Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS -Merck 1197810100

Dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS -Merck 1197810100

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 1197810100

Giá bán 538,000đ

Dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS Hãng sản xuất: Merck - Đức Đóng gói: 100ml

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Trong lĩnh vực phân tích hóa học và quan trắc môi trường hiện nay, phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) đóng vai trò xương sống trong việc phát hiện và định lượng các vết kim loại nặng. Sắt (Fe) là một trong những nguyên tố phổ biến nhất nhưng cũng đòi hỏi sự kiểm soát vô cùng nghiêm ngặt về hàm lượng trong mọi lĩnh vực, từ chất lượng nước sinh hoạt, thực phẩm cho đến sản xuất vật liệu công nghiệp. Để máy AAS có thể "đọc" và phân tích chính xác nồng độ sắt trong các mẫu phức tạp, việc thiết lập một thước đo tham chiếu là điều bắt buộc. Sản phẩm dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS mã 1197810100 của hãng Merck (Đức) chính là chìa khóa mang lại độ chuẩn xác tuyệt đối cho các quy trình này.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn chuyên sâu và toàn diện về các thông số kỹ thuật, nguyên lý ứng dụng, cũng như quy trình bảo quản an toàn của dòng dung dịch chuẩn cao cấp này. Những thông tin này được tổng hợp nhằm hỗ trợ tối đa cho các kiểm nghiệm viên, kỹ thuật viên vận hành phòng lab tại Tekchem và các đối tác công nghiệp trong việc tối ưu hóa phương pháp phân tích quang phổ.

Thông tin tổng quan về Dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS của Merck

Sản phẩm này có tên gọi thương mại quốc tế đầy đủ là Iron standard solution traceable to SRM from NIST Fe(NO3)3 in HNO3 0.5 mol/l 1000 mg/l Fe Certipur®. Thuộc dòng sản phẩm Certipur® trứ danh của Merck – tập đoàn hóa chất hàng đầu nước Đức, dung dịch chuẩn sắt này được sản xuất dưới các tiêu chuẩn quản lý chất lượng khắt khe nhất thế giới (như ISO 9001 và ISO/IEC 17025).

Điểm làm nên giá trị cốt lõi của sản phẩm chính là tính năng truy xuất nguồn gốc (traceability). Cụ thể, nồng độ của dung dịch được liên kết và hiệu chuẩn trực tiếp dựa trên Vật liệu Tham chiếu Tiêu chuẩn (Standard Reference Material - SRM) do Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) ban hành. Đối với các trung tâm phân tích, việc sử dụng các loại Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm có giấy chứng nhận NIST là bằng chứng pháp lý cao nhất, khẳng định sự hợp lệ và độ tin cậy của toàn bộ số liệu báo cáo gửi cho khách hàng hoặc các cơ quan quản lý nhà nước.

Đặc tính kỹ thuật chi tiết của Dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS

Việc hiểu rõ cấu trúc nền (matrix) và các thông số lý hóa của dung dịch chuẩn là tiền đề quan trọng giúp người dùng tránh được những sai số do hiệu ứng nền gây ra trong quá trình nguyên tử hóa mẫu. Dưới đây là các đặc tính kỹ thuật quan trọng của dung dịch chuẩn sắt Merck:

  • Thành phần hóa học: Sản phẩm được điều chế từ muối Sắt (III) Nitrat siêu tinh khiết (Fe(NO3)3), hòa tan hoàn toàn trong nền axit nitric (HNO3) nồng độ 0,5 mol/l.
  • Nồng độ nguyên tố (Fe): Được kiểm soát với dung sai vô cùng hẹp, duy trì ở mức 990 - 1010 mg/l (tương đương 1000 ppm). Khoảng dung sai lý tưởng này loại bỏ hoàn toàn các lỗi hệ thống ngay từ bước pha loãng đầu tiên.
  • Khối lượng riêng (Tỷ trọng): Đạt 1,015 g/cm3 (đo ở nhiệt độ 20oC).
  • Giá trị pH: Ở mức khoảng 0,5 (đo trong dung môi H2O, nhiệt độ 20oC). Độ pH rất thấp này phản ánh tính axit mạnh của nền HNO3.

Sự kết hợp giữa Sắt và HNO3 không phải là ngẫu nhiên. Trong môi trường pH thấp, ion Fe3+ được giữ ở trạng thái tự do, hòa tan hoàn toàn, ngăn chặn triệt để hiện tượng thủy phân tạo ra các kết tủa hydroxit Sắt không mong muốn. Trong quá trình chuẩn bị mẫu, người dùng có thể dễ dàng kết hợp dung dịch này với nhiều loại Hóa chất phòng lab khác nhằm phá mẫu và làm giàu nồng độ. Đồng thời, nền axit nitric cực kỳ thân thiện với hệ thống dẫn mẫu (nebulizer) và buồng phun của các Thiết bị phòng lab thí nghiệm hiện đại, không gây tắc nghẽn hay ăn mòn các chi tiết đầu dò.

Ứng dụng phổ biến của Dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS

Mục đích trung tâm của dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS là phục vụ công tác định lượng, tạo cơ sở để phần mềm thiết bị tính toán nồng độ thực tế của nguyên tố sắt trong hàng ngàn loại mẫu khác nhau. Sản phẩm hỗ trợ tối đa cho hai kỹ thuật phân tích cốt lõi:

1. Định lượng bằng phương pháp đường chuẩn (Calibration Curve): Kỹ thuật viên dùng bình định mức pha loãng dung dịch gốc 1000 mg/l thành một dãy các nồng độ thấp (ví dụ: 1 ppm, 2 ppm, 5 ppm, 10 ppm). Máy AAS sẽ đo độ hấp thụ (Absorbance) của dãy chuẩn này, từ đó xây dựng một đồ thị tuyến tính tiêu chuẩn. Bất kỳ mẫu thử nào đưa vào sau đó sẽ được đối chiếu lên đồ thị này để nội suy nồng độ sắt.

2. Định lượng bằng phương pháp thêm chuẩn (Standard Addition): Được áp dụng khi mẫu có nền phức tạp gây nhiễu tín hiệu. Các lượng chính xác của dung dịch chuẩn sắt sẽ được "thêm" trực tiếp vào các mẫu thử để tính toán độ dốc và xác định nồng độ Fe ban đầu một cách độc lập với hiệu ứng nền.

Nhờ hai phương pháp này, dung dịch chuẩn sắt Merck được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và môi trường:

  • Lĩnh vực môi trường và xử lý nước: Sắt là tác nhân gây phèn, làm ố vàng quần áo và ảnh hưởng đến mùi vị của nước sinh hoạt. Xác định chính xác hàm lượng sắt dư trong nước ngầm và nước mặt giúp các nhà máy cấp nước điều chỉnh liều lượng Hóa chất xử lý nước (như PAC, Polymer) phù hợp để keo tụ kim loại nặng. Đồng thời, việc này giúp kéo dài tuổi thọ cho các Vật tư xử lý nước như than hoạt tính, cát mangan hay hạt nhựa trao đổi ion, tránh hiện tượng nghẹt màng do cặn Sắt bám dính.
  • Sản xuất và tinh chế hóa chất: Trong công nghiệp, sắt thường đóng vai trò là một tạp chất không mong muốn làm giảm độ tinh khiết của sản phẩm. Các nhà máy luôn phải kiểm tra hàm lượng vi lượng sắt trong các lô Hóa chất công nghiệp xuất xưởng. Đặc biệt là quá trình tinh chế các loại Dung môi trong nghiệp phục vụ cho ngành điện tử, nơi sự hiện diện của chỉ vài ppb (phần tỷ) kim loại sắt cũng có thể làm hỏng vi mạch.
  • Công nghệ vật liệu và mạ điện: Phân tích sắt trong các bể hợp kim hoặc dung dịch tẩy rửa là bước quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng các Hóa chất xử lý bề mặt, đảm bảo kim loại nền được làm sạch hoàn hảo, tạo điều kiện cho lớp mạ phủ bám chặt, sáng bóng và chống rỉ sét tối đa.

Hướng dẫn an toàn và bảo quản Dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS

Vì được hòa tan trong nền axit HNO3 nồng độ 0,5 mol/l, dung dịch mang những đặc tính vật lý và hóa học đặc thù cần lưu ý. Độ pH của sản phẩm xấp xỉ 0,5, đồng nghĩa với việc dung dịch có khả năng ăn mòn kim loại mạnh mẽ và gây kích ứng nghiêm trọng nếu tiếp xúc trực tiếp với da, niêm mạc hoặc mắt.

Người trực tiếp thao tác san chiết phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn hóa chất trong phòng lab: luôn đeo găng tay kháng axit (như nitrile), kính bảo hộ toàn diện và thực hiện thao tác hút mẫu chuẩn bên trong tủ hút khí độc (Fume Hood) để tránh hít phải hơi sương axit.

Về quy trình lưu trữ, hãng Merck khuyến cáo nên bảo quản chai dung dịch ở điều kiện nhiệt độ phòng, dao động từ 15oC đến 25oC. Tuyệt đối không trữ sản phẩm trong tủ đông lạnh hoặc gần các nguồn phát nhiệt. Việc thay đổi nhiệt độ đột ngột sẽ làm co giãn thể tích chất lỏng, khiến khối lượng riêng (1,015 g/cm3) bị sai lệch, từ đó ảnh hưởng đến độ chính xác khi sử dụng pipet định mức. Hơn nữa, khu vực bảo quản chuẩn kim loại cần tách biệt hoàn toàn với kho chứa các loại Hóa chất cơ bản có tính kiềm, hoặc các chất khử mạnh để duy trì độ tinh khiết và môi trường không khí sạch cho sản phẩm.

Liên Hệ Mua Dung Dịch Chuẩn Sắt Merck 1197810100

Đầu tư vào hóa chất chuẩn chính hãng là cách tốt nhất để bảo vệ uy tín của phòng thử nghiệm và loại bỏ rủi ro sai số dữ liệu. Tekchem tự hào là nhà phân phối chính thức các dòng sản phẩm Certipur® từ Merck, cam kết cung cấp hàng chuẩn gốc, đầy đủ chứng nhận COA/MSDS.

NHẬN BÁO GIÁ ƯU ĐÃI NGAY

FAQ - Câu hỏi thường gặp về Dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS

1. Tại sao dung dịch chuẩn sắt của Merck lại sử dụng nền axit HNO3 0,5 mol/l?
Sắt (đặc biệt là ion Fe3+) rất dễ bị thủy phân và tạo thành kết tủa Sắt(III) hydroxit không tan trong môi trường nước có độ pH từ trung tính đến kiềm nhẹ. Việc dùng nền axit nitric mạnh (HNO3) giúp đẩy pH xuống cực thấp (pH = 0,5), giữ cho các ion sắt luôn ở trạng thái hòa tan hoàn toàn, ngăn chặn hiện tượng bám dính lên thành chai nhựa, đảm bảo nồng độ 1000 mg/l luôn ổn định.

2. Tôi có thể sử dụng sản phẩm này cho hệ thống quang phổ phát xạ ICP (ICP-OES/ICP-MS) được không?
Có thể. Mặc dù nhãn mác sản phẩm tối ưu hóa cho phương pháp hấp thụ nguyên tử (AAS), nhưng nhờ độ tinh khiết siêu cao của dòng Certipur® và nền HNO3 rất phổ biến trong phân tích kim loại, dung dịch này hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu khắt khe về độ sạch và nhiễu phổ của thiết bị ICP-OES hoặc ICP-MS.

3. Làm thế nào để tránh hiện tượng nhiễm chéo (cross-contamination) khi thao tác?
Nguyên tắc vàng là tuyệt đối không bao giờ nhúng đầu micropipet (tip) trực tiếp vào chai gốc 1197810100. Kỹ thuật viên phải rót một lượng nhỏ dung dịch ra ống falcon hoặc cốc mỏ (beaker) sạch đã tráng axit để dùng. Phần dung dịch còn dư tuyệt đối không được đổ ngược lại vào chai gốc để bảo vệ độ tinh khiết của dung dịch còn lại.

4. Hạn sử dụng của dung dịch là bao lâu kể từ khi mở nắp?
Nếu được bảo quản đúng điều kiện (nhiệt độ 15oC - 25oC, đóng nắp cực chặt ngay sau khi san chiết và không làm nhiễm bẩn chai gốc), dung dịch có thể sử dụng đến hết ngày hết hạn (Expiry Date) được in trên nhãn sản phẩm. Tuy nhiên, theo tiêu chuẩn ISO 17025, các phòng lab thường tự quy định thời gian tối đa sử dụng sau mở nắp là 6 đến 12 tháng tùy tần suất mở.

5. Phương pháp thêm chuẩn (Standard Addition) có ưu điểm gì so với đường chuẩn thông thường khi đo sắt?
Khi mẫu của bạn chứa nồng độ muối hòa tan cao hoặc độ nhớt lớn (hiệu ứng nền - matrix effect), cường độ hấp thụ của mẫu sẽ bị sai lệch (tăng hoặc giảm giả tạo) so với nền chuẩn chỉ có axit và nước. Phương pháp thêm chuẩn bằng cách "bơm" trực tiếp chuẩn sắt vào chính mẫu đó sẽ giúp hiệu chuẩn lại ngay trên ma trận thực tế, loại bỏ hoàn toàn sai số do nhiễu nền gây ra.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS -Merck 1197810100

Dung dịch chuẩn sắt cho máy AAS -Merck 1197810100

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng