Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Phosphate standard solution traceable to SRM from NIST Certipur® Merck Đức 1198980500

Phosphate standard solution traceable to SRM from NIST Certipur® Merck Đức 1198980500

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 1198980500

Giá bán 782,000đ

Phosphate standard solution traceable to SRM from NIST Certipur® Merck Đức. Là chất lỏng không màu. Được sử dụng làm dung dịch chuẩn trong phân tích. Quy cách: Chai nhựa 500ml

icon

Tải về Catalog sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Phosphate standard solution traceable to SRM from NIST Certipur® (Mã sản phẩm: 1198980500) là dung dịch chuẩn tham chiếu cao cấp được sản xuất bởi Merck (Đức). Sản phẩm ở dạng chất lỏng không màu, có nồng độ chuẩn PO₄³⁻ từ 990 - 1010 mg/l. Với độ tinh khiết dòng Certipur® và khả năng truy xuất nguồn gốc trực tiếp đến Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST), đây là một trong những Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm không thể thiếu để hiệu chuẩn thiết bị trắc quang, sắc ký và kiểm định chất lượng nước. Sản phẩm được đóng gói an toàn trong chai nhựa 500ml.

1. Tổng quan về Phosphate standard solution Certipur® Merck Đức

Trong nghiên cứu khoa học và kiểm nghiệm công nghiệp hiện đại, việc định lượng chính xác hàm lượng ion phosphate (PO₄³⁻) đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá chất lượng nước mặt, nước ngầm, nước thải đô thị cũng như các quy trình chế biến thực phẩm. Sự hiện diện dư thừa của phosphate là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) nguồn nước.

Để đảm bảo các kết quả phân tích quang phổ hay sắc ký đạt độ tin cậy tuyệt đối và vượt qua các kỳ kiểm định tiêu chuẩn ISO/IEC 17025, các phòng thí nghiệm bắt buộc phải sử dụng vật liệu tham chiếu đạt chuẩn quốc tế. Phosphate standard solution Merck mã 1198980500 thuộc dòng sản phẩm Certipur® danh tiếng, được thiết kế để cung cấp một điểm mốc nồng độ tham chiếu chuẩn xác, giúp loại bỏ tối đa sai số hệ thống trong mọi phép đo.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm (Merck 1198980500)

Bảng thông số kỹ thuật dưới đây được tổng hợp từ tài liệu phân tích chính hãng (CoA) và chứng nhận an toàn (MSDS) của nhà sản xuất Merck Đức:

Chỉ tiêu kỹ thuật Chi tiết thông số
Tên sản phẩm Phosphate standard solution traceable to SRM from NIST Certipur®
Thương hiệu / Xuất xứ Merck - Đức
Mã sản phẩm (Code) 1198980500
Trạng thái vật lý Dạng lỏng đồng nhất
Màu sắc Không màu (Colorless)
Khối lượng riêng 0.998 g/cm3 (ở 20 °C)
Thành phần / Nồng độ Nồng độ β (PO₄³⁻): 990 - 1010 mg/l (khoảng 1000 ppm)
Tính liên kết chuẩn Truy xuất nguồn gốc theo SRM từ NIST (Mỹ)
Điều kiện bảo quản Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C
Quy cách đóng gói Chai nhựa chuyên dụng 500ml

3. Ý nghĩa của dòng chuẩn Certipur® và tính liên kết NIST

3.1. Tiêu chuẩn Certipur® từ Merck

Certipur® là thương hiệu độc quyền của Merck dành cho các dung dịch chuẩn phân tích chất lượng cao. Các sản phẩm mang nhãn hiệu này trải qua quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt nhất, đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản xuất. Điều này giúp các Hóa chất phòng lab dễ dàng tái lập kết quả thí nghiệm mà không lo ngại về biến động nồng độ ban đầu.

3.2. Khả năng truy xuất nguồn gốc đến NIST

Thuật ngữ "traceable to SRM from NIST" nghĩa là giá trị của dung dịch chuẩn phosphate này có thể liên kết trực tiếp tới Vật liệu tham chiếu tiêu chuẩn (Standard Reference Material) của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ. Đây là yếu tố cốt lõi giúp các phòng kiểm nghiệm đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu khắt khe của hệ thống quản lý chất lượng toàn cầu.

4. Ứng dụng thực tiễn trong phòng thí nghiệm và công nghiệp

Dung dịch chuẩn Phosphate 1000 mg/l của Merck được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực phân tích định lượng khác nhau:

  • Hiệu chuẩn thiết bị quang phổ (UV-Vis và AAS): Được dùng để pha loãng thành các dung dịch làm việc với các mức nồng độ khác nhau nhằm xây dựng đường chuẩn (Calibration curve) trên các Thiết bị phòng lab thí nghiệm công nghệ cao.
  • Phân tích sắc ký ion (Ion Chromatography): Đóng vai trò là chất chuẩn gốc để định danh và định lượng chính xác anion phosphate trong các mẫu nước phức tạp.
  • Kiểm soát chất lượng trong sản xuất công nghiệp: Giám sát hàm lượng phosphate trong các dây chuyền xử lý nước cấp, nước làm mát nồi hơi tại các nhà máy Hóa chất công nghiệp để chống ăn mòn đường ống.

5. Hướng dẫn pha loãng, thao tác và bảo quản an toàn

5.1. Kỹ thuật pha loãng dung dịch chuẩn làm việc

Vì dung dịch gốc có nồng độ cao (khoảng 1000 mg/l), để tạo ra các dãy chuẩn nồng độ thấp (ví dụ: 1 ppm, 5 ppm, 10 ppm), kỹ thuật viên cần sử dụng bình định mức và pipet, micro-pipette đã được hiệu chuẩn. Luôn sử dụng nước siêu tinh khiết loại 1 (Ultrapure water) kết hợp với các Hóa chất cơ bản sạch để pha loãng, tránh làm ô nhiễm mẫu chuẩn dẫn đến sai số phép đo.

5.2. Nguyên tắc an toàn và lưu kho

  • Nhiệt độ bảo quản: Duy trì nghiêm ngặt trong khoảng nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nguồn nhiệt cao hoặc ánh nắng trực tiếp chiếu vào.
  • Quy định an toàn: Khi thao tác với dung dịch, kỹ thuật viên cần tuân thủ đầy đủ các quy tắc về an toàn hóa chất như đeo găng tay, kính bảo hộ và mặc áo blouse.
  • Lưu trữ cách ly: Đặt chai chuẩn ở khu vực riêng biệt, tránh xa các Hóa chất xử lý bề mặt có tính ăn mòn mạnh hoặc các loại Dung môi trong nghiệp dễ bay hơi có thể làm rò rỉ hơi hóa chất gây ô nhiễm nắp chai và biến chất dung dịch bên trong.

6. Giới thiệu Công ty cổ phần vật tư công nghiệp Tekchem

Nếu trung tâm kiểm nghiệm, phòng thí nghiệm R&D hoặc nhà máy của bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp dung dịch chuẩn Merck chính hãng, uy tín với đầy đủ giấy tờ chứng nhận (CO/CQ, CoA), Tekchem chính là sự lựa chọn hàng đầu tại Việt Nam.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị và hóa chất phòng thí nghiệm, Tekchem cam kết mang đến những sản phẩm đạt chất lượng kiểm định quốc tế, bảo quản trong điều kiện tối ưu cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận tâm, đáp ứng mọi tiến độ nghiên cứu và sản xuất của quý khách hàng.

Bạn Cần Báo Giá Phosphate Standard Solution Merck?

Cam kết hàng chính hãng 100%, đầy đủ CoA/CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật tận tình và giá sỉ tốt nhất thị trường.

Gọi ngay Hotline tư vấn: 0826.050.050

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Phosphate standard solution Merck

1. Ý nghĩa của thông số nồng độ 990 - 1010 mg/l là gì?

Đây là khoảng nồng độ đảm bảo chính xác được Merck cam kết trên mỗi lô sản xuất (tương đương chuẩn gốc ~1000 ppm PO₄³⁻). Khi tiến hành pha chế đường chuẩn, bạn có thể dựa vào giá trị chính xác tuyệt đối được ghi cụ thể trên tờ Chứng nhận phân tích (CoA) đi kèm theo từng số lô (Lot number) của chai.

2. Tại sao dung dịch chuẩn này lại được đóng trong chai nhựa 500ml?

Chai nhựa chuyên dụng cao cấp (như HDPE chất lượng cao) được thiết kế để chịu được độ bền cơ học tốt, không bị tương tác hóa học với ion phosphate ở nồng độ cao, đồng thời giúp giảm trọng lượng vận chuyển và an toàn hơn so với chai thủy tinh trong quá trình lưu trữ tại phòng lab.

3. Có thể dùng dung dịch này để kiểm tra máy sắc ký ion không?

Hoàn toàn có thể. Nhờ có độ tinh khiết dòng Certipur® và khả năng truy xuất nguồn gốc chuẩn NIST, sản phẩm này thích hợp cho cả việc hiệu chuẩn máy quang phổ UV-Vis lẫn hệ thống sắc ký ion (IC) chuyên dụng.

4. Sau khi mở nắp chai 500ml, hạn sử dụng của dung dịch còn lại là bao lâu?

Hạn sử dụng ban đầu được in trên nhãn khi chưa mở nắp. Sau khi đã mở nắp, tuổi thọ của dung dịch phụ thuộc vào thao tác phòng thí nghiệm (GLP). Khuyến cáo nên đậy kín ngay sau khi dùng, tránh để bụi bẩn hoặc vi sinh vật xâm nhập làm thay đổi hàm lượng phosphate trong chai.

5. Bảo quản ở nhiệt độ +15°C đến +25°C có cần tủ lạnh chuyên dụng không?

Không bắt buộc phải dùng tủ lạnh. Khoảng nhiệt độ từ +15°C đến +25°C tương đương với nhiệt độ phòng điều hòa tiêu chuẩn của phòng thí nghiệm. Bạn chỉ cần đặt sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào là đảm bảo chất lượng.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Phosphate standard solution traceable to SRM from NIST Certipur® Merck Đức 1198980500

Phosphate standard solution traceable to SRM from NIST Certipur® Merck Đức 1198980500

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng