Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
(0 Đánh giá)
Giá bán 1,547,000đ
1,3-Dimethyl-1H-thieno[2,3-c]pyrazole-5-carboxylic acid 95+% Maybridge, cas: 25252-46-4, code: CC22901DA, CTHH là: C8H8N2O2S. Là hóa chất tinh khiết dạng rắn, màu nâu, được sử dụng làm hóa chất tổng hợp, phân tích trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, hay phòng lab của các nhà máy, xí nghiệp,...Sản phẩm có các quy cách đóng gói: Chai thủy tinh 250mg; 1g; 5g.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược, các hợp chất dị vòng chứa đồng thời sulfur và nitrogen được quan tâm nhờ cấu trúc giàu heteroatom và khả năng tiếp tục biến đổi thành nhiều dẫn xuất khác nhau. 1,3-Dimethyl-1H-thieno[2,3-c]pyrazole-5-carboxylic acid 95+% 1g Maybridge là một building block chuyên dụng thuộc nhóm thienopyrazole carboxylic acid.
Quy cách 1 g phù hợp với các phòng nghiên cứu cần thực hiện nhiều phản ứng hơn so với quy cách 250 mg nhưng chưa cần tới lượng hóa chất lớn. Khách hàng có thể liên hệ Tekchem để kiểm tra mã hàng, hồ sơ kỹ thuật, tình trạng sản phẩm và báo giá.
1,3-Dimethyl-1H-thieno[2,3-c]pyrazole-5-carboxylic acid là hợp chất hữu cơ có hệ vòng ngưng tụ giữa thiophene chứa sulfur và pyrazole chứa hai nguyên tử nitrogen. Phân tử mang hai nhóm methyl tại vị trí 1 và 3, đồng thời có nhóm carboxylic acid tại vị trí số 5.
Hợp chất có CAS 25252-46-4, công thức phân tử C8H8N2O2S và khối lượng mol khoảng 196,23 g/mol. Sự kết hợp giữa hệ thienopyrazole và nhóm –COOH tạo ra một building block thuận lợi cho nhiều chiến lược tổng hợp hữu cơ.
Khác với các loại Hóa chất công nghiệp thường được sử dụng ở quy mô lớn, sản phẩm Maybridge này chủ yếu phục vụ tổng hợp, nghiên cứu hóa dược và R&D ở quy mô phòng thí nghiệm.
| Tên sản phẩm | 1,3-Dimethyl-1H-thieno[2,3-c]pyrazole-5-carboxylic acid 95+%, 1g Maybridge |
| Tên gọi khác | 1,3-Dimethylthieno[2,3-c]pyrazole-5-carboxylic acid; 1,3-Dimethyl-1H-thieno[2,3-c]pyrazole-5-carboxylic acid; 1H-Thieno[2,3-c]pyrazole-5-carboxylic acid, 1,3-dimethyl-; 5-Carboxy-1,3-dimethyl-1H-thieno[2,3-c]pyrazole |
| Công thức hóa học | C8H8N2O2S |
| CAS | 25252-46-4 |
| Code | CC22901DA |
| Độ tinh khiết | 95+% / >95% |
| Hãng | Maybridge / Thermo Scientific |
| Trạng thái | Dạng rắn |
| Màu sắc | Nâu |
| Khối lượng mol | Khoảng 196,23 g/mol |
| Điểm nóng chảy tham khảo | Khoảng 260°C / 500°F |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, bao bì đóng kín; ưu tiên điều kiện trên nhãn và SDS của đúng lô sản phẩm. |
| Quy cách | Chai thủy tinh 1 g |
Đặc điểm nổi bật nhất của hợp chất là hệ vòng ngưng tụ thieno[2,3-c]pyrazole. Trong hệ này, thiophene cung cấp một nguyên tử sulfur, còn pyrazole chứa hai nguyên tử nitrogen, tạo nên một scaffold dị vòng giàu heteroatom và có giá trị trong nghiên cứu hóa học.
Hai nhóm methyl tại vị trí 1 và 3 ảnh hưởng đến đặc điểm không gian và điện tử của phân tử. Trong khi đó, nhóm carboxylic acid tại vị trí số 5 tạo ra một điểm chức năng thuận tiện để tiếp tục xây dựng dẫn xuất.
Trong quá trình phát triển phản ứng, nhà nghiên cứu có thể phải khảo sát nhiều loại tác chất và Dung môi công nghiệp hoặc dung môi chuyên dụng. Việc lựa chọn cần dựa trên khả năng hòa tan, độ ổn định của hệ dị vòng, nhiệt độ và cơ chế phản ứng.
Ứng dụng quan trọng của sản phẩm là làm building block hoặc chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Việc có sẵn hệ thienopyrazole và nhóm carboxylic acid giúp nhà nghiên cứu thuận tiện hơn khi phát triển các cấu trúc phức tạp hơn.
Nhóm –COOH có thể được khai thác trong những phản ứng như ester hóa, amid hóa hoặc các bước hoạt hóa carboxyl phù hợp. Từ đó, hợp chất có thể được chuyển đổi thành nhiều dẫn xuất khác nhau phục vụ nghiên cứu cấu trúc – tính chất hoặc phát triển chất trung gian.
Sản phẩm thuộc nhóm Hóa chất thí nghiệm chuyên dụng và phù hợp với các phòng tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu hóa dược, viện nghiên cứu, trường đại học hoặc trung tâm R&D.
Các hệ dị vòng chứa sulfur và nitrogen thường được sử dụng như scaffold trong nghiên cứu hóa dược. Từ một cấu trúc nền, nhà nghiên cứu có thể thay đổi các nhóm chức ngoại vi để tạo ra một loạt dẫn xuất và khảo sát ảnh hưởng của cấu trúc tới đặc tính hóa lý hoặc khả năng tương tác.
Nhóm carboxylic acid tại vị trí số 5 của 1,3-Dimethyl-1H-thieno[2,3-c]pyrazole-5-carboxylic acid là vị trí thuận tiện để xây dựng liên kết mới. Nhờ vậy, hợp chất có thể được sử dụng làm tiền chất trong quá trình tạo thư viện phân tử.
Để đảm bảo độ lặp lại của phản ứng, phòng nghiên cứu nên sử dụng đúng Thiết bị phòng lab thí nghiệm như cân phân tích, hệ thống khuấy, thiết bị gia nhiệt và dụng cụ xử lý mẫu phù hợp.
Hợp chất có công thức C8H8N2O2S và khối lượng mol khoảng 196,23 g/mol. Theo thông tin sản phẩm, hóa chất tồn tại ở trạng thái rắn, màu nâu.
Điểm nóng chảy tham khảo khoảng 260°C. Đây là thông số có thể hỗ trợ quá trình nhận diện chất nhưng không nên được sử dụng như tiêu chí duy nhất để đánh giá độ tinh khiết hoặc chất lượng lô hàng.
Khả năng hòa tan có thể thay đổi tùy dung môi, nhiệt độ, nồng độ và pH. Khi phối hợp với các Hóa chất cơ bản, cần đánh giá khả năng tương thích của toàn bộ hệ trước khi mở rộng quy mô phản ứng.
Độ tinh khiết 95+% phù hợp với nhiều mục đích tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu R&D. Tuy nhiên, mức độ phù hợp cụ thể còn phụ thuộc vào độ nhạy của phản ứng, yêu cầu về tạp chất và quy trình tinh chế sản phẩm sau tổng hợp.
Không nên hiểu purity 95+% là tương đương với một chất chuẩn phân tích. Nếu mục tiêu là định lượng, hiệu chuẩn hoặc xây dựng đường chuẩn, nên lựa chọn đúng Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm có chứng nhận phù hợp.
Đối với những quy trình nhạy với tạp chất, người sử dụng nên kiểm tra Certificate of Analysis của đúng lô sản phẩm trước khi đưa vào phản ứng.
Không có một quy trình sử dụng duy nhất cho hợp chất này. Người nghiên cứu cần xác định lượng hóa chất, số mol, tỷ lệ tác chất, loại dung môi, nhiệt độ và thời gian phản ứng dựa trên mục tiêu tổng hợp cụ thể.
Với khối lượng mol khoảng 196,23 g/mol, có thể quy đổi lượng hóa chất sử dụng sang số mol để thiết lập tỷ lệ phản ứng. Quy cách 1 g phù hợp với các nghiên cứu cần thực hiện nhiều phản ứng ở mức milligram hoặc cần lượng nguyên liệu trung bình.
Trước khi thao tác, cần đọc SDS của đúng mã sản phẩm và tuân thủ các yêu cầu liên quan đến luật an toàn hóa chất cũng như quy trình kiểm soát rủi ro nội bộ.
Dung môi cần được lựa chọn dựa trên khả năng hòa tan của hợp chất, tác chất đi kèm, nhiệt độ phản ứng và phương pháp xử lý sau phản ứng. Không nên mặc định một dung môi cụ thể phù hợp cho mọi phương pháp.
Trong các nghiên cứu cần kiểm soát tạp chất hoặc sử dụng HPLC, LC-MS, NMR và các kỹ thuật phân tích nhạy, nên ưu tiên Dung môi phòng thí nghiệm có grade phù hợp.
Do phân tử chứa nhóm carboxylic acid, trạng thái ion hóa và độ hòa tan có thể thay đổi theo pH. Khi sử dụng acid và bazo, cần cân nhắc cơ chế phản ứng và độ ổn định của hệ thienopyrazole.
Sản phẩm nên được giữ trong bao bì gốc, đóng kín sau khi sử dụng và bảo quản ở khu vực khô ráo, mát, thông thoáng. SDS của sản phẩm yêu cầu giữ bao bì kín và tránh các điều kiện có thể làm phát sinh bụi hoặc tiếp xúc không cần thiết.
Không nên chuyển hóa chất sang chai không có nhãn. Nếu cần chia mẫu, nhãn phụ nên thể hiện rõ tên hóa chất, CAS 25252-46-4, độ tinh khiết, ngày chia mẫu và các thông tin quản lý nội bộ.
Trong kho có nhiều nhóm sản phẩm như building block, dung môi hoặc Hóa chất xử lý bề mặt, việc phân loại cần dựa trên tính chất hóa học và khả năng tương thích thay vì chỉ sắp xếp theo tên.
Theo SDS của nhà cung cấp, sản phẩm có thể gây kích ứng da, kích ứng mắt nghiêm trọng và có thể gây kích ứng đường hô hấp. Vì vậy, cần tránh tiếp xúc trực tiếp và hạn chế hít phải bụi trong quá trình cân hoặc thao tác.
Người sử dụng nên đeo găng tay, kính bảo hộ và mặc áo phòng thí nghiệm phù hợp. SDS cũng khuyến nghị đảm bảo thông gió đầy đủ, tránh tạo bụi và tránh để hóa chất tiếp xúc với mắt, da hoặc quần áo.
Hóa chất dư, dung môi rửa và vật liệu nhiễm hóa chất cần được thu gom vào đúng nhóm chất thải. Không nên tự ý xả sản phẩm ra môi trường hoặc hệ thống thoát nước.
Quy cách 1 g là lựa chọn phù hợp khi nhu cầu sử dụng lớn hơn quy cách 250 mg nhưng dự án vẫn ở quy mô phòng thí nghiệm. Quy cách này giúp tăng khả năng chủ động nguyên liệu mà không tạo lượng tồn kho quá lớn.
Sản phẩm phù hợp với:
Các hợp chất thienopyrazole có thể có nhiều đồng phân và vị trí nhóm chức gần giống nhau. Vì vậy, người mua nên đối chiếu đồng thời tên hóa chất, CAS, công thức phân tử, code, độ tinh khiết và quy cách.
Trong đó, CAS 25252-46-4 và code CC22901DA là hai thông tin quan trọng nhất để phân biệt quy cách 1 g với các quy cách khác của cùng sản phẩm.
Tekchem cung cấp các dòng hóa chất phục vụ tổng hợp hữu cơ, hóa dược, nghiên cứu và R&D. Đối với những building block có tên dài và nhiều dẫn xuất tương tự, khách hàng nên cung cấp đầy đủ CAS, code, độ tinh khiết và quy cách để quá trình đối chiếu được chính xác.
Thông tin cần kiểm tra khi đặt sản phẩm này gồm: CAS 25252-46-4 – Code CC22901DA – độ tinh khiết 95+% – quy cách 1 g.
Ngoài các building block hữu cơ, Tekchem còn cung cấp nhiều loại hóa chất, dung môi, vật tư và thiết bị hỗ trợ phòng nghiên cứu, giúp khách hàng thuận tiện hơn trong việc xây dựng danh mục mua sắm đồng bộ.
BÁO GIÁ 1,3-DIMETHYL-1H-THIENO[2,3-C]PYRAZOLE-5-CARBOXYLIC ACID 95+% 1G MAYBRIDGE
Liên hệ Tekchem để kiểm tra mã hàng, hồ sơ kỹ thuật, tình trạng sản phẩm và báo giá.
Hotline: 096 302 99 88
1,3-Dimethyl-1H-thieno[2,3-c]pyrazole-5-carboxylic acid có CAS 25252-46-4. Đây là mã nhận diện quan trọng giúp phân biệt sản phẩm với các dẫn xuất thienopyrazole khác.
Công thức phân tử của hợp chất là C8H8N2O2S, với khối lượng mol khoảng 196,23 g/mol.
Sản phẩm quy cách 1 g có code CC22901DA. Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp đồng thời CAS 25252-46-4 và code CC22901DA để hạn chế nhầm lẫn.
Sản phẩm chủ yếu được sử dụng làm building block hoặc chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu hóa dược, phát triển dẫn xuất thienopyrazole và các phân tử mới trong phòng thí nghiệm.
Khách hàng có nhu cầu mua 1,3-Dimethyl-1H-thieno[2,3-c]pyrazole-5-carboxylic acid 95+% 1g Maybridge có thể liên hệ Tekchem qua hotline 096 302 99 88. Khi gửi yêu cầu nên cung cấp CAS 25252-46-4, code CC22901DA, độ tinh khiết 95+% và quy cách 1 g để được kiểm tra chính xác.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Nguyễn Thị Hà Ly
Hóa Chất Công Nghiệp
Đánh giá