Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 5,659,000đ
Potassium ICP standard traceable to SRM from NIST KNO₃ in HNO₃ 2-3% 10000 mg/l K CertiPUR®. Code: 1703770100. Là thuốc thử vô cơ dùng trong phân tích, nghiên cứu hóa học và trong chuẩn bị mẫu tại phòng thí nghiệm, để sử dụng làm tiêu chuẩn hiệu chuẩn chính để xác định định lượng kali. Quy cách: Chai nhựa 100ml.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong kỷ nguyên của phân tích hóa học hiện đại, các kỹ thuật quang phổ phát xạ plasma (ICP-OES) và quang phổ khối plasma cảm ứng từ (ICP-MS) đang đóng vai trò là "tiêu chuẩn vàng" để định lượng kim loại ở mức độ vết và siêu vết (ppm, ppb, ppt). Tuy nhiên, một thiết bị trị giá hàng tỷ đồng cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu đường chuẩn (Calibration curve) được xây dựng từ những hóa chất kém chất lượng. Bất kỳ sự sai lệch nào trong dung dịch chuẩn cũng sẽ được hệ thống khuếch đại, dẫn đến sai số hệ thống khổng lồ trên toàn bộ lô mẫu thử. Do đó, việc trang bị các loại Hóa chất chuẩn phòng thí nghiệm đạt chứng nhận quốc tế là yêu cầu bắt buộc và sống còn.
Sản phẩm Potassium ICP standard traceable to SRM from NIST KNO₃ in HNO₃ 2-3% 10000 mg/l K CertiPUR® do tập đoàn Merck KGaA (Đức) sản xuất là một trong những vật liệu tham chiếu cao cấp nhất hiện nay. Với nồng độ siêu đặc lên đến 10000 mg/L (10 g/L) ion Kali (K+), sản phẩm được tối ưu hóa đặc biệt cho các hệ thống máy quang phổ, đảm bảo độ ổn định lâu dài và khả năng truy xuất nguồn gốc tuyệt đối. Đây là công cụ đắc lực giúp các phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng (QA/QC) vượt qua mọi kỳ đánh giá năng lực ISO/IEC 17025.
Dòng sản phẩm CertiPUR® của Merck luôn được các chuyên gia đánh giá cao nhờ quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng khép kín nghiêm ngặt, đáp ứng mọi tiêu chuẩn của một loại Hóa chất phòng lab phân tích định lượng vi lượng. Dưới đây là các thông số hóa lý chi tiết:
| Tên sản phẩm: | Potassium ICP standard traceable to SRM from NIST KNO₃ in HNO₃ 2-3% 10000 mg/l K CertiPUR® |
| Code: | 1703770100 |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: |
- Là thuốc thử vô cơ dùng trong phân tích, nghiên cứu hóa học và trong chuẩn bị mẫu tại phòng thí nghiệm - Để sử dụng làm tiêu chuẩn hiệu chuẩn chính để xác định định lượng kali |
| Tính chất: |
- Hình thể: lỏng, không màu, không mùi - Mật độ: 1,031 g/cm3 (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 100ml |
Trên nhãn chai của sản phẩm luôn xuất hiện dòng chữ "traceable to SRM from NIST". SRM (Standard Reference Material) là vật liệu tham chiếu chuẩn được phát hành bởi Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) – cơ quan đo lường có uy tín cao nhất thế giới. Chuẩn Kali của Merck được chứng nhận liên kết trực tiếp với lô chuẩn NIST (thường là NIST SRM 3141a - Potassium Standard Solution) thông qua một chuỗi các phép đo lường hiệu chuẩn không đứt đoạn (unbroken chain of calibrations).
Điều này mang ý nghĩa pháp lý và học thuật vô cùng to lớn. Khi bạn sử dụng dung dịch này để hiệu chuẩn máy, bạn đang gián tiếp so sánh kết quả của mình với thước đo chuẩn mực nhất của Hoa Kỳ. Nó giúp loại bỏ mọi nghi ngờ về độ chính xác của kết quả phân tích, tạo niềm tin tuyệt đối cho khách hàng và các cơ quan kiểm định. Bạn không cần phải tìm kiếm các loại Dung môi trong nghiệp hữu cơ phức tạp để làm dung dịch nền, vì Merck đã chuẩn hóa hoàn toàn ma trận dung môi trong chai chuẩn này.
Trong kỹ thuật quang phổ ICP, việc lựa chọn dung dịch nền (Matrix) là cực kỳ quan trọng. Kali là một kim loại kiềm, rất dễ phản ứng. Nếu pha trong môi trường nước cất thông thường hoặc môi trường bazơ, các ion K+ có thể bị hấp phụ (bám dính) lên thành chai nhựa hoặc kết tủa cùng các tạp chất vi lượng khác, làm tụt giảm nồng độ thực tế.
Nền Acid Nitric (HNO₃) nồng độ 2-3% giải quyết triệt để vấn đề này. Acid Nitric giữ cho các ion kim loại luôn ở trạng thái phân ly hoàn toàn và ổn định. Hơn thế nữa, đối với môi trường plasma nhiệt độ cao (lên tới 10,000 K) bên trong máy ICP, HNO₃ được coi là dung môi "sạch" nhất. Không giống như Acid Clohydric (HCl) hay Acid Sulfuric (H₂SO₄) có thể tạo ra các ion đa nguyên tử (Polyatomic ions) gây nhiễu phổ đo, HNO₃ phân hủy hoàn toàn thành Hydro, Nitơ và Oxy, không để lại bất kỳ "dấu vân tay" phổ học nào cản trở quá trình nhận diện vạch phổ bức xạ của nguyên tố Kali.
Phần lớn các phòng lab thường quen với việc mua các chai chuẩn có nồng độ 1000 mg/L (1000 ppm). Tuy nhiên, việc đầu tư và sử dụng chai nồng độ 10000 mg/L (10 g/L) mang lại những lợi ích vượt trội, đặc biệt là khi kết hợp cùng các Thiết bị phòng lab thí nghiệm như micropipette đa kênh hoặc hệ thống pha loãng tự động (Auto-diluter).
Nguyên tố Kali (K) là một trong những chỉ tiêu phân tích phổ biến nhất, ứng dụng trải dài trên nhiều lĩnh vực sản xuất và nghiên cứu:
1. Phân tích nông hóa và sản xuất phân bón: Kali là một trong ba nguyên tố đa lượng (N-P-K) quan trọng nhất cho sự phát triển của cây trồng. Việc kiểm soát hàm lượng K trong các lô phân bón NPK là yêu cầu bắt buộc của nhà nước. Các tổng kho Hóa chất công nghiệp sản xuất phân bón sử dụng chuẩn Potassium để đo đạc và kiểm soát chính xác tỷ lệ phối trộn trước khi xuất xưởng.
2. Phân tích thực phẩm và y tế: Kali đóng vai trò cân bằng điện giải trong cơ thể con người. Nó được kiểm tra ngặt nghèo trong nước uống đóng chai, nước tăng lực điện giải, thực phẩm chức năng và huyết thanh người. Máy quang phổ ICP sử dụng chuẩn Merck giúp định lượng nhanh chóng lượng Kali vi lượng này.
3. Công nghiệp xi mạ và vật liệu: Trong các bể mạ hợp kim hoặc xử lý bề mặt kim loại, các muối Kali thường được thêm vào như một chất dẫn điện hoặc chất điều chỉnh pH. Kiểm soát hàm lượng K+ tự do trong bể mạ giúp tối ưu hóa hiệu suất tiêu thụ điện và chất lượng của các dòng Hóa chất xử lý bề mặt, đảm bảo lớp mạ nhẵn bóng, không rỗ khí.
Kali là nguyên tố thuộc nhóm IA (Kim loại kiềm), có năng lượng ion hóa cực thấp. Trong môi trường plasma của ICP, nó cực kỳ dễ bị ion hóa mất electron. Sự thay đổi nồng độ các nguyên tố khác trong mẫu (như Natri) có thể làm thay đổi mức độ ion hóa của Kali, gây ra hiện tượng nhiễu EIE (Easily Ionized Element interference). Để giải quyết, người ta thường phải dùng các loại Hóa chất cơ bản tinh khiết cao như dung dịch Cesium Chloride (CsCl) thêm vào mẫu và mẫu chuẩn đóng vai trò là "chất đệm ion hóa" (Ionization Buffer).
Quy trình pha loãng cơ bản:
Tuy là dung dịch dùng trong phân tích với lượng nhỏ, nhưng nền Acid Nitric 2-3% vẫn là một hóa chất ăn mòn mạnh và có tính oxy hóa. Kỹ thuật viên thao tác với dung dịch này cần tuân thủ triệt để các quy định về an toàn hóa chất trong phòng thí nghiệm (GLP).
Tuyệt đối không dùng miệng để hút pipet. Luôn đeo găng tay Nitrile, kính bảo hộ chống hóa chất và làm việc trong tủ hút khí độc (Fume hood) khi thao tác mở nắp để tránh hít phải hơi sương acid. Khi sử dụng xong, chai phải được vặn nắp thật chặt, bảo quản ở tủ hóa chất chuyên dụng tại nhiệt độ từ 15°C đến 25°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Không để chung với các hóa chất có tính bazơ mạnh hoặc các chất khử hữu cơ để phòng tránh rủi ro phản ứng hóa học.
Về Công Ty Cổ Phần Tekchem
Với triết lý hoạt động lấy chất lượng là cốt lõi, Tekchem tự hào là nhà phân phối chiến lược các dòng hóa chất tinh khiết, vật tư khoa học và thiết bị phân tích từ các thương hiệu danh giá hàng đầu thế giới như Merck (Đức), Sigma-Aldrich, Supelco. Chúng tôi hiểu rằng, trong phân tích vi lượng ICP/AAS, độ tin cậy của vật liệu tham chiếu quyết định toàn bộ uy tín của phòng lab. Do đó, Tekchem cam kết 100% dung dịch chuẩn CertiPUR® cung cấp đến tay khách hàng đều là hàng chính hãng, nguyên niêm phong, đi kèm đầy đủ Giấy chứng nhận phân tích (CoA), MS-DS và khả năng truy xuất nguồn gốc NIST minh bạch. Đội ngũ kỹ sư ứng dụng của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn thiết lập đường chuẩn, tối ưu hóa phương pháp đo và giải quyết các bài toán nhiễu phổ hóc búa nhất.
Nhận Báo Giá Chuẩn ICP Merck Ngay1. Tôi có thể sử dụng dung dịch chuẩn ICP này cho máy đo quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Dung dịch chuẩn Potassium 10000 mg/L CertiPUR® được thiết kế tương thích cho cả kỹ thuật phát xạ (ICP-OES, ICP-MS) lẫn kỹ thuật hấp thụ (F-AAS, GF-AAS). Sự tinh khiết cao của nền HNO3 đảm bảo kết quả đo trên mọi thiết bị quang phổ đều đạt độ tin cậy tối đa.
2. Tại sao tôi cần phải thêm chất đệm ion hóa (Cesium) khi đo Kali bằng thiết bị ICP?
Trả lời: Kali là nguyên tố kim loại kiềm, rất dễ nhường điện tử (ion hóa) trong ngọn lửa plasma nóng. Khi thành phần mẫu thay đổi, mức độ ion hóa của Kali thay đổi theo, làm sai lệch tín hiệu phổ. Thêm chất đệm ion hóa (như Cesium Chloride nồng độ cao) vào cả mẫu và dung dịch chuẩn sẽ "bão hòa" ngọn lửa bằng các electron tự do, giúp ổn định tỷ lệ phân ly của Kali và loại bỏ nhiễu EIE.
3. Làm sao để tải Giấy chứng nhận phân tích (CoA) cho lô hóa chất tôi vừa mua?
Trả lời: Trên mỗi nhãn chai CertiPUR® của Merck đều có mã số sản phẩm (1.xxxxx.xxxx) và số Lot (Lot number/Batch number) in nổi bật. Bạn chỉ cần truy cập trang chủ của hãng, nhập số Lot này vào mục tìm kiếm CoA, hoặc có thể liên hệ trực tiếp đội ngũ kỹ thuật của Tekchem để được cung cấp file PDF bản gốc của nhà sản xuất.
4. Hạn sử dụng của dung dịch chuẩn Potassium 10000 ppm sau khi mở nắp là bao lâu?
Trả lời: Chai hóa chất còn nguyên niêm phong thường có hạn sử dụng từ 2 đến 3 năm (tùy ghi chú trên CoA). Tuy nhiên, sau khi bẻ nắp niêm phong, hóa chất sẽ tiếp xúc với không khí. Theo tiêu chuẩn thực hành phòng thí nghiệm (GLP), bạn nên sử dụng hết trong vòng 1 năm. Lưu ý sau mỗi lần hút dung dịch phải vặn nắp chặt ngay lập tức để tránh bay hơi hơi acid làm tăng nồng độ chuẩn bên trong.
5. Nền HNO3 2-3% có gây hại cho hệ thống dẫn mẫu của máy ICP không?
Trả lời: Không hề. Hầu hết các hệ thống dẫn mẫu (Sample Introduction System) của máy ICP và AAS hiện đại (như ống bơm nhu động bằng PVC/Tygon, buồng phun sương bằng thủy tinh thạch anh hoặc nhựa PTFE) đều được thiết kế để chịu được acid Nitric lên đến 5-10%. Nồng độ 2-3% là mức lý tưởng, an toàn cho dây bơm và béc phun mà vẫn đảm bảo độ hòa tan tuyệt đối của kim loại.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá