Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Magnesium ICP standard traceable to SRM from NIST Mg(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mg CertiPUR® Merck 1703310100

Magnesium ICP standard traceable to SRM from NIST Mg(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mg CertiPUR® Merck 1703310100

(0 Đánh giá)

Mã sản phẩm: 1703310100

Giá bán 2,414,000đ

Magnesium ICP standard traceable to SRM from NIST Mg(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mg CertiPUR®. Code: 1703310100. Quy cách chai nhựa 100ml. Tồn tại ở dạng lỏng, không màu, không mùi. Được sử dụng trong phòng thí nghiệm để chuẩn bị mẫu thử và phân tích.

icon

Tải về Catalog sản phẩm

Thông tin sản phẩm

Mục lục

Dung dịch chuẩn vô cơ cao cấp Magnesium ICP standard traceable to SRM from NIST Mg(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mg CertiPUR® Merck (Mã sản phẩm: 1.70331) là vật liệu tham chiếu được chứng nhận (CRM) chuyên dụng cho các dòng máy phân tích phổ hiện đại. Sản phẩm chứa hàm lượng ion Magie chuẩn xác 1000 mg/l có nguồn gốc từ muối magie nitrat tinh khiết, lưu trữ ổn định trong nền ma trận axit nitric 2-3% để ngăn chặn hiện tượng thủy phân và hấp phụ bề mặt. Với đặc tính liên kết chuẩn trực tiếp (traceable) tới các mẫu chuẩn sơ cấp SRM của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST), chất chuẩn dòng CertiPUR® này đảm bảo độ không đảm bảo đo cực thấp, loại bỏ sai số hệ thống và đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu nghiệm thu kỹ thuật khắt khe theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025.

1. Tổng quan về Magnesium ICP Standard 1000 mg/l CertiPUR® Merck 1.70331

Magie (Mg) là một trong những nguyên tố kiềm thổ phổ biến và có vai trò trung tâm trong nhiều ngành kiểm nghiệm phân tích, từ đánh giá độ cứng của nguồn nước sinh hoạt, kiểm soát dinh dưỡng thực phẩm cho đến phân tích thành phần khoáng vật học. Khi tiến hành định lượng Magie ở nồng độ vi lượng hoặc siêu vi lượng bằng các kỹ thuật quang phổ phát xạ plasma cảm ứng cao tần (ICP-OES) hoặc quang phổ khối plasma (ICP-MS), việc xây dựng một đường chuẩn (calibration curve) chính xác là nền tảng cốt lõi quyết định độ tin cậy của toàn bộ quy trình đo đạc.

Sản phẩm Magnesium ICP standard solution CertiPUR® Merck với mã catalog 1.70331.0100 (chai 100ml) hoặc 1.70331.0500 (chai 500ml) là dung dịch hiệu chuẩn nguyên tố đơn thành phần được thiết kế đáp ứng mốc nồng độ nghiêm ngặt 1000 mg/l Mg. Hợp chất gốc cấu thành ion chuẩn là Magie Nitrat [Mg(NO₃)₂] cấp độ siêu tinh khiết, hòa tan đồng nhất trong nền dung môi Axit Nitric (HNO₃) nồng độ 2-3%. Sản phẩm được xếp vào nhóm Chất chuẩn đo lường sơ cấp (Certified Reference Material - CRM), trải qua quy trình kiểm tra chất lượng batch-specific độc quyền tại hệ thống Lab hiệu chuẩn đạt chứng nhận ISO 17034 của Merck tại Đức.

Sự khác biệt mang tính đẳng cấp của dòng CertiPUR® so với các dòng hóa chất tự pha thông thường nằm ở tính pháp lý đo lường tối cao. Mỗi lô sản phẩm xuất xưởng đều được chứng nhận khả năng truy xuất nguồn gốc (traceable) trực tiếp tới các mẫu SRM (Standard Reference Materials) của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST), cung cấp cho các trung tâm kiểm nghiệm kiểm định một công cụ hiệu chuẩn có độ không đảm bảo đo (uncertainty) được kiểm soát ở mức tối thiểu.

2. Bản chất hóa học và vai trò cốt lõi của ma trận nền HNO₃ 2-3%

Đối với các phép phân tích kim loại bằng nguồn plasma năng lượng cao, ma trận dung môi đóng vai trò quyết định đến độ bền nhiệt động học của ion và độ ổn định của phổ vạch. Việc Merck lựa chọn dạng muối Mg(NO₃)₂ phối trộn trong môi trường axit nitric HNO₃ từ 2% đến 3% mang những ý nghĩa động học hóa học vô cùng sâu sắc.

Axit nitric là một axit vô cơ có tính oxy hóa mạnh, khi tồn tại ở nồng độ dung dịch 2-3% (tương đương khoảng 0.3 - 0.5 M), nó cung cấp một lượng dư ion H⁺ dồi dào. Lực đẩy tĩnh điện từ môi trường axit mạnh này giữ cho các cation Magie (Mg²⁺) luôn ở trạng thái hydrat hóa hoàn toàn, ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng ion kim loại bám dính hoặc hấp phụ lên bề mặt thành bình chứa bằng polymer. Đồng thời, nền axit này triệt tiêu hoàn toàn xu hướng thủy phân tạo thành các hợp chất hydroxit không tan hoặc các hạt keo vi mô – một tác nhân ẩn giấu thường làm suy giảm nồng độ thực tế của các dòng hóa chất thí nghiệm tự pha chỉ sau một thời gian ngắn lưu trữ.

Hơn thế nữa, ma trận nền HNO₃ là sự lựa chọn bắt buộc cho các kỹ thuật ICP-OES và ICP-MS nhờ đặc tính "phân hủy sạch". Khi dung dịch chuẩn được hệ thống phun sương (nebulizer) chuyển thành dạng sol khí và đưa vào ngọn đuốc plasma ở nhiệt độ 6000K - 8000K, axit nitric dễ dàng phân ly hoàn toàn thành các phân tử khí trơ gốc nitơ và oxy ($N_2, O_2, NO_2$). Quá trình này không để lại các mảnh ion đa nguyên tử phức tạp, giúp triệt tiêu hiện tượng nhiễu phổ vạch (spectral interference) và nhiễu nền vật lý, bảo vệ đầu dò khối phổ nhạy cảm khỏi nguy cơ nghẽn mạch tín hiệu – một lỗi vô cùng phổ biến nếu sử dụng nền axit clohidric (HCl) do sự hình thành của các phức ion clorua.

3. Ý nghĩa của chứng nhận liên kết chuỗi đo lường NIST SRM trực tiếp

Trong kỷ nguyên quản lý chất lượng khép kín theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025, kết quả phân tích của một phòng thử nghiệm chỉ được công nhận khi nó chứng minh được tính liên kết chuỗi đo lường không đứt đoạn (Metrological Traceability). Cụm từ "traceable to SRM from NIST" in trên nhãn sản phẩm CertiPUR® chính là tấm chứng chỉ thông hành pháp lý quốc tế cho mọi số liệu đo đạc của bạn.

Quy trình kiểm chứng nồng độ nguyên tố của Merck tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn đo lường quốc tế. Giá trị nồng độ Magnesium công bố trên phiếu COA được xác định bằng phương pháp chuẩn độ tạo phức (chelatometric titration) có độ chính xác cao hoặc phương pháp quang phổ phát xạ plasma đối chiếu trực tiếp, song song với lô mẫu chuẩn gốc NIST SRM 3131a. Chuỗi so sánh này đảm bảo rằng 1.00 mg Magie trong chai chuẩn của bạn hoàn toàn đồng nhất về mặt định lượng vật lý với mẫu chuẩn quốc gia tại Hoa Kỳ. Nhờ đó, phòng Lab loại bỏ hoàn toàn các sai số hệ thống do thiết bị hoặc do kỹ năng thao tác của con người, giúp các báo cáo thử nghiệm đạt độ đồng thuận tuyệt đối khi thực hiện các chương trình thử nghiệm thành thạo (Proficiency Testing) toàn cầu.

4. Thông số kỹ thuật chi tiết của Magnesium ICP Standard Merck 1.70331

Để hỗ trợ các kỹ thuật viên phòng thử nghiệm dễ dàng số hóa dữ liệu vào hệ thống quản lý thông tin phòng thí nghiệm (LIMS) và thiết lập cấu hình máy đo, Tekchem xin cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết trích xuất từ tài liệu công bố chính thức của hãng Merck KGaA:

Tên sản phẩm: Magnesium ICP standard traceable to SRM from NIST Mg(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mg CertiPUR®
Code: 1703310100
Hãng - xuất xứ: Merck - Đức
Ứng dụng:

- Thuốc thử để phân tích

- Sử dụng làm tiêu chuẩn tham chiếu

Tính chất:

- Hình thể: thể lỏng, không màu, không mùi

- Độ pH: Khoảng 0,5 ở 20 °C

- Mật độ: Khoảng 1,016 g/cm3 ở 20 °C

- Tính tan trong nước: ở 20 °C hòa tan được

Bảo quản: Từ +15°C đến +25°C.

Bao bì của sản phẩm sử dụng chất liệu nhựa HDPE cao cấp đã qua quy trình xử lý flo hóa bề mặt đặc biệt của Merck. Cấu trúc cơ lý này ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng khuếch tán vi mô hơi nước qua thành chai (transpiration loss) – một nguyên nhân vô hình thường làm tăng nồng độ ion chuẩn theo thời gian bảo quản ở các dòng chai nhựa thông thường. Nhờ vậy, độ ổn định của các dòng Thiết bị phòng thí nghiệm phân tích quang học luôn được duy trì ở trạng thái hoàn hảo nhất.

Khuyến cáo công nghệ từ Merck: Khi thực hiện pha loãng chuỗi chuẩn làm việc ở nồng độ thấp (mức ppb hoặc ppm), tuyệt đối không sử dụng các chất hữu cơ hoặc các loại Dung môi công nghiệp để phối trộn, trừ khi có các quy trình phân tích đặc thù cho mẫu hữu cơ, nhằm tránh làm đảo lộn cấu trúc sương khí của hệ thống ICP.

5. Ứng dụng thực tiễn của chuẩn Magie vi lượng trong phân tích đa ngành

Với độ tinh khiết tuyệt đối và chuỗi liên kết NIST vững chắc, dung dịch chuẩn Magnesium 1000 mg/l Merck là hóa chất không thể thay thế trong các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) của nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn.

5.1. Kiểm soát chất lượng nước và công nghệ môi trường

Trong ngành quan trắc môi trường và vận hành các nhà máy cấp nước, hàm lượng ion Magie cùng với Canxi là hai chỉ số bắt buộc để tính toán tổng độ cứng của nước ($Hardness$). Các phòng kiểm nghiệm sử dụng chai chuẩn Merck 1.70331 để pha chế dãy chuẩn làm việc từ 0.5 ppm đến 20 ppm nhằm xây dựng đường chuẩn tuyến tính cho thiết bị đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS) hoặc ICP-OES. Việc kiểm soát chính xác lượng Mg²⁺ giúp tối ưu hóa liều lượng châm các dòng Hóa chất công nghiệp xử lý mềm nước, ngăn ngừa hiện tượng đóng cặn canxi thảm khốc trong hệ thống lò hơi áp lực cao.

5.2. Phân tích dược phẩm, thực phẩm và nông nghiệp nông nghệ cao

Magie là thành phần khoáng chất thiết yếu trong các sản phẩm sữa bột, thực phẩm chức năng và các loại phân bón vi lượng. Trong quy trình thẩm định phương pháp phân tích (method validation), kỹ thuật viên phòng Lab sử dụng dung dịch chuẩn CertiPUR® làm mẫu chuẩn nội (Internal Standard) hoặc chạy kiểm tra mẫu QC định kỳ nhằm đánh giá độ thu hồi (recovery rate) của phép đo, đảm bảo các chỉ số công bố trên bao bì thực phẩm hoàn toàn chính xác và tuân thủ các quy định kiểm nghiệm khắt khe.

6. Hướng dẫn thao tác an toàn phòng thí nghiệm và bảo quản chất chuẩn

Do chứa thành phần axit nitric nồng độ 2-3%, dung dịch chuẩn Magnesium Merck được phân loại vào nhóm hóa chất có khả năng gây kích ứng nhẹ và ăn mòn vật liệu kim loại. Việc vận hành sản phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn hóa chất quốc tế.

6.1. Quy tắc thao tác chống nhiễm bẩn vi lượng

  • Luôn mặc áo blouse phòng thí nghiệm, đeo kính bảo hộ chống văng bắn và găng tay nitrile trong suốt quá trình pha chế hóa chất.
  • Kỹ thuật rót mẫu gián tiếp: Tuyệt đối không bao giờ được cắm trực tiếp đầu tip của pipet tự động vào trong chai chuẩn gốc. Hãy rót một lượng dung dịch vừa đủ dùng ra một cốc becher nhựa PP sạch đã được tráng qua bằng chính dung dịch chuẩn, sau đó thực hiện thao tác hút mẫu từ cốc này. Lượng hóa chất thừa tuyệt đối không đổ ngược lại chai gốc để tránh nguy cơ nhiễm chéo (cross-contamination).
  • Chỉ sử dụng nước siêu tinh khiết đạt tiêu chuẩn ASTM Type I (độ dẫn điện < 0.1 µS/cm) và các nhóm Hóa chất cơ bản nồng độ tinh khiết siêu cao (như dòng Suprapur®) để tiến hành pha loãng hoặc điều chỉnh môi trường mẫu đo.

6.2. Điều kiện bảo quản tiêu chuẩn và quản lý rủi ro pháp lý

Lưu trữ sản phẩm trong tủ đựng chất chuẩn chuyên dụng ở điều kiện nhiệt độ phòng tiêu chuẩn ổn định từ 15°C đến 25°C. Đảm bảo nắp chai được vặn chặt ngay sau khi sử dụng để loại bỏ rủi ro bay hơi dung môi ma trận làm tăng nồng độ gốc một cách sai lệch. Phòng thí nghiệm cần cập nhật đầy đủ Phiếu an toàn hóa chất (MSDS) của sản phẩm vào hệ thống lưu trữ, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản lý hóa chất ăn mòn theo hệ thống văn bản Luật & an toàn hóa chất hiện hành tại Việt Nam.

TEKCHEM - Nhà Cung Cấp Chuẩn Đo Lường & Vật Tư Phân Tích Merck Đức Chính Hãng

Công ty Cổ phần Vật tư Công nghiệp Tekchem tự hào là thương hiệu uy tín hàng đầu tại thị trường Việt Nam chuyên nhập khẩu và phân phối chính ngạch các giải pháp chất chuẩn vô cơ, chuẩn hữu cơ, hóa chất phân tích cao cấp và hệ thống thiết bị kiểm nghiệm từ tập đoàn danh tiếng Merck KGaA (Đức). Với triết lý hoạt động lấy độ chính xác làm thước đo giá trị, toàn bộ dải sản phẩm do Tekchem cung cấp đều cam kết đi kèm hồ sơ chứng nhận phân tích phân loại theo từng số lô (Certificate of Analysis - COA) và phiếu an toàn sản phẩm (MSDS) đầy đủ, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO 17025.

Bên cạnh mảng vật tư phân tích chuyên sâu, Tekchem còn là nhà cung ứng chiến lược toàn diện các giải pháp môi trường và toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm Hóa chất xử lý nước hiệu suất cao cho các khu công nghiệp, nhà máy chế biến quy mô lớn trên toàn quốc. Sự thấu hiểu sâu sắc về kỹ thuật cùng dịch vụ hỗ trợ khách hàng chuẩn mực chính là bệ phóng vững chắc giúp Tekchem trở thành đối tác tin cậy của hàng ngàn doanh nghiệp Việt Nam.

Liên Hệ Nhận Báo Giá Ưu Đãi Ngay

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Chuẩn Magnesium Merck 1.70331

1. Dòng chất chuẩn CertiPUR® của Merck khác biệt như thế nào so với các dòng hóa chất tinh khiết loại PA thông thường?

Hóa chất cấp độ tinh khiết phân tích (PA grade) chỉ công bố giới hạn tối đa của các tạp chất đi kèm, nồng độ của nguyên tố chính vẫn có sai số dao động nhỏ và không có độ không đảm bảo đo cụ thể. Trong khi đó, dòng CertiPUR® là Vật liệu tham chiếu được chứng nhận (CRM) cao cấp, có nồng độ nguyên tố được xác định chính xác bằng phương pháp đo lường tối cao, có chuỗi liên kết chuẩn trực tiếp tới NIST SRM và đi kèm giá trị độ không đảm bảo đo cụ thể để phục vụ hiệu chuẩn máy đo phổ.

2. Tại sao giá trị nồng độ của chai chuẩn Magnesium Merck lại được công bố là 1000 mg/l thay vì tính theo nồng độ mol?

Đơn vị mg/l (tương đương phần triệu - ppm) là đơn vị đo lường tiêu chuẩn quốc tế cho các phép phân tích kim loại vi lượng bằng kỹ thuật AAS và ICP. Việc công bố nồng độ theo khối lượng/thể tích giúp các kỹ thuật viên dễ dàng tính toán các hệ số pha loãng chuỗi chuẩn làm việc mà không cần thực hiện các bước chuyển đổi khối lượng phân tử phức tạp từ dạng muối Magie Nitrat.

3. Nguồn nước cất thông thường mua tại các hiệu thuốc có thể dùng để pha loãng chai chuẩn vi lượng này không?

Tuyệt đối không. Nước cất thông thường y tế vẫn tồn tại độ dẫn điện khá cao và chứa hàm lượng tạp chất ion Magie, Canxi siêu vi lượng lẫn trong môi trường. Việc sử dụng nguồn nước này sẽ gây ra hiện tượng nhiễm bẩn nền (blank contamination), làm sai lệch hoàn toàn đồ thị đường chuẩn. Hãy luôn sử dụng nước siêu tinh khiết đạt tiêu chuẩn ASTM Type I từ các hệ thống lọc nước chuyên dụng như Milli-Q với điện trở suất đạt mức tối đa 18.2 MΩ·cm.

4. Hạn sử dụng thực tế của chai chuẩn Magnesium Merck sau khi đã mở nắp bảo vệ là bao lâu?

Khi chưa mở nắp seal, sản phẩm đảm bảo độ ổn định nồng độ trong vòng 3 năm theo công bố của nhà sản xuất in trên nhãn. Tuy nhiên, sau khi đã mở nắp sử dụng, thời gian lưu trữ khuyến cáo tối ưu của các viện đo lường quốc tế là từ 6 đến 12 tháng. Sau mỗi lần rót mẫu, kỹ thuật viên cần nhanh chóng vặn chặt nắp chai để ngăn chặn hiện tượng bay hơi dung môi ma trận làm tăng nồng độ ion tự do một cách vô hình.

5. Tôi có nên bảo quản chai chuẩn vô cơ nền axit này trong tủ lạnh mát để kéo dài thời gian sử dụng không?

Không cần thiết và không nên thực hiện. Merck thiết kế ma trận CertiPUR® đạt độ ổn định nhiệt lý tưởng ở dải nhiệt độ phòng tiêu chuẩn ổn định từ 15°C đến 25°C. Việc lưu trữ trong tủ lạnh có nhiệt độ quá thấp đôi khi có thể gây ra hiện tượng co ngót thể tích tạm thời hoặc kết tinh vi mô, buộc người vận hành phải để dung dịch tự cân bằng nhiệt độ phòng trước khi tiến hành các thao tác hút định lượng để tránh phát sinh sai số tỷ trọng.

Nhận báo giá sản phẩm

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
Đánh giá (0 Đánh giá)

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Báo giá thương mại

icon-close

Quý khách vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này cho quý khách. Xin chân thành cảm ơn!

Magnesium ICP standard traceable to SRM from NIST Mg(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mg CertiPUR® Merck 1703310100

Magnesium ICP standard traceable to SRM from NIST Mg(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mg CertiPUR® Merck 1703310100

Tên liên hệ*

Số điện thoại*

Email*

Yêu cầu báo giá

 
Thông báo
Đóng