Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Sodium chlorite hay natri clorit ngoại quan dạng bột màu trắng có thể dễ dàng hòa tan trong nước và rượu. CTHH: NaClO2, CAS: 7758-19-2, hàm lượng: 80%, xuất xứ: Trung Quốc, quy cách: 50kg/thùng. Ứng dụng trong chất tẩy trong ngành công nghiệp dệt may, sơ sợi, giấy, xử lý nước thải, khử mùi, khử trùng…
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Hóa chất Sodium Chlorite NaClO₂ 80% nhập khẩu từ Trung Quốc (quy cách 50kg/thùng) là hợp chất oxy hóa mạnh, tồn tại ở dạng hạt hoặc bột tinh thể màu trắng tinh khiết. Sản phẩm được ứng dụng phổ biến làm chất tẩy trắng màng xơ sợi trong dệt may, tẩy bột giấy, xử lý nước cấp và nước thải công nghiệp thông qua cơ chế giải phóng khí Chlorine Dioxide (ClO₂). Hàng sẵn kho số lượng lớn tại Tekchem, có đầy đủ CO/CQ kiểm định chất lượng nghiêm ngặt.
Đối với các kỹ sư và chuyên viên phòng thí nghiệm, câu hỏi Sodium chlorite là gì luôn gắn liền với một hợp chất vô cơ có tính ứng dụng đặc biệt cao. Đây là một muối natri của axit clorơ, mang đặc tính của một chất oxy hóa khử mạnh. Trong thực tế sản xuất, khi được kích hoạt bởi môi trường axit thích hợp, chất này sẽ sinh ra khí Chlorine Dioxide (ClO₂) - một tác nhân diệt khuẩn và tẩy trắng có hiệu suất vượt trội gấp nhiều lần so với các gốc clo thông thường mà không để lại các sản phẩm phụ độc hại gây ung thư như Trihalomethanes (THMs).
Nhiều khách hàng khi tìm kiếm nguyên liệu thường thắc mắc liệu Sodium chlorite là chất tinh khiết hay là một hỗn hợp thương mại hóa? Trên thực tế, dòng sản phẩm kỹ thuật phổ biến nhất trên thị trường toàn cầu hiện nay có nồng độ hàm lượng đạt 80%. Phần 20% còn lại là các muối đệm ổn định như Sodium Chloride (NaCl), Sodium Carbonate (Na₂CO₃), Sodium Sulfate (Na₂SO₄) và Sodium Chlorate (NaClO₃). Sự xuất hiện của các thành phần này là bắt buộc trong quy trình tổng hợp công nghiệp nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ tự cháy nổ, đảm bảo tính an toàn tuyệt đối trong quá trình lưu kho bền vững và vận chuyển đường dài.
Khi đi sâu vào bản chất cấu trúc lý hóa của dòng Hóa chất cơ bản này, chúng ta cần biết rõ Sodium chlorite có công thức hóa học là NaClO₂. Trọng lượng phân tử của hợp chất này được cấu thành từ liên kết ion giữa cation kim loại Natri (Na⁺) và anion chlorite (ClO₂⁻). Trong cấu trúc hình học không gian, anion chlorite sở hữu cấu trúc góc với liên kết Cl-O có độ dài xấp xỉ 156 pm và góc liên kết đạt khoảng 111°, tạo ra một trạng thái phân cực mạnh, sẵn sàng tham gia vào các phản ứng trao đổi điện tử để phá hủy cấu trúc hữu cơ bám bẩn hoặc màng tế bào vi khuẩn gây hại.
Để giúp quý doanh nghiệp dễ dàng thiết lập định lượng quy trình phối trộn và thẩm định hệ thống an toàn vật tư, Tekchem xin cung cấp bảng thông số MSDS chuẩn xác của dòng sản phẩm nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy hóa dầu hàng đầu Trung Quốc dưới đây:
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn / Đặc tính |
|---|---|
| Công thức phân tử | NaClO₂ |
| Hàm lượng chính (Chất khô) | ≥ 80.0% |
| Xuất xứ sản phẩm | Trung Quốc (China) |
| Quy cách đóng gói | 50 kg / Thùng (Drum) |
| Trạng thái ngoại quan | Dạng hạt tinh thể hoặc bột màu trắng tinh, không mùi |
| Hàm lượng Sodium Carbonate (Na₂CO₃) | ≤ 1.0% |
| Hàm lượng Sodium Sulfate (Na₂SO₄) | ≤ 1.0% |
| Hàm lượng Sodium Chlorate (NaClO₃) | ≤ 2.0% |
| Độ hòa tan trong nước | 39 g / 100ml nước (ở điều kiện tiêu chuẩn 30°C) |
Một câu hỏi mang tính chuyên ngành vật lý hóa học thường gặp là Sodium chlorite có phải chất tinh khiết không và các chỉ số giới hạn nhiệt lượng của nó dao động ra sao? Câu trả lời là sản phẩm thương mại luôn tồn tại ở dạng hỗn hợp ổn định nồng độ 80% để kiểm soát tính an toàn vật lý. Về mặt nhiệt động học, Sodium chlorite có nhiệt độ nóng chảy cao tương đối, bắt đầu phân hủy mạnh ở ngưỡng nhiệt độ từ 180°C đến 200°C. Khi bị cưỡng bức nhiệt vượt qua giới hạn này, muối NaClO₂ sẽ phân rã mãnh liệt giải phóng khí oxy sinh ra áp suất cực lớn và muối natri clorua, do đó tuyệt đối không được để sản phẩm tiếp xúc với nguồn nhiệt cao hoặc các tia lửa điện trần trong khu vực nhà kho vận hành.
Nhờ sở hữu thế mạnh về khả năng oxy hóa cực mạnh, hóa chất NaClO₂ 80% là một thành phần cốt lõi thuộc nhóm Hóa chất công nghiệp chiến lược, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều chuỗi sản xuất dây chuyền quy mô lớn:
Đây là ứng dụng quan trọng nhất của NaClO₂. Bằng cách cho phản ứng với axit clohydric (HCl) hoặc chlorine (Cl₂), các nhà máy xử lý nước sẽ thu được dòng khí ClO₂ tinh khiết tại chỗ. Hợp chất khí này có khả năng tiêu diệt triệt để các loại vi khuẩn, virus, tảo và bào tử nấm mốc trong nguồn nước cấp sinh hoạt mà không sinh ra các gốc chlorophenol gây mùi hôi khó chịu.
Trong ngành dệt, NaClO₂ 80% được sử dụng để tẩy trắng các loại sợi tự nhiên như bông, vải lanh mà không làm suy giảm cấu trúc cơ lý bền vững của sợi vải. Trong ngành giấy, nó đóng vai trò là tác nhân tẩy trắng bột gỗ cuối cùng để sản xuất các dòng giấy viết cao cấp có độ trắng sáng tự nhiên hoàn hảo.
Dung dịch muối NaClO₂ loãng được ứng dụng để kiểm soát vi sinh vật trong nước rửa rau củ quả, khử trùng trang thiết bị trong nhà máy sản xuất bia, nước giải khát và chế biến thủy hải sản xuất khẩu sang các thị trường khó tính như EU, Mỹ.
Bên cạnh các ngành công nghiệp nặng, một số nhà nghiên cứu R&D cũng đặt ra vấn đề liệu Sodium chlorite có tác dụng gì trong mỹ phẩm hay không? Trong ngành da liễu và mỹ phẩm hiện đại, anion chlorite được nghiên cứu ứng dụng ở nồng độ cực thấp (thường dưới 0.1%) trong các dòng sản phẩm nước súc miệng kháng khuẩn chuyên sâu, kem đánh răng chống hôi miệng hoặc gel điều trị mụn trứng cá nặng nhờ cơ chế phá hủy màng sinh học của vi khuẩn kỵ khí. Tuy nhiên, do đặc tính kích ứng da rất mạnh, việc đưa hợp chất này vào công thức mỹ phẩm đòi hỏi quy trình kiểm soát nồng độ và pH cực kỳ khắt khe từ các chuyên gia da liễu hàng đầu.
Khi vận hành pha chế, các kỹ sư cần nắm rõ các thông số kỹ thuật định lượng cơ bản của phân tử. Để giải đáp thắc mắc của bộ phận thiết kế hệ thống về việc Sodium chlorite có khối lượng bao nhiêu, các phép đo quang phổ đã xác định khối lượng mol phân tử của NaClO₂ nguyên chất là 90.44 g/mol. Đối với dòng sản phẩm công nghiệp 80%, tỷ trọng phân khối của hỗn hợp hạt rắn dao động từ 0.8 đến 1.2 g/cm³, giúp việc tính toán khối lượng lưu trữ trong các bồn chứa hoặc phễu nạp liệu tự động diễn ra chính xác.
Một khía cạnh kỹ thuật thực tiễn khác là phản ứng hóa học của muối này đối với các tác nhân tẩy rửa thông thường, chẳng hạn như Sodium chlorite có điều chế xà phòng được không? Câu trả lời từ góc độ chuyên gia là hoàn toàn KHÔNG. Quy trình xà phòng hóa chất béo bắt buộc phải sử dụng các bazơ mạnh như Natri Hydroxit (NaOH) hoặc Kali Hydroxit (KOH) để thủy phân liên kết este thành glycerol và muối của axit béo. NaClO₂ không có đặc tính bazơ này, ngược lại, nếu cố tình trộn chung NaClO₂ với các hợp chất hữu cơ dễ cháy như dầu mỡ trong quá trình nấu xà phòng, đặc tính oxy hóa cực mạnh của nó sẽ gây ra phản ứng sinh nhiệt mãnh liệt, dẫn đến nguy cơ cháy nổ cực kỳ nguy hiểm.
Xét về môi trường dung dịch, Sodium chlorite có làm quỳ tím hóa xanh không? Khi hòa tan muối NaClO₂ 80% vào nước tinh khiết, dung dịch tạo thành sẽ có tính bazơ yếu đến trung tính (pH thường dao động từ 9.0 đến 11.0 tùy thuộc vào nồng độ hòa tan và lượng tạp chất muối đệm Na₂CO₃ đi kèm). Do có tính bazơ nhẹ này, dung dịch muối NaClO₂ sẽ làm giấy quỳ tím chuyển sang màu xanh nhạt. Tuy nhiên, nếu nồng độ dung dịch quá đậm đặc, đặc tính tẩy màu đặc trưng của gốc chlorite sẽ ngay lập tức oxy hóa cấu trúc gốc màu nhuộm của giấy quỳ, khiến mẩu giấy quỳ bị mất màu và hóa trắng chỉ sau vài giây tiếp xúc ngắn ngủi.
Cuối cùng, câu hỏi về điện động học của dòng sản phẩm này là Sodium chlorite có dẫn điện không? Ở trạng thái chất rắn khan tinh thể đóng gói trong thùng, các ion Na⁺ và ClO₂⁻ bị cố định chặt chẽ trong mạng tinh thể ion nên sản phẩm hoàn toàn không có khả năng dẫn điện. Tuy nhiên, khi được hòa tan hoàn toàn vào môi trường nước tạo thành dung dịch lỏng, mạng lưới tinh thể bị phá vỡ, các ion tự do dịch chuyển linh động tự do, biến dung dịch NaClO₂ trở thành một chất điện ly mạnh có khả năng dẫn điện cực tốt. Đặc tính này cần được lưu ý kỹ khi thiết kế hệ thống cảm biến đo độ dẫn điện tự động trong các dây chuyền xử lý nước cấp công nghiệp liên tục.
Do bản chất là một chất oxy hóa phân nhóm 5.1 có khả năng tăng cường sự cháy của các vật liệu xung quanh, quy trình lưu kho đối với sản phẩm này tương tự như việc bảo quản các dòng Dung môi công nghiệp dễ cháy, đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn PCCC sau:
BẠN ĐANG TÌM KIẾM NGUỒN SODIUM CHLORITE 80% ỔN ĐỊNH, GIÁ TỐT?
Tekchem tự hào là đơn vị phân phối chính ngạch hóa chất Sodium Chlorite NaClO₂ 80% Trung Quốc quy cách 50kg/thùng với hơn 10 năm kinh nghiệm phục vụ hơn 1000+ doanh nghiệp lớn nhỏ trên toàn quốc. Chúng tôi cam kết hàng sẵn kho số lượng lớn, đầy đủ CO/CQ kiểm định và mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
Nhận báo giá sản phẩm
Trả lời: Do anion chlorite (ClO₂⁻) có tính oxy hóa cực mạnh, khi tiếp xúc với độ ẩm sẽ ăn mòn mãnh liệt các bề mặt kim loại như sắt, thép gây rỉ sét và sinh nhiệt rủi ro. Việc sử dụng thùng nhựa Polyethylene (HDPE) cao cấp giúp kháng hóa chất tuyệt đối và đảm bảo an toàn lưu kho kéo dài.
Trả lời: Không nên trộn lẫn hai chất này với nhau khi chưa có tính toán kỹ thuật. Việc phối trộn tùy tiện các chất oxy hóa gốc Clo khác nhau có thể làm mất hoạt tính của nhau hoặc kích hoạt phản ứng giải phóng khí Clo dư độc hại ngoài kiểm soát.
Trả lời: Tuyệt đối không dùng mùn cưa hay giẻ lau hữu cơ để thấm hút vì sẽ gây cháy tức thì. Hãy dùng cát khô hoặc bột đá trơ để bao vây gom sạch chất rắn, sau đó dùng một lượng nước lớn để xả sạch và trung hòa khu vực tràn đổ.
Trả lời: Trong điều kiện bao bì nguyên niêm phong và lưu trữ trong kho mát đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của MSDS, sản phẩm có hạn sử dụng tối ưu lên đến 24 tháng kể từ ngày sản xuất mà không bị suy giảm hàm lượng hoạt tính.
Trả lời: Không dùng trực tiếp. NaClO₂ cần phải được cho phản ứng qua hệ thống máy phát tạo khí Chlorine Dioxide (ClO₂) chuyên dụng rồi mới châm lượng khí đó vào nước bể bơi để diệt khuẩn một cách an toàn và khoa học.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá