Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Buffer concentrate (citrate/hydrochloric acid), traceable to SRM of NIST and PTB for 500 ml buffer solution, pH 2.00 ± 0.02 (20°C) Titrisol® Merck 1098820001

Buffer concentrate (citrate/hydrochloric acid), traceable to SRM of NIST and PTB for 500 ml buffer solution, pH 2.00 ± 0.02 (20°C) Titrisol® Merck 1098820001

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 1098820001

Giá bán 738,000đ

Buffer concentrate (citrate/hydrochloric acid), traceable to SRM of NIST and PTB for 500 ml buffer solution, pH 2.00 ± 0.02 (20°C) Titrisol®. Code: 1098820001. Là dung dịch lỏng, không màu, không mùi được sử dụng làm dung dịch đệm dùng trong các phòng thí nghiệm.

icon

Tải về Catalog sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Dung dịch đệm đặc Buffer concentrate (citrate/hydrochloric acid) Titrisol® Merck (Mã: 1.09882.0001) là chất chuẩn hiệu chuẩn pH cao cấp, được thiết kế dưới dạng ống dung dịch cô đặc để pha loãng thành chính xác 500 ml dung dịch đệm có độ pH 2.00 ± 0.02 ổn định ở nhiệt độ tiêu chuẩn 20°C. Với thành phần nền ma trận gồm hệ đệm axit citric và axit clohidric tinh khiết phân tích, sản phẩm sở hữu khả năng liên kết chuẩn trực tiếp (traceable) tới các Vật liệu tham chiếu chuẩn (SRM) của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) và Viện Vật lý Kỹ thuật Liên bang Đức (PTB). Đây là giải pháp công nghệ đo lường cốt lõi giúp các phòng thí nghiệm ISO/IEC 17025 loại bỏ hoàn toàn các sai số hệ thống, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối khi hiệu chuẩn đầu dò điện cực pH nhạy cảm trong môi trường axit mạnh.

1. Buffer concentrate pH 2.00 Titrisol® Merck 1.09882 là gì?

Trong thực hành phân tích hóa lý và kiểm định chất lượng, việc duy trì một thang đo chuẩn xác cho các thiết bị đo pH là nguyên tắc tối quan trọng. Dung dịch đệm sẵn đóng chai thông thường khi lưu trữ lâu ngày rất dễ bị biến đổi giá trị do hiện tượng rò rỉ khí, hấp thụ CO2 từ không khí hoặc sự phát triển của vi sinh vật. Để giải quyết triệt để bài toán này, tập đoàn hóa chất Merck KGaA (Đức) đã nghiên cứu và phát triển dòng sản phẩm dung dịch đệm đặc độc quyền mang nhãn hiệu thương mại Titrisol®.

Sản phẩm Buffer concentrate (citrate/hydrochloric acid) Titrisol® Merck mã số catalog 1.09882 là một ống chứa dung dịch đệm cô đặc định lượng sẵn. Khi kỹ thuật viên thực hiện quy trình hòa tan và định mức toàn bộ lượng hóa chất bên trong ống với nước siêu tinh khiết thành dung tích đúng 500 ml, chúng ta sẽ thu được một hệ đệm có nồng độ ion H+ ổn định nghiêm ngặt ở mức pH 2.00 ± 0.02 tại nhiệt độ 20°C.

Điểm làm nên giá trị vượt trội của sản phẩm này so với các loại đệm pha sẵn thương mại khác trên thị trường nằm ở chứng nhận chất lượng kiểm nghiệm quốc tế. Mỗi ống chuẩn Titrisol® ra đời từ phòng thí nghiệm hiệu chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 của Merck, có đặc tính liên kết chuẩn trực tiếp đến các nguồn mẫu chuẩn sơ cấp quốc gia danh tiếng là NIST và PTB. Vì vậy, sản phẩm này được xếp vào nhóm Chất chuẩn đo lường cao cấp, chuyên dùng cho các quy trình thẩm định phương pháp, đánh giá độ không đảm bảo đo và hiệu chuẩn thiết bị đầu cuối.

2. Cơ chế hóa học và vai trò của hệ đệm Citrate/Hydrochloric Acid tại pH 2.00

Để duy trì một giá trị pH không đổi ở mốc cực axit như pH = 2.00, việc lựa chọn các tác nhân hóa học cấu thành ma trận đệm đòi hỏi sự tính toán động học cân bằng vô cùng phức tạp. Merck đã ứng dụng sự kết hợp giữa Axit Citric (C6H8O7) và Axit Clohidric (HCl) để tạo ra một năng lực đệm (buffer capacity) tối ưu nhất trong dải đo này.

Axit citric là một axit hữu cơ đa chức (tricarboxylic acid) với ba hằng số phân ly axit pKa lần lượt ở các mốc xấp xỉ 3.13, 4.76 và 6.40 tại điều kiện tiêu chuẩn. Ở giá trị pH = 2.00, môi trường axit mạnh do HCl (một axit vô cơ phân ly hoàn toàn) cung cấp sẽ đẩy trạng thái cân bằng của các ion citrate về dạng proton hóa hoàn toàn (H3Cit) và một phần nhỏ ion dihydrogen citrate (H2Cit-). Khi có bất kỳ tác nhân axit hoặc bazơ ngoại lai nào xâm nhập vào hệ thống (ví dụ tạp chất từ thành bình hoặc không khí), hệ cân bằng động giữa H3Cit và H2Cit- cùng lực liên kết mạnh mẽ của các ion Cl- sẽ ngay lập tức hấp thụ hoặc giải phóng ion H+ bổ sung, giữ cho nồng độ hoạt độ của ion hydro gần như không thay đổi.

Sự ổn định lý hóa đặc biệt này giúp dòng hóa chất thí nghiệm này có khả năng chống lại các tác động gây trôi tín hiệu điện thế điện cực. Đối với các thí nghiệm phân tích yêu cầu độ nhạy cao, việc sở hữu một ma trận đệm không sinh phản ứng phụ và có độ bền nhiệt động học cao như Citrate/HCl là chìa khóa để bảo vệ màng thủy tinh của các dòng điện cực, ngăn ngừa hiện tượng nghẽn mạch cầu muối giao thoa.

3. Ý nghĩa đo lường của chứng nhận liên kết chuẩn NIST và PTB

Đối với một trung tâm kiểm nghiệm kiểm định chất lượng chuẩn quốc tế, chứng nhận xuất xứ hóa chất không quan trọng bằng khả năng liên kết chuỗi đo lường (Metrological Traceability). Cụm từ "traceable to SRM of NIST and PTB" in trên nhãn chai Titrisol® chính là lời khẳng định về tính pháp lý đo lường tối cao của sản phẩm.

  • NIST (National Institute of Standards and Technology): Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ – Cơ quan thiết lập các mẫu chuẩn sơ cấp toàn cầu (SRM - Standard Reference Materials).
  • PTB (Physikalisch-Technische Bundesanstalt): Viện Vật lý Kỹ thuật Liên bang Đức – Cơ quan đo lường quốc gia tối cao của Đức, đảm bảo tính đồng bộ hóa của hệ đo lường châu Âu.

Quy trình phân tích hàm lượng và xác định giá trị pH của ống chuẩn đệm đặc Titrisol® Merck được thực hiện trên hệ thống điện cực kính kết hợp thông qua phương pháp hiệu chuẩn đa điểm (5-point calibration) theo tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt DIN 19268. Các dung dịch tham chiếu dùng để hiệu chuẩn ngược lại hệ thống máy đo này lại được chuẩn bị chính xác từ các vật liệu chuẩn gốc theo tiêu chuẩn DIN 19266. Chuỗi liên kết không đứt đoạn này đảm bảo rằng giá trị pH 2.00 thu được tại phòng thí nghiệm của bạn hoàn toàn đồng nhất với các phép đo tiêu chuẩn tại Hoa Kỳ và Đức, triệt tiêu mọi rủi ro về tranh chấp số liệu phân tích giữa các phòng kiểm nghiệm độc lập hoặc cơ quan quản lý nhà nước.

4. Thông số kỹ thuật chi tiết Merck Titrisol 1.09882

Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc tính kỹ thuật cốt lõi của dung dịch đệm đặc pH 2.00 Titrisol® được trích xuất trực tiếp từ hồ sơ kỹ thuật sản phẩm (Product Datasheet) của hãng Merck KGaA:

Tên sản phẩm: Buffer concentrate (citrate/hydrochloric acid), traceable to SRM of NIST and PTB for 500 ml buffer solution, pH 2.00 ± 0.02 (20°C) Titrisol®
Code: 1098820001
Hãng- Xuất xứ: Merck- Đức
Ứng dụng:

- Thuốc thử để phân tích

- Dùng để điều chỉnh độ pH

Tính chất:

- Hình thể: thể lỏng, không màu, không mùi

- Độ pH: 2,0 ở 20 °C

- Mật độ: 1,05 g/cm3 ở 20 °C

- Tính tan trong nước: ở 20 °C hòa tan được

Bảo quản: Từ  +15°C đến +25°C
Lời khuyên từ chuyên gia Tekchem: Giá trị pH của mọi dung dịch đệm đều là một hàm số phụ thuộc vào nhiệt độ. Hãy đảm bảo rằng các dòng Thiết bị phòng thí nghiệm của bạn như máy đo pH để bàn hay đầu dò cảm biến tự động có tích hợp tính năng bù nhiệt tự động (ATC) và được đặt ở nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình chuẩn chuẩn máy.

5. Hướng dẫn quy trình pha loãng ống chuẩn Titrisol® chuẩn xác nhất

Sự chính xác của dung dịch đệm cuối cùng phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ thuật thao tác định mức của kỹ thuật viên phòng Lab. Vì Titrisol® là dạng đệm đặc, bất kỳ giọt hóa chất nào bị rớt ra ngoài hoặc lượng nước thêm vào không chuẩn đều làm thay đổi giá trị sai số ± 0.02 ban đầu của nhà sản xuất.

Để tiến hành pha chế dung dịch đệm pH 2.00 từ ống mẫu chuẩn Titrisol Merck, hãy thực hiện theo quy trình chuẩn SOP sau đây:

Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ và vật tư tiêu chuẩn

Kỹ thuật viên cần chuẩn bị một bình định mức bằng thủy tinh borosilicate loại Class A có dung tích đúng 500 ml. Bình định mức cần được rửa sạch bằng các loại chất tẩy rửa chuyên dụng, sau đó tráng lại nhiều lần bằng nước cất hai lần hoặc nước siêu tinh khiết có độ dẫn điện EC < 0.1 µS/cm (như nước từ hệ thống lọc nước Milli-Q). Tuyệt đối không dùng các nguồn nước máy thông thường hay các loại Hóa chất cơ bản không rõ nguồn gốc để pha loãng vì tạp chất ion sẽ phá hỏng cân bằng đệm.

Bước 2: Kỹ thuật phá ống chuẩn và chuyển định lượng

Sử dụng bộ dụng cụ mở ống chuyên dụng đi kèm hoặc phễu Titrisol chuyên dụng của Merck. Cẩn thận đặt ống chuẩn Titrisol® phía trên miệng bình định mức 500 ml. Thực hiện thao tác đâm thủng màng bảo vệ phía trên và phía dưới của ống để dung dịch đệm cô đặc chảy tự nhiên, hoàn toàn xuống bình định mức. Sử dụng bình tia chứa nước siêu tinh khiết để xịt rửa kỹ càng phần bên trong và bên ngoài ống chuẩn ít nhất 3-4 lần, chuyển toàn bộ phần nước rửa này vào trong bình định mức để đảm bảo không một phân tử citrate nào bị thất thoát (quy trình chuyển định lượng - quantitative transfer).

Bước 3: Định mức và đồng nhất dung dịch

Thêm nước siêu tinh khiết vào bình định mức cho đến khi mực chất lỏng cách vạch định mức khoảng 1 cm. Sử dụng một ống nhỏ giọt (pipet Pasteur) để nhỏ từng giọt nước cuối cùng cho đến khi phần đáy của mặt khum chất lỏng (meniscus) tiếp xúc viền chính xác với vạch khắc trên cổ bình định mức 500 ml. Đậy nắp bình định mức, tiến hành dốc ngược và đảo chiều bình ít nhất 15-20 lần để toàn bộ hỗn hợp được đồng nhất hoàn toàn. Lưu ý rằng không cần bổ sung các chất hữu cơ hay các loại Dung môi công nghiệp vào ma trận này vì đây là đệm vô cơ/hữu cơ hòa tan hoàn toàn trong nước.

6. Hướng dẫn bảo quản và tuân thủ an toàn hóa chất GHS

Dung dịch đệm đặc Titrisol® Merck pH 2.00 chứa thành phần axit clohidric, do đó có tính axit mạnh và đặc tính ăn mòn nhẹ đối với một số vật liệu kim loại. Việc lưu trữ và vận hành sản phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định hiện hành về Hóa chất công nghiệp và an toàn phòng thí nghiệm.

  • Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE): Kỹ thuật viên bắt buộc phải đeo kính bảo hộ chống văng bắn hóa chất, găng tay nitrile kháng axit và mặc áo blouse phòng thí nghiệm trong suốt quá trình mở ống và pha loãng.
  • Quản lý rủi ro pháp lý: Tuân thủ đầy đủ các danh mục hướng dẫn ghi trong Phiếu an toàn hóa chất (MSDS) quốc tế và hệ thống văn bản Luật & an toàn hóa chất Việt Nam đối với các hợp chất có tính ăn mòn (Corrosive substances).
  • Điều kiện bảo quản ống gốc: Giữ các ống chuẩn đệm đặc Titrisol® nguyên vẹn trong hộp bảo vệ của nhà sản xuất, lưu trữ ở môi trường khô ráo, thoáng mát dưới nhiệt độ phòng từ 15°C đến 25°C. Tránh xa các nguồn nhiệt mạnh, ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp và các hóa chất có tính kiềm cao để ngăn ngừa hiện tượng rạn nứt vỏ ống hoặc biến tính dung dịch cô đặc.
  • Thời hạn sử dụng dung dịch sau pha: Dung dịch đệm pH 2.00 sau khi đã pha loãng ra bình 500 ml nên được chuyển sang lưu trữ trong các chai nhựa HDPE siêu sạch. Hạn sử dụng khuyến cáo của đệm axit sau khi mở ống là từ 4 - 6 tuần với điều kiện đậy kín nắp sau mỗi lần hiệu chuẩn để tránh nhiễm chéo.

TEKCHEM - Nhà Cung Cấp Vật Tư Phân Tích & Hóa Chất Merck Chính Hãng

Công ty Cổ phần Vật tư Công nghiệp Tekchem tự hào là một trong những đơn vị dẫn đầu tại thị trường Việt Nam chuyên nhập khẩu và phân phối chính ngạch các dòng dung dịch chuẩn, chất chuẩn, hóa chất tinh khiết và thiết bị kiểm nghiệm cao cấp từ tập đoàn Merck KGaA (Đức). Với cam kết mang lại những giá trị tối ưu nhất cho hoạt động nghiên cứu khoa học và kiểm soát chất lượng của doanh nghiệp, toàn bộ sản phẩm do chúng tôi cung cấp đều đi kèm chứng nhận phân tích batch-specific (COA), phiếu an toàn hóa chất (MSDS) và hóa đơn chứng từ chứng minh nguồn gốc rõ ràng.

Bên cạnh dải sản phẩm phục vụ nghiên cứu chuyên sâu, Tekchem còn là đối tác chiến lược cung ứng các giải pháp công nghệ môi trường và toàn diện các dòng Hóa chất xử lý nước cho hệ thống quan trắc tự động của các nhà máy công nghiệp lớn. Hãy để đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi đồng hành và hỗ trợ kỹ thuật tối đa cho phòng thí nghiệm của bạn.

Nhận Báo Giá Ưu Đãi Ngay

7. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Titrisol® Merck pH 2.00

1. Tại sao tôi nên mua ống đệm đặc Titrisol thay vì mua các bình đệm pha sẵn dung tích 1 Lít?

Ống đệm đặc Titrisol® mang lại độ bền lưu trữ (Shelf-life) vượt trội lên đến vài năm khi chưa mở nắp vì hóa chất được khóa kín trong môi trường vô trùng tuyệt đối, không lo ngại biến đổi nồng độ do bay hơi. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí cho các phòng thí nghiệm có tần suất hiệu chuẩn máy đo pH không quá liên tục, đảm bảo mỗi lần pha là một lần có dung dịch đệm mới 100% đạt chuẩn tinh khiết.

2. Tôi có thể pha loãng ống chuẩn Titrisol thành dung tích 1000ml để tiết kiệm không?

Tuyệt đối không. Thiết kế hàm lượng hóa chất bên trong mã sản phẩm Merck 1.09882 đã được tính toán định lượng chính xác để chỉ tạo ra đúng 500 ml dung dịch có pH 2.00 ± 0.02. Nếu bạn cố tình pha loãng thành 1000ml (1 Lít), nồng độ các ion citrate và ion hydro sẽ giảm đi một nửa, làm thay đổi hoàn toàn giá trị pH và triệt tiêu năng lực đệm của dung dịch.

3. Nước cất thông thường mua ở hiệu thuốc có thể dùng để pha loãng ống chuẩn này không?

Không nên. Nước cất y tế hoặc nước cất thông thường thường có độ dẫn điện khá cao và chứa lượng carbon dioxide hòa tan (tồn tại dưới dạng axit cacbonic yếu) làm pH nước tự do dao động từ 5.5 đến 6.5. Việc sử dụng nguồn nước này sẽ làm sai lệch độ chính xác của đệm pH 2.00. Hãy luôn sử dụng nước siêu tinh khiết đạt chuẩn ASTM Type I hoặc nước đạt chuẩn phân tích phòng thí nghiệm ISO 3696.

4. Tại sao giá trị pH in trên nhãn sản phẩm lại ghi độ chính xác ở 20°C thay vì 25°C?

Merck và các viện đo lường châu Âu (như PTB của Đức) sử dụng nhiệt độ tiêu chuẩn quốc tế cho các phép đo độ chính xác cao là 20°C. Tuy nhiên, hệ đệm Citrate/HCl Titrisol có tính ổn định nhiệt rất tốt; từ 20°C đến 25°C, hệ số dịch chuyển pH của sản phẩm này gần như bằng 0 (vẫn duy trì ở mốc 2.00). Do đó bạn hoàn toàn yên tâm hiệu chuẩn ở điều kiện nhiệt độ phòng thí nghiệm Việt Nam (25°C).

5. Dung dịch đệm pH 2.00 bị đổi màu hoặc có váng đục nhẹ thì có tiếp tục dùng được không?

Khi dung dịch đệm xuất hiện tình trạng váng đục, có cặn lơ lửng hoặc đổi màu, điều đó chứng tỏ dung dịch đã bị nhiễm vi sinh vật hoặc nhiễm chéo hóa chất từ đầu dò trong các lần hiệu chuẩn trước. Lúc này, năng lực đệm của ma trận đã bị phá hủy hoàn toàn. Bạn cần hủy bỏ dung dịch này theo quy trình xử lý chất thải phòng thí nghiệm và tiến hành mở ống Titrisol mới để pha chế.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Buffer concentrate (citrate/hydrochloric acid), traceable to SRM of NIST and PTB for 500 ml buffer solution, pH 2.00 ± 0.02 (20°C) Titrisol® Merck 1098820001

Buffer concentrate (citrate/hydrochloric acid), traceable to SRM of NIST and PTB for 500 ml buffer solution, pH 2.00 ± 0.02 (20°C) Titrisol® Merck 1098820001

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng