Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 1,708,000đ
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong kỹ thuật phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), việc thiết lập phương pháp rửa giải gradient (thay đổi tỷ lệ dung môi theo thời gian) đòi hỏi khắt khe về chất lượng của pha động. Bất kỳ một tạp chất vi lượng nào cũng có thể dẫn đến sự mất ổn định của đường nền, tạo ra các peak giả (ghost peaks) và làm sai lệch toàn bộ kết quả định lượng. Để giải quyết triệt để vấn đề này, tập đoàn Merck (Đức) đã mang đến giải pháp Acetonitrile gradient grade for liquid chromatography LiChrosolv® Reag. Ph Eur 4 lít. Đây là dòng Dung môi HPLC đẳng cấp quốc tế, được tinh chế chuyên sâu để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của Dược điển Châu Âu, giúp các nhà khoa học hoàn toàn làm chủ độ chính xác trong mọi phép thử phức tạp nhất.
Sản phẩm Acetonitrile gradient grade for liquid chromatography LiChrosolv® Reag. Ph Eur 4 lít là một dung môi hữu cơ nitril mang công thức phân tử CH3CN. Khác với các dòng dung môi đẳng dòng (isocratic), dung môi cấp độ "gradient grade" trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về độ truyền qua quang phổ UV tại nhiều bước sóng khác nhau trong suốt quá trình thay đổi nồng độ dung môi. Điều này nhằm đảm bảo rằng đường nền sắc ký luôn phẳng, không bị trôi hay nhiễu khi thiết bị tự động điều chỉnh tỷ lệ pha trộn giữa Acetonitrile và nước.
Nhãn hiệu LiChrosolv® từ lâu đã trở thành bảo chứng vàng cho chất lượng của các loại Dung môi phòng thí nghiệm trên toàn cầu. Hơn thế nữa, ký hiệu "Reag. Ph Eur" (Reagents of the European Pharmacopoeia) xác nhận rằng sản phẩm này hoàn toàn tuân thủ các quy chuẩn tinh khiết khắt khe do Dược điển Châu Âu đề ra. Điều này biến nó trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho các trung tâm nghiên cứu y dược, nhà máy sản xuất thuốc và các phòng phân tích QA/QC tại Tekchem. Với quy cách đóng gói chai thủy tinh dung tích lớn lên đến 4 lít, sản phẩm mang lại lợi ích kinh tế vượt trội cho các phòng lab có công suất phân tích mẫu lớn, giảm thiểu số lần phải thay thế dung môi và hạn chế rủi ro sai số giữa các lô hàng nhỏ lẻ.
Việc am hiểu các thông số nhiệt động học và tính chất vật lý của dung môi là nền tảng để các kỹ thuật viên xây dựng quy trình phân tích an toàn và hiệu quả. Sản phẩm sở hữu các thông số kỹ thuật vô cùng lý tưởng, được thiết kế để tối ưu hóa sự vận hành của máy móc và tương thích tốt với nhiều loại Hóa chất phòng lab khác.
| Công thức hóa học | CH₃CN |
| Khối lượng mol | 41.05 g/mol |
| Điểm nóng chảy | -45,7 °C |
| Điểm sôi/khoảng sôi | 81,6 °C ở 1.013 hPa |
| Điểm chớp cháy | 2 °C |
| Mật độ | 0,786 g/cm3 ở 20 °C |
| Áp suất hóa hơi | 97 hPa ở 20 °C |
| Giới hạn cháy nổ | 3.0 - 17 %(V) |
| Nhiệt độ bảo quản | +5°C to +30°C. |
| Khối lượng riêng | 0.786 g/cm3 (20 °C) |
| Thành phần chính |
CH₃CN ≥ 99.9 % Nước ≤ 0.02 % |
| Ứng dụng |
-Sử dụng chủ yếu làm dung môi, pha động trong phép phân tích sắc ký lỏng HPLC, LC/MS - Sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng liên quan đến pin điện do có hằng số điện môi cao và khả năng phân rã các chất điện li |
Độ tinh khiết chính là yếu tố làm nên tên tuổi của dòng sản phẩm LiChrosolv®. Merck cam kết sản phẩm Acetonitrile gradient grade for liquid chromatography LiChrosolv® Reag. Ph Eur 4 lít đạt nồng độ nguyên chất CH3CN ≥ 99.9%. Sự vắng mặt gần như tuyệt đối của các tạp chất hữu cơ lạ, các hạt vi mô lơ lửng và kim loại nặng giúp dung môi này không sinh ra các tín hiệu giả gây nhiễu phổ.
Đặc biệt, hàm lượng nước (H2O) được kiểm soát gắt gao ở mức ≤ 0.02%. Trong sắc ký lỏng, đặc biệt là các phương pháp sắc ký tương tác ưa nước (HILIC) hoặc sắc ký pha thuận, một lượng nước nhỏ dư thừa cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn sức mạnh rửa giải của pha động, dẫn đến sự trôi thời gian lưu (retention time shift). Độ tinh khiết tuyệt hảo này cho phép Acetonitrile Merck kết hợp hoàn hảo cùng các Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm siêu nhạy, đem lại các đường chuẩn tuyến tính có hệ số tương quan (R2) tiệm cận mức tuyệt đối.
Sản phẩm không chỉ là dung môi "độc quyền" của sắc ký mà còn vươn tầm ứng dụng ra nhiều lĩnh vực nghiên cứu vật liệu và năng lượng hiện đại.
1. Sắc ký lỏng HPLC và LC/MS:
Sử dụng chủ yếu làm dung môi pha động trong phép phân tích sắc ký lỏng HPLC. Nhờ ngưỡng truyền qua tia UV (UV cut-off) cực thấp (khoảng 190 nm), dung môi này cho phép phát hiện các hợp chất hữu cơ hấp thụ ánh sáng ở bước sóng ngắn mà không bị che khuất bởi tín hiệu nền. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các Thiết bị phòng lab thí nghiệm tích hợp đầu dò DAD hoặc PDA đa bước sóng.
2. Nghiên cứu Pin điện và Năng lượng:
Một ứng dụng cực kỳ đột phá của Acetonitrile là được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng liên quan đến pin điện, siêu tụ điện (supercapacitors) và pin Lithium-ion. Nhờ có nhóm cyano (-C≡N) phân cực mạnh, nó sở hữu hằng số điện môi cao, mang lại khả năng phân rã và hòa tan xuất sắc các chất điện li vô cơ và hữu cơ. Trong các phòng R&D của các tập đoàn Hóa chất công nghiệp, CH3CN siêu tinh khiết được dùng làm môi trường tổng hợp và đánh giá hiệu năng của các vật liệu làm điện cực.
3. Công nghệ vật liệu và điện tử:
Với khả năng làm sạch vượt trội và bay hơi không để lại cặn, dung môi này còn hỗ trợ trong các quy trình tẩy rửa vi mạch điện tử siêu nhỏ, phân tích dư lượng của các Hóa chất xử lý bề mặt trên các thiết bị bán dẫn y tế cao cấp, nơi mà chỉ một hạt bụi hay tạp chất ion cũng có thể gây chập mạch đoản mạch.
Theo tài liệu an toàn hóa chất toàn cầu (MSDS/SDS), Acetonitrile là một chất lỏng rất dễ cháy và có tính độc hại nhất định. Sản phẩm có Điểm chớp cháy cực thấp ở mức 2 °C và Giới hạn cháy nổ rộng từ 3.0 đến 17 %(V). Điều này có nghĩa là hơi của nó có thể bắt lửa và gây nổ ngay ở nhiệt độ phòng nếu tiếp xúc với tia lửa điện, nhiệt độ cao hoặc ngọn lửa trần.
Khác với một số Dung môi công nghiệp an toàn hơn, CH3CN có khả năng hấp thụ qua đường hô hấp, tiếp xúc da và tiêu hóa. Quá trình chuyển hóa trong cơ thể có thể giải phóng gốc cyanide (CN-) gây ngộ độc tế bào. Do đó, kỹ thuật viên bắt buộc phải thao tác san chiết dung dịch trong các tủ hút khí độc (Fume Hood) có hệ thống thông gió đạt chuẩn, trang bị đầy đủ kính bảo hộ và găng tay kháng hóa chất (Butyl rubber được khuyến cáo).
Về quy trình lưu trữ, Nhiệt độ bảo quản lý tưởng của chai dung dịch 4 lít là từ +5°C đến +30°C. Nên đặt chai hóa chất trong các tủ chuyên dụng dành cho dung môi chống cháy, ở khu vực khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp và cách ly hoàn toàn khỏi các chất oxy hóa mạnh.
Liên Hệ Mua Dung Môi LiChrosolv® Merck 4 Lít Chính Hãng
Nâng tầm độ chính xác và bảo vệ độ bền của hệ thống sắc ký HPLC bằng cách sử dụng Acetonitrile gradient grade for liquid chromatography LiChrosolv® Reag. Ph Eur 4 lít. Tekchem tự hào cung cấp sản phẩm chuẩn Merck (Đức), đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng COA/MSDS với chính sách giá ưu đãi nhất cho các phòng lab công suất lớn.
NHẬN BÁO GIÁ NGAY TẠI TEKCHEM1. Tại sao Acetonitrile cấp độ "Gradient grade" lại đắt hơn "Isocratic grade"?
Trong phương pháp gradient, tỷ lệ dung môi (ví dụ giữa Acetonitrile và Nước) thay đổi liên tục. Nếu dung môi có chứa tạp chất hấp thụ tia UV, sự thay đổi nồng độ này sẽ làm đường nền (baseline) bị trượt mạnh hoặc tạo ra các peak giả. Dung môi "Gradient grade" trải qua quá trình tinh chế và kiểm tra gắt gao hơn rất nhiều để đảm bảo độ truyền quang ổn định qua mọi tỷ lệ pha trộn, do đó giá thành cao hơn "Isocratic grade" (nơi tỷ lệ pha trộn luôn cố định).
2. Tiêu chuẩn "Reag. Ph Eur" có ý nghĩa gì đối với phòng lab?
"Reag. Ph Eur" viết tắt của Reagents of the European Pharmacopoeia (Thuốc thử đạt chuẩn Dược điển Châu Âu). Điều này chứng nhận rằng dung môi này đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý và kỹ thuật khắt khe nhất để sử dụng trong quy trình kiểm định chất lượng (QC) thuốc và dược phẩm xuất khẩu sang thị trường Châu Âu.
3. Sản phẩm này có dùng được cho hệ thống sắc ký khối phổ (LC/MS) không?
Có thể sử dụng. Độ tinh khiết ≥ 99.9% và hàm lượng tạp chất cực thấp giúp nó đáp ứng tốt các yêu cầu của LC/MS ở mức độ cơ bản. Tuy nhiên, đối với các phép phân tích LC/MS có độ nhạy siêu cao (như phát hiện dư lượng mức ppt), hãng Merck còn cung cấp một dòng sản phẩm chuyên biệt "LC-MS Grade" được kiểm tra nghiêm ngặt hơn về tạp chất ion kim loại để tránh ức chế ion hóa (ionization suppression).
4. Quy cách chai 4 lít có ưu điểm gì so với chai 1 lít hay 2.5 lít thông thường?
Chai 4 lít giúp tối ưu hóa chi phí mua sắm vật tư cho các phòng thí nghiệm có tần suất chạy mẫu liên tục, đồng thời giảm thiểu lượng rác thải thủy tinh. Hơn nữa, việc sử dụng cùng một lô (lot number) dung dịch 4 lít giúp duy trì tính đồng nhất của pha động trong thời gian dài, tránh các sai lệch đường nền do việc thay đổi lô hóa chất liên tục.
5. Nhiệt độ bảo quản +5°C to +30°C có bắt buộc phải để trong tủ lạnh không?
Không cần thiết phải để trong tủ lạnh, vì nhiệt độ phòng thí nghiệm thông thường (có điều hòa không khí) thường duy trì ở mức 20-25°C, hoàn toàn nằm trong dải an toàn. Quan trọng nhất là tủ bảo quản phải tránh xa các nguồn phát nhiệt, tia lửa điện và không để chai hóa chất chịu ánh nắng mặt trời trực tiếp chiếu vào, do điểm chớp cháy của nó rất thấp (2 °C).
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá