Đang tải...

Hóa chất & thiết bị thí nghiệm

096 302 99 88

Tiếng Việt

Tiếng Việt

  • Tiếng Việt

    Tiếng Việt

  • Tiếng Anh

    Tiếng Anh

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

012345345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

1231232132****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

123515345****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23145324534523****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

234534****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

23453245234****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

3253452****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

q2532453****

Khách hàng đặt hàng thành công

Khách hàng đặt hàng thành công

2343****

Ferrous Sulfate FeSO4 Là Gì? Ứng Dụng Xử Lý Nước & Công Nghiệp

icon

10/08/2026

Mục lục

Ferrous Sulfate (FeSO4), hay còn gọi là Sắt(II) Sulfat, Phèn xanh (dạng FeSO4·7H2O), là một trong những hợp chất muối sắt vô cơ được ứng dụng phổ biến nhất hiện nay. Nhờ đặc tính keo tụ, khử oxy hóa mạnh và chi phí sản xuất thấp, Ferrous Sulfate trở thành giải pháp hàng đầu trong xử lý nước thải công nghiệp, dệt nhuộm, xi mạ, cũng như sản xuất phân bón, thức ăn chăn nuôi và ngành dược phẩm. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết Ferrous Sulfate FeSO4 là gì, đặc tính kỹ thuật, các ứng dụng thực tế và lưu ý an toàn bắt buộc khi thao tác.

Ferrous Sulfate FeSO4 là gì? Công thức và đặc tính lý hóa

Ferrous Sulfate là muối vô cơ thu được từ phản ứng giữa sắt và axit sulfuric. Trong thương mại, sản phẩm này tồn tại chủ yếu ở hai dạng: dạng khan (FeSO4) dạng bột màu trắng và dạng ngậm 7 phân tử nước (FeSO4·7H2O - Heptahydrate) dạng tinh thể màu xanh xám lục lam lục đặc trưng.

Thương hiệu phân phối vật tư kỹ thuật Tekchem cung cấp các dòng Ferrous Sulfate FeSO4 đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, phục vụ tối ưu cho các trạm xử lý nước thải và dây chuyền sản xuất quy mô lớn.

Công thức hóa học của Ferrous Sulfate là FeSO4
Công thức hóa học của Ferrous Sulfate là FeSO4

1. Đặc tính vật lý cơ bản

  • Trạng thái: Tinh thể màu xanh lục lam (dạng FeSO4·7H2O) hoặc bột màu trắng ngà (dạng khan).
  • Khối lượng mol: 151.908 g/mol (khan) và 278.05 g/mol (ngậm 7 nước FeSO4·7H2O).
  • Tỷ trọng: 2.84 g/cm³ (khan) và 1.895 g/cm³ (dạng FeSO4·7H2O).
  • Độ tan: Tan tốt trong nước (khoảng 25.6 g/100 mL ở 20°C đối với FeSO4·7H2O), không tan trong alcohol.
  • Tính chất: Dễ bị oxy hóa trong không khí ẩm chuyển từ sắt(II) sang dạng sắt(III) có màu vàng nâu nhạt.

2. Tính chất hóa học đặc trưng

Phương trình điện phân phân ly ion trong nước:

FeSO4 → Fe2+ + SO42-

  • Tính khử (Tác dụng với chất oxy hóa mạnh): Dễ dàng bị oxy hóa bởi KMnO4, Cl2, HNO3... trong môi trường axit:
    10FeSO4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 → 5Fe2(SO4)3 + K2SO4 + 2MnSO4 + 8H2O
  • Tác dụng với dung dịch kiềm: Tạo kết tủa Hydroxide sắt(II) màu xanh lục nhạt, sau đó hóa nâu ngoài không khí:
    FeSO4 + 2NaOH → Fe(OH)2↓ + Na2SO4
    4Fe(OH)2 + O2 + 2H2O → 4Fe(OH)3↓ (Màu đỏ nâu)

Ferrous Sulfate FeSO4 trong xử lý nước thải và môi trường

Trong phân khúc Hóa chất xử lý nước, Ferrous Sulfate là hóa chất keo tụ kiêm chất khử không thể thiếu đối với các trạm xử lý nước thải công nghiệp nặng:

1. Keo tụ và tạo bông lắng cặn

Khi châm FeSO4 vào nước kết hợp với kiềm (như vôi hoặc xút), phản ứng thủy phân tạo ra các hydroxide keo nhầy giúp hấp phụ, trung hòa điện tích và liên kết các hạt lơ lửng, suspended solids (TSS) thành các bông cặn lớn, đẩy nhanh quá trình lắng đọng tại bể lắng.

2. Phản ứng Fenton - Xử lý nước thải khó phân hủy

Kết hợp FeSO4 (chứa ion Fe2+) với Hydrogen Peroxide (H2O2) tạo thành thuốc thử Fenton. Các gốc tự do Hydroxyl (•OH) sinh ra có tính oxy hóa cực mạnh, phân hủy triệt để các chất hữu cơ độc hại, hợp chất mạch vòng, dệt nhuộm khó phân hủy vi sinh, hạ thấp chỉ số COD và BOD trong nước thải.

3. Khử Chromate Cr(VI) độc hại

Trong nước thải ngành xi mạ và gia công kim loại, ion Cr6+ rất độc hại. Ion Fe2+ trong FeSO4 đóng vai trò là chất khử, biến đổi Cr6+ thành Cr3+ ít độc hơn và Dễ dàng kết tủa ở môi trường kiềm nhẹ.

Ferrous Sulfate FeSO4 trong xử lý nước thải và môi trường
Ferrous Sulfate FeSO4 trong xử lý nước thải và môi trường

Top 5 ứng dụng của Ferrous Sulfate FeSO4 trong công nghiệp

Bên cạnh hạ tầng xử lý môi trường, FeSO4 thuộc danh mục Hóa chất công nghiệp đa năng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành sản xuất:

1. Ngành nông nghiệp và sản xuất phân bón

Ferrous Sulfate dạng ngậm nước được sử dụng làm phân bón bổ sung vi lượng Sắt (Fe) cho cây trồng, giúp ngăn ngừa bệnh vàng lá (Chlorosis), kích thích tổng hợp diệp lục tố. Hợp chất này còn dùng để diệt rêu tảo bám trên vỏ cây và cải tạo đất kiềm/đất phèn.

2. Ngành nhuộm, sản xuất mực in và sắc tố (Pigments)

FeSO4 là nguyên liệu truyền thống để sản xuất mực in sắt-gallic, nhuộm màu da thuộc và vải sợi. Trong sản xuất vật liệu màu, nó là tiền chất quan trọng tổng hợp các sắc tố oxit sắt (Iron Oxide Pigments - đỏ, vàng, đen) dùng trong sơn và bê tông màu.

3. Ngành y tế và thức ăn chăn nuôi

Ở nồng độ tinh khiết dược dụng, FeSO4 được dùng sản xuất các viên uống bổ sung sắt điều trị bệnh thiếu máu do thiếu sắt. Trong chăn nuôi, nó được phối trộn vào thức ăn gia súc, gia cầm để tăng cường vi lượng sắt thiết yếu.

4. Ngành xi măng và công nghệ bê tông

FeSO4 được thêm vào quá trình sản xuất xi măng nhằm khử ion Crom hóa trị VI (Cr6+) hòa tan về dạng Cr3+ không độc, giảm thiểu rủi ro gây viêm da dị ứng cho công nhân xây dựng khi tiếp xúc trực tiếp với xi măng ướt.

5. Ngành hóa chất cơ bản và tổng hợp hữu cơ

FeSO4 đóng vai trò là nhóm Hóa chất cơ bản nguyên liệu để sản xuất các muối sắt khác như Ferric Sulfate Fe2(SO4)3, chất xúc tác hữu cơ và tổng hợp hóa chất khử trùng.

ứng dụng của Ferrous Sulfate FeSO4 trong công nghiệp
Ứng dụng của Ferrous Sulfate FeSO4 trong công nghiệp

Hỗ trợ ứng dụng Ferrous Sulfate FeSO4 trong phòng lab và xử lý bề mặt

Trong lĩnh vực cơ khí, FeSO4 phối hợp trong dung dịch làm sạch tẩy gỉ xi mạ, đóng vai trò như một dòng Hóa chất xử lý bề mặt hiệu quả. Với các mảng bám dầu mỡ bảo dưỡng kim loại phức tạp, kỹ thuật viên có thể bổ sung các loại Dung môi trong công nghiệp chuyên dụng để làm sạch trước.

Để hệ thống châm hóa chất keo tụ vận hành mượt mà không bị nghẽn đường ống do cặn lắng, trạm vận hành nên trang bị đồng bộ các Vật tư xử lý nước tiêu chuẩn (bơm định lượng hóa chất, van chống ăn mòn).

Trong các thí nghiệm R&D và kiểm tra chất lượng, FeSO4 tinh khiết là Hóa chất phòng lab phổ biến dùng trong các phép thử chuẩn độ KMnO4 hay kiểm tra hoạt tính Fenton. Thí nghiệm này yêu cầu sử dụng các Thiết bị phòng lab thí nghiệm chính xác cùng các dung dịch Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm để đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối.

Lưu ý an toàn hóa chất và hướng dẫn bảo quản Ferrous Sulfate FeSO4

Việc thao tác bảo quản FeSO4 đòi hỏi tuân thủ đầy đủ quy định về an toàn hóa chất:

  • Tác hại sức khỏe: Bụi FeSO4 kích ứng niêm mạc mắt, da và đường hô hấp. Nuốt phải lượng lớn có thể gây ngộ độc sắt cấp tính (buồn nôn, đau bụng, tổn thương gan). Người thao tác phải mang khẩu trang, kính bảo hộ và găng tay cao su.
  • Bảo quản kho bãi: FeSO4 dễ bị oxy hóa ngoài không khí ẩm và mất nước tinh thể. Cần lưu trữ trong bao bì nhựa PE buộc kín, để ở kho khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Tránh để chung với các chất oxy hóa mạnh hay kiềm đậm đặc.

TƯ VẤN & BÁO GIÁ FERROUS SULFATE FESO4 CHÍNH HÃNG TEKCHEM

Bạn đang tìm nguồn cung cấp Ferrous Sulfate FeSO4 (Phèn xanh FeSO4.7H2O / FeSO4.H2O) đạt chuẩn CO-CQ, số lượng lớn và mức giá cạnh tranh nhất?

NHẬN BÁO GIÁ NGAY

Giải đáp 5 câu hỏi thường gặp (FAQ) về Ferrous Sulfate FeSO4

1. Phèn xanh FeSO4.7H2O và Phèn sắt III Fe2(SO4)3 khác nhau như thế nào?

FeSO4.7H2O chứa sắt ở trạng thái hóa trị II (Fe2+), có màu xanh lục nhạt, có tính khử. Fe2(SO4)3 chứa sắt ở trạng thái hóa trị III (Fe3+), có màu vàng sẫm hoặc nâu, chỉ đóng vai trò làm chất keo tụ trực tiếp mà không có tính khử.

2. Tại sao Ferrous Sulfate để ngoài không khí lâu ngày lại chuyển sang màu vàng nâu?

Do oxy trong không khí ẩm oxy hóa ion Fe2+ trong FeSO4 thành ion Fe3+ (tạo ra hợp chất Sắt(III) Hydroxide hoặc Sắt(III) Sulfat kiềm có màu vàng nâu đỏ nhạt).

3. Phản ứng Fenton dùng FeSO4 trong xử lý nước thải hoạt động ra sao?

Phản ứng Fenton là sự kết hợp giữa FeSO4 (Fe2+) và H2O2 trong môi trường axit (pH ~3). Fe2+ xúc tác phân hủy H2O2 sinh ra gốc tự do •OH cực mạnh giúp oxy hóa mạch vòng hữu cơ khó phân hủy.

4. Bón phèn xanh FeSO4 cho cây trồng có tác dụng gì?

FeSO4 giúp cung cấp vi lượng Sắt (Fe) làm xanh lá cây, chống hiện tượng lá bị vàng do thiếu sắt, đồng thời làm giảm độ pH của đất kiềm, giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.

5. Dùng vật liệu gì để làm bồn pha dung dịch FeSO4?

Dung dịch FeSO4 có tính axit nhẹ và ăn mòn kim loại. Nên chọn bồn chứa bằng nhựa PE, PP, PVC hoặc Composite (FRP). Tránh dùng bồn sắt hoặc nhôm không bọc lót bảo vệ.

Tin Liên Quan

Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương

Hồ Thị Hoài Thương

Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

0967 609 897

kd801@labvietchem.vn

Nguyễn Thị Hà Ly

Nguyễn Thị Hà Ly

Hóa Chất Công Nghiệp

0967489966

Sales803@vietchem.vn

Lê Thị Mộng Vương

Lê Thị Mộng Vương

Hóa Chất Công Nghiệp

0964 674 897

kd867@vietchem.vn

Đặng Duy Vũ

Đặng Duy Vũ

Hóa Chất Công Nghiệp

0988 527 897

kd864@vietchem.vn

Thông báo
Đóng