Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 6,333,000đ
1-Methylimidazole for synthesis. CTPT: C₄H₆N₂. Code: 8058521000. Hình thể: Dạng lỏng, không màu, mùi đặc trưng. Là hợp chất dị vòng thơm, được sử dụng làm dung môi đặc biệt là tiền chất của một số chất lỏng ion. Nó là một dị vòng nitơ cơ bản và như là bắt chước cho các cơ sở nucleoside khác nhau cũng như histidine và histamine. Và là chất trung gian tổng hợp các chất trong phòng thí nghiệm.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong kỷ nguyên phát triển mạnh mẽ của hóa học tổng hợp và vật liệu tiên tiến, việc tìm kiếm và sử dụng các tiền chất hữu cơ đạt độ tinh khiết tuyệt đối là yếu tố quyết định sự thành bại của mọi dự án nghiên cứu. Sản phẩm 1-Methylimidazole for synthesis 1lit Merck, hay còn được giới khoa học gọi với tên N-Methylimidazole (NMI), là một trong những khối xây dựng (building block) quan trọng nhất trong hóa học dị vòng hiện đại.
Được nghiên cứu và sản xuất bởi Merck - tập đoàn hóa chất và công nghệ sinh học hàng đầu đến từ Đức, sản phẩm mã 8058521000 mang trong mình sự đảm bảo tuyệt đối về chất lượng. Với nồng độ tinh khiết công bố ≥ 99.0%, hóa chất này giúp loại bỏ hoàn toàn các rủi ro về tạp chất làm giảm hiệu suất phản ứng. Quy cách đóng gói 1 lít đặc biệt phù hợp cho các quy trình scale-up từ phòng lab lên quy mô sản xuất nhỏ, hoặc làm nguyên liệu đầu vào cho các nhà máy sản xuất Hóa chất công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe nhất.
1-Methylimidazole là một hợp chất dị vòng thơm có chứa nguyên tử nitơ, với công thức hóa học phân tử là C4H6N2. Sự hiện diện của nhóm alkyl methyl (-CH3) gắn trực tiếp vào nguyên tử nitơ ở vị trí số 1 của vòng imidazole mang lại cho hợp chất này những đặc tính lý hóa độc đáo, khác biệt đáng kể so với imidazole không thay thế (vốn là chất rắn ở nhiệt độ phòng).
Ở điều kiện tiêu chuẩn, sản phẩm 1-Methylimidazole for synthesis 1lit Merck tồn tại dưới hình thể là chất lỏng, không màu đến màu vàng nhạt, có khả năng hòa tan vô hạn trong nước và nhiều dung môi hữu cơ phân cực khác. Với khối lượng mol 82.10 g/mol và mật độ 1.035 g/cm3 (ở 20 °C), nó thường xuyên được nghiên cứu để làm cơ sở tổng hợp các dòng chất lỏng ion (ionic liquids) thế hệ mới. Những chất lỏng ion này đang dần thay thế các Dung môi công nghiệp truyền thống dễ bay hơi, mở ra hướng đi tiên phong trong Hóa học Xanh (Green Chemistry).
Về mặt hóa học, hợp chất thể hiện tính bazơ rõ rệt với độ pH dao động từ 9.5 đến 10.5 (khi pha loãng ở nồng độ 50 g/l, 20 °C). Đặc tính này khiến N-Methylimidazole trở thành một chất trung hòa axit (acid scavenger) và chất xúc tác nucleophilic cực kỳ hiệu quả, đặc biệt trong các phản ứng este hóa, phosphoryl hóa và silyl hóa.
Nhằm đảm bảo sự thuận tiện cho việc thiết lập phương pháp thực nghiệm trong các trung tâm kiểm nghiệm và phòng Hóa chất thí nghiệm, dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chi tiết theo công bố từ nhà sản xuất Merck:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chi tiết sản phẩm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | 1-Methylimidazole for synthesis |
| Tên gọi khác | N-Methylimidazole, NMI |
| Mã Code Merck | 8058521000 |
| Công thức hóa học (CTHH) | C4H6N2 |
| Hàm lượng tinh khiết | ≥ 99.0 % |
| Hãng sản xuất - Xuất xứ | Merck - Đức |
| Hình thể | Thể lỏng, không màu |
| Khối lượng mol | 82.10 g/mol |
| Độ pH | 9.5 - 10.5 (ở 50 g/l, 20 °C) |
| Điểm nóng chảy | -2 °C |
| Điểm sôi / Khoảng sôi | 198 °C (ở áp suất 1.013 hPa) |
| Điểm chớp cháy | 92 °C |
| Nhiệt độ bốc cháy | 525 °C |
| Giới hạn dưới của cháy nổ | 2.7 %(V) |
| Áp suất hóa hơi | 0.4 hPa (ở 20 °C) |
| Tỷ trọng hơi tương đối | 2.84 |
| Mật độ (Khối lượng riêng) | 1.035 g/cm3 (ở 20 °C) |
| Tính tan trong nước | Hòa tan tốt ở 20 °C |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản dưới 30°C |
Nhờ cấu trúc ổn định và khả năng phản ứng linh hoạt, 1-Methylimidazole for synthesis 1lit Merck không chỉ dừng lại ở vai trò một loại thuốc thử thông thường, mà còn là chìa khóa mở ra nhiều quy trình công nghệ mới:
Dù mang lại vô vàn ứng dụng tuyệt vời, 1-Methylimidazole vẫn là một hợp chất có nguy cơ tiềm ẩn đối với người vận hành nếu không được xử lý đúng cách. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các luật an toàn hóa chất là bắt buộc tại mọi cơ sở nghiên cứu và sản xuất.
Cảnh báo về cháy nổ: Với điểm chớp cháy ở 92 °C và nhiệt độ bốc cháy 525 °C, sản phẩm không dễ cháy ở nhiệt độ phòng nhưng có nguy cơ bắt lửa nếu tiếp xúc với nguồn nhiệt cao kéo dài. Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, sự phân hủy của C4H6N2 sẽ sinh ra các khí rất độc như oxit nitơ (NOx) và carbon monoxide (CO).
Bảo hộ lao động: Do tính bazơ (pH 9.5 - 10.5), dung dịch này có khả năng ăn mòn, gây kích ứng mạnh hoặc bỏng da và tổn thương niêm mạc mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Kỹ thuật viên bắt buộc phải mặc áo blouse, đeo kính bảo hộ toàn diện và sử dụng găng tay kháng hóa chất (Nitrile/Neoprene). Khi cần dùng các Hóa chất cơ bản khác để phối trộn, thao tác phải được tiến hành hoàn toàn bên trong tủ hút khí độc.
Bảo quản sản phẩm: Theo hướng dẫn MSDS của Merck, chai 1 lít cần được bảo quản ở nơi thoáng mát, nhiệt độ ổn định dưới 30°C. Đặt chai ở khu vực riêng biệt, đậy nắp thật kín sau mỗi lần chiết rót để tránh tình trạng hút ẩm từ không khí hoặc phản ứng với các chất oxy hóa mạnh.
Trong quá trình chuyển giao công nghệ tổng hợp từ quy mô nhỏ sang quy mô công nghiệp, việc sử dụng các hóa chất phân tích và thuốc thử không đạt chuẩn có thể làm sai lệch dữ liệu toàn bộ dự án. Vì vậy, lựa chọn nhà phân phối có năng lực và cam kết chính hãng là ưu tiên số một.
Tekchem là đơn vị chuyên cung cấp hệ thống vật tư, Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm, và thiết bị khoa học kỹ thuật hàng đầu tại Việt Nam. Không chỉ phân phối dòng 1-Methylimidazole của Merck, hệ sinh thái của chúng tôi còn bao trùm các giải pháp chuyên sâu như Hóa chất xử lý bề mặt và đa dạng các loại Dung môi phòng thí nghiệm. Chúng tôi cam kết 100% hàng hóa nguyên tem mác, đầy đủ giấy tờ nhập khẩu và CO/CQ, đảm bảo sự yên tâm tuyệt đối cho các khách hàng doanh nghiệp.
Bạn Cần Nhận Báo Giá 1-Methylimidazole Merck Nhanh Chóng?
Phòng R&D của bạn đang tìm kiếm nguồn hàng 1-Methylimidazole (8058521000) chất lượng, date mới và giá sỉ tốt nhất thị trường? Hãy liên hệ ngay để đội ngũ kỹ sư Tekchem tư vấn chuyên sâu!
📞 Hotline Tư Vấn: 096.302.99.881. 1-Methylimidazole có tan được trong nước không?
Theo bảng dữ liệu lý hóa, ở nhiệt độ 20 °C, sản phẩm này hoàn toàn có thể hòa tan vô hạn trong nước. Điều này giúp việc pha loãng và sử dụng nó như một chất điều chỉnh pH hoặc xúc tác trong các hệ dung môi nước trở nên cực kỳ dễ dàng.
2. Sự khác biệt cơ bản giữa 1-Methylimidazole và Imidazole thông thường là gì?
Khác biệt lớn nhất là 1-Methylimidazole đã được thay thế một nguyên tử Hydro trên vòng nitơ bằng một nhóm Methyl (-CH3). Sự thay thế này làm mất đi khả năng cho proton (nhường H+) tại vị trí đó, biến nó thành một hợp chất lỏng ở nhiệt độ phòng (trong khi imidazole là chất rắn tinh thể) và chỉ còn khả năng nhận proton (tính bazơ).
3. Tại sao N-Methylimidazole thường được đóng trong chai 1 lít tối màu hoặc bao bì chuyên dụng?
Do đặc tính có tính kiềm, phản ứng linh hoạt và nhạy cảm nhẹ với ánh sáng, Merck sử dụng bao bì chai thủy tinh hoặc nhựa chịu hóa chất chuyên dụng để ngăn chặn tia UV và không để C4H6N2 bị thôi nhiễm tạp chất từ vỏ chai, giúp bảo toàn nồng độ ≥ 99.0% theo thời gian.
4. Hóa chất này có thể dùng làm tiền chất tổng hợp Ionic Liquids không?
Chính xác. 1-Methylimidazole là tiền chất quan trọng bậc nhất để phản ứng với các tác nhân alkyl hóa (như Alkyl Halide) nhằm tổng hợp ra các muối Imidazolium. Các muối này ở trạng thái lỏng ngay tại nhiệt độ thường (gọi là Ionic Liquids), được đánh giá là thế hệ dung môi sạch và bền vững trong tương lai.
5. Khi xảy ra sự cố đổ tràn hóa chất này trong phòng lab, cần xử lý như thế nào?
Ngay lập tức cách ly mọi nguồn nhiệt và tia lửa. Người xử lý phải mang bảo hộ đầy đủ, sử dụng các vật liệu hấp thụ trơ (như cát, đất, hoặc gối thấm hút hóa chất) để phủ lên vùng đổ tràn. Tuyệt đối không dùng mùn cưa dễ cháy. Sau đó thu gom toàn bộ vào thùng phế thải nguy hại có nắp đậy kín và xử lý theo đúng quy định môi trường, không xả thẳng ra cống thoát nước.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá