Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Polyethylene Glycol (PEG 400) là một polymer dạng lỏng, không màu, không mùi và có tính hút ẩm mạnh. Với trọng lượng phân tử trung bình khoảng 400, sản phẩm nhập khẩu từ Malaysia này nổi bật với khả năng hòa tan hoàn hảo trong nước và các dung môi hữu cơ, được ứng dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, chất làm mềm và dung môi trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm và dệt nhuộm.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Đối với các nhà nghiên cứu và sản xuất, câu hỏi Polyethylene Glycol (PEG 400) là gì luôn là bước tìm hiểu đầu tiên trước khi đưa nguyên liệu này vào chu trình sản xuất. Polyethylene Glycol (thường được viết tắt là PEG) là một hợp chất polyether có nhiều ứng dụng từ công nghiệp chế tạo đến y học. Số "400" đằng sau tên gọi đại diện cho trọng lượng phân tử trung bình của hợp chất này, rơi vào khoảng 380 đến 420 đvC. Trong họ các polyme PEG, khi trọng lượng phân tử dưới 600, hợp chất sẽ tồn tại ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng.
Khi đi sâu phân tích PEG 400 là chất gì, dưới góc độ hóa học, đây là một polyme của ethylene oxide kết hợp với nước. Nó có công thức tổng quát là H-(O-CH2-CH2)n-OH, trong đó n (số lượng nhóm ethylene oxide) đối với PEG 400 trung bình dao động từ 8.2 đến 9.1. Ở điều kiện tiêu chuẩn, PEG 400 là một chất lỏng hơi nhớt, trong suốt không màu, gần như không mùi và có vị hơi đắng. Điểm đặc biệt khiến hóa chất này trở nên vô cùng giá trị là tính háo nước nhẹ và khả năng hòa tan vô hạn trong nước. Không chỉ vậy, nó còn tan cực tốt trong nhiều dung môi hữu cơ khác như acetone, cồn, benzene, glycerin, tạo nên một sự linh hoạt tuyệt vời trong pha chế hóa học.
Nhờ đặc tính lý hóa ổn định, ít độc tính và không gây kích ứng, PEG 400 được xếp vào nhóm hóa chất cơ bản đa dụng nhưng lại mang giá trị ứng dụng chuyên sâu rất cao, trở thành nguyên liệu không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sản phẩm PEG 400 có xuất xứ từ Malaysia được thị trường đặc biệt ưa chuộng nhờ hệ thống nhà máy sản xuất hiện đại, đạt các tiêu chuẩn khắt khe nhất về độ tinh khiết. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng hàng đóng phuy 230kg:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Polyethylene Glycol 400 (PEG 400) |
| Công thức hóa học | C2nH4n+2On+1 (với n ≈ 8.2 - 9.1) |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Quy cách đóng gói | 230kg/phuy (Phuy nhựa hoặc phuy sắt tráng men chuyên dụng) |
| Trọng lượng phân tử trung bình | 380 - 420 g/mol |
| Trạng thái ngoại quan | Chất lỏng trong suốt, hơi nhớt, không màu |
| Độ pH (trong dung dịch 5% nước) | 4.5 - 7.5 |
| Hàm lượng nước (Water content) | ≤ 0.2% |
| Độ nhớt động học (ở 100°C) | 6.8 - 8.0 cSt |
| Điểm chớp cháy (Flash point) | > 220°C (Rất an toàn khi lưu trữ) |
| Nhiệt độ đông đặc | Khoảng 4°C - 8°C |
Rất nhiều nhà máy và phòng lab luôn đặt câu hỏi Polyethylene Glycol (PEG 400) có tác dụng gì để khai thác triệt để tiềm năng của hợp chất này. Với cấu trúc phân tử vừa có khả năng liên kết hydro với nước, vừa có thể tương tác với các gốc hữu cơ, hóa chất polyethylene glycol 400 được xem là một "chất nền ma thuật" với Polyethylene Glycol (PEG 400) công dụng trải dài trên nhiều lĩnh vực.
Trong ngành công nghiệp bào chế thuốc, tính an toàn là ưu tiên số một. Việc giải mã Polyethylene Glycol (PEG 400)là tá dược gì hay PEG 400 là tá dược gì đóng vai trò quan trọng đối với các dược sĩ. PEG 400 hoạt động như một tá dược hòa tan, chất mang và dung môi xuất sắc cho các hoạt chất khó tan trong nước. Bằng cách sử dụng PEG 400 làm hệ phân tán, sinh khả dụng của các loại thuốc uống (đặc biệt là viên nang mềm chứa dung dịch lỏng) được cải thiện đáng kể.
Hàng hóa từ Malaysia được Tekchem phân phối đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn của PEG 400 dược điển (USP, EP, BP). Nhờ đó, nó thường xuyên được các phòng hóa chất thí nghiệm nghiên cứu và đưa vào công thức thuốc đạn (suppositories) và thuốc mỡ bôi ngoài da do khả năng tương thích với mô sinh học, dễ dàng rửa sạch bằng nước và giải phóng dược chất một cách từ từ.
Đặc biệt nhất phải kể đến ứng dụng Polyethylene Glycol (PEG 400) nhỏ mắt. Trong nhãn khoa, PEG 400 được sử dụng phổ biến làm chất bôi trơn nhân tạo. Nhờ khả năng liên kết mạnh mẽ với nước và màng nhầy (mucin) trên bề mặt mắt, PEG 400 tạo ra một lớp màng bảo vệ, ngăn chặn sự bốc hơi nước của màng phim nước mắt. Điều này mang lại hiệu quả tuyệt vời trong việc làm dịu cảm giác khô rát, cộm xốn, và bảo vệ nhãn cầu khỏi các tổn thương vi mô do chứng khô mắt gây ra.
Giới làm đẹp luôn khắt khe với các thành phần hóa học, nhưng PEG 400 trong mỹ phẩm lại nhận được sự tín nhiệm tuyệt đối. Nhờ đặc tính hút ẩm nhẹ (giữ nước) và không gây bít tắc lỗ chân lông (non-comedogenic), PEG 400 là một chất cấp ẩm tuyệt vời trong các dòng kem dưỡng da, lotion và serum.
Bên cạnh đó, nó đóng vai trò là một dung môi hòa tan hoàn hảo cho các chất bảo quản, tinh dầu tạo mùi hương và các chiết xuất thực vật khó tan. Hợp chất này cũng giúp điều chỉnh độ nhớt, tạo độ mướt mịn trên da (slip agent) cho các sản phẩm trang điểm như kem nền, sữa rửa mặt dạng gel, giúp sản phẩm dễ dàng tán đều và mang lại trải nghiệm cảm quan cao cấp cho người tiêu dùng.
Vượt ra khỏi khuôn khổ y tế và làm đẹp, PEG 400 còn là một dung môi công nghiệp đa năng. Trong ngành công nghiệp giấy và dệt may, nó được dùng làm chất bôi trơn sợi, chất chống tĩnh điện, giúp sợi vải mềm mại và không bị đứt gãy trong quá trình dệt cơ học tốc độ cao.
Trong ngành chế biến gỗ, dung dịch PEG 400 được bơm vào các thớ gỗ tươi để thay thế lượng nước tự nhiên. Polyme này sẽ kết tinh và lấp đầy các lỗ xốp, giúp gỗ không bị co ngót, cong vênh hay nứt nẻ khi sấy khô. Ngoài ra, trong ngành sản xuất cao su và nhựa polyurethane, nó đóng vai trò là chất kết dính, chất hóa dẻo và chất tháo khuôn cực kỳ hiệu quả.
Bất kỳ loại hóa chất công nghiệp nào, dù an toàn đến đâu cũng cần có quy trình lưu trữ và xử lý chuẩn xác để giữ vững chất lượng và tuổi thọ. Đối với quy cách đóng gói khối lượng lớn 230kg/phuy, doanh nghiệp cần lưu ý những điểm sau:
Công ty cổ phần vật tư công nghiệp Tekchem tự hào là đơn vị tiên phong, nhập khẩu và phân phối trực tiếp siêu phẩm Polyethylene Glycol (PEG 400) từ các nhà máy hàng đầu Malaysia. Với quy cách chuẩn 230kg/phuy, chúng tôi cam kết mang đến nguồn nguyên liệu tinh khiết, đạt chuẩn dược điển quốc tế với đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ).
Lựa chọn Tekchem, quý đối tác không chỉ nhận được một sản phẩm chất lượng hoàn hảo để sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm hay công nghiệp mà còn được trải nghiệm dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, mạng lưới vận chuyển an toàn trên toàn quốc và mức giá sỉ cực kỳ cạnh tranh, tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
NHẬN BÁO GIÁ PEG 400 MALAYSIA (230KG/PHUY) TỐT NHẤT THỊ TRƯỜNG!
Hàng luôn có sẵn kho số lượng lớn - Cung cấp đầy đủ hồ sơ CO, CQ - Giao hàng toàn quốc nhanh chóng, an toàn.
Dành riêng cho khách hàng nhà máy, xí nghiệp: Chiết khấu dự án cực khủng khi ký hợp đồng cung cấp dài hạn. Liên hệ với đội ngũ kỹ sư của Tekchem để nhận mẫu thử miễn phí và tư vấn công thức ngay hôm nay!
Nhận bảng giá sỉ hôm nay
Câu 1: Sự khác biệt giữa PEG 400 và PEG 4000 là gì?
Trả lời: Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở trọng lượng phân tử (400 so với 4000). PEG 400 là chất lỏng nhớt ở nhiệt độ phòng, dễ hòa tan, thường dùng làm dung môi, chất giữ ẩm. Trong khi đó, PEG 4000 có trọng lượng phân tử lớn hơn, tồn tại ở dạng vảy rắng hoặc bột sáp trắng, thường dùng làm chất tạo đặc, tạo khuôn cho xà phòng, viên nén dược phẩm.
Câu 2: Polyethylene Glycol (PEG 400) có an toàn khi bôi trực tiếp lên da không?
Trả lời: Rất an toàn. PEG 400 được các tổ chức y tế (như FDA, CIR) đánh giá là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm chăm sóc da và dược phẩm bôi ngoài. Nó có trọng lượng phân tử khá lớn nên không thể tự xuyên thấu sâu vào máu mà chỉ nằm ở lớp biểu bì, thực hiện nhiệm vụ cấp ẩm và làm dung môi.
Câu 3: Tại sao thuốc nhỏ mắt lại dùng PEG 400?
Trả lời: PEG 400 là một polyme ái nước mạnh. Khi nhỏ vào mắt, nó bao phủ và tạo ra một ma trận ngậm nước trên giác mạc, giúp duy trì độ ẩm tự nhiên, giảm ma sát giữa mí mắt và nhãn cầu, từ đó điều trị triệt để các triệu chứng khô, rát, mỏi mắt.
Câu 4: Hóa chất này có dễ cháy nổ không?
Trả lời: Không. PEG 400 có điểm chớp cháy rất cao (trên 220°C) và áp suất hơi rất thấp. Ở điều kiện lưu kho bình thường, nó không sinh ra khí dễ cháy và không có nguy cơ cháy nổ trừ khi bị tác động bởi nguồn nhiệt cực lớn hoặc phản ứng với chất oxy hóa siêu mạnh.
Câu 5: Có thể tự pha loãng PEG 400 với nước được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. PEG 400 có khả năng hòa tan vô hạn trong nước ở bất kỳ tỷ lệ nào. Quá trình pha loãng diễn ra dễ dàng chỉ với thao tác khuấy trộn cơ bản, không sinh nhiệt độ đột ngột, rất thuận tiện cho các phòng thí nghiệm hay xưởng pha chế.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi



Đánh giá