Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Bismuth standard solution traceable to SRM from NIST Bi(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Bi Certipur® 500ml Merck 1198040500

Bismuth standard solution traceable to SRM from NIST Bi(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Bi Certipur® 500ml Merck 1198040500

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 1198040500

Giá bán 869,000đ

Bismuth standard solution traceable to SRM from NIST Bi(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Bi Certipur® xuất xứ Merck -Đức code 1198040500. Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. Quy cách: Chai nhựa 500ml.

icon

Tải về Catalog sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Dung dịch Bismuth standard solution 1000 mg/l Bi Certipur® Merck (quy cách 500ml) là vật liệu tham chiếu được chứng nhận (CRM) cấp độ cao nhất phục vụ phân tích phổ nguyên tử (AAS, ICP-OES, ICP-MS). Sản phẩm cung cấp nồng độ Bismuth chính xác tuyệt đối 1000 mg/L, chế tạo từ muối Bismuth(III) nitrate siêu tinh khiết hòa tan trong nền ma trận axit nitric 0.5 mol/l (2-3%). Đặc tính ưu việt của dòng Certipur® là khả năng liên kết đo lường chuẩn trực tiếp (traceable) tới các mẫu SRM của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST). Trong phân tích thiết bị hiện đại, dung dịch chuẩn Bismuth thường xuyên được sử dụng làm chất nội chuẩn (Internal Standard) vạn năng để bù trừ nhiễu nền khi định lượng các kim loại nặng như Chì (Pb), Thủy ngân (Hg) hay Uranium (U).

1. Tổng quan về dung dịch chuẩn Bismuth 1000 mg/l Certipur® Merck 500ml

Bismuth (Bi) là một nguyên tố kim loại nặng có khối lượng nguyên tử lớn (mass = 209), đặc tính hóa học ít độc tính và có một đồng vị bền duy nhất trong tự nhiên. Những đặc điểm vật lý độc đáo này đã biến Bismuth trở thành một trong những nguyên tố quan trọng bậc nhất trong ngành phân tích đo lường. Để các dòng máy quang phổ khối hoặc quang phổ phát xạ có thể định lượng chính xác hoặc sử dụng Bismuth làm "thước đo tham chiếu" cho các nguyên tố khác, việc sở hữu một dung dịch chuẩn đầu vào có độ tinh khiết tuyệt đối là yêu cầu bắt buộc.

Sản phẩm Bismuth standard solution 1000 mg/l Bi Certipur® đóng gói chai 500ml của tập đoàn Merck KGaA (Đức) được phát triển để đáp ứng trọn vẹn yêu cầu đó. Được xếp vào nhóm Chất chuẩn vật liệu tham chiếu (CRM), dung dịch này không chỉ đóng vai trò xây dựng đường chuẩn (calibration curve) để định lượng chính Bismuth trong mẫu thử, mà còn là chất nội chuẩn lý tưởng nhất cho kỹ thuật ICP-MS. Quy cách đóng chai lớn 500ml giúp các phòng kiểm nghiệm có lưu lượng mẫu khổng lồ tiết kiệm chi phí tối đa, đồng thời đảm bảo tính đồng nhất nồng độ nguyên thủy trong suốt một thời gian dài sử dụng liên tục.

2. Bản chất hóa học và vai trò bảo vệ của ma trận nền HNO3 0.5 mol/l

Bismuth là một nguyên tố rất dễ bị thủy phân trong môi trường dung dịch trung tính hoặc axit yếu, tạo thành các hợp chất Bismuth subnitrate (BiONO3) không tan và kết tủa trắng bám dính vào thành bình chứa. Để ngăn chặn hiện tượng làm suy giảm nồng độ vi mô này, việc thiết kế một ma trận dung môi tối ưu đòi hỏi các loại hóa chất thí nghiệm tinh khiết phân tích bậc nhất.

Hãng Merck đã giải quyết bài toán động học này bằng cách hòa tan muối Bismuth(III) nitrate [Bi(NO3)3] vào trong nền ma trận axit nitric (HNO3) nồng độ 0.5 mol/l (tương đương khoảng 2-3%). Lượng dư ion H+ khổng lồ từ môi trường axit mạnh này đẩy trạng thái cân bằng hóa học về phía giữ lại các cation Bi3+ tự do hòa tan hoàn toàn trong nước. Đồng thời, nền dung dịch HNO3 thể hiện ưu điểm "phân hủy sạch" khi đi qua nguồn plasma nhiệt độ cao của máy ICP, biến thành khí nitơ và oxy mà không sinh ra bất kỳ cụm ion đa nguyên tử phức tạp nào gây nhiễu phổ (spectral interference), một lợi thế tuyệt đối so với các nền dung dịch chứa gốc clorua hay sunfat.

3. Tầm quan trọng của tính liên kết đo lường chuẩn NIST SRM

Trong hệ thống quản lý chất lượng khép kín theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025, một số liệu phân tích chỉ được công nhận hợp pháp khi máy móc thiết bị được hiệu chuẩn bằng các vật liệu có "tính liên kết chuỗi đo lường" (Metrological Traceability). Bạn không thể dùng các loại Hóa chất cơ bản loại tinh khiết (PA grade) để tự pha dung dịch rồi tự nhận đó là chất chuẩn.

Sản phẩm Bismuth Certipur® của Merck mang nhãn chứng nhận "traceable to SRM from NIST". Điều này đồng nghĩa với việc nồng độ thực tế 1000 mg/L của lô hàng bạn đang cầm trên tay đã được Merck đối chiếu trực tiếp, không đứt đoạn với mẫu chuẩn sơ cấp của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST). Báo cáo kiểm định COA của sản phẩm sẽ cung cấp cho bạn giá trị nồng độ thực và chỉ số độ không đảm bảo đo mở rộng (Expanded Uncertainty). Nền tảng pháp lý này giúp triệt tiêu hoàn toàn sai số hệ thống, mang lại độ tin cậy tối cao cho các báo cáo nghiệm thu chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của phòng Lab.

4. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bismuth Standard Merck Certipur 500ml

Dưới đây là bảng trích xuất các thông số kỹ thuật cốt lõi từ hồ sơ công bố của Merck KGaA nhằm hỗ trợ kỹ thuật viên dễ dàng cài đặt phần mềm máy phổ và bảo vệ hệ thống Thiết bị phòng thí nghiệm quang học khỏi các sai sót do nhập liệu thông số nền:

Tên sản phẩm: Bismuth standard solution traceable to SRM from NIST Bi(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Bi Certipur®
Code: 1198040500
Hãng - Xuất xứ:  Merck - Đức
Ứng dụng:

- Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv.

- Dùng làm tiêu chuẩn trong đánh giá hàm lượng chất.

Tính chất:

- Hình thể: lỏng, không màu

Mật độ: 1,013 g/cm3 (20 °C)

Bảo quản: Bảo quản từ +15°C đến +25°C.
Quy cách: Chai nhựa 500ml

5. Ứng dụng thực tiễn của dung dịch chuẩn Bismuth trong công nghiệp

Nhờ đặc tính lý hóa độc nhất, Bismuth đóng nhiều vai trò quan trọng trong các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) từ ngành luyện kim đến y tế.

5.1. Bismuth đóng vai trò Chất nội chuẩn (Internal Standard) tối thượng

Trong phân tích kim loại vi lượng bằng máy quang phổ khối (ICP-MS), hiệu ứng nhiễu nền ma trận (Matrix effect) và hiện tượng trôi tín hiệu (Signal drift) thường xuyên làm sai lệch kết quả. Kỹ thuật viên sẽ sử dụng dung dịch Bismuth Merck pha loãng tự động bơm vào cùng dòng mẫu thử. Bismuth có khối lượng 209 (đồng vị duy nhất 209Bi), nằm ở vùng khối lượng nặng, không bị nhiễu bởi các cụm ion nhẹ. Nó đóng vai trò "mỏ neo" tuyệt vời để bù trừ sai số khi máy phân tích các nguyên tố nặng và độc hại như Thủy ngân (Hg), Chì (Pb), Thallium (Tl) và Uranium (U), giúp kiểm soát nguyên liệu Hóa chất công nghiệp một cách chính xác nhất.

5.2. Đánh giá chất lượng dược phẩm và mỹ phẩm

Bismuth được sử dụng rộng rãi trong y tế làm thành phần của các loại thuốc trị loét dạ dày (Bismuth subsalicylate) hoặc trong mỹ phẩm cao cấp để tạo hiệu ứng óng ánh (Bismuth oxychloride). Việc xác định chính xác hàm lượng Bismuth trong các sản phẩm này đòi hỏi quá trình phá mẫu bằng vi sóng, sau đó hòa tan mẫu vào các Dung môi công nghiệp đặc thù hoặc axit mạnh, và sử dụng dung dịch chuẩn Bismuth 1000 mg/l để lập đồ thị định lượng, đảm bảo hàm lượng hoạt chất luôn nằm trong ngưỡng an toàn sức khỏe.

6. Khuyến cáo an toàn và quy định bảo quản hóa chất phòng thí nghiệm

Dù Bismuth là nguyên tố ít độc tính so với các kim loại nặng khác, nền ma trận axit nitric 0.5 mol/l của sản phẩm vẫn mang tính ăn mòn nhẹ và có nguy cơ kích ứng. Phòng thử nghiệm bắt buộc phải tuân thủ các quy định về Luật & an toàn hóa chất trong suốt quá trình lưu trữ và sử dụng.

  • Phòng ngừa nhiễm chéo: Để giữ nguyên độ tinh khiết của chai 500ml, tuyệt đối không dùng pipet hút trực tiếp vào bình gốc. Luôn rót một lượng mẫu gián tiếp ra cốc becher nhựa sạch trước khi sử dụng.
  • Kỹ thuật pha loãng mẫu: Chỉ sử dụng nước siêu tinh khiết (ASTM Type I, điện trở 18.2 MΩ.cm) và châm thêm axit nitric tinh khiết loại Suprapur® để pha loãng dãy chuẩn làm việc (working standards). Không bao giờ được dùng axit clohidric (HCl) để pha chung vì sẽ sinh ra tủa hoặc phức clorua phức tạp.
  • Môi trường lưu trữ: Đảm bảo nắp chai luôn được vặn chặt sau khi dùng. Bảo quản trong tủ đựng chất chuẩn chống ăn mòn ở nhiệt độ phòng (15°C đến 25°C), tránh tiếp xúc với hóa chất kiềm mạnh và nguồn sáng trực tiếp.

TEKCHEM - Đối Tác Chiến Lược Phân Phối Hóa Chất Merck Chính Hãng

Tekchem tự hào là thương hiệu tiên phong và uy tín hàng đầu tại thị trường Việt Nam chuyên nhập khẩu, phân phối chính ngạch các dòng chất chuẩn phân tích vô cơ, chuẩn hữu cơ CRM và hóa chất tinh khiết từ tập đoàn danh tiếng Merck KGaA (Đức). Thấu hiểu độ chính xác là kim chỉ nam của mọi phòng kiểm nghiệm, toàn bộ sản phẩm chuẩn Certipur® do Tekchem phân phối đều cam kết có hồ sơ COA batch-specific, MSDS đầy đủ và chuỗi truy xuất nguồn gốc NIST minh bạch.

Hệ sinh thái dịch vụ của Tekchem không chỉ cung ứng vật tư phòng Lab cao cấp mà còn là nhà thầu chuyên nghiệp triển khai các giải pháp xử lý môi trường, cung cấp toàn diện dải sản phẩm Hóa chất xử lý nước cho hàng loạt nhà máy và khu công nghiệp lớn trên toàn quốc. Đội ngũ kỹ sư ứng dụng tận tâm của Tekchem luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn kỹ thuật và đưa ra giải pháp tối ưu nhất cho hoạt động sản xuất, kiểm nghiệm của doanh nghiệp bạn.

Yêu Cầu Báo Giá Nhanh Chóng Ngay

7. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Chuẩn Bismuth Merck 500ml

1. Chai dung dịch chuẩn Bismuth Merck 500ml mở nắp xong dùng được trong bao lâu?

Đối với chai quy cách lớn 500ml, hạn sử dụng khi chưa mở nắp seal thường kéo dài từ 2 đến 3 năm theo ngày in trên nhãn. Tuy nhiên, sau khi đã mở nắp để rót mẫu, các tổ chức đo lường khuyến cáo bạn nên sử dụng dung dịch này trong vòng 6 đến tối đa 12 tháng. Việc mở nắp nhiều lần khiến hơi nước bốc hơi vi mô, làm tăng nồng độ dung dịch dần theo thời gian.

2. Tôi có thể pha chung Bismuth với các nguyên tố khác để tạo thành dung dịch chuẩn hỗn hợp (Multi-element standard) được không?

Hoàn toàn được. Bismuth trong nền axit nitric tương thích cực tốt với hầu hết các kim loại chuyển tiếp và kim loại kiềm. Tuy nhiên, bạn phải tuyệt đối tránh pha chung Bismuth với các dung dịch chuẩn chứa gốc anion Halogen (Cl-, F-) ở nồng độ cao vì nguy cơ tạo ra các phức kết tủa hoặc kết tủa Bismuth oxychloride (BiOCl).

3. Tại sao Bismuth lại là nguyên tố lý tưởng nhất để làm chuẩn nội (Internal Standard) cho nguyên tố Chì (Pb) trong máy ICP-MS?

Trong kỹ thuật ICP-MS, chất chuẩn nội cần có khối lượng (mass) gần với nguyên tố cần phân tích nhất và không được có sẵn trong mẫu thực tế. Chì (Pb) có khối lượng trung bình khoảng 207, trong khi Bismuth (Bi) có đồng vị bền duy nhất là 209, rất sát với Chì. Hơn nữa, thế ion hóa (Ionization potential) của cả hai khá tương đồng, giúp Bismuth bù trừ hoàn hảo hiện tượng trôi tín hiệu khi đo Chì.

4. Có cần thiết phải lưu trữ chai Bismuth Certipur® trong tủ lạnh để bảo quản không?

Không nên bảo quản trong tủ lạnh. Nhiệt độ bảo quản lý tưởng của ma trận HNO3 là nhiệt độ phòng ổn định từ 15°C đến 25°C. Nhiệt độ tủ lạnh quá thấp có thể làm co ngót thể tích chất lỏng, làm thay đổi tỷ trọng thực tế. Khi mang ra sử dụng, bạn sẽ phải mất thêm thời gian chờ dung dịch cân bằng nhiệt độ lại với môi trường phòng Lab.

5. Độ không đảm bảo đo (Uncertainty) ± 2 mg/L in trên phiếu COA có ý nghĩa như thế nào trong thực hành?

Nó thể hiện khoảng giới hạn phân tán của nồng độ thực tế. Nếu nồng độ chứng nhận là 1002 mg/L với độ không đảm bảo đo là ± 2 mg/L (hệ số k=2, mức tin cậy 95%), điều đó có nghĩa là nồng độ thực tế của nguyên tố Bismuth trong lô hàng đó chắc chắn nằm trong khoảng từ 1000 mg/L đến 1004 mg/L. Bạn sẽ dùng con số sai số này để tính toán độ không đảm bảo đo tổng quát (GUM) cho phương pháp thử của phòng thí nghiệm ISO 17025.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Bismuth standard solution traceable to SRM from NIST Bi(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Bi Certipur® 500ml Merck 1198040500

Bismuth standard solution traceable to SRM from NIST Bi(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Bi Certipur® 500ml Merck 1198040500

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng