Sorbate là tá dược gì và vai trò của nó quan trọng đến đâu? Trong môi trường bào chế, nó đóng vai trò là một tá dược bảo quản kháng khuẩn. Các dung dịch siro ho, thuốc nhỏ mắt, kem bôi da hay các dòng mỹ phẩm dạng nhũ tương (lotion, serum) chứa rất nhiều nước và dưỡng chất – môi trường lý tưởng cho nấm men sinh sôi. Sự có mặt của Kali Sorbate giúp ức chế hệ vi sinh này, bảo vệ nguyên vẹn cấu trúc của hoạt chất chính.

Để được đưa vào nhà máy dược, nguyên liệu phải đạt chuẩn Kali Sorbate dược điển (như USP của Mỹ, EP của Châu Âu, hay BP của Anh). Tiêu chuẩn này yêu cầu kiểm soát gắt gao hàm lượng kim loại nặng siêu vết ở mức gần như bằng 0, đảm bảo tính vô khuẩn tuyệt đối trước khi đưa vào các dây chuyền chiết rót công nghệ cao. Khi thực hiện các bài test phân tích hàm lượng trong phòng Lab, kỹ thuật viên có thể sử dụng các dung môi chuẩn hoặc hóa chất thí nghiệm cấp AR để đối chiếu độ tinh khiết.

4. Kỹ thuật ứng dụng: Kali Sorbate liều lượng và sức mạnh hiệp đồng

Mặc dù là một chất bảo quản xuất sắc, hiệu quả của Kali Sorbate phụ thuộc rất lớn vào môi trường pH của sản phẩm và tỷ lệ châm phối trộn. Hợp chất này hoạt động mạnh mẽ nhất ở dải pH có tính axit nhẹ (dưới 6.5). Khi pH tăng lên mức trung tính hoặc kiềm, tỷ lệ axit sorbic tự do (dạng ức chế vi sinh vật có tác dụng nhất) sẽ giảm dần, làm suy yếu khả năng bảo quản.

4.1. Khống chế Kali Sorbate liều lượng chuẩn mực

Mỗi quốc gia và tổ chức y tế đều có quy định riêng về hạn mức sử dụng. Thông thường, Kali Sorbate liều lượng an toàn được khuyến cáo trong khoảng 0.025% đến 0.1% (tương đương 250 - 1000 ppm) dựa trên tổng trọng lượng sản phẩm. Đối với các loại nước giải khát, tỷ lệ pha loãng thường cực kỳ thấp, đòi hỏi thiết bị bơm định lượng chính xác để bơm hỗn hợp cùng các loại dung môi công nghiệp an toàn thực phẩm (như propylene glycol) nhằm hòa tan hương liệu trước khi chiết rót.

4.2. Sự kết hợp hoàn hảo: Kali Sorbate và Natri Benzoat

Một trong những bí quyết công nghệ nổi tiếng nhất trong ngành đồ uống là việc sử dụng song song kali sorbate và natri benzoat. Tại sao lại cần sự kết hợp này? Về bản chất, Kali Sorbate ức chế nấm mốc và nấm men cực kỳ hiệu quả, nhưng lại khá "yếu đuối" trước một số chủng vi khuẩn. Ngược lại, Natri Benzoat lại là "khắc tinh" của vi khuẩn nhưng tác dụng với nấm men lại hạn chế. Khi phối trộn hai muối này với nhau (thường theo tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2), chúng tạo ra một phổ kháng khuẩn rộng, bao phủ toàn bộ các mối đe dọa sinh học, bảo vệ sản phẩm một cách toàn diện. Tuy nhiên, trong các hệ thống cấp nước giải khát quy mô lớn, kỹ sư cũng cần lưu ý sử dụng hóa chất xử lý nước đạt chuẩn RO để loại bỏ canxi, magie dư thừa, tránh hiện tượng kết tủa với các muối bảo quản này.

5. Phân tích an toàn: Nhược điểm của Kali Sorbate và vấn đề độc tính

Với độ phủ sóng rộng khắp trong khẩu phần ăn hàng ngày, một bộ phận người tiêu dùng và các đơn vị kiểm duyệt thường dấy lên lo ngại: Liệu chất bảo quản kali sorbate có hại khôngKali Sorbate có độc không?

Dựa trên các báo cáo khoa học uy tín từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cũng như Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA), Kali Sorbate được cấp chứng nhận GRAS (Generally Recognized As Safe - Nhìn chung là an toàn). Khi đi vào cơ thể con người qua đường tiêu hóa, nó sẽ tham gia vào chu trình chuyển hóa beta-oxidation của axit béo, phân giải hoàn toàn thành nước và khí carbon dioxide, không tích tụ ở gan hay thận. Do đó, hợp chất này không mang độc tính nguy hiểm và không gây ung thư ở liều lượng quy định.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra một vài nhược điểm của Kali Sorbate trong thực tiễn R&D:

  • Sự phụ thuộc vào pH: Như đã phân tích, hiệu lực bảo quản giảm mạnh nếu độ pH của sản phẩm vượt quá 6.5. Điều này khiến nó không phù hợp để bảo quản các sản phẩm có tính kiềm.
  • Phản ứng với ánh sáng và nhiệt độ cao: Ở nhiệt độ đun nấu quá cao trong thời gian dài hoặc tiếp xúc trực tiếp với tia UV, Kali Sorbate có thể bị oxy hóa chậm, làm suy giảm hoạt tính.
  • Nguy cơ kích ứng cục bộ: Trong quá trình sản xuất công nghiệp, việc tiếp xúc trực tiếp với bột Kali Sorbate nguyên chất đậm đặc có thể gây kích ứng màng nhầy mắt, da và đường hô hấp. Công nhân cần trang bị bảo hộ, và phòng Lab cần có thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng như tủ hút khí độc để thao tác an toàn.

 

6. Địa chỉ nhập khẩu và phân phối Kali Sorbate Trung Quốc uy tín tại Việt Nam

Chất lượng của phụ gia bảo quản quyết định trực tiếp đến sinh mệnh của một vòng đời sản phẩm. Việc mua nhầm hàng giả, hàng kém chất lượng bị pha lẫn tạp chất có thể dẫn đến hiện tượng sản phẩm bị biến màu, lên men hàng loạt, gây tổn thất hàng tỷ đồng. Chính vì vậy, tìm kiếm một nhà cung cấp vật tư hóa chất uy tín, có năng lực thẩm định kỹ thuật quốc tế là ưu tiên hàng đầu của mọi giám đốc mua hàng.

Công ty cổ phần vật tư công nghiệp Tekchem là đơn vị tiên phong, tự hào là tổng kho phân phối trực tiếp mặt hàng Kali Sorbate C6H7KO2 nhập khẩu chính hãng từ các tập đoàn hóa chất hàng đầu Trung Quốc. Chúng tôi cam kết mọi lô hàng 25kg (Carton/Bao) xuất kho đều đi kèm trọn bộ hồ sơ kiểm định quốc tế, COA (Giấy chứng nhận phân tích), CO (Chứng nhận xuất xứ), và chứng nhận an toàn thực phẩm (Food Grade), đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn cho các nhà máy F&B, Dược mỹ phẩm khắt khe nhất tại Việt Nam. Với tiềm lực kho bãi khổng lồ và mạng lưới logistics chuyên nghiệp, Tekchem tự tin cung ứng nguồn hàng ổn định xuyên suốt năm, không đứt gãy chuỗi sản xuất của đối tác.

NHẬN BÁO GIÁ SỈ KALI SORBATE TRUNG QUỐC CHẤT LƯỢNG CAO NGAY HÔM NAY!

Nguồn hàng Kali Sorbate (Dạng hạt sùng/Bột) luôn sẵn kho với trữ lượng lớn tại Tekchem. Cam kết độ tinh khiết tuyệt đối 99% - 101%, tuân thủ tiêu chuẩn FDA, FCC, USP. Giao hàng hỏa tốc toàn quốc an toàn, bốc dỡ tận kho máy. Chúng tôi áp dụng chính sách chiết khấu thương mại cực kỳ sâu và linh hoạt công nợ gối đầu cho các đơn vị nhà máy sản xuất bánh kẹo, nước giải khát ký hợp đồng cung ứng dài hạn.

Quý khách hàng đang tìm kiếm giải pháp kéo dài hạn sử dụng sản phẩm hoặc cần test mẫu thử tại phòng Lab? Hãy để lại thông tin hoặc bấm nút gọi ngay để đội ngũ chuyên viên kỹ thuật hóa chất của chúng tôi tư vấn giải pháp và gửi bảng giá sỉ cạnh tranh nhất thị trường chỉ trong 5 phút!

Yêu cầu tư vấn & nhận báo giá sỉ

Gọi ngay Hotline trực tiếp: 096 302 99 88

7. Giải đáp câu hỏi thường gặp (FAQ) về Kali Sorbate C6H7KO2

Câu hỏi 1: Kali Sorbate dạng hạt sùng và dạng bột (Powder) khác nhau như thế nào, loại nào tốt hơn?
Về bản chất hoạt tính và độ tinh khiết, hai dạng này là hoàn toàn giống nhau (đều là C6H7KO2). Tuy nhiên, dạng hạt sùng (Granular) được ưa chuộng hơn trong công nghiệp sản xuất lớn vì nó ít sinh ra bụi mịn khi đổ bao, bảo vệ đường hô hấp cho công nhân và chống vón cục tốt hơn khi lưu kho. Dạng bột mịn (Powder) lại có ưu điểm là tốc độ hòa tan vào dung môi nước diễn ra nhanh hơn một chút, phù hợp cho các quy mô pha chế nhỏ lẻ.
Câu hỏi 2: Có thể sử dụng Kali Sorbate để bảo quản các sản phẩm từ thịt nướng, xúc xích được không?
Có thể, tuy nhiên không phải là lựa chọn ưu tiên duy nhất. Kali Sorbate chủ yếu chống nấm mốc và nấm men, trong khi các sản phẩm từ thịt thường đối mặt với nguy cơ nhiễm vi khuẩn sinh độc tố (như Clostridium botulinum). Do đó, đối với thịt chế biến, người ta thường kết hợp Kali Sorbate với muối Nitrite hoặc các chất bảo quản hệ vi khuẩn khác để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Câu hỏi 3: Phụ nữ mang thai và trẻ em sử dụng thực phẩm chứa chất bảo quản Kali Sorbate có an toàn không?
Hoàn toàn an toàn nếu sản phẩm tuân thủ đúng liều lượng cho phép của Bộ Y tế. Kali Sorbate đã được FDA và EFSA chứng nhận GRAS. Khi vào hệ tiêu hóa, nó được chuyển hóa như các axit béo tự nhiên và đào thải ra ngoài, không gây tích tụ sinh học, không gây đột biến gen nên an toàn cho cả phụ nữ mang thai và trẻ em.
Câu hỏi 4: Khi phối trộn Kali Sorbate và Natri Benzoat, cần lưu ý thứ tự châm hóa chất vào bồn như thế nào?
Khi phối trộn, bạn nên hòa tan hoàn toàn từng loại phụ gia ở các bồn chứa dung môi nước riêng biệt trước khi cho chung vào bồn trộn chính. Tuyệt đối không đổ trực tiếp hai loại bột muối khô này cùng lúc vào bồn khuấy đang chứa nồng độ axit cao, vì có thể gây kết tủa cục bộ, làm giảm hiệu suất hòa tan và hiệu lực bảo quản của hệ thống.
Câu hỏi 5: Tekchem có hỗ trợ cung cấp hồ sơ COA, chứng nhận Food Grade cho từng lô hàng Kali Sorbate Trung Quốc không?
Chắc chắn có. Sự minh bạch về chất lượng là nguyên tắc hoạt động của Tekchem. Mọi lô hàng xuất kho từ hệ thống của chúng tôi đều được đính kèm đầy đủ giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (CO), phiếu phân tích kiểm định chất lượng (COA) và chứng nhận đạt chuẩn an toàn thực phẩm hoặc dược phẩm để đối tác dễ dàng trình báo trong các kỳ kiểm tra của cơ quan ban ngành.

8. Từ khóa tìm kiếm liên quan

 

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Kali Sorbate C6H7KO2 Trung Quốc 24634-61-5

Kali Sorbate C6H7KO2 Trung Quốc 24634-61-5

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng