Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

icon

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Neodymium ICP standard traceable to SRM from NIST Nd₂O₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Nd Certipur® Merck 1703350100

Neodymium ICP standard traceable to SRM from NIST Nd₂O₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Nd Certipur® Merck 1703350100

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 1703350100

Giá bán 4,630,000đ

Neodymium ICP standard traceable to SRM from NIST Nd₂O₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Nd Certipur® xuất xứ Merck - Đức code 1703350100. Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Quy cách: Chai nhựa 100ml.

icon

Tải về Catalog sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Neodymium ICP standard traceable to SRM from NIST Nd₂O₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Nd Certipur®
Code: 1703350100
Hãng - xuất xứ: Merck - Đức
Ứng dụng:

- Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,...

- Dùng làm tiêu chuẩn trong đánh giá, hiệu chuẩn máy.

Tính chất:

- Hình thể: lỏng, màu be

- Mật độ: 1,013 g/cm3 (20°C)

- Giá trị pH: 0,5(H₂O, 20°C)

Bảo quản: Nhiệt độ lưu trữ từ +15°C đến +25°C.
Quy cách: Chai nhựa 100ml

 

Mục lục

Tổng quan về dung dịch chuẩn Neodymium ICP Certipur® Merck (1000 mg/l)

Trong nhóm các nguyên tố đất hiếm (Rare Earth Elements - REEs), Neodymium (Nd) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong nền công nghiệp kỹ thuật cao, từ việc sản xuất nam châm vĩnh cửu siêu mạnh, công nghệ laser, cho đến các linh kiện điện tử tinh vi. Để định lượng chính xác hàm lượng Neodymium trong các mẫu quặng phức tạp, hợp kim hoặc mẫu môi trường, các phòng thí nghiệm trên toàn cầu bắt buộc phải sử dụng các loại Chất chuẩn đạt độ tinh khiết tối đa. Sản phẩm Neodymium ICP standard traceable to SRM from NIST Nd₂O₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Nd Certipur® Merck chính là giải pháp đo lường hoàn hảo, mang lại độ tin cậy tuyệt đối cho các quy trình phân tích phổ phát xạ và khối phổ.

Được nghiên cứu và sản xuất bởi Merck (Đức) – tập đoàn hàng đầu thế giới về hóa chất phân tích, dung dịch chuẩn Neodymium Certipur® đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO/IEC 17025 và ISO 17034. Mỗi lô sản phẩm đều được kiểm định khắt khe và có khả năng truy xuất nguồn gốc (traceability) trực tiếp đến các Vật liệu tham chiếu tiêu chuẩn (SRM) của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST). Điều này đảm bảo rằng các kết quả phân tích của bạn luôn được công nhận trên phạm vi quốc tế.

Đặc tính hóa lý và ma trận dung môi HNO₃ 2-3%

Nguyên tố đất hiếm thường rất khó hòa tan và dễ bị kết tủa nếu môi trường không đủ tính axit. Đối với sản phẩm này, Merck đã sử dụng hợp chất Neodymium(III) oxide (Nd₂O₃) siêu tinh khiết làm nguyên liệu gốc. Nd₂O₃ sau đó được hòa tan hoàn toàn trong ma trận axit Nitric (HNO₃) nồng độ từ 2% đến 3% để tạo ra dung dịch có nồng độ Nd chính xác là 1000 mg/l (1000 ppm).

Việc lựa chọn nền axit Nitric mang lại nhiều lợi ích to lớn cho các chuyên gia làm việc với hóa chất thí nghiệm chuyên sâu. Thứ nhất, ion Nitrat (NO₃⁻) ít gây ra nhiễu đa nguyên tử (polyatomic interferences) trong phân tích khối phổ (ICP-MS) so với các gốc axit khác như Clorua (từ HCl) hay Sunfat (từ H₂SO₄). Thứ hai, nồng độ HNO₃ 2-3% đủ mạnh để giữ cho ion Nd³⁺ luôn ở trạng thái hòa tan, ngăn chặn hiện tượng bám dính ion kim loại lên thành chai nhựa hoặc hệ thống ống dẫn mẫu của máy đo, đồng thời kéo dài thời hạn bảo quản của dung dịch.

Tầm quan trọng của Neodymium trong phương pháp phân tích ICP

Dung dịch chuẩn Neodymium 1000 mg/l được thiết kế đặc biệt để tương thích với các Thiết bị phòng thí nghiệm phân tích vi lượng tiên tiến nhất, bao gồm:

  • Quang phổ phát xạ Plasma cảm ứng cao tần (ICP-OES / ICP-AES): Trong phương pháp này, Neodymium phát ra nhiều vạch phổ đặc trưng. Dung dịch chuẩn Certipur® giúp kỹ thuật viên xây dựng đường chuẩn (calibration curve) chính xác tại các bước sóng ưu tiên, tối ưu hóa độ nhạy của thiết bị.
  • Khối phổ Plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS): Với khả năng phát hiện ở mức phần tỷ (ppb) hoặc phần nghìn tỷ (ppt), ICP-MS đòi hỏi chất chuẩn gốc phải hoàn toàn không lẫn tạp chất vết. Sản phẩm của Merck cam kết các tạp chất kim loại khác chỉ ở mức tối thiểu, không gây nhiễu đồng vị khi phân tích khối lượng nguyên tử của Nd.

Ứng dụng thực tiễn của chất chuẩn Neodymium trong công nghiệp và đời sống

Việc kiểm soát hàm lượng Neodymium có ý nghĩa sống còn đối với nhiều chuỗi cung ứng sản xuất hiện đại. Trong ngành luyện kim và chế tạo nam châm (như nam châm NdFeB), các nhà máy sử dụng khối lượng khổng lồ Hóa chất công nghiệp để chiết xuất và tinh chế quặng đất hiếm. Tại các khâu KCS (Kiểm tra chất lượng sản phẩm), việc trích xuất mẫu và định lượng nồng độ Neodymium bằng chuẩn ICP Merck giúp xác định độ tinh khiết của mẻ hợp kim, từ đó quyết định giá trị thương mại của hàng hóa.

Trong quy trình tách chiết đất hiếm, người ta thường dùng các Dung môi công nghiệp đặc thù (như TBP - Tributyl phosphate hoặc D2EHPA). Sau quá trình phân tách, dung dịch chuẩn Neodymium đóng vai trò như một mốc tham chiếu để đo lường hiệu suất thu hồi kim loại, giúp kỹ sư hóa học tinh chỉnh quy trình công nghệ nhằm giảm thiểu hao hụt nguyên liệu.

Bên cạnh đó, không thể không nhắc đến công tác quan trắc môi trường. Hoạt động khai thác đất hiếm nếu không được kiểm soát tốt có thể gây rò rỉ kim loại nặng ra nguồn nước ngầm. Các chuyên gia môi trường thường dùng Hóa chất xử lý nước để kết tủa và loại bỏ các ion kim loại độc hại khỏi nước thải mỏ. Để đánh giá nước thải đã đạt chuẩn xả thải theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường hay chưa, mẫu nước sẽ được chạy qua hệ thống ICP, đối chiếu với đường chuẩn Neodymium để đo lường hàm lượng Nd còn tồn dư.

Phân biệt chất chuẩn CRM và hóa chất phân tích thông thường

Đối với các phép đo đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, việc tự pha loãng từ các loại Hóa chất cơ bản (dạng muối rắn Nd) là không được phép. Hóa chất cơ bản dù có nhãn tinh khiết (PA) vẫn chứa hàm lượng ẩm không xác định và thiếu các chứng chỉ chứng minh độ không đảm bảo đo (uncertainty). Chất chuẩn ICP Certipur® của Merck là vật liệu tham chiếu được chứng nhận (CRM), quá trình sản xuất trải qua các bước cân vi lượng (micro-weighing) trên hệ thống tự động, loại bỏ hoàn toàn sai số do con người và môi trường.

Quy tắc An toàn và Bảo quản dung dịch chuẩn nền HNO₃

Vì dung dịch chuẩn Neodymium Certipur® được pha trong nền axit Nitric (HNO₃ 2-3%), nó có đặc tính ăn mòn nhẹ và gây kích ứng. Nhằm tuân thủ các quy định quốc tế và các Luật & an toàn hóa chất (GHS) hiện hành, kỹ thuật viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn sau:

  • Trang bị bảo hộ: Luôn mang găng tay Nitrile, kính bảo hộ và áo choàng phòng thí nghiệm khi mở nắp chai, san chiết hoặc pha loãng dung dịch. Hạn chế hít phải hơi sương của axit.
  • Xử lý tràn đổ: Trong trường hợp dung dịch bị đổ, sử dụng các vật liệu thấm hút trơ và thu gom vào thùng chứa rác thải nguy hại, không xả trực tiếp ra hệ thống thoát nước sinh hoạt.
  • Điều kiện bảo quản: Hãng Merck khuyến cáo lưu trữ chai dung dịch ở nhiệt độ phòng (khoảng +15°C đến +25°C). Tuyệt đối không bảo quản trong tủ đông hoặc để nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Đảm bảo nắp chai được vặn chặt sau khi sử dụng để tránh axit bay hơi làm thay đổi nồng độ gốc của chuẩn.

Giới thiệu Công ty Tekchem - Đối tác tin cậy của mọi phòng thí nghiệm

Để đảm bảo chuỗi cung ứng vật tư phòng lab của doanh nghiệp bạn luôn được duy trì ổn định, Tekchem tự hào là nhà phân phối chiến lược các sản phẩm hóa chất, chất chuẩn và vật tư tiêu hao từ các thương hiệu toàn cầu, tiêu biểu là Merck Millipore (Đức). Với phương châm mang lại giá trị cốt lõi và sự an tâm tuyệt đối, Tekchem cam kết cung cấp 100% hàng hóa chính ngạch, có đầy đủ giấy tờ CO (Chứng nhận xuất xứ), CQ (Chứng nhận chất lượng), và hóa đơn hợp lệ.

Bên cạnh việc cung cấp dung dịch chuẩn Neodymium ICP 1000 mg/l, đội ngũ chuyên gia kỹ thuật của Tekchem luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng tư vấn các phương pháp phân tích, cung cấp tài liệu MSDS/CoA nhanh chóng và đề xuất các giải pháp tối ưu chi phí vận hành cho phòng thí nghiệm. Hãy để Tekchem trở thành cánh tay đắc lực, đồng hành cùng sự thành công trong từng kết quả phân tích của bạn!

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Dung dịch chuẩn Neodymium ICP Certipur® Merck là gì?

Đây là dung dịch chuẩn kim loại Neodymium (Nd) ở nồng độ 1000 mg/l (1000 ppm), được tạo ra bằng cách hòa tan Neodymium oxide (Nd₂O₃) trong nền axit Nitric (HNO₃) 2-3%. Sản phẩm được sử dụng chuyên biệt cho việc hiệu chuẩn các máy đo quang phổ (như ICP-OES, ICP-MS), giúp định lượng hàm lượng Nd trong các mẫu phân tích phức tạp.

2. Tại sao phải sử dụng nền HNO₃ 2-3% mà không phải loại axit khác?

Axit Nitric (HNO₃) là ma trận lý tưởng nhất cho phân tích ICP-MS vì nó ít tạo ra các ion đa nguyên tử (polyatomic ions) gây nhiễu so với HCl hay H₂SO₄. Nồng độ 2-3% là đủ mạnh để ngăn chặn các ion kim loại bám vào thành chai nhựa hoặc kết tủa, giữ cho nồng độ luôn ổn định, đồng thời an toàn cho hệ thống ống dẫn mẫu của máy đo.

3. Truy xuất nguồn gốc NIST (Traceability to SRM từ NIST) có ý nghĩa gì?

Điều này có nghĩa là quy trình sản xuất và nồng độ của dung dịch chuẩn Merck được đối chiếu và liên kết chặt chẽ với Vật liệu Tham chiếu Tiêu chuẩn (SRM) do Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) cấp. Nó là minh chứng cao nhất cho độ chính xác, giúp phòng lab của bạn dễ dàng vượt qua các kỳ kiểm định ISO/IEC 17025.

4. Dung dịch này có thời hạn sử dụng là bao lâu?

Hạn sử dụng (Shelf life) thường kéo dài từ 2 đến 3 năm kể từ ngày sản xuất đối với chai chưa mở nắp (thông tin chi tiết in trên bao bì và CoA). Sau khi mở nắp, người dùng nên lưu trữ trong điều kiện phòng (15-25°C), đậy kín nắp và sử dụng các biện pháp chống nhiễm chéo (như không cắm trực tiếp pipet vào chai gốc) để kéo dài tuổi thọ dung dịch.

5. Tôi có thể mua chất chuẩn Neodymium Merck chính hãng ở đâu?

Tại Việt Nam, bạn có thể dễ dàng đặt mua sản phẩm này thông qua Công ty Tekchem. Chúng tôi cung cấp các dòng hóa chất chuẩn phân tích chính hãng của Merck với mức giá cực kỳ cạnh tranh, đầy đủ chứng nhận chất lượng (CoA), chứng nhận an toàn (MSDS) và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu cho khách hàng.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Nguyễn Thị Hà Ly

Nguyễn Thị Hà Ly

Hóa Chất Công Nghiệp

0967489966

Sales803@vietchem.vn

Đặng Duy Vũ

Đặng Duy Vũ

Hóa Chất Công Nghiệp

0988 527 897

kd864@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Neodymium ICP standard traceable to SRM from NIST Nd₂O₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Nd Certipur® Merck 1703350100

Neodymium ICP standard traceable to SRM from NIST Nd₂O₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Nd Certipur® Merck 1703350100

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
hotline
zalo
Thông báo
Đóng