Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Màng RO BWLE-4040 Trilite Samyang là phần tử thẩm thấu ngược 4 inch thuộc dòng Low Energy, dùng cho nước lợ và nguồn nước có TDS thấp. Màng có lưu lượng danh định 2.600 GPD (khoảng 9,8 m³/ngày), tỷ lệ loại bỏ muối 99,5% và chỉ cần áp suất thử 150 psi.
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Màng RO BWLE-4040 Trilite Samyang là phần tử thẩm thấu ngược 4 inch thuộc dòng Low Energy, dùng cho nước lợ và nguồn nước có TDS thấp. Màng có lưu lượng danh định 2.600 GPD (khoảng 9,8 m³/ngày), tỷ lệ loại bỏ muối 99,5% và chỉ cần áp suất thử 150 psi. Bài viết do Tekchem tổng hợp thông số, nguồn nước phù hợp và lưu ý vận hành giúp bạn chọn đúng màng cho hệ thống RO tiết kiệm điện.
Trả lời nhanh: BWLE-4040 là màng RO nước lợ kích thước 4 inch x 40 inch của Samyang (thương hiệu TRILITE), thuộc dòng LE - Low Energy. Màng có diện tích hoạt động 100 ft² (9,3 m²), lưu lượng nước thấm 2.600 GPD (9,8 m³/ngày), rejection 99,5% và feed spacer 28 mil. Theo Samyang, dòng Low Energy được định hướng cho nguồn nước có TDS dưới 2.000 ppm.
Điểm khác biệt của dòng LE là vẫn giữ được tỷ lệ loại bỏ muối cao trong khi cần áp suất vận hành thấp hơn dòng High Rejection. Với hệ thống RO quy mô vừa và nhỏ chạy nhiều giờ mỗi ngày, bơm cao áp là thiết bị ngốn điện chính, nên giảm áp suất đồng nghĩa với giảm chi phí vận hành.
Model này thuộc nhóm Màng RO 4040 cấu hình Low Energy cho nước lợ. Số liệu lấy từ tài liệu hướng dẫn sản phẩm Samyang TRILITE.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BWLE-4040 |
| Thương hiệu | TRILITE - Samyang |
| Dòng sản phẩm | LE - Low Energy |
| Ứng dụng nguồn nước | Nước lợ / nguồn nước TDS thấp |
| Tỷ lệ loại bỏ muối | 99,5% |
| Lưu lượng nước thấm | 2.600 GPD (9,8 m³/ngày) |
| Diện tích màng hoạt động | 100 ft² (9,3 m²) |
| Feed spacer | 28 mil |
| Áp suất thử nghiệm | 150 psi (1,03 MPa) |
| Nồng độ NaCl thử nghiệm | 1.500 ppm |
| Tỷ lệ thu hồi khi thử nghiệm | 15% |
| Khoảng TDS ứng dụng của dòng LE | Dưới 2.000 ppm |
Lưu ý kỹ thuật: 2.600 GPD là lưu lượng danh định trong điều kiện thử nghiệm. Công suất thực tế phụ thuộc nhiệt độ nước, TDS, áp suất, recovery, tình trạng màng và thiết kế hệ thống, nên không dùng thẳng con số này để xác định công suất nhà máy.
| Ký hiệu | Kích thước |
|---|---|
| A - Chiều dài | 40 inch (1.016 mm) |
| B - Đường kính ngoài | 3,9 inch (99,7 mm) |
| C - Đường kính ống nước thấm | 0,75 inch (19,1 mm) |
Khi thay màng, hãy chọn vỏ màng 4040 đúng kích thước, áp suất làm việc và kiểu kết nối. Cần kiểm tra O-ring, adapter và đầu nối trước khi lắp để tránh rò rỉ hoặc bypass nước.
Màng hoạt động theo nguyên lý thẩm thấu ngược. Khi áp suất tác dụng lên nước cấp lớn hơn áp suất thẩm thấu, phân tử nước bị đẩy qua lớp màng bán thấm, còn phần lớn ion hòa tan bị giữ lại phía nước cô đặc.
Trong phần tử cuộn xoắn, nước cấp chảy qua feed spacer. Một phần xuyên qua lớp màng composite thành nước thấm, đi qua permeate spacer rồi về ống thu nước ở giữa. Phần nước có nồng độ ion cao hơn thoát ra ngoài dưới dạng concentrate. Cấu trúc này cho diện tích lọc lớn trong thể tích nhỏ, nhưng hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc nhiều vào tiền xử lý và chế độ vận hành.
TDS không phải thông số duy nhất quyết định. Trước khi chọn màng, cần kiểm tra thêm độ cứng, kiềm, silica, sắt, mangan, chất hữu cơ, độ đục, SDI, pH và chất oxy hóa.
Màng tốt đến đâu cũng suy giảm nhanh nếu tiền xử lý không phù hợp. Cặn keo, vi sinh, chất hữu cơ, độ cứng, silica và chất oxy hóa là các nguyên nhân phổ biến gây fouling và scaling. Hệ tiền xử lý có thể gồm lọc cát, lọc đa tầng, than hoạt tính, làm mềm, cartridge filter, châm chất chống cáu cặn và khử clo.
Với nước mặt hoặc nguồn nước độ đục cao, có thể thêm Màng UF, NF để ổn định SDI trước khi vào RO. Cấu hình cụ thể phải dựa trên kết quả phân tích nước, không có một sơ đồ chung cho mọi nguồn.
Việc điều chỉnh dòng nước cấp và concentrate cũng quan trọng. Bố trí đúng van điều khiển và lưu lượng kế giúp kiểm soát recovery, tránh vận hành màng ở điều kiện bất lợi.
Khi yêu cầu nước sau RO cao hơn, hệ thống có thể kết hợp Hạt nhựa trao đổi ion ở công đoạn tiếp theo để loại sâu các ion còn lại, phù hợp ứng dụng cần nước tinh khiết hoặc độ dẫn điện rất thấp.
Hãy lập biểu mẫu ghi áp suất, chênh áp, lưu lượng nước cấp, permeate, concentrate, độ dẫn điện và nhiệt độ. Dữ liệu ghi đều đặn giúp phát hiện xu hướng suy giảm sớm, thay vì chỉ kiểm tra khi sự cố đã xảy ra. Các chỉ tiêu như pH, clo dư và độ cứng nên kiểm tra định kỳ bằng thiết bị hoặc thuốc thử phù hợp.
Đừng đánh giá màng chỉ bằng một thông số. Lưu lượng giảm có thể do nước lạnh chứ không phải do màng bẩn. Cần xem đồng thời áp suất, nhiệt độ, độ dẫn điện, chênh áp và lưu lượng trước khi quyết định vệ sinh hoặc thay màng.
Theo hướng dẫn của TRILITE, nên cân nhắc CIP khi một trong các dấu hiệu sau xuất hiện so với trạng thái ổn định ban đầu:
Điều quan trọng là xác định đúng loại fouling trước khi rửa. Cặn carbonate, oxit kim loại, silica, chất hữu cơ và biofilm không dùng chung một quy trình. Hãy chọn hóa chất xử lý nước chuyên dụng cho CIP, đồng thời tuân thủ nồng độ, pH, nhiệt độ và thời gian tuần hoàn. Chọn sai dung dịch có thể làm hiệu quả rửa thấp hoặc gây hại cho màng.
Chỉ thay màng mà không xử lý nguyên nhân gốc thì màng mới sẽ sớm gặp lại tình trạng cũ. Cần kiểm tra định kỳ cartridge filter, bơm, van, đồng hồ áp suất, lưu lượng kế, O-ring, vỏ màng, chất lượng nước cấp và hệ châm hóa chất. Việc đồng bộ vật tư xử lý nước như cát, than hoạt tính, lõi lọc và van giúp màng được bảo vệ tốt hơn.
Khi dừng hệ thống dài ngày, tuyệt đối không để màng bị khô. Nếu lưu lượng, chênh áp hoặc chất lượng permeate thường xuyên bất ổn, hãy bảo trì tổng thể thay vì chỉ thay riêng phần tử màng.
Lưu lượng danh định 9,8 m³/ngày không có nghĩa một màng luôn cho đúng lượng nước này. Thiết kế cần dựa trên lưu lượng permeate yêu cầu, chất lượng nước cấp, nhiệt độ thấp nhất trong năm, recovery, flux thiết kế và nguy cơ đóng cặn.
Nếu cần công suất lớn hơn, có thể bố trí nhiều phần tử 4040 song song hoặc nối tiếp tùy cấu hình. Tuy vậy, đừng xác định số phần tử, số vessel và arrangement bằng cách chia công suất tổng cho 9,8 m³/ngày.
Với doanh nghiệp đang cải tạo hệ RO 4040 cũ, hãy đánh giá lại công suất thực tế, áp suất bơm, cấu hình vỏ màng và recovery trước khi mua màng mới. Cách này giúp tránh chọn sai màng hoặc làm tăng chi phí điện không cần thiết.
Theo tài liệu Samyang TRILITE, màng có lưu lượng nước thấm danh định 2.600 GPD, tương đương khoảng 9,8 m³/ngày trong điều kiện thử nghiệm. Lưu lượng thực tế thay đổi theo nhiệt độ, TDS, áp suất, recovery và tình trạng màng.
Tỷ lệ loại bỏ muối công bố là 99,5%, đo với dung dịch NaCl 1.500 ppm và áp suất 150 psi. Tỷ lệ thực tế còn phụ thuộc thành phần nước cấp và điều kiện vận hành.
Theo hướng dẫn Samyang, dòng Low Energy được khuyến nghị cho nguồn nước có TDS dưới khoảng 2.000 ppm. Bạn vẫn cần phân tích thêm độ cứng, silica, sắt, mangan, SDI và các chỉ tiêu khác trước khi thiết kế.
Hai model cùng thuộc dòng Low Energy nhưng khác kích thước và công suất. BWLE-4040 dùng phần tử 4 inch với diện tích 100 ft² và 2.600 GPD, còn BWLE-8040 là phần tử 8 inch có diện tích và lưu lượng lớn hơn. BWLE-4040 phù hợp hơn với hệ thống quy mô vừa và nhỏ.
Nên đánh giá CIP khi lưu lượng chuẩn hóa giảm khoảng 10%, muối đi qua tăng khoảng 10% hoặc chênh áp tăng khoảng 15% so với lúc ổn định. Chỉ nên thay màng khi hiệu suất không phục hồi sau khi vệ sinh đúng quy trình, hoặc khi màng bị hư hỏng vật lý hay oxy hóa.
Cần báo giá Màng RO BWLE-4040 Trilite Samyang?
Gửi nguồn nước và công suất mong muốn, kỹ thuật Tekchem sẽ tư vấn phương án phù hợp.
Hotline: 096 302 99 88
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ NGAYNhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Nguyễn Thị Hà Ly
Hóa Chất Công Nghiệp
Đánh giá