Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Đang tải...
Hóa chất & thiết bị thí nghiệm
Khách hàng đặt hàng thành công
012345345****
Khách hàng đặt hàng thành công
1231232132****
Khách hàng đặt hàng thành công
123515345****
Khách hàng đặt hàng thành công
23145324534523****
Khách hàng đặt hàng thành công
234534****
Khách hàng đặt hàng thành công
23453245234****
Khách hàng đặt hàng thành công
3253452****
Khách hàng đặt hàng thành công
q2532453****
Khách hàng đặt hàng thành công
2343****
(0 Đánh giá)
Giá bán 6,820,000đ
Praseodymium ICP standard traceable to SRM from NIST Pr(NO₃)₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Pr Certipur® code 1703430100. Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... Quy cách: Chai nhựa 100ml.
Tải về Catalog sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Mục lục
Trong kỷ nguyên của công nghệ vật liệu tiên tiến và phân tích vi lượng, việc định lượng chính xác các nguyên tố đất hiếm (Rare Earth Elements - REE) như Praseodymium (Pr) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Để các hệ thống máy quang phổ phát xạ (ICP-OES) hoặc khối phổ (ICP-MS) có thể nhận diện và đo lường chính xác nguyên tố này, các chuyên gia phân tích bắt buộc phải sử dụng một Chất chuẩn có độ tinh khiết và độ ổn định tuyệt đối. Sản phẩm Praseodymium ICP standard traceable to SRM from NIST Pr(NO₃)₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Pr Certipur® (Mã code: 1703430100) do Merck - Đức sản xuất chính là thước đo chuẩn mực nhất được các phòng thí nghiệm hàng đầu trên thế giới tin dùng.
Thuộc dòng sản phẩm Certipur® danh tiếng của tập đoàn Merck (Đức), dung dịch chuẩn Praseodymium nồng độ 1000 mg/l được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn phân tích khắt khe nhất. Quá trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm loại bỏ mọi tạp chất kim loại khác có khả năng gây nhiễu phổ. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm:
| Tên sản phẩm: | Praseodymium ICP standard traceable to SRM from NIST Pr(NO₃)₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Pr Certipur® |
| Code: | 1703430100 |
| Hãng - Xuất xứ: | Merck - Đức |
| Ứng dụng: |
- Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. - Dùng để hiệu chỉnh máy. - Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,... |
| Tính chất: |
- Hình thể: lỏng, màu nâu nhạt - Mật độ: 1,013 g / cm3 (20 °C) - Giá trị pH <1 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 100ml |
Sản phẩm này là một loại Hóa chất phòng lab chuyên dụng, được đóng gói trong điều kiện phòng sạch để đảm bảo nồng độ không bị suy suyển từ khi xuất xưởng cho đến khi đến tay người sử dụng.
Dung dịch chuẩn Praseodymium ICP của Merck tồn tại ở trạng thái lỏng, có màu nâu nhạt đặc trưng của các muối Praseodymium khi hòa tan ở nồng độ cao trong môi trường axit. Sản phẩm có mật độ (khối lượng riêng) là 1.013 g/cm³ ở điều kiện 20°C, giúp các kỹ thuật viên dễ dàng tính toán chuyển đổi giữa thể tích và khối lượng khi cần pha loãng mẫu.
Một điểm kỹ thuật cực kỳ quan trọng là giá trị pH của dung dịch này rất thấp (pH < 1) do được bảo quản trong nền axit nitric (HNO₃) nồng độ 2-3%. Trong phân tích kim loại vi lượng, khác biệt hoàn toàn với việc sử dụng các loại Hóa chất cơ bản thông thường, việc duy trì một môi trường axit mạnh là bắt buộc. Axit nitric đóng vai trò ngăn chặn hiện tượng thủy phân của ion Pr³⁺, đồng thời ngăn cản các ion kim loại này bám dính (hấp phụ) lên thành bình chứa. Nhờ đó, nồng độ 1000 mg/l được giữ ổn định tuyệt đối trong suốt hạn sử dụng của sản phẩm.
Ngoài ra, nền axit nitric 2-3% là môi trường lý tưởng nhất cho hệ thống bơm mẫu của máy ICP, không tạo ra cặn carbon gây tắc nghẽn vòi phun plasma – một vấn đề thường gặp nếu sử dụng các loại Dung môi công nghiệp hữu cơ để hòa tan mẫu.
Công dụng chính và quan trọng nhất của sản phẩm là dùng để hiệu chuẩn máy quang phổ (ICP-OES, ICP-MS, AAS). Dung dịch chuẩn sẽ được pha loãng thành các nồng độ nhỏ hơn (ppm, ppb) để thiết lập đường cong chuẩn (calibration curve). Nhờ đường chuẩn này, các Thiết bị phòng lab mới có thể định lượng chính xác hàm lượng Praseodymium có trong một mẫu vật chưa biết.
Praseodymium là một kim loại đất hiếm được ứng dụng mạnh mẽ trong việc sản xuất nam châm vĩnh cửu công suất cao (nam châm NdFeB), hợp kim siêu bền cho ngành hàng không, và các loại kính lọc quang học. Tại các nhà máy tinh chế khoáng sản, việc sử dụng chuẩn Merck giúp kiểm tra độ tinh khiết của nguyên liệu đầu ra, đảm bảo chuỗi cung ứng Hóa chất công nghiệp đạt tiêu chuẩn cao nhất cho các ngành công nghệ cao.
Quá trình khai thác và tinh chế đất hiếm thường đi kèm với các rủi ro về môi trường. Các cơ quan quan trắc sử dụng dung dịch chuẩn Praseodymium để kiểm tra hàm lượng rò rỉ nguyên tố này trong nguồn nước, từ đó đánh giá hiệu quả của hệ thống Hóa chất xử lý nước tại các khu công nghiệp khai khoáng.
Tại các viện nghiên cứu hàn lâm, Praseodymium được nghiên cứu để pha tạp vào các lớp phủ bảo vệ. Các kỹ sư cần một chất chuẩn để xác định nồng độ Pr trong các màng mỏng bảo vệ chống ăn mòn hoặc trong các loại Hóa chất xử lý bề mặt hợp kim nhôm thế hệ mới.
Khi đầu tư vào dung dịch chuẩn Praseodymium ICP Certipur® Merck (1703430100), bạn đang đầu tư vào sự an tâm tuyệt đối về mặt pháp lý và học thuật. Dòng chữ "traceable to SRM from NIST" khẳng định rằng nồng độ của chai chuẩn này đã được đo lường, kiểm tra chéo và có khả năng truy xuất nguồn gốc về các Mẫu Vật Liệu Chuẩn (SRM) do Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST) quản lý.
Đối với các phòng thí nghiệm đang xây dựng hoặc duy trì tiêu chuẩn ISO/IEC 17025, việc sử dụng chuẩn có truy xuất NIST là một yêu cầu bắt buộc để chứng minh tính hợp lệ của phương pháp thử nghiệm trước các đoàn đánh giá chuyên gia.
Sản phẩm được đóng gói trong chai nhựa 100ml chuyên dụng. Việc sử dụng nhựa (thường là HDPE hoặc LDPE độ tinh khiết cao) thay cho thủy tinh là một thiết kế có chủ ý của Merck. Thủy tinh chứa nhiều tạp chất như Natri, Silic, Nhôm... có thể hòa tan một lượng vi lượng vào dung dịch axit, làm hỏng độ tinh khiết của chất chuẩn. Chai nhựa loại bỏ hoàn toàn nguy cơ này.
Hướng dẫn bảo quản:
An toàn hóa chất: Do sản phẩm chứa nền axit nitric (pH < 1), nó mang tính ăn mòn và có thể gây kích ứng da, mắt. Kỹ thuật viên phải luôn trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân (găng tay nitrile, kính bảo hộ, áo blouse) và thao tác trong tủ hút khí độc, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động và Luật hóa chất hiện hành của nhà nước.
Với sứ mệnh đồng hành cùng sự phát triển của nền khoa học kỹ thuật nước nhà, Công ty Tekchem tự hào là nhà phân phối chiến lược các dòng sản phẩm hóa chất tinh khiết, chất chuẩn phân tích và thiết bị đo lường từ các thương hiệu hàng đầu thế giới như Merck (Đức).
Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng sản phẩm Praseodymium ICP standard 1000 mg/l Pr Certipur® (Code: 1703430100) chính hãng 100%, đi kèm đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn (MSDS) và mức giá cạnh tranh nhất thị trường. Với đội ngũ kỹ sư hóa học nhiệt huyết, giàu kinh nghiệm, Tekchem không chỉ cung cấp vật tư mà còn mang đến những giải pháp tối ưu nhất, giúp nâng cao hiệu suất và độ chính xác cho phòng thí nghiệm của bạn.
Praseodymium là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại đất hiếm (Lanthanides). Nó được sử dụng chủ yếu để chế tạo nam châm vĩnh cửu siêu mạnh, kính bảo hộ cho thợ hàn (do khả năng hấp thụ tia cực tím/hồng ngoại), và các hợp kim đặc biệt. Việc phân tích Praseodymium giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu trong sản xuất công nghệ cao và đánh giá ô nhiễm môi trường khai khoáng.
Tuyệt đối không. Để pha loãng dung dịch chuẩn ICP, bạn phải sử dụng nước siêu tinh khiết (Ultrapure water - Type 1, điện trở suất 18.2 MΩ.cm) kết hợp với axit nitric siêu sạch (cấp độ Trace Metal Grade). Việc sử dụng nước cất thông thường sẽ đưa các tạp chất kim loại vào mẫu, làm hỏng toàn bộ đường cong hiệu chuẩn.
Để đạt hoặc duy trì chứng nhận ISO/IEC 17025, phòng thí nghiệm phải chứng minh được tính liên kết chuẩn (Metrological Traceability). Việc dung dịch Merck có khả năng truy xuất trực tiếp đến các mẫu chuẩn SRM của NIST (Mỹ) là bằng chứng pháp lý mạnh mẽ nhất cho thấy kết quả đo lường của bạn có độ chính xác và được công nhận trên toàn cầu.
Màu sắc của dung dịch bắt nguồn từ đặc tính quang học của muối Praseodymium nitrat [Pr(NO₃)₃]. Các ion Pr³⁺ trong dung dịch thường hấp thụ ánh sáng ở một số bước sóng nhất định, tạo ra màu xanh lục pha vàng hoặc nâu nhạt tùy thuộc vào nồng độ và môi trường axit của dung dịch.
Mặc dù hạn sử dụng nguyên seal được nhà sản xuất in trên bao bì (thường từ 2-3 năm), nhưng sau khi mở nắp, hóa chất rất dễ bị tạp nhiễm từ môi trường hoặc bị thay đổi nồng độ do sự bay hơi nhẹ của dung môi. Để đảm bảo kết quả phân tích vi lượng chính xác, khuyến cáo nên sử dụng dung dịch đã mở nắp trong vòng 6 đến 12 tháng.
Nhận báo giá sản phẩm
Sản phẩm liên quan
Sản phẩm mới
Liên hệ với chúng tôi


Đánh giá