Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 792,000đ
Dung dịch chuẩn sunphat dùng cho công tác định lượng dựa vào phương pháp đường chuẩn hoặc phương pháp thêm chuẩn
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong lĩnh vực phân tích hóa học hiện đại, phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) được ứng dụng vô cùng rộng rãi nhờ độ nhạy cao và khả năng định lượng chính xác các nguyên tố, ion trong mẫu phức tạp. Tuy nhiên, để hệ thống AAS có thể đưa ra những con số đáng tin cậy, thiết bị cần được "dạy" cách nhận biết và đo lường thông qua các vật liệu tham chiếu chuẩn. Sản phẩm dung dịch chuẩn sunphat cho máy AAS 500ml Merck (mã code 1198130500) ra đời nhằm đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe nhất của các phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 trên toàn cầu.
Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các thông số kỹ thuật, đặc điểm nổi bật, nguyên lý ứng dụng trong định lượng cũng như quy trình bảo quản sản phẩm. Mọi thông tin đều được thiết kế để hỗ trợ tối đa cho các kỹ thuật viên vận hành hệ thống quang phổ tại Tekchem cũng như các trung tâm kiểm nghiệm chuyên nghiệp.
Sản phẩm này thuộc dòng hóa chất phân tích cao cấp Certipur® của Merck (Đức) - một trong những tập đoàn hóa chất và dược phẩm có lịch sử lâu đời và uy tín nhất thế giới. Tên gọi đầy đủ bằng tiếng Anh của sản phẩm là Sulfate standard solution traceable to SRM from NIST Na2SO4 in H2O 1000 mg/l SO4 Certipur®.
Điểm giá trị nhất của dòng hóa chất chuẩn này chính là khả năng truy xuất nguồn gốc (traceability) trực tiếp đến các Vật liệu Tham chiếu Tiêu chuẩn (SRM) được cấp bởi Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST). Đối với các phòng lab phân tích, việc sử dụng các loại Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm có giấy chứng nhận NIST là điều kiện tiên quyết để đảm bảo kết quả đo lường được công nhận về mặt pháp lý và kỹ thuật trên toàn thế giới.
Sản phẩm được đóng gói trong chai nhựa cao cấp dung tích 500ml. Việc sử dụng chai nhựa chuyên dụng (thường là HDPE hoặc tương đương) giúp ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng nhả ion từ thành bình thủy tinh vào dung dịch, đồng thời chống lại sự bay hơi làm thay đổi nồng độ chuẩn bên trong.
Để vận hành thiết bị chính xác, người phân tích cần nắm vững các thông số nền của mẫu chuẩn để thực hiện pha loãng hoặc thêm chuẩn đồng nhất với mẫu thực tế. Dưới đây là các thông số lý hóa quan trọng của sản phẩm:
Trong quá trình tiền xử lý mẫu, kỹ thuật viên có thể phải sử dụng kết hợp với nhiều loại Hóa chất phòng lab khác để phá mẫu. Nền H2O tinh khiết của dung dịch chuẩn sunphat Merck giúp hạn chế tối đa các phản ứng không mong muốn và hiệu ứng nền (matrix effect) khi đưa vào buồng nguyên tử hóa của các Thiết bị phòng lab thí nghiệm hiện đại.
Chức năng cốt lõi của sản phẩm là dùng cho công tác định lượng gốc sunphat (SO42-) dựa vào hai phương pháp phổ biến trong quang phổ AAS: Phương pháp đường chuẩn (Calibration curve method) và Phương pháp thêm chuẩn (Standard addition method).
1. Kỹ thuật thiết lập đường chuẩn: Người dùng sẽ pha loãng dung dịch gốc 1000 mg/l thành một dãy các dung dịch có nồng độ đã biết (ví dụ: 10 ppm, 20 ppm, 30 ppm...). Máy AAS sẽ đo độ hấp thụ (Absorbance) của dãy chuẩn này và dựng lên một đồ thị tuyến tính. Dựa vào đồ thị, phần mềm sẽ nội suy ra nồng độ sunphat của mẫu cần phân tích.
2. Kỹ thuật thêm chuẩn: Trong trường hợp mẫu có nền phức tạp gây nhiễu, kỹ thuật viên sẽ thêm các lượng chính xác của dung dịch chuẩn sunphat trực tiếp vào các phần mẫu thử bằng nhau. Phương pháp này giúp triệt tiêu hoàn toàn sai số do hiệu ứng nền gây ra.
Ứng dụng định lượng sunphat trải dài trên rất nhiều ngành công nghiệp trọng điểm:
Mặc dù dung dịch chuẩn sunphat gốc nước không có tính ăn mòn mãnh liệt như các chuẩn kim loại gốc axit nitric, nhưng việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn hóa chất trong môi trường phòng lab vẫn là yêu cầu bắt buộc. Luôn trang bị găng tay, kính bảo hộ và áo blouse khi thao tác san chiết.
Về điều kiện bảo quản:
Ngoài ra, dung dịch cần được cất giữ cách xa các khu vực lưu trữ Hóa chất cơ bản có tính phản ứng mạnh, hay các loại dung dịch bay hơi như Dung môi trong nghiệp để duy trì độ tinh khiết tối đa của không khí xung quanh khu vực bảo quản chuẩn.
Chất lượng của dung dịch chuẩn quyết định trực tiếp đến sự thành bại của toàn bộ quá trình phân tích. Nếu sử dụng sản phẩm giả mạo, cận date hoặc bảo quản sai cách, kết quả đo lường sẽ hoàn toàn vô nghĩa. Để đảm bảo mua đúng sản phẩm mã 1198130500 chính hãng từ Merck (Đức) với đầy đủ giấy tờ COA (Certificate of Analysis), quý khách hàng hãy liên hệ ngay với các đơn vị phân phối chuyên nghiệp và uy tín.
Tekchem là đối tác tin cậy cung cấp đa dạng vật tư, hóa chất chuẩn phân tích với giá thành cạnh tranh nhất thị trường. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn phương pháp định lượng AAS tối ưu nhất cho phòng lab của bạn.
NHẬN BÁO GIÁ NGAY1. Dung dịch chuẩn sunphat Merck 1198130500 có nồng độ chính xác là bao nhiêu?
Sản phẩm được pha chế với nồng độ danh định là 1000 mg/l (ppm) đối với gốc SO4. Tuy nhiên, theo công bố trên chứng nhận phân tích từng lô, nồng độ thực tế luôn được duy trì chặt chẽ trong khoảng dung sai hẹp từ 990 đến 1010 mg/l.
2. Tôi có thể dùng sản phẩm này cho hệ thống quang phổ phát xạ ICP không?
Mặc dù sản phẩm được thiết kế và ghi nhãn dùng cho phương pháp AAS, nhưng với độ tinh khiết cao (chứng nhận Certipur®) và nền H2O, dung dịch này hoàn toàn có thể sử dụng được cho các phương pháp phổ phát xạ ICP-OES nếu nền mẫu tương thích.
3. Phương pháp thêm chuẩn (Standard addition) khác gì so với đường chuẩn thông thường?
Đường chuẩn thông thường được lập bằng cách pha chuẩn trong nền dung môi tinh khiết. Phương pháp thêm chuẩn thực hiện bằng cách chia mẫu thực tế thành nhiều phần, sau đó "thêm" các lượng dung dịch chuẩn sunphat tăng dần vào từng phần mẫu đó. Cách này giúp triệt tiêu nhiễu do nền mẫu phức tạp gây ra, mang lại kết quả đúng hơn đối với các mẫu khó.
4. Tại sao nền dung môi của chuẩn sunphat lại là nước (H2O) thay vì axit HNO3?
Khác với các nguyên tố kim loại (như Canxi, Đồng, Chì) dễ bị thủy phân hoặc kết tủa trong nước, gốc sunphat (SO42-) từ muối Na2SO4 hòa tan và tồn tại rất ổn định trong môi trường H2O tinh khiết. Việc dùng H2O làm nền giúp an toàn hơn cho thiết bị dẫn mẫu và thân thiện hơn với môi trường lab.
5. Nhiệt độ môi trường phòng lab của tôi là 30oC, tôi có thể lưu trữ dung dịch ở nhiệt độ này không?
Nhà sản xuất Merck khuyến cáo bảo quản sản phẩm ở dải nhiệt độ từ 15oC đến 25oC. Bảo quản ở 30oC có thể làm tăng nhẹ thể tích dung dịch do hiện tượng giãn nở nhiệt, khiến khối lượng riêng (0.998 g/cm3) thay đổi, từ đó gây sai số nhỏ khi hút thể tích chuẩn bằng pipet. Bạn nên bảo quản trong tủ mát chuyên dụng của phòng lab có nhiệt độ cài đặt 20oC.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá