Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Manganese Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 1.00 mg/l Mn in H₂O Merck 1322390100

Manganese Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 1.00 mg/l Mn in H₂O Merck 1322390100

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 1322390100

Giá bán 974,000đ

Manganese Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 1.00 mg/l Mn in H₂O. Code: 1322390100. Quy cách: Chai nhựa 100ml. Là hóa chất tinh khiết có nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm: chuẩn bị mẫu, phân tích hóa học.

icon

Tải về Catalog sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Dung dịch chuẩn Mangan nồng độ siêu vi lượng Manganese Standard Solution 1.00 mg/l Mn in H₂O Merck là vật liệu tham chiếu được chứng nhận (CRM) cao cấp, đáp ứng các tiêu chuẩn đo lường khắt khe nhất trong phân tích hóa lý hiện đại. Với đặc tính liên kết chuẩn trực tiếp (traceable) tới Vật liệu tham chiếu chuẩn (SRM) từ Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST), sản phẩm đảm bảo độ chính xác tuyệt đối với ma trận dung môi nước tinh khiết (in H₂O), ngăn ngừa tối đa các sai số nền axit. Đây là giải pháp lý tưởng phục vụ quy trình lập đường chuẩn hiệu chuẩn cho các dòng máy quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), quang phổ phát xạ plasma (ICP-OES), quang phổ khối (ICP-MS) và các phương pháp trắc quang đo màu (Photometry) chuyên sâu trong phòng Lab kiểm nghiệm.

1. Tổng quan về Manganese Standard Solution 1.00 mg/l Mn in H₂O Merck

Mangan (Mn) là một nguyên tố vi lượng quan trọng nhưng cũng là một chất gây ô nhiễm nghiêm trọng nếu vượt quá ngưỡng cho phép trong nguồn nước sinh hoạt và công nghiệp. Việc kiểm soát chính xác nồng độ Mangan ở hàm lượng siêu vi lượng (mức mg/L hoặc µg/L) đòi hỏi hệ thống máy đo phải được hiệu chuẩn bằng một thước đo tham chiếu có độ tin cậy tuyệt đối. Dung dịch Manganese Standard Solution 1.00 mg/l Mn in H₂O Merck chính là câu trả lời hoàn hảo cho bài toán đo lường này.

Sản phẩm được nghiên cứu, pha chế và kiểm soát chất lượng tại các phòng thí nghiệm hiệu chuẩn đạt tiêu chuẩn ISO 17034 độc quyền của tập đoàn Merck KGaA (Darmstadt, Đức). Được phân loại vào nhóm Chất chuẩn vật liệu tham chiếu (Certified Reference Material - CRM), dung dịch chuẩn này mang giá trị định lượng nồng độ Mangan cố định ở mức chính xác 1.00 mg/l (tương đương 1 ppm) hòa tan hoàn hảo trong ma trận nước siêu tinh khiết ổn định (in H₂O).

Khác với các dòng chuẩn nồng độ cao (1000 mg/l) thường sử dụng nền axit Nitric mạnh (HNO₃ 2-5%), dòng chuẩn vi lượng 1.00 mg/l này sử dụng môi trường nước tinh khiết làm chất mang chủ đạo. Sự tinh chỉnh ma trận này giúp loại bỏ hoàn toàn các hiệu ứng nhiễu vạch quang phổ do ion nitrat gây ra trong một số phép phân tích trắc quang đặc thù, đồng thời bảo vệ tốt hơn cho các dòng màng lọc phân tích nhạy cảm.

2. Tầm quan trọng của đặc tính liên kết chuẩn trực tiếp traceable to SRM from NIST

Trong quản lý chất lượng phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn ISO/IEC 17025, thuật ngữ "Metrological Traceability" (Tính liên kết chuỗi đo lường) là điều kiện tiên quyết để kết quả phân tích được công nhận trên toàn cầu. Nhãn sản phẩm Merck ghi rõ chứng nhận "traceable to SRM from NIST" mang một ý nghĩa đo lường cốt lõi.

NIST (National Institute of Standards and Technology) là Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ – cơ quan giữ quyền kiểm soát và ban hành các mẫu chuẩn gốc sơ cấp (Standard Reference Materials - SRM). Khi dòng hóa chất thí nghiệm của Merck liên kết trực tiếp với NIST SRM, điều đó có nghĩa là giá trị nồng độ 1.00 mg/l của chai dung dịch đã trải qua một chuỗi so sánh không đứt đoạn, đối chiếu chéo bằng các phương pháp đo trọng tài có độ chính xác cao nhất (như chuẩn độ điện thế lượng cực hoặc quang phổ ICP khối lượng độ phân giải cao).

Nhờ chuỗi liên kết chuẩn này, các phòng kiểm nghiệm có thể triệt tiêu hoàn toàn sai số hệ thống (systematic error). Bất kể bạn thực hiện phép đo tại Việt Nam hay các phòng lab tại Châu Âu, số liệu phân tích Mangan thu được khi dùng chuẩn Merck đều có chung một hệ quy chiếu đo lường quốc tế, mang lại giá trị pháp lý vững chắc cho các báo cáo kết quả thử nghiệm.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết của dung dịch chuẩn Mangan Merck

Để giúp các kỹ thuật viên phòng Lab dễ dàng tra cứu dữ liệu hiệu chuẩn và nhập vào hệ thống quản lý LIMS, Tekchem đã tổng hợp chi tiết bảng thông số kỹ thuật của sản phẩm dựa trên phiếu chứng nhận COA chính thức từ nhà sản xuất Merck:

Tên sản phẩm: Manganese Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST
1.00 mg/l Mn in H₂O
Code: 1322390100
Hãng- Xuất xứ: Merck- Đức
Ứng dụng:

- Chẩn bị mẫu thử

- Sử dụng trong phân tích hóa học

Tính chất:

- Mật độ: 1,0 g / cm3

- pH: 4,7 (H₂O)

Bảo quản: Từ +15°C đến +25°C

Sản phẩm được đóng gói trong các chai nhựa cấu tạo từ vật liệu nhựa High-Density Polyethylene (HDPE) đặc biệt của Merck. Bề mặt bên trong chai được xử lý khử hoạt tính bề mặt, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng các ion Mangan vi lượng bị hấp phụ lên thành chai – một lỗi phổ biến khiến nồng độ chất chuẩn bị suy giảm nghiêm trọng theo thời gian lưu trữ ở các dòng chuẩn tự pha thông thường.

4. Các ứng dụng phân tích đỉnh cao của chuẩn Mangan vi lượng

Nồng độ 1.00 mg/l là dải nồng độ làm việc lý tưởng (working standard range) cho rất nhiều kỹ thuật phân tích quang học và khối phổ hiện đại mà không cần qua quá trình pha loãng nhiều bậc phức tạp từ dung dịch gốc 1000 ppm.

4.1. Lập đường chuẩn cho các thiết bị đo phổ hiện đại

Trong các hệ thống phân tích nguyên tố, việc thiết lập đường chuẩn tuyến tính (Calibration Curve) đòi hỏi các điểm chuẩn phải cực kỳ chính xác. Với nồng độ 1.00 mg/l, người vận hành có thể dễ dàng sử dụng các loại micropipet tự động để châm trực tiếp các thể tích nhỏ vào bình định mức, tạo ra dãy chuẩn làm việc từ 0.05 mg/l đến 0.50 mg/l phục vụ cho máy quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) hoặc hệ thống quang phổ phát xạ plasma cảm ứng vô tuyến (ICP-OES). Tín hiệu thu được sẽ đảm bảo độ tuyến tính R² > 0.999, giúp các phép đo đạt độ nhạy tối ưu.

4.2. Ứng dụng trong phân tích sắc ký ion và quang phổ đo màu

Đối với các dòng Thiết bị phòng thí nghiệm chuyên sâu như hệ thống sắc ký ion (Ion Chromatography - IC) hoặc các dòng máy đo quang phổ Spectroquant® UV-Vis, ma trận nước (in H₂O) của chai chuẩn Merck thể hiện ưu điểm vượt trội. Nó giúp kỹ thuật viên không cần lo ngại về việc mất cân bằng pha tĩnh hoặc tạo ra các đỉnh nhiễu hấp thụ (blank absorbance) do axit gây ra. Dung dịch chuẩn này cũng được dùng làm mẫu QC (Quality Control) để chạy kiểm tra định kỳ độ lặp lại của máy trước khi tiến hành phân tích các mẫu thử thực tế chứa dung dịch hoặc Dung môi công nghiệp hữu cơ pha loãng.

5. Hướng dẫn thao tác sử dụng và lưu ý bảo quản chuẩn vi lượng

Do nồng độ Mangan trong dung dịch ở mức rất thấp (1.00 mg/l), sản phẩm cực kỳ nhạy cảm với các nguồn tạp chất bên ngoài. Một hạt bụi nhỏ rơi vào chai hoặc sử dụng dụng cụ thủy tinh rửa chưa sạch đều có thể làm nồng độ Mn tăng vọt, phá hỏng độ chính xác của mẫu chuẩn.

5.1. Quy tắc ngăn ngừa nhiễm bẩn (Contamination Control)

  • Tuyệt đối không dùng pipet hút trực tiếp từ chai gốc: Luôn rót một lượng dung dịch chuẩn vừa đủ dùng ra một cốc becher nhựa sạch đã được tráng qua bằng chính dung dịch chuẩn, sau đó mới dùng pipet hút từ cốc này. Lượng dung dịch thừa trong cốc tuyệt đối không được đổ ngược lại chai gốc.
  • Kiểm soát dụng cụ chứa: Chỉ sử dụng các bình định mức thủy tinh Class A hoặc dụng cụ nhựa PFA/PTFE cao cấp đã được ngâm rửa bằng axit Nitric 10% và tráng lại bằng nước siêu tinh khiết có điện trở suất 18.2 MΩ·cm. Tránh xa các khu vực đang xử lý các loại Hóa chất công nghiệp dạng bột mịn để ngừa nhiễm bẩn qua không khí.
  • Đồng nhất dung dịch: Trước khi mở nắp sử dụng, hãy nhẹ nhàng đảo ngược chai chuẩn Merck vài lần để đồng nhất hoàn toàn nồng độ ion, không lắc quá mạnh để tránh tạo bọt khí ảnh hưởng đến thể tích hút.

5.2. Điều kiện lưu trữ và thời hạn sử dụng

Mặc dù dung dịch chuẩn này không thuộc nhóm nguy hiểm hay bắt buộc quản lý nghiêm ngặt theo các văn bản Luật & an toàn hóa chất áp dụng cho axit đặc, người sử dụng vẫn cần tuân thủ chế độ lưu trữ mẫu tiêu chuẩn. Giữ chai chuẩn đóng chặt nắp ở nhiệt độ từ 15°C đến 25°C trong tủ đựng mẫu chuẩn mát. Không để sản phẩm đóng băng và tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp. Dung dịch nền nước in H₂O rất ổn định nhưng sau khi mở nắp, hạn sử dụng khuyến cáo là trong vòng 6 đến 12 tháng tùy thuộc vào tần suất và điều kiện vô trùng khi thao tác của phòng Lab.

Đối với các ứng dụng phân tích kim loại nặng trong môi trường, việc sử dụng chuẩn vi lượng ổn định của Merck giúp các kỹ sư kiểm soát chính xác lượng phèn Mangan dư thừa từ quá trình sử dụng các nhóm Hóa chất cơ bản để keo tụ, đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn đạt chuẩn an toàn vệ sinh.

TEKCHEM - Đối Tác Phân Phối Chất Chuẩn & Vật Tư Kiểm Nghiệm Khách Hàng Tin Cậy

Công ty Cổ phần Vật tư Công nghiệp Tekchem tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu tại thị trường Việt Nam, chuyên cung ứng chuỗi giải pháp toàn diện về hóa chất phân tích cao cấp, chất chuẩn quốc tế và thiết bị đo lường khoa học kỹ thuật. Chúng tôi mang đến cho khách hàng các dòng vật liệu tham chiếu CRM chính hãng từ các thương hiệu toàn cầu, đặc biệt là dòng sản phẩm dung dịch chuẩn nguyên tố của tập đoàn Merck KGaA (Đức). Mọi sản phẩm do Tekchem cung cấp đều cam kết đi kèm hồ sơ chứng nhận phân tích (COA) riêng biệt theo từng số lô và phiếu an toàn hóa chất (MSDS) đầy đủ.

Không chỉ dừng lại ở mảng vật tư phòng thí nghiệm, Tekchem còn là nhà cung cấp chuyên nghiệp hệ thống vật tư xử lý môi trường và các dòng Hóa chất xử lý nước hiệu suất cao phục vụ cho các khu công nghiệp, nhà máy chế biến trên toàn quốc. Với phương châm lấy sự chính xác và độ tin cậy làm kim chỉ nam, đội ngũ kỹ sư ứng dụng giàu kinh nghiệm của Tekchem luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn kỹ thuật và đưa ra các giải pháp tối ưu nhất cho hoạt động sản xuất, kiểm nghiệm của quý doanh nghiệp.

Liên Hệ Nhận Báo Giá Tốt Nhất
Manganese Standard Solution 1.00 mg/l Chuẩn Mangan Merck in H₂O Hóa chất chuẩn Certipur Merck Traceable to SRM from NIST Dung dịch chuẩn Mangan 1 ppm Vật liệu tham chiếu CRM Mangan Merck 1.25033

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Chuẩn Mangan 1.00 mg/l Merck

1. Tại sao giá trị nồng độ đo thực tế trên máy của tôi đôi khi cao hơn 1.00 mg/l?

Hiện tượng này gần như 100% đến từ việc nhiễm bẩn (contamination) trong quá trình thao tác hoặc do nước dùng để chạy mẫu trắng (blank) không đạt độ tinh khiết tuyệt đối. Mangan có thể tồn tại trong bụi bẩn phòng lab hoặc bám trên thành pipet cũ. Hãy kiểm tra lại quy trình vệ sinh dụng cụ thủy tinh bằng cách ngâm axit HNO₃ trước khi đo.

2. Ma trận "in H₂O" (trong nước) có ưu điểm gì so với ma trận "in HNO₃" (trong axit)?

 

3. Tôi có thể sử dụng dung dịch này vượt quá ngày hết hạn in trên chai không?

Tuyệt đối không nên sử dụng chất chuẩn đã hết hạn (Expiry date) cho các phép đo chính thức hoặc thẩm định phương pháp. Ở nồng độ vi lượng 1 ppm, sự bay hơi vi mô qua khe nắp chai hoặc hiện tượng trao đổi ion cực nhỏ theo thời gian dài sẽ làm thay đổi nồng độ thực tế, dẫn đến sai số hệ thống mà máy không thể tự phát hiện.

4. Độ không đảm bảo đo ± 0.01 mg/L ghi trên chứng nhận có ý nghĩa gì?

Đó là giá trị độ không đảm bảo đo mở rộng (Expanded Uncertainty) phản ánh độ tin cậy của phép cân đo định lượng khi Merck sản xuất lô hàng đó. Nó cho biết nồng độ thực tế của Mangan nằm trong khoảng từ 0.99 mg/l đến 1.01 mg/l với độ tin cậy lên tới 95%, một thông số cực kỳ quan trọng để tính toán độ không đảm bảo đo tổng thể của phòng kiểm nghiệm đạt ISO 17025.

5. Tôi có thể pha loãng chai chuẩn 1.00 mg/l này xuống mức ppb (µg/l) để chạy máy ICP-MS không?

Hoàn toàn có thể. Chuẩn vi lượng 1.00 mg/l Mn Merck là dung dịch trung gian tuyệt vời để pha loãng một bậc xuống dải ppb. Tuy nhiên, khi pha loãng xuống mức siêu vi lượng ppb trong môi trường nước, bạn phải châm thêm axit nitric siêu tinh khiết (Suprapur grade) để đạt nồng độ axit khoảng 1-2% HNO₃ nhằm giữ các ion Mn²⁺ luôn ở trạng thái hòa tan ổn định, tránh bị bám dính vào thành bình nhựa.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Manganese Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 1.00 mg/l Mn in H₂O Merck 1322390100

Manganese Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 1.00 mg/l Mn in H₂O Merck 1322390100

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng