Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Kali socbat ở dạng hạt tròn, màu trắng. Công thức hóa học là C6H7KO2. Được ứng dụng nhiều trong thực phẩm để ức chế nấm mốc, bảo quản thực phẩm. Xuất xứ: Trung Quốc. Quy cách đóng gói: 25kg/thùng.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong bối cảnh ngành công nghiệp chế biến và sản xuất hàng tiêu dùng đang phát triển bùng nổ, việc bảo vệ sản phẩm khỏi sự tấn công của các vi sinh vật gây thối rữa là bài toán sống còn đối với mọi nhà máy. Nếu không có những hệ thống bảo quản hóa lý phù hợp, thành phẩm sẽ nhanh chóng bị hư hỏng, lên men ngoài ý muốn, gây thiệt hại khổng lồ về mặt kinh tế và uy tín thương hiệu. Giữa vô vàn các giải pháp phụ gia hiện nay, chất Kali Sorbate vươn lên như một tiêu chuẩn vàng nhờ độ an toàn sinh học cao và hiệu suất ức chế nấm xuất sắc. Việc lựa chọn đúng dòng sản phẩm đạt chuẩn từ các nhà máy uy tín tại Trung Quốc sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam tối ưu hóa chi phí sản xuất mà vẫn giữ vững chất lượng đầu ra.
Để ứng dụng một cách chính xác vào các công thức phối trộn phức tạp, các kỹ sư R&D cần phải hiểu thấu đáo bản chất của nguyên liệu. Vậy dưới góc độ hóa học, Kali Sorbate là gì? Đây là dạng muối kali của axit sorbic, một hợp chất hữu cơ đa phân tử có nguồn gốc tự nhiên (được tìm thấy lần đầu trong quả của cây thanh lương trà - Sorbus aucuparia). Trong môi trường công nghiệp, nó được tổng hợp thông qua phản ứng trung hòa trực tiếp giữa axit sorbic và kali hydroxit (KOH) nồng độ cao.
Xét về cấu trúc định danh, Kali Sorbate công thức hóa học được viết chuẩn xác là C6H7KO2, hoặc CH3CH=CH-CH=CH-CO2K. Đặc điểm cấu tạo với các liên kết đôi xen kẽ mang lại cho phân tử này khả năng can thiệp trực tiếp vào màng tế bào của vi sinh vật. Tương tự như nhiều loại hóa chất cơ bản dạng muối khác, hợp chất này hòa tan vô cùng dễ dàng trong nước ở nhiệt độ phòng (khoảng 58.2 g/100 mL ở 20°C), tạo ra dung dịch trong suốt, giải phóng ion sorbate (dạng hoạt động) mà không gây biến đổi môi trường hệ nhũ tương hay dung dịch gốc.
Các lô hàng Kali Sorbate nhập khẩu từ các thương hiệu lớn của Trung Quốc (như Wanglong, Jinneng...) do tổng kho phân phối cung cấp đều phải vượt qua hàng loạt bài kiểm tra chất lượng định lượng nghiêm ngặt, tuân thủ các chứng chỉ an toàn thực phẩm (Food Grade) và dược phẩm (Pharma Grade).
| Chỉ tiêu phân tích kỹ thuật (Specifications) | Tiêu chuẩn công bố (China FCC/USP Grade) |
|---|---|
| Tên danh pháp / Tên thương mại | Potassium Sorbate, Kali Sorbate, E202 |
| Mã số CAS quốc tế | 24634-61-5 |
| Hàm lượng hoạt chất chính (Purity) | 99.0% – 101.0% |
| Trạng thái ngoại quan | Dạng hạt sùng (Granular) hoặc bột (Powder) màu trắng đến vàng nhạt |
| Độ hòa tan | Tan rất tốt trong nước, tan nhẹ trong ethanol |
| Giới hạn kim loại nặng (tính theo Pb) | ≤ 10 ppm |
| Hàm lượng Asen (As) | ≤ 3 ppm |
| Độ mất khối lượng khi sấy khô (Moisture) | ≤ 1.0% |
| Độ pH (dung dịch 10%) | 8.5 - 10.5 |
| Quy cách đóng gói | 25 kg/thùng carton (Carton) hoặc bao giấy kraft chống ẩm |
Với độ hòa tan hoàn hảo và độ tinh khiết cao, hợp chất muối kali này được săn đón nồng nhiệt trong nhiều ngành sản xuất mũi nhọn. Vậy cụ thể Kali Sorbate có tác dụng gì? Cơ chế hoạt động cốt lõi của nó là thẩm thấu qua lớp màng tế bào của nấm mốc, nấm men và một số loại vi khuẩn, sau đó ức chế hoạt động của các enzyme dehydrogenase quan trọng trong chu trình trao đổi chất, khiến vi sinh vật không thể sinh sôi phát triển. Đây là một nguyên liệu thuộc nhóm hóa chất công nghiệp an toàn mang lại giá trị gia tăng khổng lồ cho chuỗi cung ứng.
Mảng ứng dụng lớn nhất và quan trọng nhất của C6H7KO2 chính là ngành công nghiệp F&B. Kali Sorbate trong thực phẩm (được ký hiệu là E202) là "vệ sĩ" bảo vệ sự tươi ngon của hàng loạt mặt hàng thiết yếu. Trong ngành sản xuất đồ uống (nước giải khát có ga, nước ép trái cây, rượu vang), nó ngăn chặn quá trình lên men thứ cấp ngoài ý muốn. Đối với ngành bánh kẹo và bơ sữa (phô mai, sữa chua, bánh mì, bánh ngọt), việc châm phụ gia này giúp chống lại sự phát triển của nấm mốc xanh, mốc trắng trong suốt quá trình lưu kho và vận chuyển dài ngày. Đặc biệt, nó không để lại hậu vị đắng hoặc chát như một số loại chất bảo quản hệ axit khác, giữ nguyên được hương vị tinh tế ban đầu của món ăn.
Tiến sâu hơn vào phân khúc sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm chăm sóc cá nhân, nhiều chuyên gia R&D thường đặt câu hỏi Kali Sorbate là tá dược gì và vai trò của nó quan trọng đến đâu? Trong môi trường bào chế, nó đóng vai trò là một tá dược bảo quản kháng khuẩn. Các dung dịch siro ho, thuốc nhỏ mắt, kem bôi da hay các dòng mỹ phẩm dạng nhũ tương (lotion, serum) chứa rất nhiều nước và dưỡng chất – môi trường lý tưởng cho nấm men sinh sôi. Sự có mặt của Kali Sorbate giúp ức chế hệ vi sinh này, bảo vệ nguyên vẹn cấu trúc của hoạt chất chính.
Để được đưa vào nhà máy dược, nguyên liệu phải đạt chuẩn Kali Sorbate dược điển (như USP của Mỹ, EP của Châu Âu, hay BP của Anh). Tiêu chuẩn này yêu cầu kiểm soát gắt gao hàm lượng kim loại nặng siêu vết ở mức gần như bằng 0, đảm bảo tính vô khuẩn tuyệt đối trước khi đưa vào các dây chuyền chiết rót công nghệ cao. Khi thực hiện các bài test phân tích hàm lượng trong phòng Lab, kỹ thuật viên có thể sử dụng các dung môi chuẩn hoặc hóa chất thí nghiệm cấp AR để đối chiếu độ tinh khiết.
Mặc dù là một chất bảo quản xuất sắc, hiệu quả của Kali Sorbate phụ thuộc rất lớn vào môi trường pH của sản phẩm và tỷ lệ châm phối trộn. Hợp chất này hoạt động mạnh mẽ nhất ở dải pH có tính axit nhẹ (dưới 6.5). Khi pH tăng lên mức trung tính hoặc kiềm, tỷ lệ axit sorbic tự do (dạng ức chế vi sinh vật có tác dụng nhất) sẽ giảm dần, làm suy yếu khả năng bảo quản.
Mỗi quốc gia và tổ chức y tế đều có quy định riêng về hạn mức sử dụng. Thông thường, Kali Sorbate liều lượng an toàn được khuyến cáo trong khoảng 0.025% đến 0.1% (tương đương 250 - 1000 ppm) dựa trên tổng trọng lượng sản phẩm. Đối với các loại nước giải khát, tỷ lệ pha loãng thường cực kỳ thấp, đòi hỏi thiết bị bơm định lượng chính xác để bơm hỗn hợp cùng các loại dung môi công nghiệp an toàn thực phẩm (như propylene glycol) nhằm hòa tan hương liệu trước khi chiết rót.
Một trong những bí quyết công nghệ nổi tiếng nhất trong ngành đồ uống là việc sử dụng song song kali sorbate và natri benzoat. Tại sao lại cần sự kết hợp này? Về bản chất, Kali Sorbate ức chế nấm mốc và nấm men cực kỳ hiệu quả, nhưng lại khá "yếu đuối" trước một số chủng vi khuẩn. Ngược lại, Natri Benzoat lại là "khắc tinh" của vi khuẩn nhưng tác dụng với nấm men lại hạn chế. Khi phối trộn hai muối này với nhau (thường theo tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2), chúng tạo ra một phổ kháng khuẩn rộng, bao phủ toàn bộ các mối đe dọa sinh học, bảo vệ sản phẩm một cách toàn diện. Tuy nhiên, trong các hệ thống cấp nước giải khát quy mô lớn, kỹ sư cũng cần lưu ý sử dụng hóa chất xử lý nước đạt chuẩn RO để loại bỏ canxi, magie dư thừa, tránh hiện tượng kết tủa với các muối bảo quản này.
Với độ phủ sóng rộng khắp trong khẩu phần ăn hàng ngày, một bộ phận người tiêu dùng và các đơn vị kiểm duyệt thường dấy lên lo ngại: Liệu chất bảo quản kali sorbate có hại không và Kali Sorbate có độc không?
Dựa trên các báo cáo khoa học uy tín từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cũng như Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA), Kali Sorbate được cấp chứng nhận GRAS (Generally Recognized As Safe - Nhìn chung là an toàn). Khi đi vào cơ thể con người qua đường tiêu hóa, nó sẽ tham gia vào chu trình chuyển hóa beta-oxidation của axit béo, phân giải hoàn toàn thành nước và khí carbon dioxide, không tích tụ ở gan hay thận. Do đó, hợp chất này không mang độc tính nguy hiểm và không gây ung thư ở liều lượng quy định.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra một vài nhược điểm của Kali Sorbate trong thực tiễn R&D:
Chất lượng của phụ gia bảo quản quyết định trực tiếp đến sinh mệnh của một vòng đời sản phẩm. Việc mua nhầm hàng giả, hàng kém chất lượng bị pha lẫn tạp chất có thể dẫn đến hiện tượng sản phẩm bị biến màu, lên men hàng loạt, gây tổn thất hàng tỷ đồng. Chính vì vậy, tìm kiếm một nhà cung cấp vật tư hóa chất uy tín, có năng lực thẩm định kỹ thuật quốc tế là ưu tiên hàng đầu của mọi giám đốc mua hàng.
Công ty cổ phần vật tư công nghiệp Tekchem là đơn vị tiên phong, tự hào là tổng kho phân phối trực tiếp mặt hàng Kali Sorbate C6H7KO2 nhập khẩu chính hãng từ các tập đoàn hóa chất hàng đầu Trung Quốc. Chúng tôi cam kết mọi lô hàng 25kg (Carton/Bao) xuất kho đều đi kèm trọn bộ hồ sơ kiểm định quốc tế, COA (Giấy chứng nhận phân tích), CO (Chứng nhận xuất xứ), và chứng nhận an toàn thực phẩm (Food Grade), đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn cho các nhà máy F&B, Dược mỹ phẩm khắt khe nhất tại Việt Nam. Với tiềm lực kho bãi khổng lồ và mạng lưới logistics chuyên nghiệp, Tekchem tự tin cung ứng nguồn hàng ổn định xuyên suốt năm, không đứt gãy chuỗi sản xuất của đối tác.
NHẬN BÁO GIÁ SỈ KALI SORBATE TRUNG QUỐC CHẤT LƯỢNG CAO NGAY HÔM NAY!
Nguồn hàng Kali Sorbate (Dạng hạt sùng/Bột) luôn sẵn kho với trữ lượng lớn tại Tekchem. Cam kết độ tinh khiết tuyệt đối 99% - 101%, tuân thủ tiêu chuẩn FDA, FCC, USP. Giao hàng hỏa tốc toàn quốc an toàn, bốc dỡ tận kho máy. Chúng tôi áp dụng chính sách chiết khấu thương mại cực kỳ sâu và linh hoạt công nợ gối đầu cho các đơn vị nhà máy sản xuất bánh kẹo, nước giải khát ký hợp đồng cung ứng dài hạn.
Quý khách hàng đang tìm kiếm giải pháp kéo dài hạn sử dụng sản phẩm hoặc cần test mẫu thử tại phòng Lab? Hãy để lại thông tin hoặc bấm nút gọi ngay để đội ngũ chuyên viên kỹ thuật hóa chất của chúng tôi tư vấn giải pháp và gửi bảng giá sỉ cạnh tranh nhất thị trường chỉ trong 5 phút!
Yêu cầu tư vấn & nhận báo giá sỉ
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá