Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
(0 Đánh giá)
Giá bán 1,929,000đ
1,2-Dichlorobenzene là chất lỏng, không màu hoặc màu vàng nhạt. Tên gọi khác: o-Chlorobenzene. Công thức hóa học: 1,2-(Cl)₂C₆H₄. Quy cách đóng gói: Chai thủy tinh 1000ml. Ứng dụng: làm thuốc thử phân tích, sản xuất hóa chất,...
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
1,2-Dichlorobenzene, còn được gọi là ortho-dichlorobenzene hoặc o-dichlorobenzene, là một hợp chất thơm clo hóa có công thức phân tử C6H4Cl2. Trong cấu trúc phân tử, hai nguyên tử chlorine nằm ở vị trí 1 và 2 trên vòng benzene.
Sản phẩm 1,2-Dichlorobenzene for extraction analysis EMSURE® được sản xuất cho mục đích phân tích và chiết mẫu, với các chỉ tiêu chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt hơn so với dung môi cấp kỹ thuật thông thường. Sản phẩm có mã Merck 1.02930, mã catalogue 102930 và CAS 95-50-1.
Đối với phòng kiểm nghiệm, viện nghiên cứu và các đơn vị sản xuất có yêu cầu phân tích hóa học, lựa chọn đúng cấp dung môi giúp giảm nguy cơ tạp chất gây nhiễu phép thử. Tekchem cung cấp các dòng hóa chất và dung môi phòng thí nghiệm phục vụ nghiên cứu, kiểm nghiệm và sản xuất với nhiều cấp độ tinh khiết khác nhau.
| Tên sản phẩm | 1,2-Dichlorobenzene for extraction analysis EMSURE® |
| Mã sản phẩm | 1.02930 / 102930 |
| Mã đặt hàng 1000ml | 1.02930.1000 |
| CAS | 95-50-1 |
| Công thức hóa học | C6H4Cl2 |
| Công thức biểu diễn | 1,2-(Cl)2C6H4 |
| Khối lượng mol | 147,00 g/mol |
| Trạng thái | Chất lỏng ở 20°C |
| Màu sắc | Không màu đến vàng nhạt |
| Độ tinh khiết | ≥99,0% (GC) |
| Điểm nóng chảy | Khoảng -16°C |
| Điểm sôi | Khoảng 179°C |
| Điểm chớp cháy | 66°C, cốc kín |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | Khoảng 648°C |
| Giới hạn cháy nổ | Khoảng 2,2 - 9,2% (V) |
| Mật độ | Khoảng 1,30 g/cm³ |
| Độ hòa tan trong nước | Khoảng 0,1558 g/L ở 25°C, hòa tan một phần |
| Hàm lượng nước | ≤0,01% |
| Quy cách đóng gói | Chai thủy tinh 1000ml |
| Bảo quản | Thông thường trong khoảng +5°C đến +30°C, tuân thủ SDS và điều kiện lưu kho của nhà sản xuất |
Đối với hóa chất dùng cho phân tích, chỉ tiêu độ tinh khiết tổng chưa đủ để đánh giá chất lượng. Những tạp chất như nước, acid, chloride và kim loại có thể ảnh hưởng đến một số phép phân tích hoặc quá trình chuẩn bị mẫu. Vì vậy, 1,2-Dichlorobenzene EMSURE® được kiểm soát theo các chỉ tiêu kỹ thuật phù hợp với mục đích sử dụng trong phòng thí nghiệm.
| Chỉ tiêu | Giới hạn tham khảo |
| 1,2-(Cl)2C6H4 | ≥99,0% |
| Acid tự do, tính theo HCl | ≤0,001% |
| Chloride, Cl | ≤0,0001% |
| Kim loại nặng, tính theo Pb | ≤0,0001% |
| Fe | ≤0,0001% |
| Nước | ≤0,01% |
Khi lựa chọn Dung môi phòng thí nghiệm, người dùng nên kiểm tra COA của đúng lô hàng để xác nhận các thông số cụ thể trước khi đưa vào một phương pháp phân tích quan trọng.
1,2-Dichlorobenzene EMSURE® được sử dụng chủ yếu như một thuốc thử phân tích và dung môi trong các quy trình chuẩn bị mẫu. Nhờ khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ và nhiệt độ sôi tương đối cao, sản phẩm có thể phù hợp với các quá trình chiết cần dung môi ổn định trong điều kiện gia nhiệt hoặc thời gian xử lý tương đối dài.
Trong nhóm Hóa chất thí nghiệm, 1,2-Dichlorobenzene có thể được sử dụng cho các mục đích như chiết mẫu hữu cơ, hòa tan các chất ít phân cực, chuẩn bị mẫu trước phân tích, nghiên cứu tổng hợp hóa học hoặc làm thuốc thử trong những quy trình đã được thẩm định.
Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào phương pháp phân tích, loại mẫu và yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng. Không nên tự động thay thế một dung môi khác bằng 1,2-Dichlorobenzene nếu chưa đánh giá độ hòa tan, khả năng gây nhiễu, độ tương thích thiết bị và yêu cầu an toàn.
Ngoài mục đích phân tích, 1,2-Dichlorobenzene còn được biết đến như một dung môi hữu cơ trong một số quy trình công nghiệp và có thể được sử dụng làm nguyên liệu trung gian hoặc tiền chất trong sản xuất hóa chất.
Trong nhóm Dung môi công nghiệp, các dung môi chlorinated aromatic thường được lựa chọn dựa trên khả năng hòa tan, nhiệt độ sôi, tính ổn định và khả năng tương thích với nguyên liệu. Tuy nhiên, cấp EMSURE® là cấp phân tích, do đó không nhất thiết là lựa chọn kinh tế cho các quy trình sản xuất quy mô lớn.
Nếu mục tiêu là sản xuất hoặc vệ sinh công nghiệp, doanh nghiệp nên lựa chọn cấp dung môi phù hợp với yêu cầu kỹ thuật thay vì sử dụng cấp phân tích cao hơn mức cần thiết.
1,2-Dichlorobenzene là một hợp chất thơm halogen hóa có hai nguyên tử chlorine gắn trên vòng benzene. Do cấu trúc này, chất có độ phân cực và tính chất dung môi khác so với benzene hoặc các hydrocarbon thơm không chứa chlorine.
Trong nhóm Hóa chất cơ bản, o-dichlorobenzene được sử dụng làm nguyên liệu trung gian trong một số quá trình tổng hợp hữu cơ và làm dung môi cho các chất hữu cơ khó tan trong nước.
Sản phẩm không tan nhiều trong nước nhưng hòa tan tốt nhiều hợp chất hữu cơ. Đặc điểm này giúp nó phù hợp cho một số quá trình chiết lỏng-lỏng hoặc các bước xử lý mẫu cần pha hữu cơ riêng biệt.
Trong phân tích hóa học, chất chuẩn và dung môi cần được lựa chọn đồng bộ với yêu cầu của phương pháp. Một Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm có độ chính xác cao vẫn có thể cho kết quả không mong muốn nếu dung môi sử dụng chứa tạp chất hoặc không phù hợp với hệ thống phân tích.
Với 1,2-Dichlorobenzene EMSURE®, độ tinh khiết ≥99,0% và hàm lượng nước thấp giúp giảm một số nguồn sai số liên quan đến chất lượng dung môi. Tuy nhiên, trước khi pha chuẩn hoặc chuẩn bị mẫu, cần kiểm tra phương pháp thử có quy định rõ dung môi sử dụng hay không.
Đối với các phương pháp có yêu cầu truy xuất nguồn gốc, nên lưu COA, số lô, ngày mở chai và điều kiện bảo quản để phục vụ kiểm soát chất lượng nội bộ.
1,2-Dichlorobenzene là hóa chất có hơi cần được kiểm soát trong quá trình thao tác. Người sử dụng nên làm việc tại khu vực thông gió tốt hoặc trong tủ hút hóa chất khi có khả năng phát sinh hơi.
Các Thiết bị phòng lab thí nghiệm thường liên quan gồm tủ hút, bình định mức, pipet, dụng cụ lấy mẫu, bình chiết, dụng cụ chứa dung môi tương thích và phương tiện bảo hộ cá nhân theo đánh giá rủi ro của phòng thí nghiệm.
Không sử dụng dụng cụ bị nứt, rò rỉ hoặc vật liệu không tương thích với dung môi hữu cơ. Bao bì phải được đóng kín ngay sau khi lấy hóa chất nhằm hạn chế bay hơi, nhiễm ẩm và nhiễm bẩn từ môi trường.
1,2-Dichlorobenzene cần được thao tác với biện pháp kiểm soát phù hợp. Người sử dụng cần tránh hít hơi hóa chất, tránh tiếp xúc kéo dài với da và mắt, đồng thời sử dụng găng tay, kính bảo hộ và trang phục bảo hộ phù hợp với đánh giá rủi ro.
Đối với các đơn vị quản lý Hóa chất công nghiệp, cần xây dựng quy trình tiếp nhận, lưu kho, cấp phát, xử lý sự cố và thu gom chất thải rõ ràng. Đặc biệt, sản phẩm có điểm chớp cháy khoảng 66°C nên vẫn cần tránh nguồn nhiệt cao và các điều kiện có thể tạo hỗn hợp hơi dễ cháy.
SDS của Merck cho biết chất có thể phản ứng mạnh với chất oxy hóa mạnh, kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ, nhôm và một số kim loại nhẹ. Vì vậy, cần phân khu lưu trữ phù hợp để tránh hóa chất không tương thích.
Sản phẩm nên được bảo quản trong bao bì gốc, đóng kín, tại khu vực khô ráo và thông thoáng. Nhiệt độ bảo quản thông dụng được áp dụng trong khoảng +5°C đến +30°C, đồng thời phải tuân thủ hướng dẫn trên nhãn và SDS của từng lô hàng.
Do 1,2-Dichlorobenzene có nguy cơ gây ảnh hưởng đến môi trường thủy sinh, không được đổ hóa chất dư trực tiếp vào cống hoặc nguồn nước. SDS của nhà sản xuất phân loại chất là rất độc đối với sinh vật thủy sinh và có thể gây ảnh hưởng kéo dài.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm nội dung về luật an toàn hóa chất để tổ chức lưu kho, ghi nhãn, quản lý SDS, ứng phó sự cố và quản lý chất thải đúng quy định hiện hành.
1,2-Dichlorobenzene có khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ, dầu mỡ và cặn carbon nên trong một số quy trình kỹ thuật, dung môi dạng này có thể được xem xét cho công đoạn làm mềm hoặc loại bỏ chất bẩn hữu cơ trên bề mặt.
Tuy nhiên, khi lựa chọn Hóa chất xử lý bề mặt, cần đánh giá kỹ vật liệu nền, loại ô nhiễm, yêu cầu vệ sinh, khả năng phát thải dung môi, an toàn lao động và phương pháp thu gom sau sử dụng.
Không nên mặc định 1,2-Dichlorobenzene EMSURE® là dung môi vệ sinh công nghiệp phổ thông vì đây là cấp hóa chất phục vụ phân tích. Việc dùng cấp phân tích cho xử lý bề mặt quy mô lớn có thể không tối ưu về chi phí.
Lợi thế chính của dòng EMSURE® nằm ở việc kiểm soát chất lượng theo hướng phục vụ phân tích. Điều này giúp phòng thí nghiệm giảm nguy cơ biến thiên do chất lượng dung môi khi thực hiện những phương pháp cần độ lặp lại cao.
Đối với phép chiết, dung môi phải đáp ứng nhiều tiêu chí cùng lúc như khả năng hòa tan chất cần phân tích, độ tinh khiết, độ ổn định, khả năng tách pha và mức độ tương thích với kỹ thuật định lượng tiếp theo.
1,2-Dichlorobenzene có nhiệt độ sôi tương đối cao khoảng 179°C nên ít bay hơi nhanh hơn nhiều dung môi hữu cơ nhẹ. Đặc tính này có thể hữu ích cho một số quy trình cần gia nhiệt hoặc thời gian tiếp xúc kéo dài, nhưng cũng đồng nghĩa quá trình loại bỏ dung môi sau chiết cần được tính toán phù hợp.
Đối với các phương pháp đã được chuẩn hóa, người dùng nên ưu tiên đúng mã sản phẩm và đúng cấp hóa chất được quy định trong SOP, tiêu chuẩn hoặc phương pháp thử.
Liên hệ Tekchem để được hỗ trợ mã sản phẩm 1.02930.1000, COA, SDS, quy cách đóng gói và tư vấn lựa chọn hóa chất phù hợp với ứng dụng phòng thí nghiệm.
Hotline: 096 302 99 88
Liên hệ Tekchem1,2-Dichlorobenzene for extraction analysis EMSURE® có độ tinh khiết tối thiểu ≥99,0% theo GC. Sản phẩm đồng thời được kiểm soát hàm lượng nước ở mức thấp, phù hợp với mục đích phân tích và chiết mẫu.
Công thức phân tử của 1,2-Dichlorobenzene là C6H4Cl2. Có thể biểu diễn vị trí hai nguyên tử chlorine trên vòng benzene dưới dạng 1,2-(Cl)2C6H4.
Sản phẩm được sử dụng chủ yếu làm thuốc thử phân tích, dung môi chiết, dung môi chuẩn bị mẫu và trong một số quá trình sản xuất hoặc tổng hợp hóa học. Việc sử dụng cụ thể cần căn cứ vào phương pháp thử và yêu cầu kỹ thuật.
Quy cách chai thủy tinh 1 lít của 1,2-Dichlorobenzene for extraction analysis EMSURE® có mã đặt hàng 1.02930.1000. Khi mua hóa chất nên kiểm tra đúng mã để tránh nhầm với quy cách 2,5 lít hoặc cấp chất lượng khác.
Hóa chất nên được giữ trong bao bì đóng kín, tại nơi khô ráo, thông thoáng và tránh điều kiện nhiệt độ cao hoặc nguồn gây cháy. Người sử dụng cần tuân thủ SDS của nhà sản xuất, quy trình lưu kho nội bộ và các quy định an toàn hóa chất hiện hành.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Nguyễn Thị Hà Ly
Hóa Chất Công Nghiệp

Đặng Duy Vũ
Hóa Chất Công Nghiệp
Đánh giá