Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Nitrate standard solution traceable to SRM from NIST NaNO₃ in H₂O 1000 mg/l NO₃ Certipur® Merck 1198110500

Nitrate standard solution traceable to SRM from NIST NaNO₃ in H₂O 1000 mg/l NO₃ Certipur® Merck 1198110500

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 1198110500

Giá bán 782,000đ

Nitrate standard solution traceable to SRM from NIST NaNO₃ in H₂O 1000 mg/l NO₃ Certipur®. Code: 1198110500.Dùng làm tiêu chuẩn trong đánh giá, xác định hàm lượng nitrat trong dung dịch để phân tích, chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm. Quy cách: Chai nhựa 500ml.

icon

Tải về Catalog sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Tổng Quan Về Dung Dịch Chuẩn Nitrate 1000 mg/l NO3 Certipur® Merck

Trong lĩnh vực quan trắc chất lượng nước, nông nghiệp và phân tích môi trường, sự hiện diện của gốc Nitrate (NO3-) là một chỉ tiêu kiểm soát vô cùng nghiêm ngặt. Sự dư thừa Nitrate không chỉ gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa (Eutrophication) ở các thủy vực mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây hội chứng "Blue Baby" (Methemoglobinemia) ở trẻ sơ sinh nếu lẫn vào nguồn nước cấp sinh hoạt. Để định lượng chính xác hàm lượng Nitrate vi lượng bằng các thiết bị phân tích hiện đại như Sắc ký ion (Ion Chromatography - IC), Máy quang phổ (UV-Vis) hay Điện cực chọn lọc ion (ISE), việc sử dụng các loại Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm đạt chứng nhận quốc tế là yêu cầu cốt lõi và mang tính bắt buộc.

Sản phẩm Nitrate standard solution traceable to SRM from NIST NaNO₃ in H₂O 1000 mg/l NO₃ Certipur® của tập đoàn Merck KGaA (Đức) là vật liệu tham chiếu được công nhận toàn cầu. Với nồng độ chính xác 1000 mg/L (1000 ppm) tính theo gốc NO3-, dung dịch chuẩn này được thiết kế để loại bỏ mọi sai số hệ thống, giúp các phòng quản lý chất lượng (QA/QC) xây dựng đường chuẩn hoàn hảo và vượt qua các tiêu chuẩn đánh giá năng lực khắt khe nhất như ISO/IEC 17025.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Chuẩn Nitrate 1000 ppm Merck

Dòng sản phẩm Certipur® của Merck luôn là bảo chứng cho độ tinh khiết và sự ổn định dài hạn. Sản phẩm được sản xuất trong điều kiện phòng sạch nghiêm ngặt, tương thích hoàn hảo với các hệ thống Thiết bị phòng lab thí nghiệm cao cấp nhất hiện nay. Dưới đây là các thông số hóa lý đặc trưng:

Tên sản phẩm: Nitrate standard solution traceable to SRM from NIST NaNO₃ in H₂O 1000 mg/l NO₃ Certipur®
Tên khác: Nitrate standard for aqueous matrices ready for use
Code: 1198110500
Hãng-Xuất xứ: Merck-Đức
Ứng dụng:

- Dùng làm tiêu chuẩn trong đánh giá, xác định hàm lượng nitrat trong dung dịch để phân tích, chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm.

Tính chất:

- Hình thể: lỏng,không màu

Mật độ: 1,00 g / cm3 (20 ° C)

- Giá trị pH: 6 (H₂O, 20 ° C)

Bảo quản: Bảo quản từ +15°C đến +25°C.
Quy cách: Chai nhựa 500ml

Tại Sao Nền Dung Dịch Lại Là NaNO3 Trong Nước (H2O)?

Một câu hỏi thường gặp đối với các chuyên viên khi mới làm quen với Hóa chất phòng lab phân tích là tại sao dung dịch chuẩn Anion (như Nitrate, Sulfate, Chloride) lại được pha trong nền nước cất siêu tinh khiết, thay vì nền acid HNO3 hay HCl như chuẩn kim loại nặng (Cation)?

Thứ nhất, đối với phân tích Sắc ký ion (IC), hệ thống cột tách (Separator column) cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi pH và lực ion của pha động. Nếu chuẩn Nitrate được pha trong nền acid mạnh, lượng lớn ion H+ và các gốc acid tương ứng sẽ gây nhiễu tín hiệu (tạo ra các peak khổng lồ che lấp peak của Nitrate), đồng thời làm hỏng lớp nhựa trao đổi ion bên trong cột. Việc sử dụng nền nước siêu tinh khiết (H2O) đảm bảo mẫu chuẩn có chung "ma trận" (matrix) với pha động và mẫu nước thực tế, giúp đường baseline của sắc ký đồ phẳng và mượt mà.

Thứ hai, việc sử dụng Sodium Nitrate (NaNO3) làm muối gốc thay vì Potassium Nitrate (KNO3) hay muối khác đã được Merck tính toán kỹ lưỡng. NaNO3 có độ hòa tan tuyệt vời, không hút ẩm mạnh và hoàn toàn ổn định trong dung dịch nước, không tự phân hủy hay tạo ra các phản ứng phụ làm biến đổi nồng độ gốc NO3- theo thời gian.

Giá Trị Của Việc Truy Xuất Nguồn Gốc NIST SRM

Điểm làm nên đẳng cấp của dung dịch chuẩn Certipur® Merck chính là dòng chữ "traceable to SRM from NIST". NIST (Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ) là tổ chức đo lường uy tín số một toàn cầu. Vật liệu tham chiếu chuẩn (SRM) của NIST là thước đo tối thượng cho mọi phòng thí nghiệm hóa học trên thế giới.

Sản phẩm của Merck không chỉ là một dung dịch pha sẵn đơn thuần. Nồng độ 1000 mg/L của nó đã được chứng nhận và liên kết trực tiếp với các lô SRM của NIST thông qua các phương pháp phân tích trọng lượng và chuẩn độ khối lượng có độ chính xác cực cao. Điều này đi kèm với một Giấy chứng nhận phân tích (CoA) ghi rõ "Độ không đảm bảo đo" (Uncertainty). Do đó, bạn không cần phải lo lắng về việc sử dụng các loại Dung môi trong nghiệp vụ phân tích để tinh chế lại chất chuẩn gốc, Merck đã hoàn thiện toàn bộ tính pháp lý và độ chính xác này cho bạn. Việc sử dụng chuẩn có dấu NIST giúp báo cáo kết quả quan trắc của bạn được pháp luật và các tổ chức quốc tế công nhận tuyệt đối.

Ứng Dụng Chuyên Sâu Của Chuẩn Nitrate 1000 ppm

Nhu cầu kiểm soát hàm lượng Nitrate trải rộng trên rất nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống. Dung dịch chuẩn 1000 mg/l NO3 là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng sau:

1. Quan trắc môi trường và xử lý nước: Nước xả thải từ các nhà máy sản xuất phân bón, chế biến thủy sản chứa lượng lớn hợp chất Nitơ. Tại các trạm xử lý nước thải, chỉ số Tổng Nitơ và Nitrate (NO3-) quyết định hiệu quả của hệ thống bùn hoạt tính hiếu khí/thiếu khí. Kỹ sư môi trường sử dụng dung dịch chuẩn này để hiệu chuẩn máy quang phổ UV-Vis, từ đó điều chỉnh các loại Hóa chất công nghiệp như nguồn Carbon bổ sung (Mật rỉ đường, Methanol) cho quá trình khử hóa Nitrate (Denitrification) diễn ra hiệu quả.

2. Phân tích nông hóa và thực phẩm: Dư lượng Nitrate trong rau củ quả (đặc biệt là rau ăn lá) và trong các loại thịt chế biến sẵn (như xúc xích, thịt xông khói) bị kiểm soát nghiêm ngặt do nguy cơ chuyển hóa thành Nitrite gây ung thư. Sắc ký ion kết hợp chuẩn Merck là phương pháp tiêu chuẩn để định lượng chính xác dư lượng này.

3. Công nghiệp mạ và xử lý kim loại: Trong các bể ngâm thực khắc (Etching) hoặc thụ động hóa nhôm, acid nitric (HNO3) được sử dụng rất nhiều. Các nhà máy luôn phải kiểm tra định kỳ nồng độ gốc NO3- trong bể để kiểm soát chất lượng mạ, tính toán tỷ lệ hao hụt và bổ sung kịp thời các loại Hóa chất xử lý bề mặt chuyên dụng nhằm đảm bảo sản phẩm kim loại không bị ố vàng hay ăn mòn quá mức.

Hướng Dẫn Xây Dựng Đường Chuẩn Nitrate Từ Nồng Độ 1000 ppm

Dung dịch gốc 1000 mg/l (ppm) thường là quá đặc để đưa trực tiếp vào các máy phân tích như Sắc ký ion (dải đo thường từ 0.1 đến 50 ppm). Do đó, quy trình pha loãng nối tiếp (Serial Dilution) cần được thực hiện cẩn trọng trong môi trường sạch, sử dụng nước cất loại 1 (18.2 MΩ.cm) và các Hóa chất cơ bản có độ tinh khiết cao để tráng rửa dụng cụ.

Quy trình pha loãng cơ bản bằng bình định mức (Volumetric Flask):

  1. Chuẩn bị dung dịch trung gian 100 ppm: Dùng micropipette hoặc pipet bầu hạng AS hút chính xác 10.0 mL dung dịch gốc Nitrate 1000 ppm Merck cho vào bình định mức 100 mL. Định mức tới vạch bằng nước siêu tinh khiết. Lắc đều 15-20 lần.
  2. Chuẩn bị dung dịch làm việc 10 ppm: Tiếp tục hút 10.0 mL từ bình 100 ppm vừa pha, cho vào một bình định mức 100 mL mới, định mức bằng nước cất.
  3. Dựng đường chuẩn (Calibration Curve): Từ bình dung dịch làm việc 10 ppm, pha loãng thành các dải nồng độ thấp hơn như: 0.5 ppm, 1.0 ppm, 2.0 ppm, 5.0 ppm. Đưa các mẫu này vào máy Sắc ký ion hoặc máy quang phổ để đo diện tích peak/độ hấp thụ, từ đó phần mềm sẽ thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính (R² > 0.999).

Khuyến Cáo Bảo Quản Và An Toàn Hóa Chất

Mặc dù dung dịch Nitrate standard 1000 mg/l in H2O của Merck được phân loại là dung dịch loãng, ít gây nguy hiểm cháy nổ hay ăn mòn so với hóa chất đậm đặc, nhưng người vận hành phòng lab vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn hóa chất.

Tuyệt đối không dùng miệng để hút pipet. Khi thao tác nên đeo găng tay Nitrile để ngăn ngừa việc mồ hôi tay (chứa nhiều muối Chloride và Nitrate vi lượng) gây nhiễm chéo vào dung dịch chuẩn. Sau khi sử dụng, phải vặn chặt nắp chai ngay lập tức để tránh sự xâm nhập của vi khuẩn không khí hoặc sự bay hơi làm tăng nồng độ thực tế. Bảo quản chai chuẩn tại nhiệt độ phòng mát mẻ (15-25°C), không để trong tủ đá sinh học vì quá trình đóng băng và rã đông có thể phá vỡ tính đồng nhất của dung dịch gốc.

Về Công Ty Cổ Phần Tekchem

Với định hướng trở thành nhà cung cấp giải pháp phân tích toàn diện hàng đầu, Tekchem tự hào là nhà phân phối chính hãng các dòng hóa chất tinh khiết, vật tư khoa học và chuẩn phân tích từ Merck KGaA (Đức). Chúng tôi cam kết 100% các sản phẩm dung dịch chuẩn Certipur® như Nitrate 1000 ppm khi giao đến tay phòng thí nghiệm của bạn đều còn nguyên niêm phong, hạn sử dụng dài, đi kèm đầy đủ Giấy chứng nhận phân tích (CoA), MSDS và năng lực truy xuất nguồn gốc NIST hoàn hảo. Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật của Tekchem luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn giải pháp thiết lập đường chuẩn và tối ưu hóa hệ thống sắc ký IC/UV-Vis cho doanh nghiệp của bạn.

Nhận Báo Giá Chuẩn Nitrate Merck Ngay

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Dung Dịch Chuẩn Nitrate 1000 mg/L Merck

1. Sự khác biệt giữa hàm lượng NO3- và hàm lượng NO3-N (Nitrate-Nitrogen) là gì?
Trả lời: Đây là sự nhầm lẫn rất phổ biến. Sản phẩm này có nồng độ 1000 mg/l tính theo toàn bộ gốc Nitrate (NO3-). Nếu phương pháp thử nghiệm của bạn yêu cầu báo cáo kết quả theo Nitơ-Nitrate (NO3-N), bạn phải nhân nồng độ gốc với hệ số chuyển đổi là 0.2259 (vì tỷ lệ khối lượng của N trong NO3 là 14/62). Vậy dung dịch này tương đương khoảng 225.9 mg/L NO3-N.

2. Dung dịch chuẩn Nitrate nền nước có cần bảo quản trong tủ lạnh (2-8°C) không?
Trả lời: Theo khuyến cáo từ nhà sản xuất Merck, sản phẩm chưa mở nắp chỉ cần bảo quản ở nhiệt độ phòng (15°C - 25°C) là đủ để duy trì tính ổn định. Tuy nhiên, sau khi mở nắp, để tránh nấm mốc hoặc vi sinh vật sinh sôi trong nền nước cất phá hủy gốc Nitrate, bạn nên lưu trữ trong tủ lạnh mát và để dung dịch trở về nhiệt độ phòng trước khi hút định mức.

3. Làm sao để tra cứu Giấy chứng nhận phân tích (CoA) của lô hàng tôi mua?
Trả lời: Mỗi chai dung dịch chuẩn Certipur® Merck đều được in một dãy số Lot (Lot Number/Batch Number) duy nhất trên nhãn dán. Bạn chỉ cần nhập mã sản phẩm và số Lot này vào công cụ tìm kiếm tài liệu trên trang chủ của Merck, hệ thống sẽ trả về bản PDF gốc của Giấy chứng nhận CoA và Đánh giá độ không đảm bảo đo. Hoặc Tekchem sẽ đính kèm sẵn file này cho bạn khi giao hàng.

4. Tôi có thể sử dụng dung dịch này để hiệu chuẩn Điện cực chọn lọc ion (ISE Nitrate) được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Dung dịch chuẩn Nitrate 1000 ppm nền nước siêu tinh khiết rất lý tưởng để pha loãng và thiết lập đường chuẩn điện thế (mV) cho các điện cực ISE. Lưu ý khi đo ISE, bạn cần bổ sung thêm dung dịch điều chỉnh lực ion (ISA - Ionic Strength Adjustor) vào cả mẫu chuẩn và mẫu thử theo đúng tỷ lệ hướng dẫn của nhà sản xuất điện cực.

5. Thời hạn sử dụng (Shelf-life) của sản phẩm này sau khi bẻ nắp niêm phong là bao lâu?
Trả lời: Trên CoA sẽ ghi rõ hạn sử dụng của chai còn nguyên niêm phong (thường là 3 năm từ ngày sản xuất). Tuy nhiên, theo tiêu chuẩn thực hành phòng lab (GLP), với các loại dung dịch chuẩn nồng độ cao (1000 ppm) không chứa chất bảo quản, bạn nên sử dụng hết trong vòng 6 đến 12 tháng kể từ ngày mở nắp, tùy thuộc vào điều kiện bảo quản thực tế tại phòng lab của bạn.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Nitrate standard solution traceable to SRM from NIST NaNO₃ in H₂O 1000 mg/l NO₃ Certipur® Merck 1198110500

Nitrate standard solution traceable to SRM from NIST NaNO₃ in H₂O 1000 mg/l NO₃ Certipur® Merck 1198110500

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng