Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Cadmium ICP standard traceable to SRM from NIST Cd(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Cd Certipur® 100 ml Merck Đức 1703090100

Cadmium ICP standard traceable to SRM from NIST Cd(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Cd Certipur® 100 ml Merck Đức 1703090100

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 1703090100

Giá bán 2,431,000đ

Cd(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l là dung dịch chuẩn, dạng lỏng, có độ tinh khiết cao. Chuyên dùng trong phân tích định lượng Cadmium trên các máy ICP, AAS. Sử dụng phổ biến trong các phòng phân tích hóa học, môi trường, viện nghiên cứu...Quy cách: Chai nhựa 100 ml.

icon

Tải về Catalog sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Tổng Quan Về Dung Dịch Chuẩn Cadmium ICP 1000 mg/l Certipur® Merck

Trong các lĩnh vực phân tích môi trường, an toàn thực phẩm, y tế và luyện kim hiện đại, việc kiểm soát các kim loại nặng độc hại ở mức độ vết (ppm, ppb) là nhiệm vụ sống còn của mọi phòng thí nghiệm kiểm định. Cadmium (Cd) là một nguyên tố độc tính cao, tích tụ sinh học mạnh và có giới hạn cho phép cực kỳ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Để định lượng chính xác hàm lượng Cadmium, các hệ thống thiết bị quang phổ tối tân như AAS (Hấp thụ nguyên tử), ICP-OES (Phát xạ plasma) hay ICP-MS (Quang phổ khối) đóng vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, độ chính xác của các thiết bị này hoàn toàn phụ thuộc vào chất lượng của dung dịch chuẩn được dùng để thiết lập đường chuẩn (Calibration curve). Bất kỳ một sai sót nhỏ nào ở khâu này cũng sẽ làm đảo lộn toàn bộ kết quả phân tích.

Sản phẩm Cadmium ICP standard traceable to SRM from NIST Cd(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Cd Certipur® 100 ml do tập đoàn Merck KGaA (Đức) sản xuất chính là giải pháp đỉnh cao đáp ứng các yêu cầu khắt khe đó. Thuộc dòng Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm hàng đầu thế giới, sản phẩm mang lại độ tin cậy tuyệt đối, giúp các chuyên gia vận hành hệ thống QA/QC tự tin phát hành mọi kết quả kiểm nghiệm.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Chuẩn Cadmium 1000 ppm Merck

Được sản xuất dưới hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt của Đức, dung dịch chuẩn Certipur® của Merck thỏa mãn mọi tiêu chuẩn kỹ thuật của một dòng Hóa chất phòng lab cao cấp. Dưới đây là các thông số đặc trưng:

Tên sản phẩm: Cadmium ICP standard traceable to SRM from NIST Cd(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Cd Certipur® 100 ml Merck Đức
Code: 1703090100
Hãng-Xuất xứ: Merck-Đức
Ứng dụng:  Chuyên dùng trong phân tích định lượng Cadmium trên các máy ICP, AAS. Sử dụng phổ biến trong các phòng phân tích hóa học, môi trường, viện nghiên cứu...
Tính chất:

- Mật độ: 1.013 g/cm3 (20 °C)

- Giá trị pH: 0.5 (H₂O, 20 °C)

Thành phần chính: 

- Cd(NO₃)₂ trong HNO3 nồng độ 1000 mg/l (ppm)

Bảo quản:  Bảo quản từ +15°C đến +25°C
Quy cách đóng gói:  Chai nhựa 100ml

Ý Nghĩa Của Tính Liên Kết Chuẩn NIST SRM

Một trong những đặc điểm cấu thành giá trị đắt giá của dòng sản phẩm Certipur® chính là dòng chữ "traceable to SRM from NIST". NIST (Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ) là cơ quan đo lường có uy tín và quyền lực tối thượng trên toàn cầu. SRM (Standard Reference Material) là các vật liệu tham chiếu chuẩn do NIST phát hành với độ không đảm bảo đo cực nhỏ.

Dung dịch chuẩn Cadmium của Merck được hiệu chuẩn chuỗi, đối chiếu trực tiếp với các lô SRM của NIST thông qua các phương pháp đo lường trọng lượng và thể tích có độ chính xác tuyệt đối. Điều này cung cấp bằng chứng pháp lý rõ ràng về "Tính liên kết chuẩn" (Traceability), yếu tố cốt lõi giúp phòng thí nghiệm dễ dàng vượt qua các kỳ đánh giá công nhận năng lực theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 hoặc VILAS. Bạn hoàn toàn không cần phải tốn thời gian tinh chế các loại Hóa chất cơ bản để tự pha chế và tự xác thực nồng độ một cách bấp bênh nữa.

Tại Sao Lại Sử Dụng Nền Acid Nitric (HNO₃) 2-3%?

Cadmium là một kim loại chuyển tiếp có xu hướng dễ bị thủy phân hoặc hấp phụ lên bề mặt thành chai lọ nếu môi trường dung dịch không đủ tính acid. Nếu lưu trữ trong nước cất thông thường, các ion Cd2+ sẽ dần bám dính vào thành bình nhựa HDPE, làm tụt giảm nghiêm trọng nồng độ thực tế so với nhãn mác ban đầu.

Bằng cách sử dụng nền Acid Nitric (HNO₃) nồng độ từ 2% đến 3%, Merck duy trì môi trường pH siêu thấp, giữ cho các ion Cadmium luôn ở trạng thái tự do và ổn định tuyệt đối trong suốt thời gian sử dụng. Hơn nữa, trong kỹ thuật phân tích quang phổ plasma (ICP), Acid Nitric được xem là dung môi nền hoàn hảo nhất. Khi đưa vào ngọn lửa plasma nhiệt độ cao, HNO₃ phân hủy hoàn toàn thành các khí vô hại như Hydro, Nitơ và Oxy, không để lại bất kỳ vạch phổ nhiễu nào, tối ưu hóa không gian hoạt động cho các Thiết bị phòng lab thí nghiệm hiện đại mà không cần phải dùng đến các loại Dung môi trong nghiệp phức tạp.

Ứng Dụng Đa Ngành Của Chuẩn Cadmium 1000 mg/L

Mặc dù Cadmium là chất độc hại, việc kiểm soát nó lại là một phần không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn và nghiên cứu môi trường:

1. Quan trắc môi trường nước và đất: Cadmium phát sinh từ các hoạt động khai thác mỏ, luyện kim, chất thải pin điện và phân bón phosphate. Các trung tâm quan trắc môi trường sử dụng chuẩn Cadmium Merck để dựng đường chuẩn định lượng vết Cd trong nước ngầm, nước thải công nghiệp và mẫu đất nông nghiệp, ngăn chặn nguy cơ ô nhiễm chuỗi thức ăn.

2. Ngành công nghiệp xi mạ và xử lý bề mặt: Mạ Cadmium từng được ứng dụng rộng rãi trong hàng không và hàng hải để chống ăn mòn tuyệt hảo cho kết cấu thép. Tuy nhiên, do tính độc hại, các quy trình hiện đại chuyển sang kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hoặc thay thế bằng các Hóa chất xử lý bề mặt an toàn hơn. Việc đo đạc hàm lượng Cd dư thừa trong các bể nhúng là bắt buộc đối với các nhà máy cơ khí và tổng kho Hóa chất công nghiệp.

3. Kiểm định an toàn thực phẩm và dược phẩm: Dư lượng kim loại nặng trong thực phẩm chức năng, dược liệu Đông y hay thủy hải sản xuất khẩu luôn được kiểm tra ngặt nghèo bằng hệ thống ICP-MS kết hợp chuẩn Merck.

Hướng Dẫn Pha Loãng Và Dựng Đường Chuẩn Phân Tích

Dung dịch gốc 1000 ppm là quá đậm đặc để đưa thẳng vào các thiết bị phân tích vết. Kỹ thuật viên cần thực hiện quy trình pha loãng đa cấp (Serial dilution) cẩn thận:

  • Bước 1: Sử dụng bình định mức loại A (Class A) và micropipet đã được hiệu chuẩn. Hút chính xác 1.0 ml dung dịch chuẩn gốc Cadmium 1000 mg/L cho vào bình định mức 100 ml.
  • Bước 2: Thêm khoảng 2 ml Acid Nitric siêu tinh khiết (Ultrapur) để duy trì độ pH nền. Định mức bằng nước cất siêu sạch (loại 1) đến vạch 100 ml. Lắc đều ta thu được dung dịch trung gian 10 ppm.
  • Bước 3: Từ dung dịch 10 ppm tiếp tục pha loãng thành các dãy nồng độ hiệu chuẩn như 0.1 ppm, 0.25 ppm, 0.5 ppm và 1.0 ppm để xây dựng đường hồi quy tuyến tính trên máy AAS hoặc ICP.

Quy Tắc An Toàn Và Bảo Quản Mẫu Chuẩn Cadmium

Cadmium và các hợp chất của nó được xếp vào danh mục chất cực độc, có khả năng gây ung thư và tổn thương thận nghiêm trọng nếu tiếp xúc lâu dài. Do đó, việc tuân thủ triệt để các quy định về an toàn hóa chất là yêu cầu bắt buộc đối với mọi nhân viên phòng thí nghiệm.

Khi thao tác mở nắp chai và trích mẫu, kỹ thuật viên bắt buộc phải làm việc bên trong tủ hút khí độc (Fume hood), mang kính bảo hộ chuyên dụng, mặc áo choàng phòng lab và sử dụng găng tay kháng hóa chất (Nitrile). Tuyệt đối không để dung dịch dính vào da hoặc hít phải hơi acid. Về mặt bảo quản, chai chuẩn cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng (15°C đến 25°C), tránh ánh nắng trực tiếp. Sau khi mở nắp, cần vặn chặt thật kín ngay lập tức để ngăn chặn sự bay hơi dung môi làm thay đổi nồng độ chuẩn bên trong.

Về Công Ty Cổ Phần Tekchem

Với định hướng trở thành nhà cung cấp giải pháp vật tư khoa học kỹ thuật và hóa chất chuyên sâu hàng đầu tại Việt Nam, Tekchem tự hào là đối tác phân phối chính hãng các dòng sản phẩm chất chuẩn phân tích từ tập đoàn Merck KGaA (Đức). Chúng tôi thấu hiểu rằng độ chính xác trong từng kết quả định lượng vết là thước đo uy tín của phòng lab. Do đó, Tekchem cam kết cung cấp 100% sản phẩm dung dịch chuẩn Certipur® nguyên niêm phong, kèm đầy đủ Giấy chứng nhận phân tích (CoA), MSDS và năng lực truy xuất nguồn gốc NIST hoàn hảo. Đội ngũ kỹ sư ứng dụng giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành, tư vấn giải pháp tối ưu cho mọi doanh nghiệp và viện nghiên cứu.

Nhận Báo Giá Chuẩn Cadmium Merck Ngay

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Dung Dịch Chuẩn Cadmium 1000 mg/L Merck

1. Tại sao dung dịch chuẩn Cadmium 1000 ppm của Merck lại sử dụng nền Acid Nitric 2-3%?
Trả lời: Nền Acid Nitric nồng độ thấp giúp duy trì môi trường pH tối ưu, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng ion Cd2+ bị thủy phân thành kết tủa hoặc bám dính lên thành chai nhựa HDPE. Ngoài ra, HNO3 là dung môi sạch tuyệt đối trong quang phổ plasma, không gây ra các peak nhiễu như các loại acid khác.

2. Tôi có thể dùng dung dịch chuẩn này cho cả máy AAS ngọn lửa và máy ICP-MS được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Dòng chuẩn Certipur® của Merck được thiết kế đa năng (Multi-instrument compatible), tối ưu hóa để sử dụng cho cả hệ thống quang phổ hấp thụ nguyên tử (F-AAS, GF-AAS) lẫn các hệ thống quang phổ phát xạ và quang phổ khối hiện đại (ICP-OES, ICP-MS).

3. Làm thế nào để lấy Giấy chứng nhận phân tích (CoA) chính hãng cho chai chuẩn vừa mua?
Trả lời: Trên nhãn dán của mỗi chai hóa chất Merck đều có in mã sản phẩm và số lô sản xuất (Lot Number). Bạn có thể truy cập trang web chính thức của Merck, nhập số Lot này để tải về bản PDF của CoA. Tekchem cũng sẽ đính kèm sẵn hồ sơ này cho quý khách khi bàn giao đơn hàng.

4. Hạn sử dụng của chai chuẩn Cadmium 1000 ppm sau khi mở nắp là bao lâu?
Trả lời: Chai chưa mở nắp có hạn sử dụng khoảng 2-3 năm theo nhà sản xuất. Sau khi mở nắp, để đảm bảo nồng độ không bị thay đổi do bay hơi dung môi, tiêu chuẩn thực hành phòng lab (GLP) khuyến nghị nên sử dụng trong vòng 1 năm, đồng thời vặn chặt nắp ngay sau mỗi lần trích xuất mẫu.

5. Xử lý phần dung dịch chuẩn Cadmium dư thừa như thế nào để đảm bảo an toàn môi trường?
Trả lời: Vì Cadmium là kim loại nặng độc hại, tuyệt đối không được đổ dung dịch dư ra hệ thống thoát nước chung. Phải thu gom toàn bộ lượng thải chứa Cadmium vào can chứa chất thải nguy hại của phòng lab và liên kết với các đơn vị có chức năng xử lý chất thải công nghiệp để tiêu hủy theo đúng quy định pháp luật.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Cadmium ICP standard traceable to SRM from NIST Cd(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Cd Certipur® 100 ml Merck Đức 1703090100

Cadmium ICP standard traceable to SRM from NIST Cd(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Cd Certipur® 100 ml Merck Đức 1703090100

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng