Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
(0 Đánh giá)
Giá bán Liên hệ
Methanol PA có độ tinh khiết và chất lượng cao, phù hợp cho một loạt các ứng dụng phòng thí nghiệm cổ điển, và thường được sử dụng trong các ứng dụng phòng thí nghiệm quy định và đòi hỏi cao. Dùng cho phân tích vết
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Methanol là alcohol đơn giản nhất, có công thức hóa học CH3OH và khối lượng mol 32,04 g/mol. Hóa chất còn được gọi bằng nhiều tên khác như Methyl alcohol, Methyl hydroxide, Hydroxymethane, Carbinol hoặc Ancol metylic.
Methanol ở điều kiện thường là chất lỏng trong suốt, không màu, dễ bay hơi và hòa trộn hoàn toàn với nước. Nhờ tính phân cực và khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, Methanol được sử dụng rất rộng rãi trong các phòng phân tích, kiểm nghiệm, nghiên cứu và sản xuất hóa chất.
Sản phẩm Methanol PA VWR Prolabo code 451027S là loại dung môi chất lượng phân tích, quy cách 2,5 lít, phù hợp cho nhiều quy trình phòng lab cổ điển và các ứng dụng yêu cầu dung môi có độ tinh khiết cao.
Tekchem cung cấp các dòng dung môi VWR Prolabo và nhiều hóa chất phân tích khác phục vụ phòng QA/QC, R&D, viện nghiên cứu, trường đại học và trung tâm kiểm nghiệm.
| Tên sản phẩm | Methanol PA VWR Prolabo |
| Tên khác | Methyl alcohol, Hydroxymethane, Carbinol, Ancol metylic |
| Code | 451027S |
| CAS | 67-56-1 |
| Công thức hóa học | CH3OH |
| Khối lượng mol | 32,04 g/mol |
| Hàm lượng | ≥99,9% |
| Hãng | VWR Prolabo Chemicals |
| Xuất xứ thương hiệu | Pháp / VWR International |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt |
| Màu sắc | Không màu |
| Khối lượng riêng | Khoảng 0,791–0,792 g/cm³ ở 20°C |
| Nhiệt độ sôi | Khoảng 64,5–64,6°C |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng -98°C |
| Điểm chớp cháy | Khoảng 11°C, cốc kín |
| Áp suất hơi | Khoảng 128 hPa ở 20°C |
| Độ hòa tan trong nước | Hòa trộn hoàn toàn |
| Ngoại quan | Chất lỏng nhẹ, trong suốt, dễ bay hơi, mùi alcohol đặc trưng |
| Quy cách | Chai Safe-Break 2,5 lít |
Methanol là một trong những dung môi phân cực protic phổ biến nhất trong hóa học phân tích. Nhóm hydroxyl OH giúp Methanol tạo liên kết hydrogen và hòa trộn tốt với nước, trong khi nhóm methyl CH3 cho phép tương tác với nhiều hợp chất hữu cơ.
Nhờ đặc tính này, Methanol có thể được sử dụng để hòa tan nhiều nhóm hợp chất khác nhau, từ các chất có độ phân cực tương đối cao đến một số hợp chất hữu cơ kém phân cực hơn.
Trong nhóm Dung môi phòng thí nghiệm, Methanol thường được sử dụng để pha dung dịch, xử lý mẫu, rửa dụng cụ và làm dung môi phản ứng. Việc sử dụng đúng cấp chất lượng giúp giảm nguy cơ tạp chất gây nhiễu phép thử.
Đối với các phương pháp có yêu cầu đặc biệt như HPLC, LC-MS hoặc spectroscopy, cần kiểm tra xem Methanol PA có đáp ứng đủ specification hay phương pháp yêu cầu một cấp dung môi chuyên dụng hơn.
Methanol PA được sử dụng rộng rãi trong hóa học phân tích nhờ độ tinh khiết cao, khả năng hòa tan tốt và tốc độ bay hơi tương đối nhanh.
Trong nhóm Hóa chất thí nghiệm, Methanol có thể được dùng để hòa tan chất chuẩn, pha thuốc thử, chiết mẫu, chuẩn bị dung dịch phân tích hoặc làm dung môi trong nhiều phản ứng hữu cơ.
Methanol cũng thường xuất hiện trong các quy trình chiết hợp chất tự nhiên từ thực vật, thực phẩm hoặc mẫu sinh học. Tính phân cực của dung môi giúp chiết được nhiều nhóm hợp chất như polyphenol, flavonoid hoặc các chất có nhóm chức phân cực.
Tuy nhiên, hiệu quả chiết phụ thuộc vào đặc tính mẫu và chất cần phân tích. Trong một số phương pháp, Methanol có thể được phối hợp với nước, acetonitrile hoặc các dung môi khác để điều chỉnh độ phân cực của hệ dung môi.
Methanol được sử dụng ở cả quy mô phòng thí nghiệm và công nghiệp, nhưng specification giữa các cấp có thể khác nhau đáng kể.
Trong nhóm Dung môi công nghiệp, Methanol thường được lựa chọn dựa trên độ tinh khiết cơ bản, giá thành, khả năng cung ứng số lượng lớn và yêu cầu của quá trình sản xuất.
Ngược lại, Methanol PA được định hướng cho phân tích, nơi độ tinh khiết và khả năng kiểm soát tạp chất có vai trò quan trọng hơn. Tạp chất ở hàm lượng rất thấp đôi khi không ảnh hưởng đến sản xuất nhưng có thể gây sai số hoặc background trong phân tích.
Vì vậy, không nên sử dụng Methanol kỹ thuật thay thế Methanol PA trong những phương pháp đã quy định cấp thuốc thử phân tích.
Methanol là alcohol đơn chức đơn giản nhất với một nguyên tử carbon. Công thức CH3OH gồm một nhóm methyl CH3 liên kết với nhóm hydroxyl OH.
Trong nhóm Hóa chất cơ bản, Methanol là một nguyên liệu quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nhiều quá trình hóa học.
Nhiệt độ sôi chỉ khoảng 64,6°C giúp Methanol dễ được loại khỏi mẫu bằng bay hơi hoặc cô dưới áp suất giảm. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng làm Methanol phát sinh hơi nhanh tại nhiệt độ phòng.
Mật độ khoảng 0,79 g/cm³ thấp hơn nước. Methanol hòa trộn hoàn toàn với nước nên không tạo hai pha riêng biệt như n-Hexane hoặc n-Heptane.
Methanol thường được sử dụng để pha dung dịch chuẩn hoặc chuẩn bị mẫu cho nhiều phương pháp phân tích. Vì vậy chất lượng dung môi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và tính chính xác của kết quả.
Khi sử dụng Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm, cần kiểm tra khả năng hòa tan của chất chuẩn trong Methanol cũng như yêu cầu của phương pháp.
Methanol PA không nên mặc định thay thế Methanol HPLC hoặc LC-MS grade. Các cấp sắc ký thường kiểm soát chặt hơn các tiêu chí như UV absorbance, fluorescence, gradient baseline, residue và các tạp chất ion.
Đối với phòng thí nghiệm áp dụng ISO/IEC 17025 hoặc hệ thống quản lý tương đương, nên lưu số lô, COA, ngày mở chai và điều kiện bảo quản theo SOP.
Do Methanol có tốc độ bay hơi cao và điểm chớp cháy thấp, các thao tác với lượng đáng kể nên thực hiện trong khu vực thông gió tốt hoặc tủ hút hóa chất.
Các Thiết bị phòng lab thí nghiệm thường sử dụng cùng Methanol gồm pipet, bình định mức, vial, bình phản ứng, bình chiết, hệ thống cô quay và tủ hút.
Dụng cụ cần sạch và khô nếu phương pháp nhạy với nước. Sau khi lấy hóa chất cần đóng nắp chai ngay để giảm bay hơi và hạn chế nhiễm bẩn.
Không được gia nhiệt Methanol bằng ngọn lửa trực tiếp. Nếu cần cô dung môi, sử dụng thiết bị phù hợp với chất lỏng dễ cháy và tuân thủ SOP phòng thí nghiệm.
Methanol là hóa chất độc và rất dễ cháy. Đây là yếu tố quan trọng cần được nhấn mạnh khi sử dụng sản phẩm, kể cả ở cấp phân tích.
Khi quản lý Hóa chất công nghiệp chứa Methanol, doanh nghiệp cần kiểm soát nguồn phát lửa, thông gió và nguy cơ phơi nhiễm qua hít, nuốt hoặc tiếp xúc với da.
Methanol có thể gây độc nghiêm trọng và tổn thương cơ quan, đặc biệt là hệ thần kinh trung ương và thị giác khi phơi nhiễm ở mức nguy hiểm. Vì vậy không được đánh giá Methanol chỉ như một alcohol thông thường.
Người thao tác cần sử dụng kính bảo hộ, găng tay tương thích và trang phục bảo hộ phù hợp. Khi nguy cơ phát sinh hơi đáng kể, nên thao tác trong tủ hút.
Không ăn uống, hút thuốc hoặc sử dụng ngọn lửa trong khu vực có Methanol. Hóa chất phải được giữ xa các nguồn nhiệt, bề mặt nóng và thiết bị có khả năng phát tia lửa.
Methanol cần được bảo quản trong bao bì đóng kín, tại nơi mát, khô và thông thoáng. Các nguồn gây cháy cần được loại bỏ khỏi khu vực tồn trữ.
Do Methanol có điểm chớp cháy khoảng 11°C, hơi dung môi có thể tạo hỗn hợp dễ cháy với không khí ở điều kiện môi trường. Tủ hoặc khu vực chứa Methanol cần phù hợp với yêu cầu lưu trữ chất lỏng dễ cháy.
Đơn vị sử dụng cần quản lý nhãn, SDS, COA, tồn kho và quy trình ứng phó sự cố theo luật an toàn hóa chất và quy định an toàn lao động hiện hành.
Khi Methanol bị tràn, cần loại bỏ nguồn phát lửa nếu có thể thực hiện an toàn, thông gió khu vực và sử dụng vật liệu hấp phụ tương thích để thu gom. Không đổ lượng lớn Methanol trực tiếp xuống cống.
Methanol có khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ và bay hơi nhanh nên về mặt hóa học có thể tham gia một số công đoạn làm sạch. Tuy nhiên, độc tính cao khiến việc sử dụng Methanol làm dung môi vệ sinh cần được đánh giá rất thận trọng.
Trong lĩnh vực Hóa chất xử lý bề mặt, nên ưu tiên dung môi hoặc sản phẩm chuyên dụng có mức nguy hiểm thấp hơn nếu vẫn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật.
Nếu phương pháp bắt buộc sử dụng Methanol, cần kiểm tra khả năng tương thích với vật liệu, lớp phủ, nhựa hoặc keo trước khi áp dụng.
Methanol PA VWR Prolabo là cấp phân tích, vì vậy cũng không phải lựa chọn kinh tế cho quá trình làm sạch công nghiệp quy mô lớn.
Ưu điểm quan trọng của sản phẩm là độ tinh khiết cao khoảng ≥99,9%, phù hợp với nhiều ứng dụng phân tích phòng thí nghiệm.
Methanol có khả năng hòa trộn hoàn toàn với nước và hòa tan nhiều nhóm hợp chất hữu cơ. Đặc tính này giúp sản phẩm linh hoạt trong pha thuốc thử, chuẩn bị mẫu, chiết và tổng hợp hóa học.
Nhiệt độ sôi thấp khoảng 64,6°C giúp dung môi dễ được loại khỏi mẫu sau khi chiết hoặc xử lý. Đây là ưu điểm trong các quy trình cần cô mẫu sau khi sử dụng dung môi.
Quy cách 2,5 lít code 451027S phù hợp với các phòng lab có nhu cầu sử dụng Methanol thường xuyên. Bao bì Safe-Break giúp tăng khả năng bảo vệ chai thủy tinh trong quá trình thao tác và vận chuyển.
Khi đặt mua nên kiểm tra đầy đủ tên sản phẩm, code 451027S, CAS 67-56-1, độ tinh khiết và quy cách 2,5 lít để tránh nhầm với Methanol HPLC, LC-MS hoặc các cấp Methanol khác của VWR.
Liên hệ Tekchem để được hỗ trợ COA, SDS, tình trạng hàng, quy cách và tư vấn lựa chọn đúng cấp Methanol cho phòng phân tích.
Hotline: 096 302 99 88
Liên hệ TekchemMethanol PA VWR Prolabo code 451027S được cung cấp ở cấp phân tích với hàm lượng khoảng ≥99,9%. Khi sử dụng cho phương pháp quan trọng, nên kiểm tra COA của đúng số lô để xác nhận specification thực tế.
Công thức hóa học của Methanol là CH3OH. Khối lượng mol là 32,04 g/mol và CAS của Methanol là 67-56-1.
Methanol PA được sử dụng làm dung môi phân tích, dung môi pha thuốc thử, hòa tan chất chuẩn, chiết mẫu và làm môi trường phản ứng trong nhiều quy trình hóa học. Việc sử dụng cụ thể cần căn cứ SOP hoặc phương pháp thử.
Không hoàn toàn. Methanol PA là cấp phân tích thông thường, trong khi Methanol HPLC được kiểm soát thêm các thông số đặc thù cho sắc ký như UV absorbance, transmittance, residue và gradient baseline. Nếu phương pháp HPLC quy định rõ cấp dung môi, nên sử dụng đúng sản phẩm.
Code 451027S tương ứng quy cách 2,5 lít và được ghi nhận với bao bì Safe-Break. Khi đặt mua nên xác nhận lại code, COA và cấu hình bao bì với nhà cung cấp để đảm bảo đúng sản phẩm.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi

Hồ Thị Hoài Thương
Hóa Chất & Thiết Bị Phòng Lab

Đặng Duy Vũ
Hóa Chất Công Nghiệp
Đánh giá