Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Tin tức nổi bật
Tekchem công bố sản phẩm Đường Dextrose Monohydrate C6H12O6, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25kg/bao. Sản phẩm có hàm lượng D-Glucose ≥ 99,5%, thời hạn sử dụng 24 tháng, được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và các lĩnh vực phù hợp theo mục đích sử dụng. Hồ sơ sản phẩm đã được xây dựng kèm nhãn hàng hóa, tài liệu nhà sản xuất và kết quả kiểm nghiệm các chỉ tiêu an toàn thực phẩm.
Ngày 17/01/2026, Chính phủ và Bộ Công Thương đã chính thức ban hành Nghị định 26/2026/NĐ-CP và Thông tư 01/2026/TT-BCT nhằm thiết lập khuôn khổ quản lý mới, minh bạch và số hóa toàn diện đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và sử dụng hóa chất tại Việt Nam. Bài viết dưới đây của đội ngũ chuyên gia Tekchem sẽ phân tích chi tiết, hướng dẫn quy trình tuân thủ và giải đáp các vướng mắc phổ biến nhất của doanh nghiệp trong quá trình chuyển giao.
Ngày 01 tháng 01 năm 2026, Luật Hóa chất sửa đổi số 69/2025/QH15 chính thức có hiệu lực, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong tư duy quản lý hóa chất tại Việt Nam. Để cụ thể hóa các quy định của Luật, Chính phủ đã ban hành hàng loạt các Nghị định hướng dẫn. Trong số đó, **Nghị định 24/2026/NĐ-CP quy định danh mục hóa chất thuộc phạm vi điều chỉnh của luật hóa chất 2025** là văn bản xương sống, quyết định đến 90% nghĩa vụ tuân thủ của doanh nghiệp.
Việc vận chuyển hàng hóa nguy hiểm không đơn thuần là hoạt động logistic, mà là quy trình quản trị rủi ro nghiêm ngặt. Sự thay đổi trong các văn bản quy phạm pháp luật đòi hỏi doanh nghiệp phải cập nhật liên tục để đảm bảo an toàn vận hành và tránh các rủi ro pháp lý. Bài viết này được Tekchem biên soạn nhằm cung cấp lộ trình tuân thủ toàn diện, giúp doanh nghiệp an tâm sản xuất và kinh doanh trong năm 2026.
Ethyl Acetate hay Ethyl Acetate (EA), Ethyl Ethanoate là một dung môi hữu cơ thuộc nhóm ester, có công thức phân tử C4H8O2 và CAS 141-78-6. Đây là chất lỏng không màu, có mùi trái cây đặc trưng, bay hơi nhanh và hòa tan tốt nhiều loại nhựa, resin, dầu, sáp và hợp chất hữu cơ. Nhờ khả năng hòa tan tốt cùng tốc độ bay hơi phù hợp, Ethyl Acetate được sử dụng rộng rãi trong sơn, coating, mực in, keo dán, dược phẩm, chiết xuất, nước hoa và phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, Ethyl Acetate là chất lỏng rất dễ cháy nên cần kiểm soát nguồn lửa, hơi dung môi, tĩnh điện và điều kiện thông gió trong quá trình sử dụng.
MIBK là viết tắt của Methyl Isobutyl Ketone, còn gọi là 4-Methyl-2-pentanone hoặc Hexone, một dung môi ketone có công thức phân tử C6H12O và CAS 108-10-1. MIBK là chất lỏng trong suốt, không màu, có khả năng hòa tan tốt nhiều loại resin, nhựa, dầu và hợp chất hữu cơ. Nhờ tốc độ bay hơi vừa phải, độ tan trong nước thấp và khả năng tạo pha hữu cơ rõ ràng, MIBK được sử dụng trong sơn, coating, mực in, cao su, chất kết dính, chiết kim loại và nhiều quy trình công nghiệp. Tuy nhiên, MIBK là chất lỏng dễ cháy và hơi dung môi có thể gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương khi phơi nhiễm ở nồng độ cao, vì vậy cần kiểm soát thông gió, nguồn lửa và PPE khi sử dụng.
Cyclohexane là một hydrocarbon vòng no thuộc nhóm cycloalkane, có công thức phân tử C6H12 và CAS 110-82-7. Ở điều kiện thông thường, Cyclohexane là chất lỏng trong suốt, không màu, gần như không tan trong nước nhưng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ. Hóa chất này được sử dụng với quy mô lớn làm nguyên liệu sản xuất cyclohexanone, cyclohexanol và các tiền chất của nylon, đồng thời còn được dùng làm dung môi trong phòng thí nghiệm và một số quy trình công nghiệp. Cyclohexane có nhiệt độ sôi khoảng 80,7 - 81 °C, tỷ trọng nhỏ hơn nước và đặc biệt dễ cháy, vì vậy cần kiểm soát nguồn lửa, hơi dung môi và điều kiện thông gió khi sử dụng.
Dichloromethane (DCM), còn gọi là Methylene Chloride, là dung môi hữu cơ chứa clo có công thức CH2Cl2 và CAS 75-09-2. DCM được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp nhờ khả năng hòa tan dầu, mỡ, nhựa, resin và nhiều hợp chất hữu cơ, đồng thời có nhiệt độ sôi thấp khoảng 39,8 °C nên dễ được loại khỏi sản phẩm sau quá trình xử lý. Các ứng dụng đáng chú ý của Dichloromethane gồm chiết xuất, tổng hợp hóa chất, sản xuất dược phẩm, làm sạch và tẩy dầu kim loại, sản xuất chất kết dính, polyurethane và xử lý mẫu trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, đây là hóa chất có nguy cơ sức khỏe đáng kể nên việc sử dụng phải gắn với kiểm soát phơi nhiễm, thông gió và quy trình an toàn phù hợp.
Dung môi DCM là Dichloromethane, còn gọi là Methylene Chloride, một dung môi hữu cơ chứa clo có công thức CH2Cl2 và CAS 75-09-2. DCM nổi bật nhờ khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, nhiệt độ sôi thấp khoảng 39,6 °C và tỷ trọng lớn hơn nước. Vì vậy, hóa chất này từng và vẫn được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, chiết lỏng – lỏng, xử lý mẫu, sản xuất hóa chất và một số quy trình công nghiệp chuyên biệt. Tuy nhiên, DCM bay hơi rất nhanh và có nguy cơ đáng kể đối với sức khỏe khi hít phải, vì vậy việc sử dụng phải đi kèm hệ thống thông gió, kiểm soát phơi nhiễm và quy trình an toàn phù hợp.
Propylene Glycol Monomethyl Ether (PGME), thường được gọi là dung môi PM, là một glycol ether có công thức phân tử C4H10O2 và CAS 107-98-2. PGME được sử dụng chủ yếu làm dung môi trong sơn, coating, mực in, chất tẩy rửa, chất kết dính, sản xuất nhựa và một số quy trình điện tử. Nhờ khả năng hòa tan tốt, trộn lẫn với nước và nhiều dung môi hữu cơ cùng tốc độ bay hơi phù hợp, PGME giúp điều chỉnh độ nhớt, hỗ trợ hòa tan resin, cải thiện quá trình tạo màng và kiểm soát thời gian khô của nhiều công thức công nghiệp.
Dung môi PM (PGME) là tên thương mại thường dùng của Propylene Glycol Monomethyl Ether, một dung môi glycol ether có công thức phân tử C4H10O2. PM được sử dụng rộng rãi trong sơn, mực in, chất phủ, chất tẩy rửa và nhiều công thức hóa chất nhờ khả năng hòa tan tốt, tốc độ bay hơi trung bình và khả năng tương thích với nhiều loại nhựa. Trong ngành sơn và mực in, dung môi PM đặc biệt hữu ích trong việc điều chỉnh độ nhớt, hỗ trợ hòa tan nhựa và cải thiện khả năng tạo màng.
Methanol có độc hại không? Câu trả lời là có. Methanol hay methyl alcohol, công thức CH3OH, là một loại alcohol độc, dễ cháy và có thể xâm nhập vào cơ thể qua đường uống, hít phải hơi, tiếp xúc da hoặc mắt. Ngộ độc methanol có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, rối loạn thị giác, tổn thương thần kinh thị giác, toan chuyển hóa, hôn mê và thậm chí tử vong. Đặc biệt, triệu chứng nặng có thể xuất hiện chậm sau nhiều giờ nên người tiếp xúc không nên chủ quan chỉ vì ban đầu chưa thấy bất thường.
Dung môi nào hòa tan nhựa PVC tốt nhất? Đây là câu hỏi thường gặp trong sản xuất keo PVC, tái chế nhựa, nghiên cứu polymer, xử lý bề mặt và vệ sinh thiết bị. PVC hay Polyvinyl Chloride không tan trong nước và cũng không hòa tan tốt trong phần lớn hydrocarbon thông thường. Những dung môi có khả năng hòa tan PVC đáng chú ý gồm Tetrahydrofuran (THF), Cyclohexanone, Cyclopentanone, Dimethylformamide (DMF) và một số ketone hoặc dung môi chuyên dụng khác. Trong thực tế, THF thường được ưu tiên khi cần hòa tan PVC nhanh ở nhiệt độ thường, trong khi Cyclohexanone có khả năng hòa tan rất tốt nhưng tốc độ và độ nhớt dung dịch có thể khác.
Cách xử lý khi dung môi bị lẫn nước (tách lớp) phụ thuộc vào loại dung môi, lượng nước nhiễm vào, tỷ trọng hai pha, yêu cầu độ tinh khiết và mục đích tái sử dụng. Với các dung môi không hoặc ít tan trong nước như Xylene, Toluene, Hexane, dung môi có thể hình thành hai lớp rõ rệt khi lượng nước đủ lớn. Khi đó có thể để lắng, xác định chính xác pha nước và pha hữu cơ rồi tách cơ học. Tuy nhiên, nếu dung môi bị đục, tạo nhũ tương hoặc nước đã hòa tan một phần trong dung môi thì chỉ gạn lớp là chưa đủ.
Tại sao nhiệt độ nóng chảy của o-Xylene cao hơn m-Xylene? Mặc dù o-Xylene và m-Xylene đều có công thức phân tử C8H10, cùng khối lượng mol khoảng 106.16 g/mol và đều chứa hai nhóm methyl trên vòng benzene, nhiệt độ nóng chảy của chúng lại khác nhau đáng kể. o-Xylene nóng chảy ở khoảng -25°C, trong khi m-Xylene chỉ nóng chảy ở khoảng -48°C. Nguyên nhân chính không nằm ở khối lượng phân tử mà ở vị trí của hai nhóm methyl, hình dạng phân tử, khả năng sắp xếp trong mạng tinh thể và độ ổn định tương đối giữa pha rắn và pha lỏng.
Tại sao dung môi Xylene thường có mùi nồng hơn Toluene? Đây là câu hỏi thường gặp khi sử dụng hai dung môi hydrocarbon thơm trong sơn, mực in, keo, hóa chất xử lý bề mặt và sản xuất công nghiệp. Thực tế, cảm giác Xylene “nồng”, “nặng” hoặc lưu mùi lâu hơn không đồng nghĩa Xylene luôn bay hơi mạnh hơn Toluene. Ngược lại, Toluene có nhiệt độ sôi thấp hơn nên thường bay hơi nhanh hơn, trong khi Xylene bay hơi chậm hơn và hơi dung môi có thể tồn tại lâu hơn trong môi trường thông gió kém.
Dung môi làm sạch bo mạch điện tử không để lại vết cần đáp ứng đồng thời khả năng hòa tan dầu mỡ, dấu vân tay, bụi bẩn hoặc cặn flux và khả năng bay hơi sạch sau quá trình vệ sinh. Isopropyl Alcohol (IPA) độ tinh khiết phù hợp là một trong những lựa chọn phổ biến khi vệ sinh PCB, tuy nhiên hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào dung môi mà còn phụ thuộc vào loại cặn bẩn và kỹ thuật lau, rửa, làm khô.
Trong lĩnh vực hóa học vô cơ và các ngành công nghiệp nặng, có một loại axit đóng vai trò là xương sống cho hàng ngàn quy trình sản xuất, từ luyện kim, xử lý nước đến sản xuất thực phẩm. Đó chính là Axit clohidric - một hợp chất quen thuộc không chỉ trên ghế nhà trường mà còn trong thực tiễn kinh tế. Tuy nhiên, đằng sau sự phổ biến đó là những tính chất hóa học vô cùng mạnh mẽ, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để ứng dụng hiệu quả và vận hành an toàn.
Trong các hệ thống xử lý nước hiện đại, ngành công nghiệp giấy hay các quy trình khử trùng y tế, có một hợp chất vô cơ luôn đóng vai trò là "người hùng thầm lặng" nhờ khả năng oxy hóa và tẩy trắng vượt trội. Hợp chất đó chính là Clorua vôi, với công thức phân tử quen thuộc CaOCl2. Mặc dù là một hóa chất phổ biến, nhưng không phải ai cũng nắm rõ bản chất cấu trúc phức tạp, các đặc tính phản ứng và cách ứng dụng nó một cách hiệu quả, an toàn.
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Đặng Duy Vũ
Hóa Chất Công Nghiệp