Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
(0 Đánh giá)
Giá bán 9,287,000đ
1-(Phenylsulfonyl)-1H-indole-2-carboxylic acid, 97%, code: CC03301DE, cas: 40899-93-2, xuất xứ Maybridge - Mỹ. Là chất rắn màu vàng nhạt có công thức phân tử C15H11NO4S. Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Quy cách đóng gói: trong lọ thủy tinh 1g và 5g.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong nghiên cứu tổng hợp hữu cơ hiện đại, các hợp chất chứa khung indole luôn nhận được sự quan tâm lớn nhờ khả năng biến đổi cấu trúc linh hoạt và ứng dụng rộng trong hóa học, hóa dược cũng như nghiên cứu vật liệu. 1-(Phenylsulfonyl)-1H-indole-2-carboxylic acid, 97% 5g Maybridge là một trong những building block hữu ích thuộc nhóm này.
Sản phẩm có độ tinh khiết 97%, quy cách 5 g, phù hợp với các dự án nghiên cứu cần sử dụng lượng hóa chất lớn hơn so với quy cách 1 g. Khách hàng có thể liên hệ Tekchem để kiểm tra thông tin sản phẩm, tình trạng hàng, hồ sơ kỹ thuật và báo giá.
1-(Phenylsulfonyl)-1H-indole-2-carboxylic acid là một hợp chất hữu cơ chứa khung indole được gắn nhóm phenylsulfonyl tại nguyên tử nitrogen và nhóm carboxylic acid tại vị trí số 2. Cấu trúc này mang lại nhiều khả năng biến đổi hóa học khác nhau, đặc biệt trong tổng hợp các dẫn xuất indole phức tạp hơn.
Hợp chất có công thức hóa học C15H11NO4S, khối lượng mol khoảng 301,316 g/mol và CAS 40899-93-2. Sản phẩm Maybridge có độ tinh khiết 97%, được cung cấp dưới dạng chất rắn màu vàng nhạt.
Không giống các loại Hóa chất công nghiệp thường được sử dụng với lượng lớn trong sản xuất, 1-(Phenylsulfonyl)-1H-indole-2-carboxylic acid chủ yếu được dùng ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc R&D, nơi cần độ chính xác cao về cấu trúc và độ tinh khiết.
| Tên sản phẩm | 1-(Phenylsulfonyl)-1H-indole-2-carboxylic acid, 97% 5g Maybridge |
| Tên gọi khác | 1-Phenylsulfonyl-1H-indole-2-carboxylic acid; 1-Benzenesulfonyl indole-2-carboxylic acid; 1-Benzenesulfonyl-1H-indole-2-carboxylic acid |
| Công thức hóa học | C15H11NO4S |
| CAS | 40899-93-2 |
| Code | CC03301DE |
| Hàm lượng | 97% |
| Hãng | Maybridge |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Trạng thái | Dạng rắn |
| Màu sắc | Vàng nhạt |
| Khối lượng mol | 301,316 g/mol |
| Điểm nóng chảy | Khoảng 170°C / 338°F |
| Bảo quản | Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, ưu tiên theo hướng dẫn trên nhãn và SDS của sản phẩm. |
| Quy cách | Lọ thủy tinh 5 g |
Cấu trúc phân tử của hợp chất kết hợp ba đặc điểm quan trọng gồm khung indole, nhóm phenylsulfonyl và nhóm carboxylic acid. Mỗi phần cấu trúc đóng vai trò riêng trong quá trình tổng hợp và có thể ảnh hưởng đến độ phân cực, khả năng phản ứng cũng như phương pháp tinh chế.
Khung indole là một hệ dị vòng thơm phổ biến trong nhiều phân tử hữu cơ có hoạt tính sinh học. Nhóm phenylsulfonyl trên nitrogen có thể đóng vai trò bảo vệ hoặc điều chỉnh đặc tính điện tử của hệ vòng trong một số chiến lược tổng hợp.
Trong khi đó, nhóm carboxylic acid tạo ra vị trí thuận lợi để thực hiện nhiều phản ứng biến đổi như ester hóa hoặc amid hóa. Nhà nghiên cứu có thể lựa chọn nhiều loại tác nhân và Dung môi công nghiệp hay dung môi chuyên dụng tùy yêu cầu của từng phản ứng.
Ứng dụng quan trọng nhất của sản phẩm là làm chất trung gian hoặc building block trong tổng hợp hữu cơ. Nhờ có sẵn khung indole và nhóm carboxyl, hợp chất giúp rút ngắn một số bước tổng hợp khi phát triển phân tử có cấu trúc phức tạp.
Trong nghiên cứu, nhóm carboxylic acid có thể được hoạt hóa để tạo thành ester, amide hoặc các dẫn xuất khác. Những biến đổi này thường là bước quan trọng trong quá trình xây dựng thư viện hợp chất hoặc phát triển các phân tử mục tiêu.
Sản phẩm thuộc nhóm Hóa chất thí nghiệm chuyên dụng, phù hợp với các phòng tổng hợp hữu cơ, phòng R&D hóa dược, viện nghiên cứu, trường đại học hoặc doanh nghiệp phát triển nguyên liệu trung gian.
Khung indole xuất hiện trong nhiều nghiên cứu hóa dược nhờ cấu trúc dị vòng có khả năng tương tác với nhiều hệ sinh học. Vì vậy, các dẫn xuất indole thường được dùng làm nền tảng để phát triển và khảo sát các phân tử mới.
1-(Phenylsulfonyl)-1H-indole-2-carboxylic acid có thể được sử dụng như một tiền chất trong quá trình tổng hợp các dẫn xuất khác nhau. Nhà nghiên cứu có thể biến đổi nhóm carboxyl hoặc thực hiện các bước chức năng hóa tiếp theo trên hệ vòng để tạo ra các phân tử mục tiêu.
Để đảm bảo độ lặp lại của thí nghiệm, phòng nghiên cứu nên sử dụng Thiết bị phòng lab thí nghiệm phù hợp như cân phân tích, hệ thống khuấy, thiết bị gia nhiệt, dụng cụ phản ứng và thiết bị phân tích sản phẩm.
Sản phẩm ở trạng thái rắn, màu vàng nhạt và có khối lượng mol khoảng 301,316 g/mol. Điểm nóng chảy được ghi nhận khoảng 170°C.
Công thức C15H11NO4S cho thấy phân tử chứa một nguyên tử nitrogen, bốn nguyên tử oxygen và một nguyên tử sulfur. Các nhóm chức này góp phần tạo nên đặc tính hóa học và khả năng tương tác của hợp chất với dung môi hoặc các tác nhân phản ứng.
Khả năng hòa tan thực tế phụ thuộc vào dung môi, nhiệt độ, nồng độ và điều kiện pH. Khi xây dựng quy trình mới, nên tiến hành thử nghiệm hòa tan ở quy mô nhỏ trước khi tăng lượng phản ứng, đồng thời đánh giá tương tác với các Hóa chất cơ bản khác có mặt trong hệ.
Độ tinh khiết 97% phù hợp với nhiều mục đích tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu phát triển hợp chất. Tuy nhiên, người sử dụng cần hiểu rằng giá trị purity không đồng nghĩa với chứng nhận chất chuẩn phân tích.
Nếu mục tiêu là định lượng, hiệu chuẩn thiết bị hoặc thiết lập phương pháp yêu cầu khả năng truy xuất nguồn gốc, cần sử dụng đúng loại Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm có chứng nhận phù hợp.
Trong các phản ứng nhạy với tạp chất, nên kiểm tra Certificate of Analysis của đúng lô hàng để đánh giá thêm về độ tinh khiết và các thông số kiểm soát chất lượng liên quan.
Không có một quy trình cố định áp dụng cho mọi mục đích sử dụng sản phẩm. Tùy phương pháp tổng hợp, nhà nghiên cứu cần xác định lượng hóa chất, tỷ lệ mol, dung môi, nhiệt độ, thời gian phản ứng, tác nhân xúc tác và phương pháp tinh chế.
Khi tính toán lượng sử dụng, có thể căn cứ vào khối lượng mol 301,316 g/mol để chuyển đổi giữa khối lượng và số mol. Việc cân chính xác đặc biệt quan trọng với phản ứng ở quy mô nhỏ hoặc khi tỷ lệ tác chất cần kiểm soát chặt.
Trong quá trình sử dụng, cần tham khảo SDS và tuân thủ các yêu cầu về luật an toàn hóa chất cũng như quy trình vận hành nội bộ của phòng thí nghiệm.
Việc lựa chọn dung môi cần dựa trên khả năng hòa tan của chất nền và tác chất, cơ chế phản ứng, nhiệt độ, độ ổn định của các nhóm chức và yêu cầu tinh chế sản phẩm.
Đối với các nghiên cứu yêu cầu độ sạch cao hoặc sử dụng kỹ thuật phân tích nhạy với tạp chất, nên ưu tiên Dung môi phòng thí nghiệm có grade phù hợp.
Ngoài ra, do phân tử chứa nhóm carboxylic acid, một số phản ứng có thể chịu ảnh hưởng bởi pH và trạng thái proton hóa. Vì vậy, khi lựa chọn acid và bazo, cần cân nhắc khả năng tương thích với nhóm sulfonyl, hệ indole và các thành phần còn lại của phản ứng.
Sản phẩm nên được giữ trong bao bì gốc, đóng kín sau mỗi lần sử dụng và bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C nếu phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.
Khi lưu kho, cần tránh đặt hóa chất tại vị trí có nhiệt độ cao, ánh nắng trực tiếp hoặc khu vực có nguy cơ nhiễm ẩm. Không nên chuyển hóa chất sang vật chứa không có nhãn hoặc không xác định khả năng tương thích.
Phòng thí nghiệm nên quản lý hóa chất theo CAS, tên đầy đủ, code và ngày mở nắp. Cách quản lý này giúp giảm nguy cơ nhầm lẫn, đặc biệt khi lưu trữ đồng thời nhiều loại hóa chất nghiên cứu, vật liệu và Hóa chất xử lý bề mặt.
Trước khi thao tác với sản phẩm, cần đọc SDS để xác định các cảnh báo nguy hại, yêu cầu bảo hộ cá nhân, biện pháp sơ cứu và cách xử lý khi có sự cố tràn đổ.
Người sử dụng nên mặc áo phòng thí nghiệm, sử dụng kính bảo hộ và găng tay phù hợp theo đánh giá rủi ro. Trong quá trình cân chất rắn, cần hạn chế phát sinh bụi và tránh tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt.
Sau khi hoàn thành thí nghiệm, hóa chất dư và các vật liệu nhiễm hóa chất phải được thu gom vào đúng nhóm chất thải. Không tự ý xả sản phẩm hoặc dung dịch chứa hóa chất vào hệ thống thoát nước.
Quy cách 5 g phù hợp với các nhóm nghiên cứu cần thực hiện nhiều phản ứng lặp lại, khảo sát nhiều điều kiện hoặc cần tổng hợp lượng sản phẩm trung gian lớn hơn.
So với quy cách 1 g, chai 5 g giúp giảm tần suất đặt mua, phù hợp hơn với các dự án R&D kéo dài hoặc phòng thí nghiệm sử dụng hợp chất thường xuyên.
Những nhóm khách hàng phù hợp bao gồm:
Do các hợp chất hữu cơ nghiên cứu thường có tên dài và nhiều chất có cấu trúc tương tự nhau, khách hàng nên đối chiếu đồng thời tên sản phẩm, CAS, code và quy cách.
Việc kiểm tra CAS và code đặc biệt quan trọng vì chỉ một thay đổi nhỏ trong vị trí nhóm thế cũng có thể tạo thành một hợp chất hoàn toàn khác.
Tekchem cung cấp nhiều dòng hóa chất nghiên cứu phục vụ tổng hợp hữu cơ, hóa dược, phân tích và R&D. Với các sản phẩm Maybridge, khách hàng nên gửi đầy đủ CAS, code và quy cách để được kiểm tra chính xác.
Đối với sản phẩm này, thông tin đặt hàng cần ưu tiên: CAS 40899-93-2 – Code CC03301DE – độ tinh khiết 97% – quy cách 5 g.
Ngoài sản phẩm trên, Tekchem còn cung cấp nhiều nhóm hóa chất, dung môi và vật tư phục vụ nghiên cứu, giúp khách hàng thuận tiện hơn khi xây dựng danh mục mua sắm cho phòng lab.
BÁO GIÁ 1-(PHENYLSULFONYL)-1H-INDOLE-2-CARBOXYLIC ACID 97% 5G MAYBRIDGE
Liên hệ Tekchem để kiểm tra mã hàng, tình trạng sản phẩm, hồ sơ kỹ thuật và báo giá.
Hotline: 096 302 99 88
1-(Phenylsulfonyl)-1H-indole-2-carboxylic acid có CAS 40899-93-2. Đây là mã nhận diện quan trọng giúp phân biệt sản phẩm với những dẫn xuất indole có tên hoặc cấu trúc gần giống.
Công thức phân tử của sản phẩm là C15H11NO4S, với khối lượng mol khoảng 301,316 g/mol.
Sản phẩm quy cách 5 g có code CC03301DE. Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đồng thời CAS 40899-93-2 và code CC03301DE để đảm bảo đối chiếu đúng hàng.
Sản phẩm chủ yếu được sử dụng làm building block hoặc chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dẫn xuất indole, hóa dược và phát triển các hợp chất mới tại phòng thí nghiệm.
Khách hàng có nhu cầu mua 1-(Phenylsulfonyl)-1H-indole-2-carboxylic acid 97% 5g Maybridge có thể liên hệ Tekchem qua hotline 096 302 99 88. Khi gửi yêu cầu nên cung cấp tên sản phẩm, CAS 40899-93-2, code CC03301DE và quy cách 5 g để được kiểm tra chính xác.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Nguyễn Thị Hà Ly
Hóa Chất Công Nghiệp
Đánh giá