Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Refractive index standard traceable to SRM from NIST and PTB 20° Brix Certipur® Merck 5004200001

Refractive index standard traceable to SRM from NIST and PTB 20° Brix Certipur® Merck 5004200001

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 5004200001

Giá bán 3,803,000đ

Refractive index standard traceable to SRM from NIST and PTB 20° Brix Certipur®. Code. 5004200001. Là hóa chất tinh khiết được sử dụng nhiều trong phòng thí nghiệm. Dùng trong phân tích và kiểm tra độ chính xác của khúc xạ kế.

icon

Tải về Catalog sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Dung dịch hiệu chuẩn khúc xạ kế Refractive index standard 20° Brix Certipur® Merck là vật liệu tham chiếu được chứng nhận (CRM) cao cấp, thiết kế đặc biệt để kiểm định và hiệu chuẩn các dòng máy khúc xạ kế kỹ thuật số và khúc xạ kế cầm tay. Sản phẩm là dung dịch sucrose siêu tinh khiết có nồng độ danh định 20% khối lượng (20° Brix), tương đương với chỉ số chiết suất chuẩn xác ở 20°C. Đặc tính vượt trội của dòng Certipur® là khả năng liên kết đo lường chuẩn kép (traceable) đồng thời tới Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) và Viện Đo lường Quốc gia Đức (PTB). Định dạng đóng gói trong các ống ampoule thủy tinh kín khí giúp ngăn ngừa tuyệt đối sai số do hiện tượng bốc hơi dung môi, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chí nghiệm thu nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025.

1. Tổng quan về Refractive index standard 20° Brix Certipur® Merck

Trong các ngành công nghiệp sản xuất thực phẩm, nước giải khát, dược phẩm và hóa chất, việc xác định hàm lượng chất rắn hòa tan thông qua chỉ số chiết suất (Refractive Index - RI) và thang đo độ Brix là một quy trình kiểm soát chất lượng (QC) diễn ra hàng giờ. Để đảm bảo các thiết bị đo quang học như khúc xạ kế luôn hoạt động trong dải sai số cho phép, việc định kỳ thiết lập lại điểm chuẩn bằng một thước đo tham chiếu có độ tin cậy tuyệt đối là bắt buộc. Đáp ứng yêu cầu đo lường khắt khe này, tập đoàn Merck KGaA (Đức) đã nghiên cứu và ban hành dòng sản phẩm Refractive index standard 20° Brix Certipur®.

Sản phẩm này là một Chất chuẩn sơ cấp ở dạng lỏng, có thành phần gốc là dung dịch sucrose (đường saccharose) có độ tinh khiết hóa học cực cao hòa tan trong nước cất siêu sạch. Với giá trị nồng độ danh định ổn định tại mốc 20° Brix, dung dịch cung cấp một giá trị chiết suất thực tế cực kỳ chính xác tại nhiệt độ tham chiếu tiêu chuẩn quốc tế là 20°C. Khác với các dung dịch tự pha chế tại phòng Lab vốn luôn tiềm ẩn rủi ro sai số cân và nhiễm khuẩn, dòng Certipur® của Merck được sản xuất khép kín và kiểm tra chất lượng theo chứng nhận ISO 17034, loại bỏ hoàn toàn các biến số hệ thống và mang lại độ không đảm bảo đo (uncertainty) ở mức cực thấp.

2. Ý nghĩa đo lường của chuỗi liên kết chuẩn kép NIST và PTB

Đối với các phòng thử nghiệm được công nhận hoặc đang vận hành theo hệ thống quản lý ISO 9001, ISO 22000 hoặc ISO/IEC 17025, giá trị của một mẫu chuẩn không chỉ nằm ở độ tinh khiết hóa học mà nằm ở tính pháp lý đo lường quốc tế. Điểm đặc biệt giúp chai chuẩn khúc xạ 20° Brix Merck Certipur® khẳng định vị thế vượt trội chính là chứng nhận liên kết chuỗi không đứt đoạn (Metrological Traceability) dẫn về hai cơ quan đo lường tối cao toàn cầu:

  • NIST (National Institute of Standards and Technology - Hoa Kỳ): Sản phẩm liên kết trực tiếp với Vật liệu tham chiếu chuẩn SRM từ NIST, đảm bảo tính đồng thuận dữ liệu trên toàn bộ hệ thống phòng Lab sử dụng tiêu chuẩn Mỹ.
  • PTB (Physikalisch-Technische Bundesanstalt - Đức): Viện Đo lường Quốc gia Đức – cơ quan chịu trách nhiệm tối cao về độ chính xác đo lường vật lý tại Châu Âu. Giá trị chiết suất của dòng Certipur® được đối chiếu trực tiếp với các phép đo khúc xạ chính xác của PTB.

Sự tích hợp chứng nhận kép này đồng nghĩa với việc kết quả hiệu chuẩn thiết bị của bạn tại Việt Nam bằng dòng hóa chất thí nghiệm cao cấp này sẽ đạt được sự thừa nhận lẫn nhau trên toàn cầu. Mọi số liệu đo đạc vạch phổ khúc xạ sẽ không bị từ chối bởi các cơ quan nghiệm thu chất lượng quốc tế, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí và thời gian trong việc thẩm định quy trình kiểm nghiệm xuất khẩu.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết Merck Certipur 20° Brix

Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc tính kỹ thuật cốt lõi của dung dịch chuẩn chiết suất 20° Brix trích xuất trực tiếp từ phiếu Certificate of Analysis (COA) đại diện của nhà sản xuất Merck KGaA:

Tên sản phẩm: Refractive index standard traceable to SRM from NIST and PTB 20° Brix Certipur®
Code: 5004200001
Hãng- xuất xứ: Merck- Đức
Quy cách: 5 x 8ml/ lọ
Ứng dụng:

- Sử dụng các tiêu chuẩn chỉ số khúc xạ để kiểm tra độ chính xác của khúc xạ kế trong việc đánh giá hàm lượng đường

- Chuẩn bị mẫu và phân tích

Bảo quản: Từ +15°C đến +25°C.

Việc lựa chọn quy cách đóng gói trong các ống ampoule thủy tinh 8ml thay vì đóng chai nhựa lớn là một dụng ý công nghệ đo lường xuất sắc của Merck. Dung dịch đường sucrose rất dễ bị thay đổi nồng độ do hiện tượng bốc hơi nước vi mô khi mở nắp chai nhiều lần hoặc bị biến đổi cấu trúc do vi sinh vật xâm nhập. Thiết kế ampoule hàn kín đảm bảo rằng mỗi lần hiệu chuẩn, kỹ thuật viên đều được sử dụng một mẫu chuẩn hoàn toàn mới, giữ nguyên vẹn nồng độ gốc lý thuyết để bảo vệ độ nhạy cho các hệ thống Thiết bị phòng thí nghiệm quang học có giá trị cao.

4. Mối quan hệ giữa nhiệt độ và chỉ số chiết suất lý thuyết

Chỉ số chiết suất của một chất lỏng là một đại lượng vật lý phụ thuộc cực kỳ nhạy cảm vào nhiệt độ. Khi nhiệt độ tăng, mật độ phân tử của dung dịch sucrose giảm xuống dẫn đến việc vận tốc ánh sáng truyền qua chất lỏng tăng lên, làm giảm chỉ số chiết suất thực tế. Đối với dung dịch chuẩn 20° Brix, Merck thiết lập giá trị chuẩn tối ưu ở điều kiện nhiệt độ nghiêm ngặt là 20°C.

Khi tiến hành hiệu chuẩn khúc xạ kế, nếu thiết bị của bạn không tích hợp bộ kiểm soát nhiệt độ điện tử Peltier, kỹ thuật viên bắt buộc phải sử dụng bảng hiệu chính nhiệt độ đi kèm trong phiếu COA của Merck. Một sai lệch chỉ 0.5°C tại lăng kính đo có thể khiến kết quả vạch phổ bị dịch chuyển ra ngoài khoảng sai số cho phép, làm mất đi ý nghĩa hiệu chuẩn ban đầu. Do đó, việc duy trì nhiệt độ ổn định là chìa khóa cốt lõi khi vận hành các phép đo chiết suất dòng mẫu hữu cơ hoặc dung dịch Dung môi công nghiệp có độ biến động nhiệt cao.

5. Ứng dụng thực tiễn của chuẩn khúc xạ 20° Brix trong công nghiệp

Thang đo 20° Brix đại diện cho một dải đo trung bình lý tưởng, tiệm cận với nồng độ đường và chất rắn hòa tan của rất nhiều phân khúc sản phẩm thương mại trên thị trường hiện nay. Do đó, mẫu chuẩn Certipur® 1.08962 được ứng dụng rộng rãi trong các hoạt động kiểm soát chất lượng đa ngành:

5.1. Ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống và chế biến đường

Trong dây chuyền sản xuất nước hoa quả, nước ngọt có ga, sữa đặc và các loại siro, hàm lượng đường quyết định trực tiếp đến hương vị và thời gian bảo quản của sản phẩm. Các nhà máy sử dụng chuẩn 20° Brix Merck để thiết lập đồ thị hiệu chuẩn hàng ngày cho hệ thống khúc xạ kế online và khúc xạ kế phòng Lab. Việc này đảm bảo độ chính xác tuyệt đối cho việc định lượng nguyên liệu đầu vào, từ đó tối ưu hóa công thức pha chế và kiểm soát tính đồng nhất giữa các lô hàng xuất xưởng, phối hợp nhịp nhàng với các hệ thống Hóa chất công nghiệp phụ gia thực phẩm khác.

5.2. Ngành dược phẩm và nghiên cứu y sinh

Trong sản xuất dược phẩm, đặc biệt là các dòng thực phẩm chức năng dạng lỏng, thuốc siro ho hoặc dung dịch tiêm truyền, chỉ số chiết suất là một chỉ tiêu bắt buộc phải kiểm nghiệm để định danh và kiểm tra độ tinh khiết của hoạt chất theo quy định của Dược điển (USP, EP, BP). Sử dụng chất chuẩn khúc xạ liên kết NIST và PTB của Merck giúp các nhà máy dược vượt qua các quy trình thẩm định nhà máy nghiêm ngặt (GMP), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng cuối cùng.

6. Hướng dẫn thao tác hiệu chuẩn an toàn và bảo quản theo GHS

Dung dịch đường sucrose Certipur® Merck được cấu thành từ các thành phần hữu cơ tự nhiên lành tính, không thuộc nhóm hóa chất nguy hại đối với sức khỏe con người theo quy chuẩn GHS. Tuy nhiên, việc thao tác đo lường quang học đòi hỏi tính tỉ mỉ cao để ngăn ngừa sai số và tuân thủ các quy tắc về Luật & an toàn hóa chất phòng thí nghiệm.

6.1. Quy trình 4 bước hiệu chuẩn khúc xạ kế tiêu chuẩn

  1. Làm sạch bề mặt lăng kính: Sử dụng khăn giấy mềm chuyên dụng không để lại xơ vụn (như Kimwipes) thấm một lượng nhỏ ethanol hoặc isopropyl alcohol tinh khiết để lau sạch bề mặt lăng kính của máy đo. Chờ lăng kính khô hoàn toàn hoàn thành bước làm sạch nền.
  2. Bẻ ống ampoule mẫu: Sử dụng dụng cụ bẻ ống an toàn đi kèm trong hộp để bẻ đầu ống ampoule thủy tinh Merck 20° Brix. Dùng pipet nhựa sạch hút khoảng 0.5 - 1 ml dung dịch chuẩn.
  3. Nạp mẫu chuẩn: Nhỏ dung dịch chuẩn lên trung tâm lăng kính đo sao cho mẫu phủ đều toàn bộ bề mặt kính, tuyệt đối không để xuất hiện các bong bóng khí bên trong lớp mẫu vì bọt khí sẽ làm tán xạ chùm tia sáng gây sai lệch vạch phổ quang học.
  4. Đọc kết quả và hiệu chỉnh: Chờ khoảng 30 giây đến 1 phút để nhiệt độ của dung dịch chuẩn cân bằng hoàn toàn với nhiệt độ của lăng kính thiết bị (tối ưu tại 20°C). Tiến hành ghi nhận giá trị Brix hoặc chỉ số chiết suất hiển thị trên màn hình. Nếu giá trị lệch khỏi biên độ in trên nhãn COA, thực hiện điều chỉnh cấu hình máy (Calibrate) về đúng giá trị chuẩn lý thuyết của Merck.

6.2. Lưu ý bảo quản ngăn ngừa nguy cơ sai số

Do sản phẩm được xếp vào nhóm Hóa chất cơ bản có nguồn gốc hữu cơ không chứa chất bảo quản độc hại để tránh làm thay đổi chiết suất vi mô, các ống ampoule sau khi đã bẻ đầu bắt buộc phải sử dụng ngay và lượng thừa phải thải bỏ vào hệ thống chất thải phòng Lab, tuyệt đối không được lưu trữ lại để dùng cho lần sau. Hộp sản phẩm nguyên vẹn cần bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp, dải nhiệt độ lưu trữ tối ưu từ 15°C đến 25°C để ngăn chặn hiện tượng kết tinh đường ở đáy ống.

TEKCHEM - Đối Tác Phân Phối Chất Chuẩn Đo Lường & Vật Tư Phân Tích Merck Chính Hãng

Công ty Cổ phần Vật tư Công nghiệp Tekchem tự hào là thương hiệu uy tín hàng đầu tại thị trường Việt Nam chuyên nhập khẩu trực tiếp và cung ứng chính ngạch các giải pháp chất chuẩn vô cơ, chuẩn hữu cơ, vật liệu tham chiếu quốc tế và hóa chất tinh khiết từ tập đoàn danh tiếng Merck KGaA (Đức). Thấu hiểu sâu sắc rằng độ chính xác đo lường là trái tim của mọi phòng thử nghiệm, Tekchem cam kết toàn bộ dải sản phẩm Certipur® do chúng tôi phân phối đều đi kèm chứng nhận phân tích batch-specific (COA) chính thống và chuỗi truy xuất nguồn gốc NIST - PTB rõ ràng, mang lại giá trị pháp lý tối cao cho doanh nghiệp.

Bên cạnh mảng vật tư phòng Lab cao cấp, Tekchem còn là nhà cung cấp chiến lược toàn diện các giải pháp hạ tầng kỹ thuật môi trường và dải sản phẩm Hóa chất xử lý nước công nghệ cao cho các nhà máy sản xuất công nghiệp quy mô lớn trên toàn quốc. Sự thấu hiểu sâu sắc về mặt kỹ thuật ứng dụng cùng dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng chuẩn mực chính là nền tảng vững chắc giúp Tekchem khẳng định vị thế đối tác tin cậy hàng đầu của hàng ngàn thương hiệu lớn tại Việt Nam.

Yêu Cầu Báo Giá Nhanh Chóng

7. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Chuẩn Khúc Xạ Merck 20° Brix

1. Tại sao giá trị chiết suất thực tế in trên phiếu COA của Merck lại có sự chênh lệch nhỏ so với con số lý thuyết?

Giá trị 1.36384 $n_D$ là giá trị nồng độ danh định (nominal value) theo bảng quy đổi quốc tế ICUMSA cho dung dịch sucrose 20% khối lượng ở bước sóng 589 nm tại 20°C. Tuy nhiên, do giới hạn công nghệ sản xuất, mỗi lô hóa chất (batch) xuất xưởng sẽ có một giá trị đo thực tế siêu chính xác được Merck xác định bằng máy khúc xạ kế trọng tài cấp quốc gia. Bạn phải nhập con số thực tế ghi trên phiếu COA đi kèm của đúng số lô đó vào thiết bị để làm căn cứ hiệu chỉnh máy.

2. Tôi có thể bảo quản các ống ampoule chuẩn 20° Brix trong tủ lạnh mát để kéo dài hạn sử dụng không?

Không nên bảo quản sản phẩm trong tủ lạnh. Nhiệt độ quá thấp (dưới 8°C) có thể làm giảm độ hòa tan lý tưởng của sucrose, kích thích quá trình kết tinh vi mô của các tinh thể đường bám vào thành ampoule thủy tinh. Điều này làm sụt giảm nồng độ sucrose thực tế của dung dịch chuẩn lỏng phía trên, dẫn đến sai số nghiêm trọng khi đo. Hãy luôn bảo quản sản phẩm ở dải nhiệt độ phòng từ 15°C đến 25°C theo khuyến cáo của hãng.

3. Tại sao Merck lại đóng gói sản phẩm dưới dạng ống ampoule thủy tinh hàn kín 8ml thay vì đóng chai 100ml hay 500ml?

Dung dịch chuẩn Brix gốc đường sucrose cực kỳ nhạy cảm với môi trường bên ngoài. Nếu đóng chai lớn và mở nắp nhiều lần, hơi nước trong chai sẽ bốc hơi làm nồng độ đường trong chai tăng dần lên một cách vô hình, đồng thời bào tử nấm mốc trong không khí lọt vào sẽ tiêu thụ đường tạo ra sai số đo lường. Định dạng ampoule dùng một lần là giải pháp tối ưu bảo vệ độ không đảm bảo đo mở rộng luôn đạt mức tuyệt đối ± 0.02° Brix.

4. Khúc xạ kế của tôi có tính năng tự động bù trừ nhiệt độ (ATC), tôi có cần kiểm soát nhiệt độ phòng đo ở 20°C không?

Mặc dù tính năng ATC của máy khúc xạ kế tự động tính toán thuật toán quy đổi kết quả về dải 20°C, tuy nhiên cảm biến nhiệt độ của máy luôn có một độ trễ nhất định so với nhiệt độ thực tế của lớp mẫu mỏng trên lăng kính. Để đạt được phép đo chuẩn độ chính xác cao mức ISO 17025, việc duy trì nhiệt độ môi trường xung quanh phòng Lab ổn định quanh mốc 20°C - 22°C vẫn là một khuyến cáo kỹ thuật quan trọng giúp triệt tiêu hoàn toàn sai số nhiệt động học.

5. Có thể dùng nước cất thông thường mua tại hiệu thuốc để làm mẫu chuẩn 0° Brix thay thế cho dung dịch chuẩn không?

Tuyệt đối không. Nước cất y tế thông thường vẫn tồn tại một lượng nhỏ ion khoáng và tạp chất hữu cơ hòa tan, làm chiết suất của nước bị lệch khỏi giá trị của nước tinh khiết ($n_D$ = 1.33299 ở 20°C). Để thiết lập điểm zero (0° Brix) hoặc pha loãng các mẫu đo, bạn bắt buộc phải sử dụng nước siêu tinh khiết đạt chuẩn chất lượng ASTM Type I (độ dẫn điện < 0.1 µS/cm) hoặc nước cất chuyên dụng cho phân tích sắc ký để tránh nhiễm bẩn nền.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Refractive index standard traceable to SRM from NIST and PTB 20° Brix Certipur® Merck 5004200001

Refractive index standard traceable to SRM from NIST and PTB 20° Brix Certipur® Merck 5004200001

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng