Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Sodium sulphite hay còn gọi là Natri sulphite là muối natri tan của sulphurous acid. Natri sulphite bị phân hủy thậm chí bởi một axit yếu, giải phóng khí lưu huỳnh đioxit. Dạng bột màu trắng, không mùi, CTHH: Na2SO3, xuất xứ: Thái Lan, quy cách: 25kg/bao. Dùng trong công nghiệp sản xuất giấy, tẩy trắng, rửa ảnh, thực phẩm…
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Để thấu hiểu sâu sắc về công năng ứng dụng của hợp chất này trong thực tiễn sản xuất, trước hết chúng ta cần làm rõ khái niệm Sodium sulphite là gì. Đây là một hợp chất vô cơ hòa tan thuộc nhóm muối natri sunfit, được tạo thành từ phản ứng giữa lưu huỳnh điôxit và natri hiđrôxit. Trong môi trường công nghiệp, nó đóng vai trò như một tác nhân khử clo, chống oxy hóa và giữ màu vô cùng hiệu quả.
Nhiều kỹ sư phòng lab thường thắc mắc Sodium sulphite ký hiệu là gì để đồng bộ hóa trong hệ thống bản vẽ và tài liệu kỹ thuật. Câu trả lời chính xác là hợp chất này được ký hiệu bởi công thức hóa học Na2SO3, đại diện cho hai nguyên tử Natri liên kết với một gốc sunfit (SO3). Ở trạng thái thương mại, dòng sản phẩm nhập khẩu từ Thái Lan luôn duy trì hàm lượng hoạt chất cực cao lên tới 99%, giảm thiểu tối đa tạp chất ăn mòn, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.
Về phân loại danh mục, khi được hỏi Sodium sulphite là chất gì, các chuyên gia phân tích định nghĩa đây là một loại muối vô cơ khan có tính khử mạnh. Bản chất hóa học này khiến Na2SO3 cực kỳ nhạy cảm với oxy trong không khí, sẵn sàng tham gia phản ứng chuyển hóa thành muối natri sunfat (Na2SO4) bền vững hơn. Đây cũng chính là cơ chế cốt lõi giúp nó "bẫy" oxy hòa tan trong các hệ thống nồi hơi công nghiệp.
Dưới đây là bảng dữ liệu thông số kỹ thuật (MSDS) chuẩn xác của dòng sản phẩm Sodium sulphite 99% tinh khiết được Tekchem nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy hóa chất hàng đầu tại Thái Lan:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn / Đặc tính |
|---|---|
| Tên thương mại | Sodium Sulphite / Natri Sunfit |
| Công thức hóa học | Na2SO3 |
| Hàm lượng hoạt chất | ≥ 99.0% |
| Xuất xứ | Thái Lan (Thailand) |
| Quy cách đóng gói | 25 kg/bao |
| Trạng thái tồn tại | Dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi |
| Khối lượng mol | 126.04 g/mol |
| Độ hòa tan | Hòa tan tốt trong nước, không tan trong cồn |
Đặc tính lý hóa chuyên sâu của Natri Sunfit khan
Xét về cấu trúc liên kết, các kỹ sư thường đặt câu hỏi Na2SO3 có phải muối trung hòa không? Về mặt lý thuyết công thức, Na2SO3 được phân loại vào nhóm muối trung hòa vì trong phân tử không còn hydro mang tính acid của gốc HSO3-. Tuy nhiên, do được cấu tạo từ kim loại kiềm mạnh (NaOH) và acid yếu (H2O + SO2), muối này khi tan trong nước sẽ bị thủy phân và tạo ra môi trường kiềm nhẹ.
Chính đặc tính thủy phân này quyết định đến chỉ số môi trường của dung dịch. Cụ thể, dung dịch Na2SO3 có ph bằng bao nhiêu? Qua các phép đo thực nghiệm bằng máy đo pH chuẩn, dung dịch Sodium sulphite nồng độ 5% ở nhiệt độ 25°C thường có chỉ số pH dao động trong khoảng từ 9.0 đến 10.5. Vậy dung dịch Na2SO3 có đổi màu quỳ tím không? Với mức pH thuộc vùng kiềm như trên, câu trả lời chắc chắn là có, dung dịch Na2SO3 sẽ làm giấy quỳ tím ẩm chuyển sang màu xanh rõ rệt.
Một câu hỏi học thuật khác liên quan đến cấu trúc điện tử: Trong phân tử này, Na2SO3 có số oxi hóa là bao nhiêu đối với nguyên tử trung tâm? Nguyên tử lưu huỳnh (S) trong gốc sunfit (SO32-) mang điện tích và số oxi hóa là +4. Vì số oxi hóa +4 là trạng thái trung gian (lưu huỳnh có các mức oxi hóa phổ biến là -2, 0, +4, +6), nên Na2SO3 thể hiện xu hướng dễ dàng bị oxi hóa lên mức +6 để tạo thành gốc sunfat (SO42-). Điều này giải thích tại sao nó có tính khử mạnh mẽ trong các phản ứng công nghiệp.
Nhờ đặc tính hóa học đặc thù và độ tinh khiết cao, sản phẩm đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quy trình sản xuất thuộc nhóm ngành Hóa chất cơ bản hiện nay:
Bên cạnh các ứng dụng kể trên, dòng nguyên liệu này còn được kết hợp tinh tế trong các công thức hóa chất bảo trì, trợ nhuộm màu và một số nhánh phụ trợ tương tự như ngành Dung môi công nghiệp để tối ưu hóa khả năng làm sạch bề mặt và hòa tan hệ sáp bám.
Khi đưa vào vận hành thực tế tại nhà máy, các kỹ sư cần nắm rõ tính tan và các tương tác acid - bazơ của muối sunfit. Đối với câu hỏi Na2SO3 có tan trong nước không, câu trả lời là hợp chất này tan rất tốt và dễ dàng trong môi trường nước. Độ tan của Na2SO3 khan đạt khoảng 27g/100ml nước ở nhiệt độ phòng và tăng dần khi tăng nhiệt độ, tạo điều kiện thuận lợi để pha chế các dung dịch keo tụ hoặc dung dịch khử clo đậm đặc trong các bồn chứa của nhà máy.
Về vấn đề tạo cặn, dung dịch Na2SO3 có kết tủa không khi hòa tan độc lập? Bản thân muối Na2SO3 khi tan hoàn toàn trong nước nguyên chất tạo thành dung dịch trong suốt, không xuất hiện hiện tượng kết tủa hay lắng cặn. Tuy nhiên, nếu trong nguồn nước cấp có chứa hàm lượng cao các ion kim loại hóa trị II như Canxi (Ca2+) hoặc Magiê (Mg2+), gốc sunfit (SO32-) sẽ ngay lập tức liên kết và tạo thành các hợp chất muối canxi sunfit hoặc magiê sunfit ít tan, biểu hiện dưới dạng vẩn đục hoặc kết tủa trắng bám vào thành ống dẫn.
Xét về tương tác với các acid hữu cơ phổ biến, câu hỏi tiêu biểu là Na2SO3 có tác dụng với acetic acid không? Đây là một phản ứng trao đổi acid - muối điển hình. Do acetic acid (CH3COOH) là một acid có hằng số phân ly lớn hơn nấc hai của acid sunfurơ, nên khi cho Na2SO3 tiếp xúc với acetic acid, phản ứng sẽ xảy ra mạnh mẽ. Phương trình phản ứng sinh ra muối natri axetat và giải phóng khí lưu huỳnh điôxit (SO2) có mùi hắc đặc trưng cùng với nước:
Na2SO3 + 2CH3COOH → 2CH3COONa + SO2↑ + H2O
Hiện tượng này đòi hỏi các đơn vị vận hành phải hết sức lưu ý, tránh lưu trữ Na2SO3 gần các khu vực chứa dung dịch acid để ngăn chặn nguy cơ rò rỉ khí độc ra môi trường phân xưởng.
Mặc dù là một thành phần không thể thiếu trong chuỗi cung ứng Hóa chất công nghiệp, người lao động cần được trang bị kiến thức bảo hộ đầy đủ. Vậy Sodium sulphite có tác hại gì nếu không may tiếp xúc trực tiếp?
Để hạn chế tối đa các rủi ro kể trên, kho bãi lưu trữ bao chứa cần được thiết kế ở nơi khô ráo, thoáng mát, có hệ thống thông gió tốt. Miệng bao sau khi sử dụng phải được buộc chặt ngay lập tức để tránh hiện tượng hút ẩm tự nhiên và ngăn cản quá trình oxy hóa ngoài không khí làm giảm nồng độ hoạt chất từ 99% xuống các mức thấp hơn.
BẠN ĐANG TÌM KIẾM NGUỒN SODIUM SULPHITE THÁI LAN CHÍNH NGẠCH GIÁ SỈ?
Tekchem cam kết cung cấp sản phẩm Na2SO3 99% nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan với đầy đủ chứng nhận CO/CQ, hàng sẵn kho số lượng lớn tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận, tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp của bạn!
Nhận báo giá sản phẩm
Câu hỏi 1: Tại sao nên ưu tiên dùng Sodium sulphite khan xuất xứ Thái Lan thay vì các nguồn khác?
Sản phẩm xuất xứ Thái Lan luôn được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tinh luyện hiện đại, đảm bảo hàm lượng Na2SO3 khan đạt chuẩn tinh khiết 99%, hạt bột đều, cực kỳ ít tạp chất chloride và sắt, giúp hiệu suất phản ứng khử clo diễn ra đồng đều, không gây hiện tượng đóng cặn bẩn bồn chứa.
Câu hỏi 2: Dung dịch Na2SO3 99% Thái Lan có thể dùng làm chất tẩy trắng thực phẩm được không?
Sản phẩm Sodium sulphite do Tekchem cung cấp ở đây là dòng hóa chất cấp công nghiệp (Industrial Grade), chuyên dùng cho xử lý nước, dệt nhuộm và sản xuất giấy. Tuyệt đối không tự ý sử dụng dòng sản phẩm này cho quy trình chế biến thực phẩm hoặc dược phẩm khi chưa có hướng dẫn chuyên biệt.
Câu hỏi 3: Làm thế nào để nhận biết Sodium sulphite công nghiệp đã bị giảm chất lượng?
Khi bị bảo quản kém hoặc tiếp xúc với không khí lâu ngày, bột Na2SO3 khan sẽ bị oxy hóa thành Na2SO4 và có hiện tượng vón cục nặng do hút ẩm. Bạn có thể kiểm tra bằng cách hòa tan vào dung dịch acid loãng; nếu lượng khí SO2 thoát ra ít và có nhiều cặn không tan, chứng tỏ hàm lượng hoạt chất đã bị suy giảm đáng kể.
Câu hỏi 4: Khi sử dụng Na2SO3 trong xử lý nước, liều lượng dùng thông thường được tính toán như thế nào?
Theo các tính toán thực nghiệm trên lý thuyết hóa học, để khử hoàn toàn 1 ppm clo dư trong nước, hệ thống cần khoảng 1.78 ppm Sodium sulphite tinh khiết. Tuy nhiên, trong thực tế vận hành, các kỹ sư thường châm dư từ 10% đến 20% để đảm bảo phản ứng khử clo diễn ra triệt để tuyệt đối.
Câu hỏi 5: Hóa chất Natri Sunfit có gây nguy hiểm ăn mòn cho bồn chứa bằng nhựa PVC không?
Hoàn toàn không. Ở điều kiện nhiệt độ thường, dung dịch Na2SO3 có tính kiềm nhẹ và không ăn mòn hay phá hủy các cấu trúc nhựa kỹ thuật như PVC, HDPE hoặc composite. Do đó, doanh nghiệp có thể yên tâm sử dụng hệ thống bồn chứa và đường ống bằng nhựa để lưu trữ và châm hóa chất này.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi



Đánh giá