Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 869,000đ
Bismuth standard solution traceable to SRM from NIST Bi(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Bi Certipur® xuất xứ Merck -Đức code 1198040500. Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. Quy cách: Chai nhựa 500ml.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Bismuth (Bi) là một nguyên tố kim loại nặng có khối lượng nguyên tử lớn (mass = 209), đặc tính hóa học ít độc tính và có một đồng vị bền duy nhất trong tự nhiên. Những đặc điểm vật lý độc đáo này đã biến Bismuth trở thành một trong những nguyên tố quan trọng bậc nhất trong ngành phân tích đo lường. Để các dòng máy quang phổ khối hoặc quang phổ phát xạ có thể định lượng chính xác hoặc sử dụng Bismuth làm "thước đo tham chiếu" cho các nguyên tố khác, việc sở hữu một dung dịch chuẩn đầu vào có độ tinh khiết tuyệt đối là yêu cầu bắt buộc.
Sản phẩm Bismuth standard solution 1000 mg/l Bi Certipur® đóng gói chai 500ml của tập đoàn Merck KGaA (Đức) được phát triển để đáp ứng trọn vẹn yêu cầu đó. Được xếp vào nhóm Chất chuẩn vật liệu tham chiếu (CRM), dung dịch này không chỉ đóng vai trò xây dựng đường chuẩn (calibration curve) để định lượng chính Bismuth trong mẫu thử, mà còn là chất nội chuẩn lý tưởng nhất cho kỹ thuật ICP-MS. Quy cách đóng chai lớn 500ml giúp các phòng kiểm nghiệm có lưu lượng mẫu khổng lồ tiết kiệm chi phí tối đa, đồng thời đảm bảo tính đồng nhất nồng độ nguyên thủy trong suốt một thời gian dài sử dụng liên tục.
Bismuth là một nguyên tố rất dễ bị thủy phân trong môi trường dung dịch trung tính hoặc axit yếu, tạo thành các hợp chất Bismuth subnitrate (BiONO3) không tan và kết tủa trắng bám dính vào thành bình chứa. Để ngăn chặn hiện tượng làm suy giảm nồng độ vi mô này, việc thiết kế một ma trận dung môi tối ưu đòi hỏi các loại hóa chất thí nghiệm tinh khiết phân tích bậc nhất.
Hãng Merck đã giải quyết bài toán động học này bằng cách hòa tan muối Bismuth(III) nitrate [Bi(NO3)3] vào trong nền ma trận axit nitric (HNO3) nồng độ 0.5 mol/l (tương đương khoảng 2-3%). Lượng dư ion H+ khổng lồ từ môi trường axit mạnh này đẩy trạng thái cân bằng hóa học về phía giữ lại các cation Bi3+ tự do hòa tan hoàn toàn trong nước. Đồng thời, nền dung dịch HNO3 thể hiện ưu điểm "phân hủy sạch" khi đi qua nguồn plasma nhiệt độ cao của máy ICP, biến thành khí nitơ và oxy mà không sinh ra bất kỳ cụm ion đa nguyên tử phức tạp nào gây nhiễu phổ (spectral interference), một lợi thế tuyệt đối so với các nền dung dịch chứa gốc clorua hay sunfat.
Trong hệ thống quản lý chất lượng khép kín theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025, một số liệu phân tích chỉ được công nhận hợp pháp khi máy móc thiết bị được hiệu chuẩn bằng các vật liệu có "tính liên kết chuỗi đo lường" (Metrological Traceability). Bạn không thể dùng các loại Hóa chất cơ bản loại tinh khiết (PA grade) để tự pha dung dịch rồi tự nhận đó là chất chuẩn.
Sản phẩm Bismuth Certipur® của Merck mang nhãn chứng nhận "traceable to SRM from NIST". Điều này đồng nghĩa với việc nồng độ thực tế 1000 mg/L của lô hàng bạn đang cầm trên tay đã được Merck đối chiếu trực tiếp, không đứt đoạn với mẫu chuẩn sơ cấp của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST). Báo cáo kiểm định COA của sản phẩm sẽ cung cấp cho bạn giá trị nồng độ thực và chỉ số độ không đảm bảo đo mở rộng (Expanded Uncertainty). Nền tảng pháp lý này giúp triệt tiêu hoàn toàn sai số hệ thống, mang lại độ tin cậy tối cao cho các báo cáo nghiệm thu chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của phòng Lab.
Dưới đây là bảng trích xuất các thông số kỹ thuật cốt lõi từ hồ sơ công bố của Merck KGaA nhằm hỗ trợ kỹ thuật viên dễ dàng cài đặt phần mềm máy phổ và bảo vệ hệ thống Thiết bị phòng thí nghiệm quang học khỏi các sai sót do nhập liệu thông số nền:
| Tên sản phẩm: | Bismuth standard solution traceable to SRM from NIST Bi(NO₃)₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l Bi Certipur® |
| Code: | 1198040500 |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: |
- Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. - Dùng làm tiêu chuẩn trong đánh giá hàm lượng chất. |
| Tính chất: |
- Hình thể: lỏng, không màu - Mật độ: 1,013 g/cm3 (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 500ml |
Nhờ đặc tính lý hóa độc nhất, Bismuth đóng nhiều vai trò quan trọng trong các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) từ ngành luyện kim đến y tế.
Trong phân tích kim loại vi lượng bằng máy quang phổ khối (ICP-MS), hiệu ứng nhiễu nền ma trận (Matrix effect) và hiện tượng trôi tín hiệu (Signal drift) thường xuyên làm sai lệch kết quả. Kỹ thuật viên sẽ sử dụng dung dịch Bismuth Merck pha loãng tự động bơm vào cùng dòng mẫu thử. Bismuth có khối lượng 209 (đồng vị duy nhất 209Bi), nằm ở vùng khối lượng nặng, không bị nhiễu bởi các cụm ion nhẹ. Nó đóng vai trò "mỏ neo" tuyệt vời để bù trừ sai số khi máy phân tích các nguyên tố nặng và độc hại như Thủy ngân (Hg), Chì (Pb), Thallium (Tl) và Uranium (U), giúp kiểm soát nguyên liệu Hóa chất công nghiệp một cách chính xác nhất.
Bismuth được sử dụng rộng rãi trong y tế làm thành phần của các loại thuốc trị loét dạ dày (Bismuth subsalicylate) hoặc trong mỹ phẩm cao cấp để tạo hiệu ứng óng ánh (Bismuth oxychloride). Việc xác định chính xác hàm lượng Bismuth trong các sản phẩm này đòi hỏi quá trình phá mẫu bằng vi sóng, sau đó hòa tan mẫu vào các Dung môi công nghiệp đặc thù hoặc axit mạnh, và sử dụng dung dịch chuẩn Bismuth 1000 mg/l để lập đồ thị định lượng, đảm bảo hàm lượng hoạt chất luôn nằm trong ngưỡng an toàn sức khỏe.
Dù Bismuth là nguyên tố ít độc tính so với các kim loại nặng khác, nền ma trận axit nitric 0.5 mol/l của sản phẩm vẫn mang tính ăn mòn nhẹ và có nguy cơ kích ứng. Phòng thử nghiệm bắt buộc phải tuân thủ các quy định về Luật & an toàn hóa chất trong suốt quá trình lưu trữ và sử dụng.
TEKCHEM - Đối Tác Chiến Lược Phân Phối Hóa Chất Merck Chính Hãng
Tekchem tự hào là thương hiệu tiên phong và uy tín hàng đầu tại thị trường Việt Nam chuyên nhập khẩu, phân phối chính ngạch các dòng chất chuẩn phân tích vô cơ, chuẩn hữu cơ CRM và hóa chất tinh khiết từ tập đoàn danh tiếng Merck KGaA (Đức). Thấu hiểu độ chính xác là kim chỉ nam của mọi phòng kiểm nghiệm, toàn bộ sản phẩm chuẩn Certipur® do Tekchem phân phối đều cam kết có hồ sơ COA batch-specific, MSDS đầy đủ và chuỗi truy xuất nguồn gốc NIST minh bạch.
Hệ sinh thái dịch vụ của Tekchem không chỉ cung ứng vật tư phòng Lab cao cấp mà còn là nhà thầu chuyên nghiệp triển khai các giải pháp xử lý môi trường, cung cấp toàn diện dải sản phẩm Hóa chất xử lý nước cho hàng loạt nhà máy và khu công nghiệp lớn trên toàn quốc. Đội ngũ kỹ sư ứng dụng tận tâm của Tekchem luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn kỹ thuật và đưa ra giải pháp tối ưu nhất cho hoạt động sản xuất, kiểm nghiệm của doanh nghiệp bạn.
Yêu Cầu Báo Giá Nhanh Chóng NgayĐối với chai quy cách lớn 500ml, hạn sử dụng khi chưa mở nắp seal thường kéo dài từ 2 đến 3 năm theo ngày in trên nhãn. Tuy nhiên, sau khi đã mở nắp để rót mẫu, các tổ chức đo lường khuyến cáo bạn nên sử dụng dung dịch này trong vòng 6 đến tối đa 12 tháng. Việc mở nắp nhiều lần khiến hơi nước bốc hơi vi mô, làm tăng nồng độ dung dịch dần theo thời gian.
Hoàn toàn được. Bismuth trong nền axit nitric tương thích cực tốt với hầu hết các kim loại chuyển tiếp và kim loại kiềm. Tuy nhiên, bạn phải tuyệt đối tránh pha chung Bismuth với các dung dịch chuẩn chứa gốc anion Halogen (Cl-, F-) ở nồng độ cao vì nguy cơ tạo ra các phức kết tủa hoặc kết tủa Bismuth oxychloride (BiOCl).
Trong kỹ thuật ICP-MS, chất chuẩn nội cần có khối lượng (mass) gần với nguyên tố cần phân tích nhất và không được có sẵn trong mẫu thực tế. Chì (Pb) có khối lượng trung bình khoảng 207, trong khi Bismuth (Bi) có đồng vị bền duy nhất là 209, rất sát với Chì. Hơn nữa, thế ion hóa (Ionization potential) của cả hai khá tương đồng, giúp Bismuth bù trừ hoàn hảo hiện tượng trôi tín hiệu khi đo Chì.
Không nên bảo quản trong tủ lạnh. Nhiệt độ bảo quản lý tưởng của ma trận HNO3 là nhiệt độ phòng ổn định từ 15°C đến 25°C. Nhiệt độ tủ lạnh quá thấp có thể làm co ngót thể tích chất lỏng, làm thay đổi tỷ trọng thực tế. Khi mang ra sử dụng, bạn sẽ phải mất thêm thời gian chờ dung dịch cân bằng nhiệt độ lại với môi trường phòng Lab.
Nó thể hiện khoảng giới hạn phân tán của nồng độ thực tế. Nếu nồng độ chứng nhận là 1002 mg/L với độ không đảm bảo đo là ± 2 mg/L (hệ số k=2, mức tin cậy 95%), điều đó có nghĩa là nồng độ thực tế của nguyên tố Bismuth trong lô hàng đó chắc chắn nằm trong khoảng từ 1000 mg/L đến 1004 mg/L. Bạn sẽ dùng con số sai số này để tính toán độ không đảm bảo đo tổng quát (GUM) cho phương pháp thử của phòng thí nghiệm ISO 17025.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá