Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 914,000đ
Vanadium standard solution traceable to SRM from NIST NH₄VO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l V Certipur®. Code: 1702450500. Là hóa chất tinh khiết có nhiều ứng dụng trong phân tích chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong thực hành kiểm nghiệm và đo lường hóa lý hiện đại, việc định lượng các nguyên tố kim loại chuyển tiếp như Vanadium (V) ở hàm lượng vi lượng đòi hỏi một thước đo tham chiếu có độ tin cậy tối cao. Mọi sai sót nhỏ trong nồng độ của chất hiệu chuẩn đầu vào đều dẫn đến sự sai lệch mang tính hệ thống cho toàn bộ kết quả phân tích phía sau. Để giải quyết triệt để yêu cầu khắt khe này, dòng sản phẩm Vanadium standard solution 1000 mg/l V Certipur® của tập đoàn Merck KGaA (Đức) đã được phát triển như một giải pháp công nghệ đo lường tiêu chuẩn.
Sản phẩm mã catalog 1.19501.0100 là một dung dịch tham chiếu vô cơ đồng nhất, chứa chính xác 1000 mg ion Vanadium trong mỗi lít dung dịch (tương đương 1000 ppm). Được sản xuất và kiểm định nghiêm ngặt trong các điều kiện đạt chuẩn ISO 17034, sản phẩm này được xếp vào nhóm Chất chuẩn sơ cấp cao cấp. Dung dịch sở hữu khả năng truy xuất chuỗi đo lường trực tiếp về các nguồn mẫu chuẩn quốc gia, giúp loại bỏ hoàn toàn các rủi ro phát sinh từ hoạt động tự pha chế mẫu từ hóa chất tinh khiết thông thường.
Sự ổn định lý hóa của một dung dịch chuẩn kim loại vi lượng phụ thuộc lớn vào việc lựa chọn muối gốc và dung môi nền ma trận. Đối với sản phẩm chuẩn Vanadium Certipur®, Merck đã ứng dụng sự kết hợp tối ưu giữa muối Amoni metavanadat (NH₄VO₃) tinh khiết và axit nitric (HNO₃) nồng độ 0.5 mol/l.
Amoni metavanadat trong môi trường axit mạnh sẽ phân ly hoàn toàn và tồn tại chủ yếu dưới dạng các ion phức chứa oxy của Vanadium ở trạng thái oxy hóa bền vững nhất là +5 (như ion dioxovanadium VO₂⁺). Môi trường axit nitric 0.5 mol/l (tương đương nồng độ khoảng 2-3%) đóng vai trò là chất ổn định động học mạnh mẽ, giữ cho các ion kim loại luôn ở trạng thái hòa tan hoàn toàn, ngăn chặn tuyệt đối các phản ứng thủy phân tạo ra kết tủa oxit ngậm nước bám dính vào thành chai.
Việc sử dụng nền ma trận axit nitric cũng mang một ý nghĩa công nghệ cốt lõi khi chạy máy quang phổ. Khác với axit clohidric (HCl) dễ sinh ra hiện tượng nhiễu đa nguyên tử do ion clo tạo ra trong nguồn plasma, axit nitric phân hủy sạch thành các khí trơ như N₂ và O₂ trong ngọn lửa hoặc ngọn đuốc plasma của thiết bị phân tích. Do đó, dòng hóa chất thí nghiệm cao cấp này giúp tối ưu hóa tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N ratio), bảo vệ màng lọc và đầu phun sương của máy đo khỏi hiện tượng nhiễm bẩn carry-over giữa các lượt chạy mẫu.
Đối với một trung tâm thử nghiệm, kiểm định chất lượng theo các hệ thống quản lý quốc tế, giá trị của một chai hóa chất chuẩn nằm ở tính pháp lý và khả năng liên kết đo lường (Metrological Traceability). Dòng chữ "traceable to SRM from NIST" in trên nhãn của dòng Certipur® của Merck mang ý nghĩa đo lường tối cao:
Quy trình kiểm tra chứng nhận nồng độ của chai chuẩn Vanadium Merck được thực hiện dựa trên phương pháp quang phổ phát xạ plasma (ICP-OES) hoặc phương pháp chuẩn độ trọng tài đối chiếu trực tiếp với lô mẫu chuẩn NIST SRM 3165. Sự đối chiếu không đứt đoạn này giúp số liệu đo đạc của phòng thí nghiệm tại Việt Nam đạt độ đồng thuận hoàn toàn với các cơ quan kiểm định quốc tế, loại bỏ mọi tranh chấp về mặt số liệu kỹ thuật trong xuất nhập khẩu và nghiên cứu khoa học chuyên sâu.
Dưới đây là bảng tổng hợp các đặc tính kỹ thuật cốt lõi của dung dịch chuẩn Vanadium 1000 mg/l trích xuất từ tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất Merck KGaA nhằm mục đích phục vụ cho việc quản lý chất lượng nội bộ phòng Lab:
| Tên sản phẩm: | Vanadium standard solution traceable to SRM from NIST NH₄VO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l V Certipur® |
| Code: | 1702450500 |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
- Thuốc thử để phân tích - Chuẩn bị mẫu |
| Tính chất: |
- Hình thể: thể lỏng, màu vàng nhạt, không mùi - Độ pH: Khoảng 0,5 ở 20 °C - Mật độ: Khoảng1,013 g/cm3 ở 20 °C |
| Bảo quản: | Từ +15°C đến +25°C. |
Chai nhựa High-Density Polyethylene (HDPE) đóng gói sản phẩm được Merck thiết kế tinh vi với hệ thống nắp vặn kín khí tuyệt đối. Cấu trúc polymer của thành chai ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng khuếch tán hơi nước vi mô từ trong ra ngoài (transpiration) – một nguyên nhân ẩn giấu thường làm nồng độ các ion kim loại trong chai chuẩn bị tăng dần theo thời gian bảo quản ở các dòng chai thủy tinh hoặc nhựa thông thường, gây ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy của các dòng Thiết bị phòng thí nghiệm nhạy cảm.
Vanadium là nguyên tố có tầm ảnh hưởng lớn trong nhiều ngành công nghiệp, do đó dung dịch chuẩn 1000 mg/l này được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình kiểm soát chất lượng (QC) và vận hành tiêu chuẩn (SOP).
Trong công nghệ lọc dầu và sản xuất nhiên liệu phản lực, hàm lượng tạp chất Vanadium phải được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức dưới 1 ppm vì chúng có khả năng gây ăn mòn thảm khốc cho cánh tuabin khí khi cháy ở nhiệt độ cao. Các phòng kiểm nghiệm nhà máy lọc dầu sử dụng chai chuẩn Merck để pha chế dãy chuẩn làm việc từ 0.1 ppm đến 5 ppm nhằm xây dựng đường chuẩn trên máy ICP-OES. Quá trình này giúp định lượng chính xác tạp chất kim loại lẫn trong các phân đoạn dầu mỏ hay các dòng Dung môi công nghiệp hữu cơ trước khi đưa vào dây chuyền phối trộn thương mại.
Vanadium là một chất phụ gia hợp kim cốt lõi giúp tăng cường độ bền kéo và khả năng chịu nhiệt của thép carbon thấp. Trong quá trình sản xuất thép và các nhóm Hóa chất công nghiệp phụ trợ, các mẫu phôi thép sẽ được hòa tan bằng hỗn hợp axit mạnh, sau đó châm dung dịch chuẩn Vanadium làm mẫu thêm chuẩn (Standard Addition Method) nhằm loại bỏ triệt để hiệu ứng nền ma trận sắt (Fe matrix effect) quá lớn, đảm bảo hàm lượng V trong hợp kim đạt đúng mác thép thiết kế.
Do dung dịch có nền là axit nitric nồng độ 0.5 mol/l, sản phẩm được xếp vào nhóm chất lỏng có khả năng gây kích ứng và ăn mòn nhẹ đối với kim loại. Người sử dụng phòng Lab cần tuân thủ đầy đủ các danh mục về an toàn lao động và các văn bản pháp quy về Luật & an toàn hóa chất do các cơ quan chức năng ban hành.
Lưu trữ chai chuẩn Vanadium Certipur® ở nơi khô ráo, thoáng mát, dải nhiệt độ phòng tiêu chuẩn ổn định từ 15°C đến 25°C. Đảm bảo nắp chai luôn được vặn chặt sau khi sử dụng để tránh hiện tượng bay hơi dung môi ma trận làm thay đổi nồng độ gốc. Tránh đặt sản phẩm ở những nơi có ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp hoặc gần các nguồn phát nhiệt lớn trong phòng thí nghiệm.
TEKCHEM - Đối Tác Phân Phối Hóa Chất Chuẩn & Thiết Bị Kiểm Nghiệm Uy Tín Hàng Đầu
Công ty Cổ phần Vật tư Công nghiệp Tekchem tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu tại thị trường Việt Nam chuyên nhập khẩu và phân phối chính ngạch các dòng dung dịch chuẩn nguyên tố, chất chuẩn hữu cơ, hóa chất tinh khiết cao cấp từ tập đoàn Merck KGaA (Đức). Với mục tiêu đồng hành cùng sự chính xác của các phòng kiểm nghiệm Việt Nam, toàn bộ sản phẩm do chúng tôi cung cấp đều đi kèm chứng nhận phân tích batch-specific (COA) và phiếu an toàn hóa chất (MSDS) đầy đủ, đảm bảo tính pháp lý đo lường cao nhất cho doanh nghiệp.
Bên cạnh mảng vật tư phòng thử nghiệm, Tekchem còn là nhà cung ứng toàn diện các giải pháp môi trường công nghiệp và toàn bộ dải sản phẩm Hóa chất xử lý nước cho hệ thống quan trắc tự động tại các nhà máy chế biến quy mô lớn trên toàn quốc. Sự tin cậy của khách hàng và chất lượng dịch vụ chuẩn mực chính là tôn chỉ hoạt động vững chắc của tập thể đội ngũ kỹ sư ứng dụng tại Tekchem.
Yêu Cầu Báo Giá Nhanh ChóngHóa chất loại tinh khiết phân tích (PA grade) chỉ đảm bảo hàm lượng tạp chất ở mức thấp, nồng độ thực tế của nguyên tố chính vẫn có sai số dao động nhỏ. Trong khi đó, dòng Certipur® là Vật liệu tham chiếu được chứng nhận (CRM), có nồng độ chính xác được xác định bằng các phương pháp đo lường tối cao và có tính liên kết đo lường trực tiếp tới chuẩn NIST, kèm theo giá trị độ không đảm bảo đo cụ thể phục vụ mục đích hiệu chuẩn máy.
Axit Nitric (HNO₃) là ma trận dung môi tối ưu nhất cho các kỹ thuật phân tích phổ nguyên tử (AAS, ICP-OES) vì nó phân hủy sạch hoàn toàn trong nguồn plasma mà không sinh ra các gốc ion gây nhiễu vạch quang phổ. Ngược lại, nền axit Clohidric (HCl) sẽ tạo ra các cụm ion đa nguyên tử như ArCl⁺, gây nhiễu nghiêm trọng đến tín hiệu của nhiều nguyên tố vi lượng nhạy cảm khác.
Khi chưa mở nắp bảo vệ, sản phẩm có thời hạn lưu trữ từ 2 - 3 năm theo công bố của hãng in trên nhãn chai. Tuy nhiên, sau khi đã mở nắp sử dụng, các viện đo lường khuyến cáo nên sử dụng sản phẩm tốt nhất trong vòng 6 đến 12 tháng với điều kiện quy trình thao tác hút mẫu đạt độ vô trùng tốt và nắp chai được đóng chặt ngay sau khi rót.
Không cần thiết. Merck thiết kế ma trận dung dịch Certipur® đạt độ ổn định nhiệt lý tưởng ở điều kiện nhiệt độ phòng tiêu chuẩn từ 15°C đến 25°C. Việc lưu trữ trong tủ lạnh nhiệt độ quá thấp đôi khi có thể làm thay đổi tỷ trọng vi mô của dung dịch hoặc gây ra hiện tượng co ngót thể tích tạm thời, buộc phải để dung dịch cân bằng nhiệt độ phòng trước khi tiến hành hút mẫu.
Hiện tượng này gần như 100% không phải do chai chuẩn gốc bị hỏng mà do dung dịch làm việc (working standard) ở nồng độ quá thấp (mức ppb hoặc vài ppm) bị mất ổn định. Ở nồng độ thấp, các ion Vanadium rất dễ bị hấp phụ lên thành bình thủy tinh. Giải pháp là bạn nên pha loãng dãy chuẩn làm việc trong các bình định mức nhựa PFA/PTFE và chỉ nên sử dụng dãy chuẩn này trong vòng 24 giờ sau khi pha chế.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá