Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 952,000đ
Nitrate Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 50.0 mg/l NO₃ in H₂O 11.29 mg/l NO₃-N in H₂O code 1322420100. Dùng làm tiêu chuẩn trong đánh giá, xác định hàm lượng nitrat trong dung dịch để phân tích, chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm...Sản phẩm được đóng trong chai nhựa 100ml
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong các phòng thí nghiệm phân tích môi trường, kiểm định nông nghiệp và thực phẩm, việc định lượng chính xác hàm lượng Nitrat (Nitrate) là một chỉ tiêu bắt buộc. Để máy móc có thể hiểu và đo lường chính xác nồng độ của ion này, các kỹ thuật viên luôn cần đến sự hỗ trợ của một Chất chuẩn có độ tin cậy tuyệt đối. Sản phẩm Nitrate Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 50.0 mg/l NO₃ in H₂O (Mã sản phẩm: 1322420100) đến từ thương hiệu hóa chất danh tiếng Merck (Đức) chính là thước đo "vàng" giúp đảm bảo mọi kết quả phân tích của bạn luôn đạt độ chuẩn xác cao nhất và đáp ứng các tiêu chuẩn ISO toàn cầu.
Dung dịch chuẩn Nitrate mã 1322420100 của Merck là một vật liệu tham chiếu được chứng nhận (CRM - Certified Reference Material). Điểm đặc biệt của sản phẩm này là nhà sản xuất đã cung cấp sẵn hai giá trị quy đổi vô cùng tiện lợi cho người sử dụng: 50.0 mg/l tính theo ion NO₃⁻ và tương đương 11.29 mg/l tính theo gốc Nitơ (NO₃-N). Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết:
| Tên sản phẩm: | Nitrate Standard Solution, CRM traceable to SRM from NIST 50.0 mg/l NO₃ in H₂O 11.29 mg/l NO₃-N in H₂O |
| Code: | 1322420100 |
| Hãng-Xuất xứ: | Merck-Đức |
| Ứng dụng: |
- Dùng làm tiêu chuẩn trong đánh giá, xác định hàm lượng nitrat trong dung dịch để phân tích, chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm. |
| Tính chất: |
- Dạng lỏng, không màu - Mật độ: 1 g/cm3 (20 °C) - Giá trị pH: 5 - 7 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 100ml |
Việc trang bị dung dịch chuẩn CRM chính hãng Merck là bước đi bắt buộc đối với bất kỳ hệ thống phòng lab nào muốn khẳng định uy tín. Nó được xếp vào nhóm Hóa chất phòng lab đặc thù, đòi hỏi quy trình sản xuất, kiểm định và đóng gói khắt khe hơn rất nhiều so với các loại thuốc thử hay hóa chất phân tích thông thường.
Khác với nhiều dung dịch chuẩn kim loại nặng thường sử dụng nền axit mạnh (như HNO3 hay HCl) để duy trì độ hòa tan, dung dịch chuẩn Nitrate 50.0 mg/l NO₃ của Merck sử dụng nền nước siêu tinh khiết (H₂O). Điều này mang lại sự an toàn và tiện lợi tối đa trong quá trình sử dụng. Các tính chất lý hóa đặc trưng bao gồm:
Đặc biệt, do tính chất hòa tan hoàn toàn trong nước, sản phẩm này vô cùng an toàn với sức khỏe người sử dụng. Kỹ thuật viên không phải đối mặt với nguy cơ bay hơi độc hại hay rủi ro cháy nổ như khi thao tác với các loại Dung môi công nghiệp hữu cơ phức tạp. Mặc dù vậy, để đảm bảo nồng độ vi lượng 50.0 mg/l không bị thay đổi, môi trường thao tác vẫn cần đảm bảo tính vô trùng và sạch sẽ tuyệt đối.
Sản phẩm mã 1322420100 của Merck đóng vai trò xương sống trong nhiều lĩnh vực kiểm nghiệm định lượng. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất:
Công dụng quan trọng nhất của dung dịch chuẩn Nitrate này là làm tiêu chuẩn để đánh giá, xác định hàm lượng nitrat trong các mẫu dung dịch chưa biết. Nó được dùng để thiết lập đường cong hiệu chuẩn (calibration curve) cho các hệ thống Thiết bị phòng lab hiện đại, điển hình như Máy sắc ký ion (Ion Chromatography - IC), Máy quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis), hoặc các hệ thống điện cực chọn lọc ion (ISE). Độ tuyến tính của đường chuẩn phụ thuộc hoàn toàn vào độ chính xác của dung dịch gốc này.
Hàm lượng Nitrat là một trong những chỉ tiêu sống còn khi đánh giá chất lượng nước mặt, nước ngầm, và nước sinh hoạt. Lượng Nitrat dư thừa (thường do phân bón nông nghiệp chảy tràn) gây ra hiện tượng phú dưỡng ở sông hồ và hội chứng "baby blue" (thiếu oxy trong máu) ở trẻ sơ sinh. Các trung tâm quan trắc sử dụng chuẩn Merck để đối chiếu độ chính xác của máy móc trước khi ra quyết định châm thêm các loại Hóa chất xử lý nước nhằm khử nitơ sinh học ra khỏi hệ thống xả thải.
Trong các quy trình sản xuất liên quan đến thực phẩm (đặc biệt là công nghiệp chế biến thịt, nơi nitrat được dùng làm chất bảo quản), việc định lượng chính xác dư lượng là bắt buộc. Ngoài ra, trong các nhà máy sản xuất liên quan đến khối Hóa chất công nghiệp nặng, nước thải thường chứa lượng lớn hợp chất chứa nitơ. Thậm chí trong quy trình tẩy rửa, thụ động hóa kim loại sử dụng các loại Hóa chất xử lý bề mặt gốc axit nitric, việc kiểm soát nồng độ nitrat rò rỉ là yêu cầu pháp lý, và dung dịch chuẩn Merck chính là hệ quy chiếu đáng tin cậy nhất để thực hiện công việc này.
Trên bao bì sản phẩm, dòng chữ "CRM traceable to SRM from NIST" mang một giá trị cực kỳ lớn về mặt học thuật và pháp lý.
NIST (Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ) là cơ quan cung cấp các Mẫu Vật Liệu Chuẩn (SRM) có độ chính xác cao nhất thế giới. Khi Merck công bố dung dịch của họ là CRM (Vật liệu tham chiếu được chứng nhận) và có khả năng "traceable" (truy xuất nguồn gốc) trực tiếp đến chuẩn của NIST, điều đó có nghĩa là nồng độ 50.0 mg/l NO₃ đã được đo lường, kiểm định qua một chuỗi các phép so sánh không đứt quãng với chuẩn gốc. Do đó, kết quả phân tích sử dụng dung dịch này có giá trị pháp lý, được công nhận quốc tế và vượt qua mọi đợt thanh tra tiêu chuẩn ISO/IEC 17025.
Để bảo vệ nồng độ chuẩn 50.0 mg/l luôn ổn định, dung dịch chuẩn Nitrate Merck 1322420100 được đóng gói nghiêm ngặt trong chai nhựa 100ml chất lượng cao (HDPE). Vỏ chai nhựa giúp ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng rò rỉ các ion kim loại kiềm từ thủy tinh vào dung dịch, một nguyên nhân phổ biến làm thay đổi nồng độ vi lượng của mẫu chuẩn.
Điều kiện bảo quản lý tưởng:
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung ứng vật tư kỹ thuật cao, Tekchem tự hào là nhà phân phối chiến lược các dòng hóa chất tinh khiết, dung dịch chuẩn, và thiết bị đo lường đến từ thương hiệu hàng đầu thế giới Merck (Đức).
Sản phẩm Nitrate Standard Solution 50.0 mg/l NO₃ (Mã: 1322420100) đang được Tekchem nhập khẩu chính ngạch, cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận phân tích (COA) và bảng dữ liệu an toàn (MSDS). Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng, các viện nghiên cứu và nhà máy sản xuất những sản phẩm đạt chất lượng chuẩn quốc tế, đi kèm với dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và chính sách giá cạnh tranh nhất trên thị trường.
Đây là hai cách biểu diễn nồng độ của cùng một dung dịch. 50.0 mg/l NO₃ là nồng độ tính theo tổng khối lượng của toàn bộ ion Nitrat (bao gồm 1 nguyên tử N và 3 nguyên tử O). Trong khi đó, 11.29 mg/l NO₃-N (Nitrate-Nitrogen) là nồng độ chỉ tính riêng khối lượng của nguyên tố Nitơ (N) nằm bên trong gốc Nitrat đó. Bạn có thể chuyển đổi bằng cách lấy nồng độ NO₃ nhân với tỷ lệ khối lượng mol (14 / 62).
Tùy thuộc vào dải đo (linear range) của thiết bị phân tích mà bạn đang sử dụng. Đối với một số máy đo sắc ký ion (IC) hiện đại, nồng độ 50 mg/l có thể hơi cao và cần được pha loãng xuống mức 1-10 mg/l để thiết lập đường chuẩn. Hãy sử dụng nước siêu tinh khiết (Type 1) để pha loãng mẫu.
Tuyệt đối không nên. Trong nguyên tắc thực hành phòng thí nghiệm tốt (GLP), bạn không bao giờ được đưa pipet trực tiếp vào chai hóa chất chuẩn gốc để tránh nguy cơ tạp nhiễm (nhiễm chéo). Hãy rót một lượng nhỏ dung dịch ra cốc mỏ (beaker) hoặc ống nghiệm sạch, hút lượng cần thiết từ đó, và đổ bỏ phần dư thừa.
Nhà sản xuất Merck khuyến cáo bảo quản ở nhiệt độ phòng vì các dụng cụ đo lường thể tích (như bình định mức, pipet) thường được hiệu chuẩn ở 20°C. Nếu bạn bảo quản dung dịch trong tủ lạnh, nhiệt độ thấp sẽ làm dung dịch co lại (thay đổi tỷ trọng). Khi hút dung dịch lạnh, bạn sẽ vô tình lấy một lượng khối lượng hóa chất nhiều hơn mức bình thường, gây sai số cho phép đo.
Hạn sử dụng in trên thân chai (thường từ 2-3 năm) là hạn dùng khi sản phẩm chưa mở niêm phong. Khi đã mở nắp, dung dịch có nguy cơ bị vi khuẩn phân hủy nitrat hoặc bị bay hơi nhẹ. Để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối ở cấp độ phân tích, các chuyên gia khuyến cáo chỉ nên sử dụng dung dịch chuẩn đã mở nắp trong khoảng thời gian từ 3 đến 6 tháng.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá